Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Marcos Sindor Ribeirao Branco Eireli - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcos Sindor Ribeirao Branco Eireli - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.0.192.0/22, 170.79.148.0/22
Marcos Sindor Ribeirao Branco Eireli - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266299

Interativa Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interativa Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.0.196.0/22
Interativa Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264986

G7 Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): G7 Telecom Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.0.212.0/22, 170.83.252.0/22, 177.137.120.0/21, 186.227.176.0/21
G7 Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263015

Suzano Comercio e Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Suzano Comercio e Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.0.224.0/22
Suzano Comercio e Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265000

Eja Telecomm S de RL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eja Telecomm S de RL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.0.228.0/22
Eja Telecomm S de RL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265510

Conecta Solucoes Ltda-ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Solucoes Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.0.236.0/22
Conecta Solucoes Ltda-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264983

Netmig Telecom Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netmig Telecom Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.0.248.0/22, 177.87.112.0/21
Netmig Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262301

MegaEnter Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): MegaEnter Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.0.252.0/22
MegaEnter Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264980

Daimler Trucks of North America LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daimler Trucks of North America LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.2.0.0/17, 170.2.136.0/21, 170.2.144.0/20, 170.2.160.0/19, 170.2.192.0/19, 170.2.224.0/20, 170.2.240.0/21, 170.2.250.0/23, 170.2.252.0/22
Daimler Trucks of North America LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13598

Daimler Truck AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daimler Truck AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.2.128.0/21, 170.2.248.0/23
Daimler Truck AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205627

New York State Department of Transportation

IPv4 Dải mạng (CIDR): New York State Department of Transportation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.3.128.0/17, 170.3.32.0/19, 170.3.64.0/18, 192.160.40.0/24, 192.189.188.0/23
New York State Department of Transportation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20336

United States Steel Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): United States Steel Corporation có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.191.0.0/16, 170.4.0.0/19, 170.4.128.0/19, 170.4.160.0/21, 170.4.208.0/20, 170.4.224.0/20, 170.4.240.0/21, 170.4.248.0/22, 170.4.252.0/23, 170.4.254.0/24, 170.4.64.0/24, 170.4.66.0/23, 170.4.68.0/22, 170.4.72.0/21, 170.4.80.0/20, 170.4.96.0/19, 199.248.185.0/24
United States Steel Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393456

Big River Steel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Big River Steel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.4.65.0/24
Big River Steel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396093

Wilsonart International

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilsonart International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.7.0.0/16
Wilsonart International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25699

Elevate

IPv4 Dải mạng (CIDR): Elevate có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.10.64.0/22, 170.10.72.0/24, 170.10.84.0/22, 209.206.64.0/19
Elevate có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395555

SMTP2GO-AS-AP Sand Dune Mail Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): SMTP2GO-AS-AP Sand Dune Mail Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.10.70.0/23
SMTP2GO-AS-AP Sand Dune Mail Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133906

Montrose Memorial Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Montrose Memorial Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.10.73.0/24
Montrose Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398405

Fast Enterprises LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Enterprises LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.10.96.0/20
Fast Enterprises LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12171

Securian Financial Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Securian Financial Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.11.0.0/16
Securian Financial Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1621

Raymond James Financial Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raymond James Financial Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.12.0.0/16
Raymond James Financial Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27283

Instinet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Instinet có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.16.0.0/17, 170.16.128.0/19, 170.16.160.0/20, 170.16.176.0/22, 170.16.180.0/23, 170.16.182.0/23, 170.16.184.0/21, 170.16.192.0/18, 198.102.186.0/23, 198.102.188.0/22, 198.102.192.0/22, 198.102.196.0/23, 198.178.32.0/20, 198.178.48.0/21, 198.58.16.0/21, 198.58.24.0/22
Instinet có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS3762, AS63459

Athene Annuity and Life Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Athene Annuity and Life Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.17.0.0/17
Athene Annuity and Life Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26039

