Danh mục tên AS của IPv4: tên AS KEPCO

KEPCO - IPv4 Dải mạng (CIDR)

KEPCO có 13 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 168.78.0.0/17, 168.78.128.0/18, 168.78.192.0/19, 168.78.224.0/20, 168.78.240.0/21, 168.78.248.0/22, 168.78.252.0/23, 168.78.254.0/24, 203.227.8.0/22, 203.231.152.0/23, 203.243.237.0/24, 203.248.44.0/24, 210.109.152.0/21

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với KEPCO cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

KEPCO - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

KEPCO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18300
Dải IP CIDR ASN tên AS
168.78.0.0 đến 168.78.127.255 168.78.0.0/17 AS18300 KEPCO Xem dải
168.78.128.0 đến 168.78.191.255 168.78.128.0/18 AS18300 KEPCO Xem dải
168.78.192.0 đến 168.78.223.255 168.78.192.0/19 AS18300 KEPCO Xem dải
168.78.224.0 đến 168.78.239.255 168.78.224.0/20 AS18300 KEPCO Xem dải
168.78.240.0 đến 168.78.247.255 168.78.240.0/21 AS18300 KEPCO Xem dải
168.78.248.0 đến 168.78.251.255 168.78.248.0/22 AS18300 KEPCO Xem dải
168.78.252.0 đến 168.78.253.255 168.78.252.0/23 AS18300 KEPCO Xem dải
168.78.254.0 đến 168.78.254.255 168.78.254.0/24 AS18300 KEPCO Xem dải
203.227.8.0 đến 203.227.11.255 203.227.8.0/22 AS18300 KEPCO Xem dải
203.231.152.0 đến 203.231.153.255 203.231.152.0/23 AS18300 KEPCO Xem dải
203.243.237.0 đến 203.243.237.255 203.243.237.0/24 AS18300 KEPCO Xem dải
203.248.44.0 đến 203.248.44.255 203.248.44.0/24 AS18300 KEPCO Xem dải
210.109.152.0 đến 210.109.159.255 210.109.152.0/21 AS18300 KEPCO Xem dải
13 Kết quả - Trang 1 trên 1