Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ICT Center - Dong Thap Department of Information and Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): ICT Center - Dong Thap Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:e500::/48
|
ICT Center - Dong Thap Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135934
|
Computertalk Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computertalk Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:e580::/48
|
Computertalk Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140703
|
PT. Mitra Abdi Solusi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Mitra Abdi Solusi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:e600::/48
|
PT. Mitra Abdi Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38781
|
Pritty International Pvt. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pritty International Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:e680::/48
|
Pritty International Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140700
|
Panay Telephone Corporation II
IPv6 Dải mạng (CIDR): Panay Telephone Corporation II có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:e7c0::/48
|
Panay Telephone Corporation II có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152907
|
Homeland Avenues Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Homeland Avenues Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:e800::/48
|
Homeland Avenues Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59336
|
Maldives Customs Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maldives Customs Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ea00::/48
|
Maldives Customs Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132218
|
MD. Ahasan Kabir Choudhury Ta Gaibandha Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): MD. Ahasan Kabir Choudhury Ta Gaibandha Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ea80::/48
|
MD. Ahasan Kabir Choudhury Ta Gaibandha Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133945
|
GRASP1-AS-AP Grasp Pharmaceuticals Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GRASP1-AS-AP Grasp Pharmaceuticals Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:eb80::/48
|
GRASP1-AS-AP Grasp Pharmaceuticals Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140705
|
SaferCities
IPv6 Dải mạng (CIDR): SaferCities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ebc0::/48
|
SaferCities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152909
|
Lokridge Tech Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lokridge Tech Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ec40::/48
|
Lokridge Tech Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152912
|
NKH Solution Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NKH Solution Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ec80::/48
|
NKH Solution Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140710
|
Liberally Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liberally Network LLC có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:ed40::/48, 2401:5f20:1000::/36, 2401:8420::/32, 2602:f96c:80::/42, 2602:f96c::/41, 2602:f96c:c0::/44, 2602:f96c:d0::/45, 2602:f96c:d8::/46, 2602:f96c:dc::/47, 2602:f96c:de::/48, 2602:f96c:df::/48, 2602:f96c:e0::/44
|
Liberally Network LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS152918, AS32595
|
Beijing Kaopu Cloud Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beijing Kaopu Cloud Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ed80::/48
|
Beijing Kaopu Cloud Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140709
|
Land and Houses Bank Public Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Land and Houses Bank Public Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ee00::/48
|
Land and Houses Bank Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132201
|
OZ Minerals Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): OZ Minerals Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ee80::/48
|
OZ Minerals Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140713
|
PROGOTI1-AS-AP Progoti Systems Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): PROGOTI1-AS-AP Progoti Systems Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:eec0::/48
|
PROGOTI1-AS-AP Progoti Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152916
|
Victoria Funds Management
IPv6 Dải mạng (CIDR): Victoria Funds Management có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ef00::/48
|
Victoria Funds Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137421
|
Assam Society for Comprehensive Financial Management System
IPv6 Dải mạng (CIDR): Assam Society for Comprehensive Financial Management System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ef40::/48
|
Assam Society for Comprehensive Financial Management System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138942
|
Agilenaas Network Technology Shanghai Co .ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agilenaas Network Technology Shanghai Co .ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ef80::/48
|
Agilenaas Network Technology Shanghai Co .ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140714
|
Askja Telecom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Askja Telecom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:efc0::/48
|
Askja Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149301
|
Activline Telecom Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Activline Telecom Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f080::/48
|
Activline Telecom Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137651
|
Intertrading Nominees Pty. Ltd. Atf Intertrading Australia Unit Trust
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intertrading Nominees Pty. Ltd. Atf Intertrading Australia Unit Trust có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f1c0::/48
|
Intertrading Nominees Pty. Ltd. Atf Intertrading Australia Unit Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140729
|
The Office of the Securities and Exchange Commission Head Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Office of the Securities and Exchange Commission Head Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f240::/48
|
The Office of the Securities and Exchange Commission Head Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152915
|
Cox Link IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cox Link IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f280::/48
|
Cox Link IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140712
|
LUKE1-AS-IN Lukestar Infotainment Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): LUKE1-AS-IN Lukestar Infotainment Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f2c0::/48
|
LUKE1-AS-IN Lukestar Infotainment Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152504
|
Engie Pacifique Informatique
IPv6 Dải mạng (CIDR): Engie Pacifique Informatique có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f380::/48
|
Engie Pacifique Informatique có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140718
|
PT Bintang Networks Solusindo
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Bintang Networks Solusindo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f440::/48
|
PT Bintang Networks Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152801
|
Lazygone Network Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lazygone Network Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f540::/48
|
Lazygone Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141823
|
Akbor Power Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akbor Power Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f640::/48
|
Akbor Power Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152928
|
Nariyasu Sangyo Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nariyasu Sangyo Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f6c0::/48
|
Nariyasu Sangyo Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152925
|
Ultranet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultranet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f740::/48
|
Ultranet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141756
|
Institut Agama Islam Negeri Metro
IPv6 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Metro có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f780::/48
|
Institut Agama Islam Negeri Metro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141052
|
D Core Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): D Core Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f7c0::/48
|
D Core Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152927
|
Thai Customs Department
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thai Customs Department có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f880::/48
|
Thai Customs Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140725
|
Bupa Health Insurance Thailand Public Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bupa Health Insurance Thailand Public Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f900::/48
|
Bupa Health Insurance Thailand Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137422
|
Dour Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dour Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f940::/48
|
Dour Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152932
|
Auckland Data Centre Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auckland Data Centre Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f980::/48
|
Auckland Data Centre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139054
|
Fahin Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fahin Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:f9c0::/48
|
Fahin Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152929
|
Sumon Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sumon Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:fa40::/48
|
Sumon Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153037
|
PT Lintas Daya Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Daya Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:fac0::/48
|
PT Lintas Daya Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149915
|
DXTL Tseung Kwan O Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): DXTL Tseung Kwan O Service có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df3:fc00::/48, 2401:da40:1000::/36, 2401:da40:2000::/35, 2401:da40:4000::/34, 2401:da40:8000::/33
|
DXTL Tseung Kwan O Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134548
|
Binary Evolution
IPv6 Dải mạng (CIDR): Binary Evolution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:fcc0::/48
|
Binary Evolution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153042
|
Stuartholme School
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stuartholme School có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:fd00::/48
|
Stuartholme School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137429
|
PT Monsadata Nuansa Teknologi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Monsadata Nuansa Teknologi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:fd40::/48
|
PT Monsadata Nuansa Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152055
|
PT Nusantara Teknologi Semesta
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Nusantara Teknologi Semesta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:fd80::/48
|
PT Nusantara Teknologi Semesta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140442
|
St Peters Lutheran College
IPv6 Dải mạng (CIDR): St Peters Lutheran College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:fe80::/48
|
St Peters Lutheran College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140735
|
Myanmar Sky City Network Communication Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Myanmar Sky City Network Communication Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:fec0::/48
|
Myanmar Sky City Network Communication Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153044
|
Rite Tech Solutions Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rite Tech Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ff40::/48
|
Rite Tech Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153050
|
Mavenir Systems Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mavenir Systems Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df3:ff80::/48
|
Mavenir Systems Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140924
|
Trang 118 trên 903