Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Avaloq Sourcing Asia Pacific Singapore Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avaloq Sourcing Asia Pacific Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:7e00::/48
|
Avaloq Sourcing Asia Pacific Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134214
|
Exabytes Ecommerce Sdn.Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exabytes Ecommerce Sdn.Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:8000::/48
|
Exabytes Ecommerce Sdn.Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132704
|
Invisalign Singapore Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Invisalign Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:8200::/48
|
Invisalign Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131244
|
Healthcare Pharmaceuticals Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Healthcare Pharmaceuticals Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:8300::/48
|
Healthcare Pharmaceuticals Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137519
|
Selling Simplified India Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Selling Simplified India Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:8400::/48
|
Selling Simplified India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134230
|
CloudoIP Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudoIP Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:8600::/48
|
CloudoIP Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132544
|
TWIDC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TWIDC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:8a00::/48
|
TWIDC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55789
|
Hostmy HK Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostmy HK Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:8c00::/48
|
Hostmy HK Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134234
|
M.C. Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): M.C. Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:8d80::/48
|
M.C. Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140986
|
Neos Systems Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neos Systems Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:8e00::/48
|
Neos Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132840
|
THE1WEBSOLUTION-AS-AP The 1 Web Solution
IPv6 Dải mạng (CIDR): THE1WEBSOLUTION-AS-AP The 1 Web Solution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:8f80::/48
|
THE1WEBSOLUTION-AS-AP The 1 Web Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140995
|
Akamai Banglore Office ASN
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akamai Banglore Office ASN có 87 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:9000::/48, 2400:8900::/32, 2400:8906::/32, 2404:4e00:1000::/47, 2404:4e00:1002::/48, 2404:4e00:1004::/46, 2404:4e00:1008::/45, 2404:4e00:100::/48, 2404:4e00:1010::/44, 2404:4e00:1020::/43, 2404:4e00:1040::/42, 2404:4e00:106::/47, 2404:4e00:1080::/47, 2404:4e00:1082::/48, 2404:4e00:1084::/46, 2404:4e00:1088::/45, 2404:4e00:108::/45, 2404:4e00:1090::/44, 2404:4e00:10::/44, 2404:4e00:10a0::/43, 2404:4e00:10c0::/42, 2404:4e00:1100::/40, 2404:4e00:110::/44, 2404:4e00:1200::/39, 2404:4e00:120::/43, 2404:4e00:1400::/38, 2404:4e00:140::/42, 2404:4e00:1800::/37, 2404:4e00:180::/41, 2404:4e00:2001::/48
và 57 các dải mạng khác.
|
Akamai Banglore Office ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23903
|
Geo Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Geo Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:9080::/48
|
Geo Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140992
|
Sampath Venkateswara Communications Pvt Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sampath Venkateswara Communications Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:9300::/48
|
Sampath Venkateswara Communications Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134305
|
Vinh Railway Signalling - Telecom Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vinh Railway Signalling - Telecom Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:9380::/48
|
Vinh Railway Signalling - Telecom Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140762
|
Vinh Long Department of Information and Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vinh Long Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:9480::/48
|
Vinh Long Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140748
|
Home Credit Viet nam Finance Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Home Credit Viet nam Finance Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:9500::/48
|
Home Credit Viet nam Finance Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135938
|
Chung Hwa Zi an International Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chung Hwa Zi an International Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:9d00::/48
|
Chung Hwa Zi an International Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136444
|
Medibank Private Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Medibank Private Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:9e00::/48
|
Medibank Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132131
|
Teleglobal Communications Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teleglobal Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:9f00::/48
|
Teleglobal Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135722
|
Mercury NZ Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mercury NZ Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:a000::/48, 2401:2f40::/32, 2406:5a00::/32
|
Mercury NZ Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS55850, AS9876
|
Moor Resources M Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moor Resources M Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:a480::/48
|
Moor Resources M Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141200
|
Payswiff Solutions Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Payswiff Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:a580::/48
|
Payswiff Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141012
|
Aspedia Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aspedia Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:a600::/48
|
Aspedia Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132498
|
Nanchang Kaopu Cloud Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nanchang Kaopu Cloud Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:a680::/48
|
Nanchang Kaopu Cloud Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141017
|
Airgenie Communications Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airgenie Communications Private Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:a700::/48, 2001:df6:7f80::/48, 2405:6040::/32
|
Airgenie Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134021
|
Lentra AI Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lentra AI Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:a780::/48
|
Lentra AI Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141019
|
Myanmar Pi Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Myanmar Pi Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:a880::/48
|
Myanmar Pi Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134528
|
Universitas Hang Tuah
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Hang Tuah có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:a900::/48
|
Universitas Hang Tuah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137327
|
Hunan Kaopu Cloud Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hunan Kaopu Cloud Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:a980::/48
|
Hunan Kaopu Cloud Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141028
|
National Communications Services SMC-Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Communications Services SMC-Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:aa00::/48
|
National Communications Services SMC-Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132741
|
PT Fokus Inovasi Faradisa Abadi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Fokus Inovasi Faradisa Abadi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:aa80::/48
|
PT Fokus Inovasi Faradisa Abadi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141057
|
Malang Solutions Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Malang Solutions Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:ab00::/48
|
Malang Solutions Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135831
|
Pranta Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pranta Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:ab80::/48
|
Pranta Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141033
|
BASE64-AS-AP Base64 Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): BASE64-AS-AP Base64 Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:ac00::/48
|
BASE64-AS-AP Base64 Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134347
|
Cloudband Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudband Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:ae80::/48
|
Cloudband Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141036
|
TransUnion Global Technology Center LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): TransUnion Global Technology Center LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:af00::/48
|
TransUnion Global Technology Center LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136437
|
Suraj Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suraj Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:b000::/48
|
Suraj Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132974
|
Chauddagram Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chauddagram Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:b080::/48
|
Chauddagram Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141038
|
PT Cloud Teknologi Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Cloud Teknologi Nusantara có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:b100::/48, 2406:a0c0::/32, 2602:fd92:c10::/44
|
PT Cloud Teknologi Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137331
|
Decathlon Singapore Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Decathlon Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:b180::/48
|
Decathlon Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141042
|
Seinan Gakuin University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seinan Gakuin University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:b400::/48
|
Seinan Gakuin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17701
|
Link Today Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Today Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:b580::/48
|
Link Today Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132897
|
AppsCorp Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): AppsCorp Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:b600::/48
|
AppsCorp Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135519
|
Kia Motors Australia Pty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kia Motors Australia Pty Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:b680::/48
|
Kia Motors Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141046
|
T.H.nic Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): T.H.nic Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:b880::/48
|
T.H.nic Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17823
|
Lao Asia Pacific Satellite Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lao Asia Pacific Satellite Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:b900::/48
|
Lao Asia Pacific Satellite Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135059
|
GLOBAL4-AS-AP Global Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): GLOBAL4-AS-AP Global Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:b980::/48
|
GLOBAL4-AS-AP Global Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141149
|
AS Number of Ateneo de Davao University
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS Number of Ateneo de Davao University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df4:ba00::/47
|
AS Number of Ateneo de Davao University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132905
|
Texes Connect Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Texes Connect Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df4:ba80::/48, 2403:5840::/32
|
Texes Connect Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136306
|
Trang 122 trên 903