Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Stanford University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stanford University có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f380:1::118:9a41:7900/123, 2607:f6d0::/32, 2620:6c:40c0::/48
|
Stanford University có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32, AS46749
|
California Department of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): California Department of Technology có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f380:1::118:9a41:7a80/121, 2620:30:4000::/48
|
California Department of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1226
|
The Jackson Laboratory
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Jackson Laboratory có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f380:1::118:9a42:3160/123, 2620:13d:3000::/44
|
The Jackson Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55032
|
Salinas Valley Memorial Hospital
IPv6 Dải mạng (CIDR): Salinas Valley Memorial Hospital có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f380:1::118:9a42:6480/121
|
Salinas Valley Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46425
|
Santa Cruz County Office of Education
IPv6 Dải mạng (CIDR): Santa Cruz County Office of Education có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f380:1::118:9a42:6980/122, 2607:f380:810::/48
|
Santa Cruz County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14212
|
University of San Diego
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of San Diego có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f380:1::118:9a42:9680/123
|
University of San Diego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14255
|
Sacramento County Office of Education
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sacramento County Office of Education có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f380:8af::/48
|
Sacramento County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395226
|
University of Wisconsin Madison
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Wisconsin Madison có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f388::/32
|
University of Wisconsin Madison có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59
|
Louisiana Board of Regents/Louisiana Optical Network Initiative (LONI)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Louisiana Board of Regents/Louisiana Optical Network Initiative (LONI) có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f390:1000::/38, 2607:f390:1400::/42, 2607:f390:1450::/44, 2607:f390:1460::/43, 2607:f390:1480::/41, 2607:f390:1500::/40, 2607:f390:1600::/39, 2607:f390:1800::/37, 2607:f390:2000::/36, 2607:f390:3000::/37, 2607:f390:3800::/38, 2607:f390:3c00::/39, 2607:f390:3e00::/40, 2607:f390:3f00::/41, 2607:f390:3f80::/42, 2607:f390:3fc0::/43, 2607:f390:3fe0::/44, 2607:f390:4000::/35, 2607:f390:6000::/36, 2607:f390:7000::/39, 2607:f390:7400::/38, 2607:f390:7800::/37, 2607:f390:8000::/33, 2607:f390::/36, 2607:f928:144::/48
|
Louisiana Board of Regents/Louisiana Optical Network Initiative (LONI) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32440
|
Louisiana State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Louisiana State University có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f390:1440::/44, 2620:105:b000::/40
|
Louisiana State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2055
|
LIGO Livingston Observatory
IPv6 Dải mạng (CIDR): LIGO Livingston Observatory có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f390:3ff0::/44
|
LIGO Livingston Observatory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40189
|
McNeese State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): McNeese State University có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f390:7200::/39, 2620:0:d50::/48
|
McNeese State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17244
|
Matanuska Telecom Association Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matanuska Telecom Association Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f398::/32
|
Matanuska Telecom Association Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11090
|
UnitedLayer Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): UnitedLayer Inc. có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f3a0:4000::/34, 2607:f3a0:8000::/35, 2607:f3a0::/35, 2607:f3a0:a00b::/48, 2607:f3a0:a00d::/48, 2607:f3a0:a00e::/47, 2607:f3a0:a010::/44, 2607:f3a0:a020::/43, 2607:f3a0:a040::/42, 2607:f3a0:a080::/41, 2607:f3a0:a100::/40, 2607:f3a0:a200::/39, 2607:f3a0:a400::/38, 2607:f3a0:a800::/37, 2607:f3a0:b000::/36, 2607:f3a0:c000::/34, 2620:8d::/48
|
UnitedLayer Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23342
|
Unitedlayer LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unitedlayer LLC có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f3a0:2000::/35, 2607:f3a0:a000::/48, 2607:f3a0:a001::/48, 2607:f3a0:a002::/48, 2607:f3a0:a003::/48, 2607:f3a0:a004::/48, 2607:f3a0:a005::/48, 2607:f3a0:a006::/48, 2607:f3a0:a007::/48, 2607:f3a0:a008::/48, 2607:f3a0:a009::/48, 2607:f3a0:a00a::/48, 2607:f3a0:a00c::/48
|
Unitedlayer LLC có liên kết với 13 các số AS.
