Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Satlink Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satlink Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.104.0/22
|
Satlink Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265320
|
Interconect Teleinformatica Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interconect Teleinformatica Eireli có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.108.0/22, 177.66.104.0/22, 177.86.28.0/22
|
Interconect Teleinformatica Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262492
|
Bezerra Speed Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bezerra Speed Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.112.0/22
|
Bezerra Speed Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265311
|
Innova Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innova Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.128.0/22
|
Innova Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61491
|
Portal Conexao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Portal Conexao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.136.0/22
|
Portal Conexao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265312
|
Amdocs Brasil Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amdocs Brasil Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.140.0/22
|
Amdocs Brasil Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265322
|
GRV Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): GRV Fibra có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.144.0/22, 177.136.184.0/21, 191.7.96.0/21
|
GRV Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263596
|
Anderline Telecomunicacoes E Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anderline Telecomunicacoes E Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.152.0/22
|
Anderline Telecomunicacoes E Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265313
|
NR Conexoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): NR Conexoes có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.156.0/22, 168.195.220.0/22, 179.191.240.0/20
|
NR Conexoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263421
|
Cleber Ataide Pasti & Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cleber Ataide Pasti & Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.164.0/22
|
Cleber Ataide Pasti & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265318
|
Inetradio Provedor de Acesso
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inetradio Provedor de Acesso có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.172.0/22
|
Inetradio Provedor de Acesso có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265321
|
Bindnet RJ
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bindnet RJ có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.176.0/22, 206.0.0.0/22
|
Bindnet RJ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265315
|
RS Leal Comercio Varejista de Material de Informat
IPv4 Dải mạng (CIDR): RS Leal Comercio Varejista de Material de Informat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.180.0/22
|
RS Leal Comercio Varejista de Material de Informat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265319
|
Conect Provedor de Acesso a Internet Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conect Provedor de Acesso a Internet Ltda ME có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.200.0/22, 170.231.112.0/22, 170.79.96.0/22, 179.125.20.0/22, 179.42.148.0/22
|
Conect Provedor de Acesso a Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265066
|
F. S. da Silva Junior - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): F. S. da Silva Junior - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.204.0/22
|
F. S. da Silva Junior - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265323
|
Isd Networks S.A de C.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): Isd Networks S.A de C.V có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.240.0/23, 168.121.243.0/24
|
Isd Networks S.A de C.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265506
|
DAX Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): DAX Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.244.0/22
|
DAX Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271483
|
KDM Internet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): KDM Internet Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.248.0/22, 186.250.28.0/22
|
KDM Internet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262966
|
Holnet Internet Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): Holnet Internet Provider có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.252.0/22
|
Holnet Internet Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265324
|
University of Guam
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Guam có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.123.0.0/16, 192.149.202.0/24
|
University of Guam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395400
|
DB Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DB Inc. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.126.245.0/24, 210.101.176.0/22, 210.101.180.0/23, 210.108.234.0/23, 210.108.96.0/23, 210.124.233.0/24, 210.124.234.0/24, 210.126.46.0/24, 210.127.32.0/22, 210.127.39.0/24, 210.127.40.0/21, 210.127.48.0/21, 210.127.56.0/22, 210.127.60.0/23, 210.127.62.0/24, 211.60.20.0/24
|
DB Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9767
|
Australian Electoral Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Electoral Commission có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.130.0.0/16
|
Australian Electoral Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137866
|
Chonnam National University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chonnam National University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.131.0.0/16
|
Chonnam National University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10197
|
The Hershey Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Hershey Company có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.133.100.0/22, 168.133.11.0/24, 168.133.160.0/23, 168.133.252.0/24, 168.133.254.0/23, 168.133.64.0/22, 168.133.80.0/21, 168.133.88.0/23, 168.133.90.0/24, 198.135.201.0/24
|
The Hershey Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30070
|
H&R Block
IPv4 Dải mạng (CIDR): H&R Block có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.137.0.0/24, 168.137.1.0/24, 168.137.10.0/24, 168.137.100.0/22, 168.137.104.0/23, 168.137.106.0/23, 168.137.108.0/22, 168.137.11.0/24, 168.137.112.0/20, 168.137.12.0/22, 168.137.128.0/17, 168.137.16.0/20, 168.137.2.0/24, 168.137.3.0/24, 168.137.32.0/21, 168.137.4.0/23, 168.137.40.0/24, 168.137.41.0/24, 168.137.42.0/23, 168.137.44.0/22, 168.137.48.0/20, 168.137.6.0/23, 168.137.72.0/21, 168.137.8.0/23, 168.137.80.0/20, 168.137.96.0/22
|
