Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Leaseweb Deutschland GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leaseweb Deutschland GmbH có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f5b5::/47, 2a00:9d20:49::/48, 2a00:c98::/32, 2a01:9260::/32, 2a03:ce40::/29, 2a03:e340::/48, 2a04:88c5::/32, 2a09:d140::/29, 2a11:bb44::/32
|
Leaseweb Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28753
|
Worcester Polytechnic Institute
IPv6 Dải mạng (CIDR): Worcester Polytechnic Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f5c0::/32
|
Worcester Polytechnic Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10326
|
Floridanet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Floridanet có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f5d8:1000::/36, 2607:f5d8:100::/40, 2607:f5d8:2000::/35, 2607:f5d8:200::/39, 2607:f5d8:21::/48, 2607:f5d8:22::/47, 2607:f5d8:24::/46, 2607:f5d8:28::/45, 2607:f5d8:30::/44, 2607:f5d8:4000::/34, 2607:f5d8:400::/38, 2607:f5d8:40::/42, 2607:f5d8:8000::/33, 2607:f5d8:800::/37, 2607:f5d8:80::/41, 2607:f5d8::/43
|
Floridanet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11096
|
Florida State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Florida State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f5d8:20::/48
|
Florida State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2553
|
The Frohman Group Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Frohman Group Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f5e0::/32
|
The Frohman Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25642
|
Cruzio
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cruzio có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f5f8::/32
|
Cruzio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11994
|
New York University
IPv6 Dải mạng (CIDR): New York University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f600::/32
|
New York University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12
|
Raapid Technical Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raapid Technical Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f618::/32
|
Raapid Technical Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30708
|
Cumberland Technologies International
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cumberland Technologies International có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f620::/32
|
Cumberland Technologies International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11590
|
Vimro LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vimro LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f628::/32
|
Vimro LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15189
|
Heartland Business Systems
IPv6 Dải mạng (CIDR): Heartland Business Systems có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f630::/32
|
Heartland Business Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31785
|
WCS
IPv6 Dải mạng (CIDR): WCS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f638::/32
|
WCS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22727
|
Unwired
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unwired có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f640::/32
|
Unwired có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32354
|
Silver Star Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Silver Star Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f650::/32
|
Silver Star Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32869
|
Fiberpipe Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberpipe Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f670::/32
|
Fiberpipe Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10587
|
Peak Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peak Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f678::/32
|
Peak Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13868
|
NetEnterprise Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetEnterprise Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f6a0::/32
|
NetEnterprise Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11563
|
Enoch-Pratt Free Library
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enoch-Pratt Free Library có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f6b0::/32
|
Enoch-Pratt Free Library có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6189
|
Fidalia Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fidalia Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f6c0::/32
|
Fidalia Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32678
|
Nextera Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextera Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f6d8::/32
|
Nextera Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22402
|
Newroads Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Newroads Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f6e0::/32
|
Newroads Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22346
|
M3Com of Virginia Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): M3Com of Virginia Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f6e8::/32
|
M3Com of Virginia Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11434
|
ATT NBE Equinix Seattle
IPv6 Dải mạng (CIDR): ATT NBE Equinix Seattle có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f6f0:3005::/48, 2607:f6f0:4003::/48
|
ATT NBE Equinix Seattle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134537
|
IBM
IPv6 Dải mạng (CIDR): IBM có 46 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f700::/32, 2620:1f7:1000::/36, 2620:1f7:100::/40, 2620:1f7:2000::/37, 2620:1f7:200::/40, 2620:1f7:2800::/37, 2620:1f7:3000::/37, 2620:1f7:300::/40, 2620:1f7:3800::/38, 2620:1f7:3c00::/40, 2620:1f7:3d00::/40, 2620:1f7:3e00::/39, 2620:1f7:4000::/34, 2620:1f7:400::/40, 2620:1f7:500::/40, 2620:1f7:600::/40, 2620:1f7:700::/46, 2620:1f7:704::/46, 2620:1f7:708::/45, 2620:1f7:710::/44, 2620:1f7:720::/43, 2620:1f7:740::/42, 2620:1f7:780::/41, 2620:1f7:8000::/34, 2620:1f7:800::/37, 2620:1f7::/40, 2620:1f7:c000::/44, 2620:1f7:c010::/48, 2620:1f7:c011::/48, 2620:1f7:c012::/47
và 16 các dải mạng khác.
