Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Planet Access Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Planet Access Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f8d8::/32
|
Planet Access Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3580
|
BCNET
IPv6 Dải mạng (CIDR): BCNET có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f8f0:1000::/48, 2607:f8f0:1200::/40, 2607:f8f0:200::/48, 2607:f8f0:202::/48, 2607:f8f0:204::/48, 2607:f8f0:210::/44, 2607:f8f0:220::/44, 2607:f8f0:240::/43, 2607:f8f0:400::/40, 2607:f8f0:600::/48, 2607:f8f0:670::/48, 2607:f8f0:672::/48, 2607:f8f0:680::/48, 2607:f8f0::/40, 2607:f8f0:c00::/44, 2607:f8f0:c12::/47, 2607:f8f0:c14::/46, 2607:f8f0:c18::/45, 2607:f8f0:c20::/43, 2607:f8f0:c40::/42, 2607:f8f0:c80::/41, 2607:f8f0:e00::/40
|
BCNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271
|
British Columbia Institute of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): British Columbia Institute of Technology có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f8f0:601::/48, 2607:f8f0:602::/47, 2607:f8f0:604::/46, 2607:f8f0:608::/45, 2607:f8f0:611::/48, 2607:f8f0:612::/47, 2607:f8f0:615::/48, 2607:f8f0:616::/47, 2607:f8f0:618::/45, 2607:f8f0:620::/43, 2607:f8f0:640::/43, 2607:f8f0:662::/47, 2607:f8f0:664::/46, 2607:f8f0:668::/45, 2607:f8f0:671::/48, 2607:f8f0:673::/48, 2607:f8f0:674::/46, 2607:f8f0:678::/45, 2607:f8f0:681::/48, 2607:f8f0:682::/47, 2607:f8f0:684::/46, 2607:f8f0:688::/45, 2607:f8f0:690::/44, 2607:f8f0:6a1::/48, 2607:f8f0:6a2::/47, 2607:f8f0:6a4::/46, 2607:f8f0:6a8::/45, 2607:f8f0:6b0::/44, 2607:f8f0:6c0::/42
|
British Columbia Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4476
|
Triumf Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Triumf Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f8f0:660::/47
|
Triumf Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36391
|
BC Libraries Cooperative
IPv6 Dải mạng (CIDR): BC Libraries Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f8f0:6a0::/48
|
BC Libraries Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55185
|
University of Victoria
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Victoria có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f8f0:c10::/47
|
University of Victoria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16462
|
NetCarrier Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetCarrier Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f900::/32
|
NetCarrier Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10823
|
Logical Net Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Logical Net Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f908::/32
|
Logical Net Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3931
|
Iris Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iris Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f920::/32
|
Iris Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11758
|
Learn
IPv6 Dải mạng (CIDR): Learn có 32 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f928:1000::/36, 2607:f928:100::/42, 2607:f928:10::/47, 2607:f928:12::/48, 2607:f928:13::/48, 2607:f928:140::/46, 2607:f928:145::/48, 2607:f928:146::/47, 2607:f928:148::/45, 2607:f928:14::/48, 2607:f928:150::/44, 2607:f928:15::/48, 2607:f928:160::/43, 2607:f928:16::/47, 2607:f928:180::/41, 2607:f928:18::/45, 2607:f928:2000::/35, 2607:f928:200::/39, 2607:f928:20::/43, 2607:f928:2::/48, 2607:f928:3::/48, 2607:f928:4000::/34, 2607:f928:400::/38, 2607:f928:40::/42, 2607:f928:4::/48, 2607:f928:5::/48, 2607:f928:6::/47, 2607:f928:8000::/33, 2607:f928:800::/37, 2607:f928:80::/41
và 2 các dải mạng khác.
