Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
University of Phoenix
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Phoenix có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:0:5030::/48, 2620:1f1::/36
|
University of Phoenix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35904
|
Blast Intermediate Unit #17
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blast Intermediate Unit #17 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:5040::/48
|
Blast Intermediate Unit #17 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20167
|
The State University of New York College at Geneseo
IPv6 Dải mạng (CIDR): The State University of New York College at Geneseo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:5080::/48
|
The State University of New York College at Geneseo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26462
|
Campus Crusade for Christ Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Campus Crusade for Christ Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:5090::/48
|
Campus Crusade for Christ Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22796
|
Open Access Technology International Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Access Technology International Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:50b0::/48
|
Open Access Technology International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14329
|
The Fred Hutchinson Cancer Research Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Fred Hutchinson Cancer Research Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:50d0::/47
|
The Fred Hutchinson Cancer Research Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14954
|
Angelina County
IPv6 Dải mạng (CIDR): Angelina County có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:50e0::/48
|
Angelina County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31859
|
ESNET-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ESNET-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:50f0::/44
|
ESNET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3428
|
University of Maryland Baltimore County (UMBC)
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Maryland Baltimore County (UMBC) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:5300::/44
|
University of Maryland Baltimore County (UMBC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11131
|
Cengn -Centre of Excellence in Next Generation Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cengn -Centre of Excellence in Next Generation Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:7f00::/48
|
Cengn -Centre of Excellence in Next Generation Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395262
|
Fastpix Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastpix Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:8000::/44
|
Fastpix Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401021
|
Jacobs Levy Equity Management Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jacobs Levy Equity Management Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:aa00::/48
|
Jacobs Levy Equity Management Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1617
|
Saint Leo University Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saint Leo University Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:0:d500::/48
|
Saint Leo University Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46729
|
The Monroe Clinic Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Monroe Clinic Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1:2000::/48
|
The Monroe Clinic Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396152
|
Rosenthal & Rosenthal Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rosenthal & Rosenthal Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1:4000::/48
|
Rosenthal & Rosenthal Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20339
|
TGS-NOPEC Geophysical Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): TGS-NOPEC Geophysical Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1:8000::/48
|
TGS-NOPEC Geophysical Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26513
|
Phoenix Contact Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phoenix Contact Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1:a000::/48
|
Phoenix Contact Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19770
|
McPherson College
IPv6 Dải mạng (CIDR): McPherson College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1:c000::/48
|
McPherson College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23452
|
PC OPEN Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): PC OPEN Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:2:2000::/48
|
PC OPEN Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394864
|
Brandon University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brandon University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:2:4000::/48
|
Brandon University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393987
|
Neocities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neocities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:2:6000::/44
|
Neocities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395409
|
Visa International Service Association
IPv6 Dải mạng (CIDR): Visa International Service Association có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:2:8000::/48
|
Visa International Service Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2559
|
Telligen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telligen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:2:a000::/48
|
Telligen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395216
|
Humana
IPv6 Dải mạng (CIDR): Humana có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:16c::/36, 2620:2:c000::/48
|
Humana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19510
|
Marshall University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marshall University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:3::/48
|
Marshall University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14200
|
PYR Software Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PYR Software Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:3:2000::/48
|
PYR Software Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32941
|
Siena College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Siena College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:3:6000::/48
|
Siena College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46379
|
The Associated Press
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Associated Press có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:3:8000::/48
|
The Associated Press có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7297
|
Clickback Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clickback Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:3:a000::/48
|
Clickback Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395453
|
Santee Cooper
IPv6 Dải mạng (CIDR): Santee Cooper có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:4::/48
|
Santee Cooper có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26081
|
Phoenix Investors LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phoenix Investors LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:4:2000::/48
|
Phoenix Investors LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400193
|
Pictometry International Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pictometry International Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:4:4000::/48
|
Pictometry International Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53819
|
Capital Data Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Capital Data Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:4:6000::/48
|
Capital Data Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394032
|
PeopleConnect Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PeopleConnect Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:4:8000::/48
|
PeopleConnect Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17240
|
Amerant Bank N.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amerant Bank N.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:20:a000::/48, 2620:4:a000::/48
|
Amerant Bank N.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16539
|
University of Cincinnati
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Cincinnati có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:4:c000::/48
|
University of Cincinnati có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20126
|
GDF Suez Energy North America Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): GDF Suez Energy North America Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:4:e000::/48
|
GDF Suez Energy North America Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46734
|
Westfield State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Westfield State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:5::/48
|
Westfield State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8067
|
Chico.s Fas Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chico.s Fas Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:5:4000::/44
|
Chico.s Fas Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26876
|
Sony Interactive Entertainment America LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sony Interactive Entertainment America LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:5:8000::/48
|
Sony Interactive Entertainment America LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13989
|
Wix.com Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wix.com Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:5:c000::/48
|
Wix.com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14353
|
AltaLink LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): AltaLink LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:6::/48
|
AltaLink LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30400
|
Prolixium Enterprises LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prolixium Enterprises LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:6:2000::/44
|
Prolixium Enterprises LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395460
|
Avectra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avectra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:6:4000::/48
|
Avectra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23249
|
Bisignes Consulting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bisignes Consulting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:6:6000::/48
|
Bisignes Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400195
|
Tempe Union High School District #213
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tempe Union High School District #213 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:6:8000::/48
|
Tempe Union High School District #213 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53772
|
National Gallery of Art
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Gallery of Art có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:6:c000::/48
|
National Gallery of Art có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54521
|
Nicman Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nicman Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:6:e000::/48
|
Nicman Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32642
|
University of Mount Olive Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Mount Olive Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7:2000::/48
|
University of Mount Olive Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393875
|
Quintex Alliance Consulting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quintex Alliance Consulting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:7:6000::/44
|
Quintex Alliance Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62744
|
Trang 362 trên 903