Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fibo Global LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibo Global LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4c80::/48
|
Fibo Global LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140931
|
Shanghai Bilibili Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shanghai Bilibili Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4d80::/48
|
Shanghai Bilibili Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140943
|
Seven Network ASN
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seven Network ASN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4e00::/48
|
Seven Network ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24007
|
Simplyfree Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simplyfree Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4f00::/48
|
Simplyfree Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137465
|
Full Time Hosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Full Time Hosting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:4f80::/48
|
Full Time Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140941
|
Tenpage Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tenpage Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5180::/48
|
Tenpage Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140939
|
Prodocom Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prodocom Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5200::/48
|
Prodocom Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56280
|
Diginet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Diginet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5280::/48
|
Diginet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140949
|
Signify Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Signify Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5300::/48
|
Signify Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137469
|
SYNC1-AS-AP Sync Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): SYNC1-AS-AP Sync Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5380::/48
|
SYNC1-AS-AP Sync Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140950
|
SnTHostings
IPv6 Dải mạng (CIDR): SnTHostings có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5480::/48
|
SnTHostings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140947
|
Hostone Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostone Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5600::/48
|
Hostone Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133960
|
Oneiric Group Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oneiric Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5780::/48
|
Oneiric Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140956
|
Interlinked Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interlinked Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5800::/48
|
Interlinked Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135885
|
Universal Multimedia Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universal Multimedia Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5880::/48
|
Universal Multimedia Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140957
|
Century Link Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Century Link Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5980::/48
|
Century Link Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140954
|
Enigma Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enigma Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5a00::/48
|
Enigma Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135142
|
Netrun Technologies Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netrun Technologies Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:5a80::/48, 2401:a360::/32
|
Netrun Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59185
|
Villa Shipping and Trading Company Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Villa Shipping and Trading Company Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5b00::/48
|
Villa Shipping and Trading Company Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137477
|
Transcom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transcom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5b80::/48
|
Transcom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140963
|
Evoke Digital Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evoke Digital Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:5c80::/48
|
Evoke Digital Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135752
|
Universiti Malaysia Sabah
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universiti Malaysia Sabah có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6000::/48
|
Universiti Malaysia Sabah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132874
|
ATS Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): ATS Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6100::/48
|
ATS Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137485
|
Maximo Infotech
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maximo Infotech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6180::/48
|
Maximo Infotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132515
|
United Energy Pakistan Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Energy Pakistan Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6200::/48
|
United Energy Pakistan Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58876
|
Manila Electric Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manila Electric Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6300::/47
|
Manila Electric Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137487
|
Nassion Systems M Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nassion Systems M Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6380::/48
|
Nassion Systems M Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140970
|
Datacom Sole Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datacom Sole Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6400::/48
|
Datacom Sole Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136486
|
Tenaga Nasional Berhad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tenaga Nasional Berhad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6480::/48
|
Tenaga Nasional Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140971
|
Canberra Data Centres Proprietary Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Canberra Data Centres Proprietary Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6500::/48
|
Canberra Data Centres Proprietary Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137486
|
Net-Cloud Telecom Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net-Cloud Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6580::/48
|
Net-Cloud Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134737
|
VNG Singapore PTE. LTD.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VNG Singapore PTE. LTD. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6600::/48
|
VNG Singapore PTE. LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132708
|
IceWarp Technologies Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IceWarp Technologies Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6700::/48
|
IceWarp Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137488
|
Max Net Solutions Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Max Net Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6780::/48
|
Max Net Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135335
|
High Range Internet Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): High Range Internet Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6880::/48
|
High Range Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140981
|
Comserv PNG Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comserv PNG Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6900::/48
|
Comserv PNG Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134605
|
Australian Cyber Collaboration Centre Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Australian Cyber Collaboration Centre Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6980::/47
|
Australian Cyber Collaboration Centre Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135410
|
Dhipaya Insurance Public Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dhipaya Insurance Public Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6a80::/48
|
Dhipaya Insurance Public Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140983
|
Earth Network Technology HongKong Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Earth Network Technology HongKong Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6b00::/48
|
Earth Network Technology HongKong Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136493
|
Universitas Pasundan Bandung
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Pasundan Bandung có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6c00::/48
|
Universitas Pasundan Bandung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133802
|
Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Provinsi Bali
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Provinsi Bali có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6d00::/48
|
Dinas Komunikasi Informatika Dan Statistik Provinsi Bali có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137374
|
Genea Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genea Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6e00::/48
|
Genea Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134448
|
Livewire IT Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Livewire IT Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6f00::/48
|
Livewire IT Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137881
|
M800-HK-AP 21F Tower 1 Enterprise Square 9 Sheung Yuet Road Kowloon Bay Hong Kong
IPv6 Dải mạng (CIDR): M800-HK-AP 21F Tower 1 Enterprise Square 9 Sheung Yuet Road Kowloon Bay Hong Kong có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:7000::/48
|
M800-HK-AP 21F Tower 1 Enterprise Square 9 Sheung Yuet Road Kowloon Bay Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45561
|
Government of Tonga Ministry of Meidecc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Government of Tonga Ministry of Meidecc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:7480::/48
|
Government of Tonga Ministry of Meidecc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140987
|
Singapore Exchange Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Singapore Exchange Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:7600::/48
|
Singapore Exchange Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135002
|
The Clearing Corporation of India Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Clearing Corporation of India Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:7700::/47, 2001:df4:7702::/48
|
The Clearing Corporation of India Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137176
|
HBL Bank Pvt Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HBL Bank Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:7900::/48
|
HBL Bank Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137513
|
Touchpal HK Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Touchpal HK Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:7a00::/48
|
Touchpal HK Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132685
|
ITIVITI Hong Kong Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITIVITI Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:7d00::/48
|
ITIVITI Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137518
|
Trang 121 trên 903