|
Learn có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS13359, AS14085, AS16905, AS22645
|
Minnesota State Colleges and Universities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Minnesota State Colleges and Universities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f930::/32
|
Minnesota State Colleges and Universities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS675
|
1651884 Ontario Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1651884 Ontario Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f938::/32, 2a0e:1c80:5::/48
|
1651884 Ontario Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40028
|
Laurel Highland Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Laurel Highland Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f950::/32
|
Laurel Highland Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21555
|
QCOL Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): QCOL Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f960::/32
|
QCOL Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26873
|
United Telephone Mutual Aid Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Telephone Mutual Aid Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f980::/32
|
United Telephone Mutual Aid Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29744
|
Columbia Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Columbia Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f990::/32
|
Columbia Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16866
|
Hawaiian Telcom Services Company Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hawaiian Telcom Services Company Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f9a0::/32
|
Hawaiian Telcom Services Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36149
|
The Iserv Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Iserv Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f9b0::/32
|
The Iserv Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4208
|
Datagram Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datagram Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f9b8::/32
|
Datagram Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14563
|
Blue Ridge Websoft LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Ridge Websoft LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f9c0::/32
|
Blue Ridge Websoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22070
|
Harbor Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harbor Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f9c8::/32
|
Harbor Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26949
|
Hawaii Pacific Teleport LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hawaii Pacific Teleport LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fa00::/32
|
Hawaii Pacific Teleport LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30362
|
Ritter Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ritter Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fa08::/32
|
Ritter Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23404
|
COM Net Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): COM Net Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fa10::/32
|
COM Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7106
|
T3 Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): T3 Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fa28::/32
|
T3 Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20112
|
Ayera Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ayera Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fa38::/32
|
Ayera Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25649
|
Paradise Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paradise Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fa68::/32
|
Paradise Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40861
|
Washington State K-20 Telecommunications Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Washington State K-20 Telecommunications Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fa78::/32
|
Washington State K-20 Telecommunications Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10430
|
Perfect International Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Perfect International Inc có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:fa98::/32, 2a0f:85c1:270::/44, 2a13:18c1::/32
|
Perfect International Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22439
|
Montana Opticom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Montana Opticom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:faa0::/32
|
Montana Opticom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11924
|
Callis Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Callis Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fab8::/32
|
Callis Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17099
|
CISP
IPv6 Dải mạng (CIDR): CISP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fac0::/32
|
CISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16617
|
6Connect Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 6Connect Inc. có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:fae0:1000::/36, 2607:fae0:2000::/35, 2607:fae0:200::/42, 2607:fae0:240::/46, 2607:fae0:244::/48, 2607:fae0:246::/47, 2607:fae0:248::/45, 2607:fae0:250::/44, 2607:fae0:260::/43, 2607:fae0:280::/41, 2607:fae0:300::/40, 2607:fae0:4000::/34, 2607:fae0:400::/38, 2607:fae0:8000::/34, 2607:fae0:800::/37, 2607:fae0::/39, 2607:fae0:c000::/35, 2607:fae0:e000::/36, 2607:fae0:f000::/39, 2607:fae0:f210::/44, 2607:fae0:f220::/43, 2607:fae0:f240::/42, 2607:fae0:f280::/41, 2607:fae0:f300::/40, 2607:fae0:f400::/38, 2607:fae0:f800::/37
|
6Connect Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8038
|
Prism Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prism Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fae8::/32
|
Prism Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13945
|
Ronan Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ronan Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:faf0::/32
|
Ronan Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32356
|
Netflix Streaming Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netflix Streaming Services Inc. có 170 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:fb10:2000::/44, 2607:fb10:2010::/48, 2607:fb10:2013::/48, 2607:fb10:2016::/47, 2607:fb10:2018::/45, 2607:fb10:2020::/44, 2607:fb10:2030::/47, 2607:fb10:2032::/48, 2607:fb10:2035::/48, 2607:fb10:2036::/47, 2607:fb10:2038::/45, 2607:fb10:2040::/47, 2607:fb10:2043::/48, 2607:fb10:2044::/46, 2607:fb10:2048::/45, 2607:fb10:2050::/44, 2607:fb10:2060::/43, 2607:fb10:2080::/41, 2607:fb10:2100::/40, 2607:fb10:2200::/39, 2607:fb10:2400::/38, 2607:fb10:2800::/37, 2607:fb10:3000::/36, 2607:fb10:4000::/36, 2607:fb10:5000::/44, 2607:fb10:5010::/47, 2607:fb10:5012::/48, 2607:fb10:5017::/48, 2607:fb10:5018::/45, 2607:fb10:5020::/44
và 140 các dải mạng khác.