Carefirst Management Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carefirst Management Company LLC có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.22.0.0/19, 170.22.128.0/20, 170.22.144.0/21, 170.22.152.0/23, 170.22.158.0/23, 170.22.160.0/21, 170.22.168.0/23, 170.22.171.0/24, 170.22.174.0/23, 170.22.180.0/22, 170.22.184.0/21, 170.22.192.0/19, 170.22.224.0/20, 170.22.240.0/22, 170.22.244.0/24, 170.22.247.0/24, 170.22.248.0/21, 170.22.40.0/21, 170.22.48.0/20, 170.22.64.0/21, 170.22.72.0/23, 170.22.75.0/24, 170.22.78.0/23, 170.22.80.0/21, 170.22.88.0/23, 170.22.91.0/24, 170.22.92.0/22, 170.22.96.0/19
Carefirst Management Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54492

Cartus Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cartus Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.23.0.0/16, 198.151.54.0/23, 198.175.32.0/21, 198.175.40.0/22, 198.175.46.0/24, 198.175.59.0/24
Cartus Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395280

Nassau County BOCES

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nassau County BOCES có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.24.0.0/17, 170.24.128.0/21, 170.24.136.0/22, 170.24.140.0/23, 170.24.144.0/20, 170.24.160.0/20, 170.24.176.0/21, 170.24.184.0/24, 170.24.186.0/23, 170.24.188.0/22, 170.24.192.0/18
Nassau County BOCES có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23410

Massapequa Union Free School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Massapequa Union Free School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.24.142.0/24
Massapequa Union Free School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395384

Memorial Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Memorial Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.27.0.0/16
Memorial Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19265

Metropolitan Transportation Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Transportation Authority có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.28.128.0/20, 170.28.16.0/23, 170.28.20.0/24, 170.28.32.0/19, 170.28.64.0/19
Metropolitan Transportation Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12187

New York City Transit Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): New York City Transit Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.28.192.0/24
New York City Transit Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19507

MTAPD

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTAPD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.28.201.0/24
MTAPD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397595

Long Island Rail Road

IPv4 Dải mạng (CIDR): Long Island Rail Road có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.28.224.0/20, 170.28.240.0/24
Long Island Rail Road có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32273

Sisters of Mercy Health System

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sisters of Mercy Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.29.0.0/16
Sisters of Mercy Health System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33551

Mutual of Omaha Insurance Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mutual of Omaha Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.31.0.0/16
Mutual of Omaha Insurance Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17094

Santee Cooper

IPv4 Dải mạng (CIDR): Santee Cooper có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.32.0.0/16, 204.116.178.0/24
Santee Cooper có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26081

BMW of North America LLC (Group Data Centers America)

IPv4 Dải mạng (CIDR): BMW of North America LLC (Group Data Centers America) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.34.242.0/24
BMW of North America LLC (Group Data Centers America) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40659

BMW SLP S.A. de C.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BMW SLP S.A. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.34.243.0/24, 207.248.106.0/24
BMW SLP S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272355

Petroliam Nasional Berhad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Petroliam Nasional Berhad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.38.0.0/16
Petroliam Nasional Berhad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139776

NUTTER

IPv4 Dải mạng (CIDR): NUTTER có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.39.5.0/24
NUTTER có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53734

The Fibersmith Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Fibersmith Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.39.11.0/24
The Fibersmith Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399802

Digitelwebs Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digitelwebs Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.39.12.0/22
Digitelwebs Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398944

The Vincit Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Vincit Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.39.21.0/24
The Vincit Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23156

Any2Cloud

IPv4 Dải mạng (CIDR): Any2Cloud có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.39.24.0/22
Any2Cloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33229

FiberSpeed

IPv4 Dải mạng (CIDR): FiberSpeed có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.39.33.0/24, 170.39.34.0/24, 172.81.0.0/22
FiberSpeed có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14673

Hot Springs Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hot Springs Telephone Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.39.36.0/22
Hot Springs Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398437

Quantum Loophole Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quantum Loophole Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.39.40.0/22
Quantum Loophole Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2565

Tier1 Access LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tier1 Access LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.39.44.0/22
Tier1 Access LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398566

Skyworks Solutions Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyworks Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.39.50.0/24
Skyworks Solutions Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398554

Vertex Pharmaceuticals

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vertex Pharmaceuticals có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.39.51.0/24, 192.80.70.0/24
Vertex Pharmaceuticals có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS398462, AS63364

Peloton Interactive Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peloton Interactive Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 170.39.56.0/22
Peloton Interactive Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398541

GigaFibr Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): GigaFibr Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.39.72.0/22, 204.225.125.0/24
GigaFibr Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19850