Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Default Route LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Default Route LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ff08::/32
|
Default Route LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13722
|
CARInet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CARInet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ff10::/32
|
CARInet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10439
|
GridFury LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GridFury LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ff18::/32
|
GridFury LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40630
|
Central Michigan University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central Michigan University có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:ff30:1000::/40, 2607:ff30:1100::/44, 2607:ff30:1111::/48, 2607:ff30:1112::/47, 2607:ff30:1114::/46, 2607:ff30:1118::/45, 2607:ff30:1120::/43, 2607:ff30:1140::/42, 2607:ff30:1180::/41, 2607:ff30:1200::/39, 2607:ff30:1400::/38, 2607:ff30:1800::/37, 2607:ff30:2000::/35, 2607:ff30:4000::/34, 2607:ff30:8000::/33, 2607:ff30::/36
|
Central Michigan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27274
|
Act USA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Act USA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ff38::/32
|
Act USA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22937
|
SEI Data Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SEI Data Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ff40::/32
|
SEI Data Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7871
|
Applied Operations LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Applied Operations LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ff58::/32
|
Applied Operations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40475
|
SolarWinds Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SolarWinds Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ff60:4009::/48
|
SolarWinds Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20251
|
Cascade Access LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cascade Access LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ff80::/32
|
Cascade Access LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33509
|
West IP Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): West IP Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ff90::/32
|
West IP Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32880
|
San Mateo Regional Network Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): San Mateo Regional Network Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ffa0::/32
|
San Mateo Regional Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19355
|
Ascent Data LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ascent Data LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ffa8::/32
|
Ascent Data LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21858
|
Vermont Telephone Company Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vermont Telephone Company Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ffc8::/32
|
Vermont Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17356
|
Kodiak Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kodiak Networks có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:ffd0:303::/48, 2620:129:9003::/48, 2620:129:9004::/47, 2620:129:9006::/47, 2620:129:9008::/45
|
Kodiak Networks có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395506, AS62675
|
Cable Cable Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable Cable Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:ffe0::/32
|
Cable Cable Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33541
|
Seaside Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seaside Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fff8::/32
|
Seaside Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47027
|
United States Department of Defense (DOD)
IPv6 Dải mạng (CIDR): United States Department of Defense (DOD) có 1462 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2608:100:1000::/36, 2608:100:100::/40, 2608:100:10::/45, 2608:100:19::/48, 2608:100:1a::/47, 2608:100:1c::/46, 2608:100:2000::/35, 2608:100:200::/39, 2608:100:20::/43, 2608:100:2::/48, 2608:100:4000::/34, 2608:100:400::/38, 2608:100:40::/42, 2608:100:4::/46, 2608:100:8000::/33, 2608:100:800::/37, 2608:100:80::/41, 2608:100:9::/48, 2608:100::/48, 2608:100:a::/47, 2608:100:c::/46, 2608:101:1000::/38, 2608:101:100::/40, 2608:101:10::/44, 2608:101:1400::/40, 2608:101:1500::/41, 2608:101:1580::/42, 2608:101:15c0::/43, 2608:101:15e0::/48, 2608:101:15e2::/47
và 1432 các dải mạng khác.
|
United States Department of Defense (DOD) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398500
|
Huron Telecommunications Cooperative Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huron Telecommunications Cooperative Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610::/32
|
Huron Telecommunications Cooperative Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11084
|
The Pennsylvania State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Pennsylvania State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:8::/32
|
The Pennsylvania State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3999
|
Portland State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Portland State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:10::/32
|
Portland State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6366
|
Experian
IPv6 Dải mạng (CIDR): Experian có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2610:18:8104::/48, 2620:14e::/36
|
Experian có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11016, AS22550
|
U.S. Department of Commerce HQ and ITA
IPv6 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Commerce HQ and ITA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:20::/37
|
U.S. Department of Commerce HQ and ITA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33343
|
U.S. Department of Commerce Bureau of Economic Analysis
IPv6 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Commerce Bureau of Economic Analysis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:20:3000::/44
|
U.S. Department of Commerce Bureau of Economic Analysis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3635
|
US National Institute of Standards & Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): US National Institute of Standards & Technology có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2610:20:6000::/37, 2610:20:6f15::/48, 2610:20:6f96::/47
|
US National Institute of Standards & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49
|
Office of Oceanic and Atmospheric Research - Geophysical Fluid Dynamics Laboratory
IPv6 Dải mạng (CIDR): Office of Oceanic and Atmospheric Research - Geophysical Fluid Dynamics Laboratory có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2610:20:8020::/44, 2610:20:9120::/48
|
Office of Oceanic and Atmospheric Research - Geophysical Fluid Dynamics Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40623
|
East Carolina University
IPv6 Dải mạng (CIDR): East Carolina University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:28:3020::/48
|
East Carolina University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10952
|
Internal Revenue Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internal Revenue Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:30::/32
|
Internal Revenue Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30313
|
University of Maine System
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Maine System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:48::/32
|
University of Maine System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS557
|
United States Postal Service.
