Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bastyr University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bastyr University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d:2000::/48
|
Bastyr University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13539
|
Fiserv Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiserv Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d:4000::/48
|
Fiserv Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55035
|
City of Tolleson
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Tolleson có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d:6000::/48
|
City of Tolleson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54385
|
Eckerd College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eckerd College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d:8000::/48
|
Eckerd College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40326
|
Mazzetta Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mazzetta Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1e:4000::/48
|
Mazzetta Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53960
|
NBA Properties Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NBA Properties Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1e:6000::/48
|
NBA Properties Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40073
|
Netgain Technology LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netgain Technology LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1e:8000::/48
|
Netgain Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26135
|
NSI (Holdings) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): NSI (Holdings) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1e:a000::/48
|
NSI (Holdings) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196962
|
City and County of Honolulu
IPv6 Dải mạng (CIDR): City and County of Honolulu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1e:c000::/48
|
City and County of Honolulu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46744
|
Indiana Office of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indiana Office of Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1e:e000::/48
|
Indiana Office of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46701
|
Commonwealth Data LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commonwealth Data LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1f:2000::/48
|
Commonwealth Data LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396340
|
Compliant Pharmacy Alliance Cooperative
IPv6 Dải mạng (CIDR): Compliant Pharmacy Alliance Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1f:6000::/48
|
Compliant Pharmacy Alliance Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398122
|
CloudFloorDNS
IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudFloorDNS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1f:8000::/44
|
CloudFloorDNS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10908
|
Ability Business
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ability Business có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1f:a000::/48
|
Ability Business có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396231
|
Atlanticus Holdings Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atlanticus Holdings Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1f:c000::/48
|
Atlanticus Holdings Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393567
|
Revelex.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): Revelex.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1f:e000::/48
|
Revelex.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16861
|
Bartlett Regional Hospital
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bartlett Regional Hospital có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:20::/48
|
Bartlett Regional Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33751
|
Access Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Access Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:20:2000::/48
|
Access Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396380
|
Ada Core Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ada Core Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:20:4000::/48
|
Ada Core Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32019
|
Batteries Plus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Batteries Plus LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:20:6000::/48
|
Batteries Plus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40168
|
Uber Freight US LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uber Freight US LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:20:c000::/48
|
Uber Freight US LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19934
|
City of Lubbock
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Lubbock có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:21:2000::/48
|
City of Lubbock có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396369
|
Map Communications Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Map Communications Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:21:4000::/48
|
Map Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53523
|
Digi International Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digi International Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:21:6000::/44
|
Digi International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396398
|
Daimler Trucks of North America LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daimler Trucks of North America LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:21:a000::/48
|
Daimler Trucks of North America LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13598
|
Acadia University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acadia University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:21:c000::/48
|
Acadia University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30256
|
Concordia University Wisconsin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Concordia University Wisconsin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:22::/48
|
Concordia University Wisconsin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53355
|
Carleton University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Carleton University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:22:4000::/48
|
Carleton University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29773
|
Hodgson Russ LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hodgson Russ LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:22:6000::/48
|
Hodgson Russ LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3576
|
U.S. Department of Housing and Urban Development - Office of Inspector General
IPv6 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Housing and Urban Development - Office of Inspector General có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:22:8000::/48
|
U.S. Department of Housing and Urban Development - Office of Inspector General có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46087
|
Long Term Care Partners LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Long Term Care Partners LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:22:c000::/48
|
Long Term Care Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55196
|
Orca Networking Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orca Networking Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:22:e000::/48
|
Orca Networking Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64273
|
MySpace LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): MySpace LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:23::/48
|
MySpace LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33739
|
Pima County
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pima County có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:23:4000::/48
|
Pima County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13829
|
Thrive Operations LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thrive Operations LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:23:6000::/48
|
Thrive Operations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14729
|
Mailgun Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mailgun Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:23:a000::/48
|
Mailgun Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396479
|
Delaware North Companies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delaware North Companies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:23:e000::/48
|
Delaware North Companies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53426
|
Kent State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kent State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:24::/43
|
Kent State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11050
|
Suny College at Fredonia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suny College at Fredonia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:24:40c0::/48
|
Suny College at Fredonia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395015
|
OCM Boces
IPv6 Dải mạng (CIDR): OCM Boces có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:25::/48
|
OCM Boces có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46158
|
Sailpoint Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sailpoint Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:25:2000::/48, 2a0b:3bc0::/32
|
Sailpoint Technologies Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13992, AS205484
|
Alarmnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alarmnet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:25:4000::/48
|
Alarmnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36136
|
eCloud360
IPv6 Dải mạng (CIDR): eCloud360 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:25:a000::/48
|
eCloud360 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394470
|
Foursquare Labs Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Foursquare Labs Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:25:c000::/44
|
Foursquare Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54210
|
Rowan University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rowan University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:26::/48
|
Rowan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33523
|
American Chemical Society
IPv6 Dải mạng (CIDR): American Chemical Society có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:26:4000::/44
|
American Chemical Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25857
|
Data-Prompt Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data-Prompt Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:26:8000::/48
|
Data-Prompt Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2703
|
AffTrack Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): AffTrack Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:26:a000::/48
|
AffTrack Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396435
|
Lambton College of Applied Arts and Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lambton College of Applied Arts and Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:27:40c0::/48
|
Lambton College of Applied Arts and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25728
|
Bethel Park School District
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bethel Park School District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:27:c040::/48
|
Bethel Park School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400433
|
Trang 365 trên 903