Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Jeppesen Sanderson Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jeppesen Sanderson Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.143.0.0/17, 169.143.128.0/18, 169.143.192.0/19, 169.143.224.0/20, 169.143.240.0/23, 169.143.242.0/24, 169.143.244.0/22, 169.143.248.0/21
|
Jeppesen Sanderson Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26121
|
Ariba Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ariba Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.145.41.0/24, 216.109.100.0/24, 216.109.102.0/23, 216.109.104.0/21, 216.109.96.0/22
|
Ariba Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13848, AS14466
|
SAP Labs
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAP Labs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.145.42.0/24
|
SAP Labs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25972
|
SAP Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAP Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.145.44.0/23
|
SAP Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270856
|
Milliken & Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Milliken & Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.146.0.0/16
|
Milliken & Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32895
|
University of Kansas Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Kansas Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.147.0.0/16
|
University of Kansas Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11659
|
Arkema Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkema Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.148.251.0/24
|
Arkema Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23174
|
City of Griffin
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Griffin có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.150.8.0/21, 208.97.5.0/24
|
City of Griffin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394613
|
Tech Data Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech Data Corporation có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.153.0.0/17, 169.153.128.0/19, 169.153.160.0/20, 169.153.176.0/23, 169.153.178.0/24, 169.153.181.0/24, 169.153.182.0/23, 169.153.184.0/21, 169.153.192.0/18
|
Tech Data Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7867
|
NASA Goddard Space Flight Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): NASA Goddard Space Flight Center có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.154.0.0/17, 169.154.128.0/18, 169.154.192.0/22, 169.154.196.0/24, 169.154.198.0/23, 169.154.200.0/21, 169.154.208.0/20, 169.154.224.0/19
|
NASA Goddard Space Flight Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7847
|
Supervalu Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supervalu Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.155.0.0/19, 169.155.112.0/21, 169.155.198.0/23, 169.155.220.0/22, 169.155.32.0/21, 169.155.40.0/22, 169.155.64.0/21, 169.155.72.0/22, 169.155.76.0/23, 169.155.79.0/24, 169.155.80.0/20, 169.155.96.0/20
|
Supervalu Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18722
|
Carey International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carey International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.197.74.0/24
|
Carey International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396514
|
Vantage Point Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vantage Point Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.197.129.0/24
|
Vantage Point Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399133
|
Ubinet Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ubinet Wireless có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.197.130.0/24, 172.84.145.0/24
|
Ubinet Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3838
|
Big Wifi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Wifi có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.197.132.0/24, 198.134.29.0/24, 206.168.128.0/22
|
Big Wifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398872
|
Compass Christian Church
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compass Christian Church có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.197.133.0/24
|
Compass Christian Church có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399201
|
Powder River Energy Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Powder River Energy Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.197.134.0/24
|
Powder River Energy Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400757
|
Axedale
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axedale có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.197.160.0/22, 170.39.172.0/22
|
Axedale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33458
|
NYA Network Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): NYA Network Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.197.168.0/22
|
NYA Network Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22981
|
Achieva Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Achieva Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.197.172.0/23
|
Achieva Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32854
|
Cornhusker Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cornhusker Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.197.175.0/24
|
Cornhusker Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54168
|
Mesa Airlines Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mesa Airlines Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.197.181.0/24
|
Mesa Airlines Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399941
|
Share and Make Aware LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Share and Make Aware LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.197.182.0/24
|
Share and Make Aware LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398992
|
Autozone Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autozone Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.198.0.0/16
|
Autozone Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16677
|
Contra Costa County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Contra Costa County Office of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.199.0.0/16
|
Contra Costa County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23309
|
Bureau of Indian Affairs Office of Indian Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bureau of Indian Affairs Office of Indian Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.203.0.0/16
|
Bureau of Indian Affairs Office of Indian Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22920
|
Tahoma School District No. 409
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tahoma School District No. 409 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.204.90.0/24
|
Tahoma School District No. 409 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394640
|
Black Box Network Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Black Box Network Services có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.206.0.0/16, 192.147.73.0/24, 204.29.243.0/24, 204.29.244.0/22, 204.29.248.0/24, 204.89.129.0/24, 204.89.138.0/24, 204.89.140.0/24
|
Black Box Network Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14278
|
LocalNet Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): LocalNet Corporation có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.207.0.0/16, 207.251.192.0/19, 207.89.128.0/24, 207.89.130.0/24, 207.89.140.0/24, 207.89.239.0/24, 207.89.248.0/24, 207.89.251.0/24, 207.89.253.0/24, 207.89.254.0/24, 207.90.64.0/18, 209.153.128.0/24, 209.81.128.0/17, 216.127.0.0/19, 216.196.32.0/19, 216.197.0.0/18, 216.93.40.0/24, 216.93.66.0/24
|
LocalNet Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7321
|
AMC Theatres
IPv4 Dải mạng (CIDR): AMC Theatres có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.224.240.0/23, 169.224.252.0/23, 169.224.255.0/24
|
AMC Theatres có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14509
|
University at Albany State University of New York
IPv4 Dải mạng (CIDR): University at Albany State University of New York có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.226.0.0/16
|
University at Albany State University of New York có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22990
|
Milwaukee Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Milwaukee Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.227.0.0/16
|
Milwaukee Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25971
|
Ekovolt-Telco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ekovolt-Telco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.16.0/22
|
Ekovolt-Telco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327981
|
Watchtower-Rsa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Watchtower-Rsa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.28.0/22
|
Watchtower-Rsa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327889
|
AVS-TELECOM-SARL
IPv4 Dải mạng (CIDR): AVS-TELECOM-SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.40.0/23
|
AVS-TELECOM-SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327920
|
Perlcom-Ispot
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perlcom-Ispot có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.44.0/22
|
Perlcom-Ispot có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327922
|
Excelsimo-Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Excelsimo-Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.48.0/22
|
Excelsimo-Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327924
|
Standard-Telecom-Congo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Standard-Telecom-Congo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.239.72.0/22, 196.8.153.0/24
|
Standard-Telecom-Congo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328003
|
TELECEL-CENTRAFRIQUE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TELECEL-CENTRAFRIQUE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.96.0/22
|
TELECEL-CENTRAFRIQUE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328079
|
Multitel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multitel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.239.108.0/22, 196.32.192.0/21
|
Multitel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36881
|
HAYO-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HAYO-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.138.0/23
|
HAYO-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328099
|
Geonet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Geonet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.160.0/22
|
Geonet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327963
|
Mawingu-Networks-Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mawingu-Networks-Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.239.168.0/22, 196.250.208.0/21
|
Mawingu-Networks-Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327972
|
Borwood Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Borwood Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.239.184.0/22, 217.78.80.0/20
|
Borwood Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29606
|
ISS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.212.0/22
|
ISS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327978
|
HUGECONNECT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HUGECONNECT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.228.0/22
|
HUGECONNECT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328360
|
IDS-AFRICA
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDS-AFRICA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.232.0/22
|
IDS-AFRICA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327985
|
GUTTI-GLOBAL-NETWORKS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GUTTI-GLOBAL-NETWORKS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.236.0/22
|
GUTTI-GLOBAL-NETWORKS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327986
|
Sithabile-Technology-Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sithabile-Technology-Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.240.0/22
|
Sithabile-Technology-Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327982
|
Ai-Networks-Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ai-Networks-Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 169.239.244.0/22
|
Ai-Networks-Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327990
|
Trang 972 trên 1.443