|
Netflix Streaming Services Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2906, AS40027
|
Netflix Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netflix Inc có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:fb10:2011::/48, 2607:fb10:2012::/48, 2607:fb10:2014::/47, 2607:fb10:2033::/48, 2607:fb10:2034::/48, 2607:fb10:2042::/48, 2607:fb10:5013::/48, 2607:fb10:5014::/47, 2607:fb10:5016::/48, 2607:fb10:5039::/48, 2607:fb10:5040::/48, 2607:fb10:5042::/48, 2607:fb10:5052::/47, 2607:fb10:5062::/47, 2607:fb10:5072::/48, 2607:fb10:5082::/47, 2607:fb10:5096::/47, 2607:fb10:50a2::/47, 2607:fb10:50b2::/47, 2607:fb10:50c2::/48, 2607:fb10:7367::/48
|
Netflix Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55095
|
Carnegie Mellon University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Carnegie Mellon University có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:fb28:1000::/36, 2607:fb28:100::/40, 2607:fb28:11::/48, 2607:fb28:12::/47, 2607:fb28:14::/46, 2607:fb28:18::/45, 2607:fb28:2000::/35, 2607:fb28:200::/39, 2607:fb28:20::/43, 2607:fb28:4000::/34, 2607:fb28:400::/38, 2607:fb28:40::/42, 2607:fb28:8000::/33, 2607:fb28:800::/37, 2607:fb28:80::/41, 2607:fb28::/44
|
Carnegie Mellon University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9
|
Qatar Foundation for Education Science and Community Development
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qatar Foundation for Education Science and Community Development có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:fb28:10::/48, 2620:10d:2080::/48, 2a0d:bc0::/30, 2a0d:bc4::/31, 2a0d:bc6:1000::/36, 2a0d:bc6:100::/40, 2a0d:bc6:10::/44, 2a0d:bc6:1::/48, 2a0d:bc6:2000::/35, 2a0d:bc6:200::/39, 2a0d:bc6:20::/43, 2a0d:bc6:2::/47, 2a0d:bc6:4000::/34, 2a0d:bc6:400::/38, 2a0d:bc6:40::/42, 2a0d:bc6:4::/46, 2a0d:bc6:8000::/33, 2a0d:bc6:800::/37, 2a0d:bc6:80::/41, 2a0d:bc6:8::/45, 2a0d:bc7::/32
|
Qatar Foundation for Education Science and Community Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29384
|
Accel Net Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Accel Net Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fb38::/32
|
Accel Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18647
|
Perry-Spencer Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Perry-Spencer Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fb40::/32
|
Perry-Spencer Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19008
|
Daybreak Game Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daybreak Game Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fb48::/32
|
Daybreak Game Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13720
|
IPVanish Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPVanish Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fb50::/32
|
IPVanish Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46253
|
Contra Costa County Office of Education
IPv6 Dải mạng (CIDR): Contra Costa County Office of Education có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fb78::/32
|
Contra Costa County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23309
|
GCR Company/GCR Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): GCR Company/GCR Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fb80::/32
|
GCR Company/GCR Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22299
|
NorthfieldWiFi LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NorthfieldWiFi LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fb88::/32
|
NorthfieldWiFi LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397347
|
Crosslake Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crosslake Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fba0::/32
|
Crosslake Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30055
|
Network Data Center Host Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Data Center Host Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fbb0::/32
|
Network Data Center Host Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33322
|
L2Networks Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): L2Networks Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:fbb8::/32
|
L2Networks Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40911
|
Webzilla Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webzilla Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:fbe0::/32, 2a01:91c0::/32
|
Webzilla Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS40824, AS57062
|
Trang 356 trên 903