Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fulton County Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fulton County Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.8.208.0/21
|
Fulton County Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394723
|
Dekalb County School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dekalb County School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.8.240.0/20, 168.9.0.0/20
|
Dekalb County School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18838
|
Atlanta Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlanta Public Schools có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.9.22.0/24, 173.242.64.0/20
|
Atlanta Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13726
|
Henry County Board of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henry County Board of Education có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.9.26.0/24, 168.9.58.0/24, 208.78.86.0/24
|
Henry County Board of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25964
|
Carroll County Board Of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carroll County Board Of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.9.34.0/24
|
Carroll County Board Of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29926
|
Fayette County Board of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fayette County Board of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.9.43.0/24
|
Fayette County Board of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40240
|
Carrollton City Schools District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carrollton City Schools District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.9.59.0/24, 168.9.60.0/24
|
Carrollton City Schools District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398441
|
Haralson County Board of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haralson County Board of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.9.120.0/24
|
Haralson County Board of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395812
|
Polk School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polk School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.9.192.0/20
|
Polk School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55260
|
Clayton County Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clayton County Public Schools có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.9.210.0/24, 192.43.223.0/24
|
Clayton County Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63165
|
Gwinnett County Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gwinnett County Public Schools có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.9.212.0/23, 199.119.28.0/22
|
Gwinnett County Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46830
|
Forsyth County Board of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forsyth County Board of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.9.214.0/24
|
Forsyth County Board of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40109
|
Dougherty County School System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dougherty County School System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.10.26.0/24
|
Dougherty County School System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16855
|
Effingham County Board of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Effingham County Board of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.11.60.0/23
|
Effingham County Board of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399556
|
Trane Technologies Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trane Technologies Company LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.65.0.0/17, 168.65.128.0/19, 168.65.160.0/24, 168.65.162.0/23, 168.65.164.0/22, 168.65.168.0/21, 168.65.176.0/20, 168.65.192.0/18, 206.44.224.0/20
|
Trane Technologies Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25716
|
Peninsula Regional Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peninsula Regional Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.67.0.0/16
|
Peninsula Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12245
|
Spring Branch Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spring Branch Independent School District có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.69.0.0/17, 168.69.128.0/18, 168.69.192.0/19, 168.69.224.0/20, 168.69.240.0/21, 168.69.248.0/22, 168.69.252.0/24
|
Spring Branch Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1439
|
Round Rock Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Round Rock Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.69.254.0/23
|
Round Rock Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394001
|
PCCW IMS Ltd PCCW Business Internet Access
IPv4 Dải mạng (CIDR): PCCW IMS Ltd PCCW Business Internet Access có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.70.150.0/24, 168.70.171.0/24, 223.197.115.0/24
|
PCCW IMS Ltd PCCW Business Internet Access có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135146, AS135621
|
Banco Nacional de Panama
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banco Nacional de Panama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.77.214.0/24
|
Banco Nacional de Panama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52446
|
KEPCO
IPv4 Dải mạng (CIDR): KEPCO có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.78.0.0/17, 168.78.128.0/18, 168.78.192.0/19, 168.78.224.0/20, 168.78.240.0/21, 168.78.248.0/22, 168.78.252.0/23, 168.78.254.0/24, 203.227.8.0/22, 203.231.152.0/23, 203.243.237.0/24, 203.248.44.0/24, 210.109.152.0/21
|
KEPCO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18300
|
Netstyle A. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netstyle A. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.80.32.0/24, 185.21.8.0/22
|
Netstyle A. Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199267, AS202769
|
Covenant Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Covenant Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.85.0.0/16
|
Covenant Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394794
|
National Cinemedia LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Cinemedia LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.86.240.0/21, 168.86.248.0/22, 168.86.252.0/23, 168.86.254.0/24
|
National Cinemedia LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36665
|