IPv6 Dải mạng (CIDR): United States Postal Service. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:68::/32
|
United States Postal Service. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5774
|
Tera-Byte Dot Com Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tera-Byte Dot Com Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:78::/32
|
Tera-Byte Dot Com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13911
|
6G Networks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): 6G Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:88::/32
|
6G Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14037
|
Neustar Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neustar Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2610:a0::/32, 2610:a4::/30
|
Neustar Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7786
|
BTC Broadband Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BTC Broadband Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:b8::/32
|
BTC Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19021
|
PTGI International Carrier Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PTGI International Carrier Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:c0::/32
|
PTGI International Carrier Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11867
|
IPNetZone
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPNetZone có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:c8::/32
|
IPNetZone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20077
|
University of Missouri - dba the Missouri Research and Education Network (MOREnet)
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Missouri - dba the Missouri Research and Education Network (MOREnet) có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2610:e0:8000::/35, 2610:e0::/33, 2610:e0:a001::/48, 2610:e0:a002::/47, 2610:e0:a004::/46, 2610:e0:a008::/45, 2610:e0:a020::/43, 2610:e0:a050::/44, 2610:e0:a060::/43, 2610:e0:a080::/41, 2610:e0:a100::/40, 2610:e0:a200::/39, 2610:e0:a400::/38, 2610:e0:a800::/37, 2610:e0:b000::/36, 2610:e0:c000::/34, 2620:1a:4000::/48
|
University of Missouri - dba the Missouri Research and Education Network (MOREnet) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2572
|
University of Missouri-Columbia
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Missouri-Columbia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2610:e0:a000::/48, 2610:e0:a010::/44
|
University of Missouri-Columbia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26934
|
University of Missouri - Kansas City
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Missouri - Kansas City có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:e0:a040::/44
|
University of Missouri - Kansas City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3390
|
Allied Telecom Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allied Telecom Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:f0::/32
|
Allied Telecom Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22925
|
General Communication Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): General Communication Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:100::/32
|
General Communication Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8047
|
United States Department of the Treasury
IPv6 Dải mạng (CIDR): United States Department of the Treasury có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:108::/32
|
United States Department of the Treasury có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13506
|
Iowa Communications Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iowa Communications Network có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2610:130:1000::/36, 2610:130:2000::/39, 2610:130:200::/39, 2610:130:2200::/40, 2610:130:2300::/48, 2610:130:2302::/47, 2610:130:2304::/46, 2610:130:2308::/45, 2610:130:2310::/44, 2610:130:2320::/43, 2610:130:2340::/42, 2610:130:2380::/41, 2610:130:2400::/38, 2610:130:2800::/37, 2610:130:3000::/36, 2610:130:4000::/34, 2610:130:400::/38, 2610:130:8000::/33, 2610:130:800::/37, 2610:130::/40, 2620:58:4c00::/48
|
Iowa Communications Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6122
|
Iowa State University of Science and Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iowa State University of Science and Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:130:100::/40
|
Iowa State University of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2698
|
DES Moines Area Community College
IPv6 Dải mạng (CIDR): DES Moines Area Community College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:130:2301::/48
|
DES Moines Area Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14513
|
SharkTech
IPv6 Dải mạng (CIDR): SharkTech có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2610:150::/29, 2a00:c2c0:ffff::/48, 2a0c:c181::/32
|
SharkTech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46844
|
GBP Software LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GBP Software LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:178::/32
|
GBP Software LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16668
|
Polar Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Polar Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:188::/32
|
Polar Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14511
|
Ispnet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ispnet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:198::/32
|
Ispnet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22691
|
Trit Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trit Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:1a0::/32
|
Trit Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40193
|
Nextgen RCM Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextgen RCM Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2610:1a8::/32
|
Nextgen RCM Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18873
|
Trang 358 trên 903