Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

vHub Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): vHub Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:ce80::/48
vHub Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140678

Babul IT

IPv6 Dải mạng (CIDR): Babul IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:cec0::/48
Babul IT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152853

PT Jaringan Universal Online Solusindo

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Universal Online Solusindo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:cf40::/48
PT Jaringan Universal Online Solusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152756

Precisium

IPv6 Dải mạng (CIDR): Precisium có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:cf80::/48
Precisium có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142563

SOL1PTYLTD-AS-AP Sol1 Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): SOL1PTYLTD-AS-AP Sol1 Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d000::/48
SOL1PTYLTD-AS-AP Sol1 Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133044

Karim Hosting Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): Karim Hosting Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d040::/48
Karim Hosting Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152857

G8-AS-AP Group8 Cyber Pte. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): G8-AS-AP Group8 Cyber Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d080::/48
G8-AS-AP Group8 Cyber Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140677

Tianao Chen

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tianao Chen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d0c0::/48
Tianao Chen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141172

Universiti Selangor

IPv6 Dải mạng (CIDR): Universiti Selangor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d100::/48
Universiti Selangor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137397

Genex Infosys Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Genex Infosys Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d140::/48
Genex Infosys Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152856

PT Akses Data Indoraya

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Akses Data Indoraya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d1c0::/48
PT Akses Data Indoraya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152758

Rich Top EC Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rich Top EC Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d200::/48
Rich Top EC Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132146

PT Mitra Mandiri Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Mandiri Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d240::/48
PT Mitra Mandiri Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136089

Best Communication

IPv6 Dải mạng (CIDR): Best Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d280::/48
Best Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140669

PT Dhaha Prima Net

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Dhaha Prima Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d2c0::/48
PT Dhaha Prima Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152757

PT Win Artha Mandiri

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Win Artha Mandiri có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d340::/48
PT Win Artha Mandiri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152749

Digital Accord Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Accord Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d400::/48
Digital Accord Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134985

KernWi-Fi Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): KernWi-Fi Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d500::/48
KernWi-Fi Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137399

Claveria Agribased Multipurpose Cooperative

IPv6 Dải mạng (CIDR): Claveria Agribased Multipurpose Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d540::/48
Claveria Agribased Multipurpose Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138975

Nep Australia Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nep Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d5c0::/48
Nep Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152884

Bangladesh Internet Exchange Trust

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Internet Exchange Trust có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d680::/48
Bangladesh Internet Exchange Trust có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140684

PT Inti Data Guna

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Inti Data Guna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d6c0::/48
PT Inti Data Guna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151600

Universitas Muhammadiyah Kalimantan Timur

IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Muhammadiyah Kalimantan Timur có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d700::/48
Universitas Muhammadiyah Kalimantan Timur có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137297

Amtask Sdn Bhd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Amtask Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d780::/48
Amtask Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137500

Abronics Communications Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Abronics Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d7c0::/48
Abronics Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139555

Teachers Savings and Loan Society Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Teachers Savings and Loan Society Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d840::/48
Teachers Savings and Loan Society Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152883

Fuzhou rock cloud technology co. LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fuzhou rock cloud technology co. LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d880::/48
Fuzhou rock cloud technology co. LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140688

PT Prosperita Sistem Indonesia

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Prosperita Sistem Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d940::/48
PT Prosperita Sistem Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152772

LUNA

IPv6 Dải mạng (CIDR): LUNA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:d9c0::/48
LUNA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152878

SpotXchange Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): SpotXchange Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:da00::/48
SpotXchange Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132134

PT Indotech Digitama Superlink

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Indotech Digitama Superlink có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:da40::/48
PT Indotech Digitama Superlink có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152770

Metrolink Business Group Pvt Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Metrolink Business Group Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:da80::/48
Metrolink Business Group Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139261

Net Online

IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:db80::/48
Net Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140691

Green Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Green Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:dbc0::/48
Green Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152886

Orange City Internet Services Pvt. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange City Internet Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:dcc0::/48
Orange City Internet Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134929

Muli Management PL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Muli Management PL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:dd00::/48
Muli Management PL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150804

Punjab Land Records Authority

IPv6 Dải mạng (CIDR): Punjab Land Records Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:ddc0::/48
Punjab Land Records Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152890

Yarra City Council

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yarra City Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:de00::/48
Yarra City Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132205

MJ Trade and Services Individual Enterprise

IPv6 Dải mạng (CIDR): MJ Trade and Services Individual Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:de40::/48
MJ Trade and Services Individual Enterprise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138327

Omnitouch Network Services Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Omnitouch Network Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:dec0::/48
Omnitouch Network Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152894

Lao DC IT Sole Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lao DC IT Sole Company Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df3:e000::/48, 2402:8d80::/32
Lao DC IT Sole Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132861

Cogent Broadband

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cogent Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:e080::/48
Cogent Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140664

Kath Codex Pvt. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kath Codex Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:e0c0::/48
Kath Codex Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137521

Across Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): Across Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:e140::/48
Across Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152133

Bank of Bhutan Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank of Bhutan Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:e180::/48
Bank of Bhutan Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140695

InnoGlobe IT

IPv6 Dải mạng (CIDR): InnoGlobe IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:e1c0::/48
InnoGlobe IT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152898

IS PROS Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): IS PROS Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:e280::/48
IS PROS Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140696

Bangladesh Coast Guard Force

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Coast Guard Force có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:e300::/48
Bangladesh Coast Guard Force có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137415

Royal Thai Army

IPv6 Dải mạng (CIDR): Royal Thai Army có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df3:e480::/48
Royal Thai Army có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140699

Cloud Data Technology and Communication Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Data Technology and Communication Company Limited có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df3:e4c0::/48, 2001:df3:e8c0::/48, 2401:8ce0::/48, 2401:9320::/48, 2401:9760::/48, 2401:9920::/48, 2401:9a60::/48
Cloud Data Technology and Communication Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151872