|
IBM có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS17390, AS23145, AS763
|
Data Room Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Room Inc có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f710:1000::/36, 2607:f710:100::/40, 2607:f710:2000::/35, 2607:f710:200::/39, 2607:f710:20::/44, 2607:f710:30::/46, 2607:f710:34::/47, 2607:f710:37::/48, 2607:f710:38::/45, 2607:f710:4000::/34, 2607:f710:400::/38, 2607:f710:40::/43, 2607:f710:60::/44, 2607:f710:70::/47, 2607:f710:73::/48, 2607:f710:74::/46, 2607:f710:78::/45, 2607:f710:8000::/33, 2607:f710:800::/37, 2607:f710:80::/41, 2607:f710::/43, 2a01:4ce0:161::/48, 2a01:4ce0:61::/48
|
Data Room Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19624
|
The Regents of the University of California - University of California San Diego.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Regents of the University of California - University of California San Diego. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f720:1700:1b30::/64
|
The Regents of the University of California - University of California San Diego. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26397
|
ColocateUSA
IPv6 Dải mạng (CIDR): ColocateUSA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f728::/32, 2607:f9d8::/32
|
ColocateUSA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40431
|
Vitalwerks Internet Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vitalwerks Internet Solutions LLC có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f740:e626::/48, 2620:0:2e60::/48, 2620:0:2e61::/48, 2620:0:2e62::/47, 2620:0:2e64::/48, 2620:0:2e65::/48, 2620:0:2e66::/47, 2620:0:2e68::/45, 2a07:dc00:1330::/44, 2a07:dc00:180::/44, 2a07:dc00:1810::/44, 2a07:dc00:1820::/43, 2a07:dc00:2550::/44
|
Vitalwerks Internet Solutions LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14627, AS29997
|
Southern Kansas Telephone Co. Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern Kansas Telephone Co. Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f760::/32
|
Southern Kansas Telephone Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26760
|
Kit Carson Electric Cooperative Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kit Carson Electric Cooperative Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f768::/32
|
Kit Carson Electric Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33152
|
Sangoma US Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sangoma US Inc. có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f778::/32, 2620:125:b000::/47, 2620:125:b002::/48, 2620:125:b003::/48, 2620:125:b004::/46, 2620:125:b008::/46, 2620:125:b00c::/47, 2620:125:b00e::/48, 2620:125:b00f::/48
|
Sangoma US Inc. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS10940, AS15092, AS26967, AS32035
|
A2 Hosting Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): A2 Hosting Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f788::/32, 2607:fb30::/32
|
A2 Hosting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6982
|
Kelser Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kelser Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f7a8:826::/48
|
Kelser Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395749
|
Bel Air Internet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bel Air Internet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f7b0::/32
|
Bel Air Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23316
|
Esosoft Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Esosoft Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f7c8::/32
|
Esosoft Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36221
|
OLM LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): OLM LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f7d0::/32
|
OLM LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11443
|
US Signal Company L.L.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): US Signal Company L.L.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f7d8::/32
|
US Signal Company L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26554
|
BroadAspect
IPv6 Dải mạng (CIDR): BroadAspect có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f7f0::/32
|
BroadAspect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30259
|
KDDI America Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KDDI America Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f7f8::/32
|
KDDI America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4459
|
Alabama Supercomputer Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alabama Supercomputer Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f808::/32
|
Alabama Supercomputer Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3464
|
Raw Bandwidth Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raw Bandwidth Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f818::/32
|
Raw Bandwidth Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7961
|
State of Minnesota
IPv6 Dải mạng (CIDR): State of Minnesota có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f830::/32
|
State of Minnesota có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1998
|
Broadband VI LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadband VI LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f838::/32
|
Broadband VI LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22581
|
5Nines Data LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 5Nines Data LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f848::/32
|
5Nines Data LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16842
|
The Tri-County Telephone Association Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Tri-County Telephone Association Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f860::/32
|
The Tri-County Telephone Association Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33003
|
Liberty Mobile Puerto Rico Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liberty Mobile Puerto Rico Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f870::/32
|
Liberty Mobile Puerto Rico Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11992
|
FirstDigital Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): FirstDigital Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f898::/32
|
FirstDigital Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13415
|
Amphibian Media Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amphibian Media Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f8b8::/32
|
Amphibian Media Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3043
|
Opaq Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opaq Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f8c0::/32
|
Opaq Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25885
|
Utility Telephone Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Utility Telephone Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f8c8::/32
|
Utility Telephone Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23308
|
Trang 355 trên 903