Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Apiku
IPv6 Dải mạng (CIDR): Apiku có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1dc0::/48
|
Apiku có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153176
|
Tiny Redbug Enterprising Network and Data Solution
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tiny Redbug Enterprising Network and Data Solution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1e40::/48
|
Tiny Redbug Enterprising Network and Data Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153175
|
DXNW NTT Communications Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): DXNW NTT Communications Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:1f80::/48, 2402:c800:ff7b::/48
|
DXNW NTT Communications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18131
|
Nebulex Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nebulex Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:2400::/48
|
Nebulex Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134203
|
UCIT Pty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): UCIT Pty Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:2580::/48
|
UCIT Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140891
|
Science and Engineering Institutes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Science and Engineering Institutes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:2600::/48
|
Science and Engineering Institutes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132398
|
Tuong Minh service private enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tuong Minh service private enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:2900::/48
|
Tuong Minh service private enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56155
|
SequelWP Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SequelWP Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:2980::/48
|
SequelWP Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140999
|
Comcast India Engineering Center I LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comcast India Engineering Center I LLP có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:2a00::/48, 2400:7160:2010::/44, 2400:7160:2030::/44, 2400:7160:2040::/42, 2400:7160:2080::/41, 2400:7160:2100::/40, 2400:7160:2200::/39, 2400:7160:2400::/38, 2400:7160:2800::/37, 2400:7160:3000::/36, 2400:7160:4000::/34, 2400:7160:8000::/33, 2400:7160::/35
|
Comcast India Engineering Center I LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132401
|
Net City
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net City có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:2b80::/48
|
Net City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140898
|
Lumity Technology Solutions Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lumity Technology Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:2c80::/48
|
Lumity Technology Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140896
|
PT Jaya Media Expres
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Jaya Media Expres có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:2d80::/48
|
PT Jaya Media Expres có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140452
|
Southtech Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southtech Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:2e00::/48
|
Southtech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132443
|
Universitas Binawan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Binawan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:2f80::/48
|
Universitas Binawan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140444
|
Provincial Electricity Authority PEA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Provincial Electricity Authority PEA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:3000::/48, 2400:7b80::/30
|
Provincial Electricity Authority PEA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133193, AS17425
|
ORANGE2-AS-AP Orange Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): ORANGE2-AS-AP Orange Communication có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:3100::/48, 2404:4c0:a::/47, 2404:4c0:c::/48
|
ORANGE2-AS-AP Orange Communication có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135341, AS137453
|
Adecco Asia Business Solutions Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adecco Asia Business Solutions Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3180::/48
|
Adecco Asia Business Solutions Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140904
|
Compass Education Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Compass Education Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3200::/48
|
Compass Education Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132476
|
Web Rangers.net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Web Rangers.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3380::/48
|
Web Rangers.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140901
|
Keepit AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keepit AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3480::/48
|
Keepit AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140905
|
Aveva Software Singapore Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aveva Software Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3580::/48
|
Aveva Software Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135522
|
PT Era Awan Digital
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Era Awan Digital có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3680::/48
|
PT Era Awan Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140456
|
The Bank of East Asia Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Bank of East Asia Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3700::/48
|
The Bank of East Asia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137452
|
Rivercity Solutions Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rivercity Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3780::/48
|
Rivercity Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136254
|
Karitkarma Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Karitkarma Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:3800::/48, 2400:eb80::/32
|
Karitkarma Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63944
|
Vicinity Centres PM Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vicinity Centres PM Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3880::/48
|
Vicinity Centres PM Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140907
|
Kutamo Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kutamo Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3a00::/48
|
Kutamo Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7566
|
MyNOC Asia Technology Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MyNOC Asia Technology Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3a80::/48
|
MyNOC Asia Technology Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140909
|
PT. Beon Intermedia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Beon Intermedia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:3b00::/48, 2406:a040:ff01::/48
|
PT. Beon Intermedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55688
|
Bajaj Allianz General Insurance Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bajaj Allianz General Insurance Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3b80::/48
|
Bajaj Allianz General Insurance Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140912
|
Dhaka Stock Exchange Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dhaka Stock Exchange Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3c00::/48
|
Dhaka Stock Exchange Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63987
|
Waverley Council
IPv6 Dải mạng (CIDR): Waverley Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3e00::/48
|
Waverley Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132503
|
Bank of Papua New Guinea
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank of Papua New Guinea có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3e80::/48
|
Bank of Papua New Guinea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132786
|
Marium Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marium Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:3f80::/48
|
Marium Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140916
|
SPH Media Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPH Media Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4000::/44
|
SPH Media Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56039
|
The Bank of Punjab
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Bank of Punjab có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4100::/48
|
The Bank of Punjab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137461
|
Era Traders
IPv6 Dải mạng (CIDR): Era Traders có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4180::/48
|
Era Traders có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140917
|
Hiclouds Singapore Pte.ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hiclouds Singapore Pte.ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4280::/48
|
Hiclouds Singapore Pte.ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140920
|
Matrix Security Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matrix Security Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4300::/48
|
Matrix Security Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132174
|
SB Communication Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SB Communication Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4380::/48
|
SB Communication Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133628
|
Universitas Mercu Buana Yogyakarta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Mercu Buana Yogyakarta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4400::/48
|
Universitas Mercu Buana Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133832
|
CMKL University
IPv6 Dải mạng (CIDR): CMKL University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4480::/48
|
CMKL University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140918
|
Construction Sciences Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Construction Sciences Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4580::/48
|
Construction Sciences Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140921
|
Spare and Care Engineers Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spare and Care Engineers Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4600::/48
|
Spare and Care Engineers Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132729
|
Sky Movie Philippines Catv
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Movie Philippines Catv có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4680::/48
|
Sky Movie Philippines Catv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140927
|
JTM Internet Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): JTM Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4700::/48
|
JTM Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137107
|
Star Intellitech HK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Star Intellitech HK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4780::/48
|
Star Intellitech HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140925
|
Global Link
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Link có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4880::/48
|
Global Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140923
|
Sekolah Tinggi Teknologi Kedirgantaraan Yogyakarta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sekolah Tinggi Teknologi Kedirgantaraan Yogyakarta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4980::/48
|
Sekolah Tinggi Teknologi Kedirgantaraan Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140463
|
Politeknik Negeri Banyuwangi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Banyuwangi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4b00::/48
|
Politeknik Negeri Banyuwangi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137315
|
Trang 120 trên 903