Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Everworks IDC Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Everworks IDC Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4::/48
|
Everworks IDC Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56109
|
Amtech Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amtech Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:c0::/48
|
Amtech Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153048
|
Vagaro Technologies Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vagaro Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:140::/48
|
Vagaro Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153045
|
LING1-AS-AP Ling Cloud Corporation Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): LING1-AS-AP Ling Cloud Corporation Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:180::/48
|
LING1-AS-AP Ling Cloud Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140841
|
Scope Aust Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scope Aust Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1c0::/48
|
Scope Aust Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153049
|
Seek Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seek Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:300::/48
|
Seek Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24333
|
Viet Storage Technology Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viet Storage Technology Joint Stock Company có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:4c0::/48, 2405:f5c0::/48
|
Viet Storage Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135932
|
Dainty Cloud Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dainty Cloud Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:6c0::/48
|
Dainty Cloud Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152945
|
PT Jelajah Kreasi Informatika
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Jelajah Kreasi Informatika có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:7c0::/48
|
PT Jelajah Kreasi Informatika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151575
|
Chengdu Zhiyun Zhifu Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chengdu Zhiyun Zhifu Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:880::/48
|
Chengdu Zhiyun Zhifu Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140846
|
Joy Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joy Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:940::/48
|
Joy Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152565
|
Dhamrai Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dhamrai Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:980::/48
|
Dhamrai Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140843
|
Nabil Bank Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nabil Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:a00::/48
|
Nabil Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132270
|
Pan M Tech Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pan M Tech Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:a80::/48
|
Pan M Tech Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140849
|
Tractor and Farm Equipmemts Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tractor and Farm Equipmemts Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:c00::/48
|
Tractor and Farm Equipmemts Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133985
|
C2A-As-Ap C2A Internet Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): C2A-As-Ap C2A Internet Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:d40::/48
|
C2A-As-Ap C2A Internet Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153160
|
Cixi Sanbei Rongxin Hardware Factory
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cixi Sanbei Rongxin Hardware Factory có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:d80::/48
|
Cixi Sanbei Rongxin Hardware Factory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140848
|
AZ Vietnam Technology Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): AZ Vietnam Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:dc0::/48
|
AZ Vietnam Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152949
|
Interserver LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interserver LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:e40::/48
|
Interserver LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152950
|
KK Networks Pvt Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KK Networks Pvt Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:e80::/48, 2406:f480::/32
|
KK Networks Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136969
|
Asia Cloud Hosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asia Cloud Hosting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:fc0::/48
|
Asia Cloud Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153164
|
Ed & F Man Capital Markets Hong Kong Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ed & F Man Capital Markets Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1000::/48
|
Ed & F Man Capital Markets Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132310
|
Pakonek Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pakonek Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1040::/48
|
Pakonek Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153166
|
Threadneedle Investments Singapore Pte. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Threadneedle Investments Singapore Pte. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1080::/48
|
Threadneedle Investments Singapore Pte. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140845
|
Ryman Healthcare Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ryman Healthcare Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1180::/48
|
Ryman Healthcare Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140851
|
H. W. Richardson Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): H. W. Richardson Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1300::/48
|
H. W. Richardson Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133132
|
Masud IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Masud IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1380::/48
|
Masud IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140865
|
BengalCloud
IPv6 Dải mạng (CIDR): BengalCloud có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:13c0::/48
|
BengalCloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153169
|
Aioni Digital and Data Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aioni Digital and Data Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1440::/48
|
Aioni Digital and Data Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153174
|
R. N. Link
IPv6 Dải mạng (CIDR): R. N. Link có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1480::/48
|
R. N. Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140864
|
Glory Civilcon Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Glory Civilcon Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1600::/48
|
Glory Civilcon Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132311
|
PT Lancar Artha Media Data
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Lancar Artha Media Data có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:16c0::/48
|
PT Lancar Artha Media Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142340
|
Sense Connect IT Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sense Connect IT Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1700::/48
|
Sense Connect IT Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137084
|
SDCC Japan-West Area
IPv6 Dải mạng (CIDR): SDCC Japan-West Area có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:1780::/48, 2406:7ec0:1006::/47, 2406:7ec0:1008::/45, 2406:7ec0:1010::/44, 2406:7ec0:1020::/43, 2406:7ec0:1040::/42, 2406:7ec0:1080::/41, 2406:7ec0:1100::/40, 2406:7ec0:1200::/39, 2406:7ec0:1400::/38, 2406:7ec0:1800::/37, 2406:7ec0:2000::/35, 2406:7ec0:4000::/34, 2406:7ec0:8000::/33, 2406:7ec0::/36
|
SDCC Japan-West Area có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38074
|
TakataSDCC Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): TakataSDCC Net có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:1781::/48, 2406:7ec0:1004::/48
|
TakataSDCC Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140868
|
Entity Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Entity Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:17c0::/48
|
Entity Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150409
|
Terabix
IPv6 Dải mạng (CIDR): Terabix có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1840::/48
|
Terabix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137552
|
Nit Tiruchirappalli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nit Tiruchirappalli có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:18c0::/48
|
Nit Tiruchirappalli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140704
|
Ministry of Economy and Finance
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Economy and Finance có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1940::/48
|
Ministry of Economy and Finance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138580
|
Zeta FZ-LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zeta FZ-LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1980::/48
|
Zeta FZ-LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140871
|
South Australian Health and Medical Research Institute Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): South Australian Health and Medical Research Institute Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1a00::/48
|
South Australian Health and Medical Research Institute Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132320
|
Mega Truenet Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mega Truenet Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1a80::/48
|
Mega Truenet Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140875
|
Computer Analysts and Recovery Experts Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computer Analysts and Recovery Experts Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1ac0::/48
|
Computer Analysts and Recovery Experts Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135418
|
Sri Lanka Telecom PLC Global Peering
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sri Lanka Telecom PLC Global Peering có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1b00::/48
|
Sri Lanka Telecom PLC Global Peering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45489
|
Rapidweb Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapidweb Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1b80::/48
|
Rapidweb Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140874
|
Marist Brothers St Josephs College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marist Brothers St Josephs College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1c00::/48
|
Marist Brothers St Josephs College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134184
|
Monocera Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Monocera Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1c80::/48
|
Monocera Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140880
|
International Communication Instrument Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): International Communication Instrument Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1d00::/48
|
International Communication Instrument Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23898
|
Insurance Commission of Western Australia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Insurance Commission of Western Australia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1d40::/48
|
Insurance Commission of Western Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153178
|
Philippine National Police
IPv6 Dải mạng (CIDR): Philippine National Police có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:1d80::/48
|
Philippine National Police có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140878
|
Trang 119 trên 903