Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Invision Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Invision Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.90.0/23, 208.97.20.0/24
|
Invision Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54228
|
eHealthInsurance Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): eHealthInsurance Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.92.0/22, 199.47.132.0/22
|
eHealthInsurance Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11261
|
Home Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): Home Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.96.0/23
|
Home Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53864
|
Simplicity Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simplicity Tech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.101.0/24
|
Simplicity Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398544
|
Biofire Diagnostics LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biofire Diagnostics LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.102.0/24, 209.210.56.0/24
|
Biofire Diagnostics LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396033
|
Worker.s Compensation Board Alberta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worker.s Compensation Board Alberta có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.104.0/24, 170.39.105.0/24
|
Worker.s Compensation Board Alberta có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398740, AS398744
|
Imvu Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imvu Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.107.0/24, 204.225.145.0/24
|
Imvu Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19225
|
CTC Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CTC Internet Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.132.0/22, 216.59.80.0/21
|
CTC Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395381
|
Two Bit Hacks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Two Bit Hacks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.136.0/24
|
Two Bit Hacks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400490
|
Cadent LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cadent LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.137.0/24
|
Cadent LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33126
|
Xtracts LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xtracts LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.138.0/24
|
Xtracts LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55241
|
Entertainment Communications Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entertainment Communications Network Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.142.0/24
|
Entertainment Communications Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22760
|
Assured Guaranty Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assured Guaranty Corp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.143.0/24, 170.76.150.0/24
|
Assured Guaranty Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29708
|
Scottish Rite Hospital for Children
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scottish Rite Hospital for Children có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.156.0/24
|
Scottish Rite Hospital for Children có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398702
|
Grant Wood Area Education Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grant Wood Area Education Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.159.0/24
|
Grant Wood Area Education Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40645
|
avisp.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): avisp.com có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.160.0/22, 185.202.40.0/22, 216.39.228.0/22
|
avisp.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19743
|
CRH Americas Materials Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRH Americas Materials Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.188.0/24
|
CRH Americas Materials Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399096
|
Fiber West
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber West có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.189.0/24, 206.123.200.0/24, 209.203.137.0/24
|
Fiber West có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398163
|
Hillsborough Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hillsborough Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.190.0/24, 192.35.61.0/24
|
Hillsborough Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17342
|
Integrity Express Logistics LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrity Express Logistics LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.202.0/24
|
Integrity Express Logistics LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394670
|
XKEY
IPv4 Dải mạng (CIDR): XKEY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.203.0/24
|
XKEY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63279
|
Harris County Department of Education Public Facil
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harris County Department of Education Public Facil có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.204.0/24
|
Harris County Department of Education Public Facil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397371
|
Valli Information Systems Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valli Information Systems Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.206.0/24
|
Valli Information Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398806
|
Redheberg Association Declaree
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redheberg Association Declaree có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.216.0/24, 185.255.112.0/24, 193.38.250.0/24, 193.41.206.0/24
|
Redheberg Association Declaree có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52053
|
Sepehr Ahmadi Trading as Gocodeit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sepehr Ahmadi Trading as Gocodeit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.231.0/24
|
Sepehr Ahmadi Trading as Gocodeit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207609
|
Orcas Online Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orcas Online Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.39.240.0/22
|
Orcas Online Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53548
|
Advent Software
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advent Software có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.40.225.0/24, 216.10.144.0/23, 216.10.146.0/24, 216.10.149.0/24, 216.10.150.0/23, 216.10.152.0/21
|
Advent Software có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11144
|
Delta Air Lines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Air Lines có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.41.172.0/23, 170.41.182.0/23, 170.41.192.0/23, 170.41.218.0/24, 170.41.235.0/24, 170.41.34.0/23, 170.41.62.0/24, 205.174.16.0/24, 205.174.18.0/23, 205.174.20.0/23, 205.174.23.0/24
|
Delta Air Lines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14925
|
Green Mountain Power Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Mountain Power Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.46.0.0/16, 204.164.72.0/24
|
Green Mountain Power Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18697
|
Senate of Pennsylvania
IPv4 Dải mạng (CIDR): Senate of Pennsylvania có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.47.0.0/16, 192.189.102.0/24
|
Senate of Pennsylvania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22178
|
Cigna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cigna có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.48.0.0/20, 170.48.144.0/20, 170.48.16.0/20, 170.48.160.0/19, 170.48.192.0/18, 170.48.32.0/20, 170.48.48.0/20, 170.48.80.0/20, 170.48.96.0/19, 208.242.12.0/22
|
Cigna có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11406, AS13348
|
CIGNA HLA Technology Services Company Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): CIGNA HLA Technology Services Company Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.48.128.0/20, 170.48.64.0/20, 193.240.190.0/24
|
CIGNA HLA Technology Services Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202917
|
Abacus Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abacus Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.52.16.0/22, 204.107.75.0/24
|
Abacus Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19833
|
IMNISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMNISP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.52.42.0/23
|
IMNISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29887
|
Stronghold Data LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stronghold Data LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.52.56.0/24
|
Stronghold Data LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19640
|
The Moses H. Cone Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Moses H. Cone Memorial Hospital có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.53.0.0/16, 198.140.224.0/24, 199.233.113.0/24, 199.233.114.0/24, 205.167.132.0/23
|
The Moses H. Cone Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54640
|
Pioneer Hi-Bred International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pioneer Hi-Bred International Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.54.108.0/23, 170.54.118.0/23, 170.54.125.0/24, 170.54.126.0/24, 170.54.158.0/23, 170.54.160.0/23, 170.54.198.0/23, 170.54.204.0/23, 170.54.38.0/23, 170.54.58.0/23, 170.54.61.0/24, 170.54.72.0/24, 170.54.88.0/24
|
Pioneer Hi-Bred International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4868
|
Formativ Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Formativ Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.55.115.0/24
|
Formativ Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396102
|
Seminole Hard Rock Digital LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seminole Hard Rock Digital LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.55.142.0/24, 170.55.143.0/24
|
Seminole Hard Rock Digital LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS399682, AS399683
|
High Density Hosting Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Density Hosting Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.55.171.0/24
|
High Density Hosting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40374
|
Harris County Hospital District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harris County Hospital District có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.57.0.0/17, 170.57.128.0/18, 170.57.192.0/19, 170.57.224.0/20, 170.57.240.0/21, 170.57.248.0/22, 170.57.255.0/24
|
Harris County Hospital District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46298
|
Community Health Choice Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Health Choice Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.57.252.0/23, 170.57.254.0/24
|
Community Health Choice Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13435
|
Saint Joseph.s Hospital of Atlanta Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Joseph.s Hospital of Atlanta Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.59.0.0/16
|
Saint Joseph.s Hospital of Atlanta Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30552
|
TSX Alpha U.S. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSX Alpha U.S. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.62.41.0/24, 192.139.165.0/24
|
TSX Alpha U.S. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54026
|
Lremc Technologies L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lremc Technologies L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.62.44.0/22
|
Lremc Technologies L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33574
|
Amplisys Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amplisys Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.62.81.0/24, 216.197.92.0/23
|
Amplisys Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23395
|
Audible Magic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Audible Magic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.62.82.0/23
|
Audible Magic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400525
|
Trustmark National Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trustmark National Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.62.122.0/23
|
Trustmark National Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394183
|
Insight Medical Imaging
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insight Medical Imaging có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.62.162.0/24
|
Insight Medical Imaging có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401196
|
Waterloo Fiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waterloo Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.62.164.0/22
|
Waterloo Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36061
|
Trang 975 trên 1.443