Đây là: AS399808, AS399809, AS399810, AS399812, AS399813, AS399814, AS399815, AS399816, AS399817, AS399818, AS399819, AS40061, AS62815
|
Wired Waters Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wired Waters Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f3b8::/32
|
Wired Waters Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29846
|
Clearfly Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clearfly Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f3d0::/32
|
Clearfly Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27400
|
Sentex Communications Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sentex Communications Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f3e0::/32, 2620:13::/48
|
Sentex Communications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11647
|
Register.com Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Register.com Inc có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f408:1000::/44, 2607:f408:100::/40, 2607:f408:1012::/48, 2607:f408:1018::/45, 2607:f408:1020::/43, 2607:f408:1040::/42, 2607:f408:1080::/41, 2607:f408:1100::/40, 2607:f408:1200::/39, 2607:f408:1400::/38, 2607:f408:1800::/37, 2607:f408:18::/45, 2607:f408:2000::/35, 2607:f408:200::/39, 2607:f408:20::/43, 2607:f408:2::/47, 2607:f408:4000::/34, 2607:f408:400::/38, 2607:f408:40::/42, 2607:f408:4::/46, 2607:f408:8000::/33, 2607:f408:800::/37, 2607:f408:80::/41, 2607:f408:8::/45, 2607:f408::/48
|
Register.com Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13910
|
Network Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Solutions LLC có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f408:1010::/47, 2607:f408:1013::/48, 2607:f408:1014::/46, 2607:f408:10::/45, 2607:f408:1::/48, 2607:f828::/32
|
Network Solutions LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14441, AS19871
|
Washington Metropolitan Area Transit Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Washington Metropolitan Area Transit Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f420::/32
|
Washington Metropolitan Area Transit Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17190
|
Pair Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pair Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f440::/31
|
Pair Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7859
|
Meramec Interactive Services Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meramec Interactive Services Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f450::/32
|
Meramec Interactive Services Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19170
|
Connecticut Education Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connecticut Education Network có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f460::/32, 2620:9:6000::/48
|
Connecticut Education Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22742
|
University of Pennsylvania
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Pennsylvania có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f470::/32
|
University of Pennsylvania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55
|
Recovery Point Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Recovery Point Systems Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f478::/32
|
Recovery Point Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18540
|
System Source
IPv6 Dải mạng (CIDR): System Source có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f488::/32
|
System Source có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11023
|
C Spire Fiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): C Spire Fiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f4a0::/32
|
C Spire Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11272
|
Clear Rate Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clear Rate Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f4b8::/32
|
Clear Rate Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22438
|
CTI Fiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): CTI Fiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f4c0::/32
|
CTI Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32160
|
PowerOne
IPv6 Dải mạng (CIDR): PowerOne có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f4c8::/32
|
PowerOne có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21904
|
Expedient
IPv6 Dải mạng (CIDR): Expedient có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f4d0::/32
|
Expedient có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17054
|
Netwurx LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netwurx LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f4d8::/32
|
Netwurx LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26785
|
Supranet Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Supranet Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f4e0::/32
|
Supranet Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4150
|
Arkansas Research and Education Optical Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arkansas Research and Education Optical Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f4f0::/32
|
Arkansas Research and Education Optical Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40581
|
Missouri Network Alliance LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Missouri Network Alliance LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f4f8::/32
|
Missouri Network Alliance LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23127
|
CHL
IPv6 Dải mạng (CIDR): CHL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f510::/32
|
CHL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21719
|
Colo Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Colo Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f528::/32
|
Colo Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16557
|
Concorde Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Concorde Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f530::/32
|
Concorde Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10996
|
Gouvernement du Quebec (Government of Quebec)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gouvernement du Quebec (Government of Quebec) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f540::/32
|
Gouvernement du Quebec (Government of Quebec) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63385
|
Acenet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acenet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f548::/32
|
Acenet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22878
|
Zimcom Network Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zimcom Network Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f550::/32
|
Zimcom Network Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30059
|
South Dakota Board of Regents
IPv6 Dải mạng (CIDR): South Dakota Board of Regents có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f558::/32
|
South Dakota Board of Regents có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33189
|
Logix
IPv6 Dải mạng (CIDR): Logix có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f568::/32
|
Logix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11215
|
Tufts University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tufts University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f570::/32
|
Tufts University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13326
|
South Dakota State Government
IPv6 Dải mạng (CIDR): South Dakota State Government có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f578::/32
|
South Dakota State Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14263
|
Another Corporate ISP LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Another Corporate ISP LLC có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f598:8000::/34, 2607:f598::/33, 2607:f598:c000::/35, 2607:f598:e000::/36, 2607:f598:f000::/48, 2607:f598:f002::/47, 2607:f598:f004::/46, 2607:f598:f008::/45, 2607:f598:f010::/44, 2607:f598:f020::/43, 2607:f598:f040::/42, 2607:f598:f080::/41, 2607:f598:f100::/40, 2607:f598:f200::/39, 2607:f598:f400::/38, 2607:f598:f800::/37
|
Another Corporate ISP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32329
|
KPFA
IPv6 Dải mạng (CIDR): KPFA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:f598:f001::/48
|
KPFA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397715
|
OBJX Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): OBJX Networks LLC có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f5a0:1000::/36, 2607:f5a0:100::/40, 2607:f5a0:10::/44, 2607:f5a0:1::/48, 2607:f5a0:2000::/35, 2607:f5a0:200::/44, 2607:f5a0:20::/43, 2607:f5a0:210::/47, 2607:f5a0:212::/48, 2607:f5a0:214::/46, 2607:f5a0:218::/45, 2607:f5a0:220::/43, 2607:f5a0:240::/42, 2607:f5a0:280::/41, 2607:f5a0:2::/47, 2607:f5a0:300::/40, 2607:f5a0:4000::/34, 2607:f5a0:400::/38, 2607:f5a0:40::/42, 2607:f5a0:4::/46, 2607:f5a0:8000::/33, 2607:f5a0:800::/37, 2607:f5a0:80::/41, 2607:f5a0:8::/45, 2607:ffd8::/32
|
OBJX Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33333
|
Mojohost
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mojohost có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:f5a8::/32, 2607:ffb8::/32
|
Mojohost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27589
|
Trang 354 trên 903