Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Utah Transit Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Utah Transit Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12:c000::/48
|
Utah Transit Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30425
|
589413 Ontario Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): 589413 Ontario Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:13:2000::/48
|
589413 Ontario Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29807
|
Riseup Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Riseup Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:13:4000::/48
|
Riseup Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16652
|
Niagara Catholic District School Board
IPv6 Dải mạng (CIDR): Niagara Catholic District School Board có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:13:6000::/48
|
Niagara Catholic District School Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46641
|
Mass College of Liberal Arts
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mass College of Liberal Arts có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:13:8000::/48
|
Mass College of Liberal Arts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40944
|
Gift of Hope Organ & Tissue Donor Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gift of Hope Organ & Tissue Donor Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:13:e000::/48
|
Gift of Hope Organ & Tissue Donor Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395910
|
Southwest Research Institute
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southwest Research Institute có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:14::/48, 2620:af:e000::/48
|
Southwest Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6481
|
Commission Scolaire des Iles
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commission Scolaire des Iles có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:14:2000::/48
|
Commission Scolaire des Iles có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395899
|
Concurrent Technologies Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Concurrent Technologies Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:14:4000::/48
|
Concurrent Technologies Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7816
|
Aramco
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aramco có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:14:8000::/48
|
Aramco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5080
|
Open Technology Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Technology Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:12e:8000::/40, 2620:14:a000::/48
|
Open Technology Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31902
|
International Development Research Centre
IPv6 Dải mạng (CIDR): International Development Research Centre có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:14:c000::/48
|
International Development Research Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20010
|
St. John Fisher College
IPv6 Dải mạng (CIDR): St. John Fisher College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:14:e000::/48
|
St. John Fisher College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54177
|
Athene Annuity and Life Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Athene Annuity and Life Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:15:8000::/48
|
Athene Annuity and Life Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26039
|
Bucks County Community College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bucks County Community College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:15:a000::/48
|
Bucks County Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19395
|
QUANTEL-USA INC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): QUANTEL-USA INC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:15:e000::/48
|
QUANTEL-USA INC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396079
|
The Descartes Systems Group Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Descartes Systems Group Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:16::/48
|
The Descartes Systems Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20053
|
TeleVoIPs
IPv6 Dải mạng (CIDR): TeleVoIPs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:16:2000::/48
|
TeleVoIPs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396002
|
Hope College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hope College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:16:8000::/48
|
Hope College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394289
|
Laru Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Laru Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:16:a000::/48
|
Laru Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394264
|
Vizient Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vizient Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:16:c000::/48
|
Vizient Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36410
|
Portage Public Schools
IPv6 Dải mạng (CIDR): Portage Public Schools có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:16:e000::/48
|
Portage Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396027
|
Hitachi Cable Manchester Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hitachi Cable Manchester Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:17::/48
|
Hitachi Cable Manchester Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16434
|
Credit Union of Denver
IPv6 Dải mạng (CIDR): Credit Union of Denver có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:17:2000::/48
|
Credit Union of Denver có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396057
|
Lemuria Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lemuria Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:17:4000::/48
|
Lemuria Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7366
|
Oregon Ice Cream LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oregon Ice Cream LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:17:8000::/44
|
Oregon Ice Cream LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25703
|
CloudCall Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudCall Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:17:a000::/48
|
CloudCall Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32334
|
Tivo Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tivo Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:17:c000::/44
|
Tivo Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10982
|
Seattle Public Library
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seattle Public Library có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:18::/48
|
Seattle Public Library có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21525
|
Sony Pictures Entertainment Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sony Pictures Entertainment Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:18:4000::/48
|
Sony Pictures Entertainment Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33719
|
Alkeron Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alkeron Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:18:6000::/48
|
Alkeron Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396142
|
Success Academy Charter Schools Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Success Academy Charter Schools Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:19:6000::/48
|
Success Academy Charter Schools Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396127
|
OmniPlatform Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): OmniPlatform Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:19:a000::/48
|
OmniPlatform Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396183
|
Sierra Wireless Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sierra Wireless Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:19:e000::/44
|
Sierra Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19432
|
PhotoBucket.com Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PhotoBucket.com Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:107:d000::/44, 2620:1a::/48
|
PhotoBucket.com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14173
|
Net10 Internet Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net10 Internet Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1a:2000::/44
|
Net10 Internet Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46634
|
California Institute of the Arts
IPv6 Dải mạng (CIDR): California Institute of the Arts có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1a:8000::/48
|
California Institute of the Arts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40722
|
Supply Frame Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Supply Frame Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:1a:a000::/48, 2a03:3a0::/32
|
Supply Frame Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39482, AS62698
|
Telemate.net Software LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telemate.net Software LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1a:e000::/48
|
Telemate.net Software LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396233
|
Jensen Research Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jensen Research Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1b::/44
|
Jensen Research Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17103
|
Museum of Science
IPv6 Dải mạng (CIDR): Museum of Science có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1b:4000::/48
|
Museum of Science có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54722
|
EXEGY Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): EXEGY Incorporated có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:1b:6000::/44, 2a0c:e340::/32
|
EXEGY Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30150
|
Massachusetts Green High Performance Computing Center Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Massachusetts Green High Performance Computing Center Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1b:a000::/48
|
Massachusetts Green High Performance Computing Center Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54617
|
Reliaquest LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reliaquest LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1b:e000::/48
|
Reliaquest LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394805
|
Emerson Electric Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Emerson Electric Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1c::/48
|
Emerson Electric Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36590
|
Campbell County Health
IPv6 Dải mạng (CIDR): Campbell County Health có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1c:2000::/48
|
Campbell County Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395939
|
Toluna USA Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toluna USA Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1c:4000::/48
|
Toluna USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11977
|
Grow Financial Federal Credit Union
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grow Financial Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1c:6000::/48
|
Grow Financial Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62647
|
County of Sacramento
IPv6 Dải mạng (CIDR): County of Sacramento có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1c:c000::/48
|
County of Sacramento có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11901
|
Aspect Software Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aspect Software Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d::/44
|
Aspect Software Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4882
|
Trang 364 trên 903