Enterprise Services France SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise Services France SAS có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.87.128.0/24, 193.223.176.0/20, 193.8.204.0/24, 194.56.241.0/24, 195.160.128.0/20, 195.160.144.0/22, 195.160.150.0/23, 195.160.152.0/21, 206.164.137.0/24, 206.164.195.0/24, 206.164.196.0/23, 206.164.32.0/21, 212.39.224.0/22, 212.39.228.0/24, 212.39.230.0/23, 212.39.232.0/21, 212.39.240.0/20
|
Enterprise Services France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60204
|
Connect Servicos de Comunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect Servicos de Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.4.0/22
|
Connect Servicos de Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265277
|
Playbox Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Playbox Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.16.0/22
|
Playbox Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265271
|
UltraTelecom Provedora de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): UltraTelecom Provedora de Internet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.28.0/22, 177.129.200.0/22, 177.37.64.0/19, 179.43.4.0/22, 186.219.56.0/22
|
UltraTelecom Provedora de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262417
|
Multi Telecom e Comercio de Informatica Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Telecom e Comercio de Informatica Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.32.0/22
|
Multi Telecom e Comercio de Informatica Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265263
|
Level2 Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Level2 Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.40.0/22
|
Level2 Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265266
|
Toolsoft Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toolsoft Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.52.0/22
|
Toolsoft Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265314
|
Zaapnet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaapnet Telecomunicacoes Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.56.0/22, 170.231.149.0/24, 170.231.150.0/23
|
Zaapnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265278
|
Nitronet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nitronet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.60.0/22
|
Nitronet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265267
|
Smart Solucoes Tecnologicas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Solucoes Tecnologicas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.64.0/22
|
Smart Solucoes Tecnologicas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265268
|
Velonet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Velonet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.72.0/22, 179.60.228.0/22
|
Velonet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52493
|
Micks Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micks Telecom Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.76.0/22, 177.38.176.0/21
|
Micks Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52971
|
Pombonet Telecomunicacoes e Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pombonet Telecomunicacoes e Informatica có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.80.0/22, 179.125.64.0/19, 186.251.8.0/22
|
Pombonet Telecomunicacoes e Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262988
|
Mega Tele Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Tele Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.88.0/22
|
Mega Tele Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265269
|
Cibersys de Venezuela C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cibersys de Venezuela C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.92.0/22
|
Cibersys de Venezuela C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266751
|
Planety Internet Servicos E Comunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planety Internet Servicos E Comunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.100.0/22
|
Planety Internet Servicos E Comunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265307
|
Redes Ti E Seguranca Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redes Ti E Seguranca Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.104.0/22
|
Redes Ti E Seguranca Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265310
|
Steel Web Provedores de Acesso Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Steel Web Provedores de Acesso Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.112.0/22
|
Steel Web Provedores de Acesso Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265187
|
Unetvale Servicos e Equipamentos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unetvale Servicos e Equipamentos Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.120.0/22, 186.225.224.0/19
|
Unetvale Servicos e Equipamentos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53175
|
ByteSolution S.A. WispSolution Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): ByteSolution S.A. WispSolution Internet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.128.0/22, 170.238.20.0/22, 179.60.248.0/21
|
ByteSolution S.A. WispSolution Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263769
|
Giganet Tecnologia E Telecomunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giganet Tecnologia E Telecomunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.132.0/22
|
Giganet Tecnologia E Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265287
|
L.C.De Carvalho Carneiro-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): L.C.De Carvalho Carneiro-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.136.0/22
|
L.C.De Carvalho Carneiro-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265275
|
Speed _ Maax
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed _ Maax có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.140.0/22
|
Speed _ Maax có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265276
|
Juniornet Servico de Comunicacao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Juniornet Servico de Comunicacao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.144.0/22
|
Juniornet Servico de Comunicacao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265272
|
Dailson A.S.Vieira - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dailson A.S.Vieira - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.148.0/22
|
Dailson A.S.Vieira - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265285
|
Digital Terra Roxa Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Terra Roxa Internet Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.152.0/22, 191.240.208.0/21
|
Digital Terra Roxa Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271183
|
Trang 961 trên 1.443