Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
GHANAIAN-ACADEMIC-AND-RESEARCH-NETWORK
IPv4 Dải mạng (CIDR): GHANAIAN-ACADEMIC-AND-RESEARCH-NETWORK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.248.0/22
|
GHANAIAN-ACADEMIC-AND-RESEARCH-NETWORK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327992
|
The MetroHealth System
IPv4 Dải mạng (CIDR): The MetroHealth System có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.240.0.0/16, 199.190.226.0/24, 199.249.228.0/24, 204.128.178.0/24
|
The MetroHealth System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47024
|
Clark County School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clark County School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.241.0.0/16, 206.194.0.0/18
|
Clark County School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22164
|
U.S. Department of State
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of State có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.252.0.0/15
|
U.S. Department of State có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6966
|
CSSL
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSSL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.9.0/24
|
CSSL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327789
|
TECHNOLUTIONS-PTY-LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): TECHNOLUTIONS-PTY-LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.255.28.0/22, 196.251.232.0/21
|
TECHNOLUTIONS-PTY-LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327926
|
Coscharis-Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coscharis-Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.40.0/22
|
Coscharis-Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327803
|
WANATEL
IPv4 Dải mạng (CIDR): WANATEL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.255.44.0/22, 196.6.122.0/24
|
WANATEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37639
|
AFRIMAX
IPv4 Dải mạng (CIDR): AFRIMAX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.52.0/22
|
AFRIMAX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328844
|
Cloud-Temple
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud-Temple có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.68.0/22
|
Cloud-Temple có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37709
|
Central-8
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central-8 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.88.0/22
|
Central-8 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327833
|
Societe-TLDC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societe-TLDC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.148.0/22
|
Societe-TLDC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327876
|
Albideynet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Albideynet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.152.0/22
|
Albideynet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327864
|
N-PLUS-ONE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): N-PLUS-ONE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.176.0/22
|
N-PLUS-ONE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328055
|
NANOCOM
IPv4 Dải mạng (CIDR): NANOCOM có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.180.0/22
|
NANOCOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327891
|
Viettel-Tanzania
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viettel-Tanzania có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.255.184.0/22, 196.249.64.0/18
|
Viettel-Tanzania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327885
|
Ajywa-Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ajywa-Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.188.0/22
|
Ajywa-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327879
|
MEGAFAST-NETWORKS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MEGAFAST-NETWORKS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.208.0/22
|
MEGAFAST-NETWORKS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327895
|
Desktop-Network-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Desktop-Network-Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.228.0/22
|
Desktop-Network-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327894
|
CBC-EMEA
IPv4 Dải mạng (CIDR): CBC-EMEA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.236.0/22
|
CBC-EMEA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327898
|
BizVoIP
IPv4 Dải mạng (CIDR): BizVoIP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.240.0/22
|
BizVoIP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327896
|
Cloud-On-Demand
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud-On-Demand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.255.248.0/22
|
Cloud-On-Demand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327910
|
Coopercitrus Cooperativa de Produtores Rurais
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coopercitrus Cooperativa de Produtores Rurais có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.0.0/22
|
Coopercitrus Cooperativa de Produtores Rurais có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264957
|
Guajiranet ISP S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guajiranet ISP S.A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.0.10.0/23, 170.0.9.0/24
|
Guajiranet ISP S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270088
|
New Technologies Group N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Technologies Group N.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.0.16.0/22, 190.102.0.0/19, 200.7.32.0/19
|
New Technologies Group N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27734
|
Silva & Silveira Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silva & Silveira Provedor de Internet Ltda có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.0.20.0/22, 170.80.148.0/22, 179.108.0.0/20, 187.109.128.0/19, 187.85.32.0/20, 189.1.144.0/20, 189.50.96.0/20, 189.91.224.0/19
|
Silva & Silveira Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28668
|
Aline de Oliveira Marin - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aline de Oliveira Marin - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.48.0/22
|
Aline de Oliveira Marin - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264961
|
Telecom SCAE Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom SCAE Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.52.0/22
|
Telecom SCAE Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264974
|
Panda Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Panda Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.0.56.0/22, 191.7.184.0/22
|
Panda Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263328
|
T F da Silva Ramos Telecomunicacoes e Sistema EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): T F da Silva Ramos Telecomunicacoes e Sistema EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.60.0/22
|
T F da Silva Ramos Telecomunicacoes e Sistema EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265008
|
Lumiar Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lumiar Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.68.0/22
|
Lumiar Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264963
|
Cyberline Comunicacoes e Servicos Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyberline Comunicacoes e Servicos Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.72.0/22
|
Cyberline Comunicacoes e Servicos Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264976
|
PGF Servico de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): PGF Servico de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.0.76.0/22, 190.89.244.0/22
|
PGF Servico de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270413
|
Dardo Rene Schroder
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dardo Rene Schroder có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.84.0/22
|
Dardo Rene Schroder có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264702
|
Rede Planeta Internet Wireless Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Planeta Internet Wireless Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.88.0/22
|
Rede Planeta Internet Wireless Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264964
|
Conrado Cagnoli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conrado Cagnoli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.92.0/22
|
Conrado Cagnoli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264704
|
Undercorp Telecom Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Undercorp Telecom Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.96.0/22
|
Undercorp Telecom Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264966
|
Monica Adriana Melo Franca Informatica Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monica Adriana Melo Franca Informatica Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.100.0/22
|
Monica Adriana Melo Franca Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264967
|
Network Solucoes Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Solucoes Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.104.0/22
|
Network Solucoes Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264968
|
R Parmigiani Comercio de Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): R Parmigiani Comercio de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.108.0/22
|
R Parmigiani Comercio de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264965
|
FD Cavalcante de Lima ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): FD Cavalcante de Lima ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.112.0/22
|
FD Cavalcante de Lima ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264969
|
Centro Integrado Tecnologia Informacao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centro Integrado Tecnologia Informacao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.116.0/22
|
Centro Integrado Tecnologia Informacao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265003
|
Ligia Teresinha Popinhaki - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ligia Teresinha Popinhaki - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.120.0/22
|
Ligia Teresinha Popinhaki - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264970
|
Livecom Serv e Com de Equipamentos de Inf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Livecom Serv e Com de Equipamentos de Inf có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.0.128.0/22, 170.247.180.0/22
|
Livecom Serv e Com de Equipamentos de Inf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264972
|
Rio Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rio Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.132.0/22
|
Rio Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264982
|
ZRL Provedor de Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZRL Provedor de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.136.0/22
|
ZRL Provedor de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264973
|
TSS Software Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSS Software Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.0.144.0/22, 177.85.120.0/21
|
TSS Software Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52745
|
Connecta Fibra Provedor de Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connecta Fibra Provedor de Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.152.0/23
|
Connecta Fibra Provedor de Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271282
|
Severo e Prado Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Severo e Prado Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.164.0/22
|
Severo e Prado Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264978
|
Netw Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netw Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.0.188.0/22
|
Netw Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264975
|
Trang 973 trên 1.443