H&R Block có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10484, AS26989
|
Insurance Australia Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insurance Australia Group Limited có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.140.128.0/19, 168.140.160.0/20, 168.140.183.0/24, 168.140.184.0/22, 168.140.189.0/24, 168.140.190.0/23, 168.140.192.0/19, 168.140.224.0/22, 168.140.228.0/24, 168.140.230.0/23, 168.140.232.0/21, 168.140.240.0/20, 203.29.51.0/24, 203.7.236.0/22
|
Insurance Australia Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135094
|
The State Insurance Fund
IPv4 Dải mạng (CIDR): The State Insurance Fund có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.141.0.0/16
|
The State Insurance Fund có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53585
|
California Highway Patrol
IPv4 Dải mạng (CIDR): California Highway Patrol có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.145.0.0/16
|
California Highway Patrol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17029
|
The Butler Rural Electric Cooperative Assn. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Butler Rural Electric Cooperative Assn. Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.149.192.0/19, 199.45.168.0/21, 204.144.152.0/21
|
The Butler Rural Electric Cooperative Assn. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397050
|
Testamerica Laboratories Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Testamerica Laboratories Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.149.250.0/23, 168.149.252.0/22
|
Testamerica Laboratories Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23444
|
Intelligence Network Online Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelligence Network Online Inc. có 54 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.151.0.0/22, 168.151.11.0/24, 168.151.117.0/24, 168.151.122.0/24, 168.151.127.0/24, 168.151.137.0/24, 168.151.145.0/24, 168.151.154.0/24, 168.151.157.0/24, 168.151.16.0/24, 168.151.164.0/24, 168.151.176.0/23, 168.151.178.0/24, 168.151.21.0/24, 168.151.220.0/24, 168.151.238.0/24, 168.151.247.0/24, 168.151.254.0/24, 168.151.28.0/24, 168.151.4.0/23, 168.151.43.0/24, 168.151.47.0/24, 168.151.50.0/24, 168.151.54.0/24, 168.151.6.0/24, 168.151.65.0/24, 168.151.68.0/24, 168.151.72.0/24, 168.151.75.0/24, 168.151.81.0/24, 168.151.9.0/24, 168.151.92.0/24, 168.151.95.0/24, 198.252.36.0/24, 198.252.41.0/24, 198.252.52.0/24, 198.252.55.0/24, 198.252.60.0/24, 207.90.0.0/24, 207.90.11.0/24, 207.90.13.0/24, 207.90.28.0/24, 207.90.3.0/24, 207.90.30.0/24, 207.90.33.0/24, 207.90.39.0/24, 207.90.41.0/24, 207.90.43.0/24, 207.90.45.0/24, 207.90.5.0/24
và 4 các dải mạng khác.
|
Intelligence Network Online Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3502
|
Radnor Township School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radnor Township School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.151.7.0/24
|
Radnor Township School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394231
|
Red River Computer Co. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red River Computer Co. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.151.18.0/23, 207.8.241.0/24
|
Red River Computer Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395353
|
Proconex Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proconex Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.151.23.0/24
|
Proconex Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14271
|
Iperceptions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iperceptions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.151.25.0/24
|
Iperceptions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397408
|
Cloudli Communications Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloudli Communications Corp. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.151.26.0/24, 198.38.7.0/24, 204.225.128.0/24
|
Cloudli Communications Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18637
|
Eci Software Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eci Software Solutions Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.151.31.0/24, 205.216.10.0/23, 205.219.93.0/24, 216.33.90.0/23
|
Eci Software Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397076
|
Penske System Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Penske System Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.151.42.0/24
|
Penske System Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395981
|
Amadeus is an International Computer Reservations System. A Subsidary is in Bangalore and the ASN is for This Site
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amadeus is an International Computer Reservations System. A Subsidary is in Bangalore and the ASN is for This Site có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.153.1.0/24, 168.153.10.0/23, 168.153.104.0/23, 168.153.112.0/20, 168.153.12.0/22, 168.153.128.0/20, 168.153.148.0/22, 168.153.152.0/21, 168.153.16.0/20, 168.153.164.0/22, 168.153.168.0/21, 168.153.176.0/20, 168.153.192.0/18, 168.153.2.0/24, 168.153.32.0/19, 168.153.68.0/22, 168.153.72.0/21, 168.153.80.0/20, 168.153.9.0/24, 168.153.96.0/21
|
Amadeus is an International Computer Reservations System. A Subsidary is in Bangalore and the ASN is for This Site có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133036
|
Seattle Community College District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seattle Community College District có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.156.80.0/20, 168.156.96.0/19, 192.46.80.0/24
|
Seattle Community College District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17200
|
Internet Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Holdings LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.158.0.0/17, 168.158.128.0/18, 168.158.192.0/19, 168.158.228.0/22, 168.158.232.0/21, 168.158.240.0/20
|
Internet Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20012
|
Lufthansa Aviation Training USA Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lufthansa Aviation Training USA Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.158.224.0/22
|
Lufthansa Aviation Training USA Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398284
|
Information Center Ministry of Sci and Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Center Ministry of Sci and Tech có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.160.0.0/17, 168.160.152.0/24, 168.160.158.0/23, 168.160.160.0/21, 168.160.168.0/24
|
Information Center Ministry of Sci and Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38027
|
Time Warner Enterprise Infrastructure Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Time Warner Enterprise Infrastructure Services LLC có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.161.0.0/21, 168.161.101.0/24, 168.161.102.0/23, 168.161.104.0/24, 168.161.106.0/24, 168.161.110.0/23, 168.161.112.0/20, 168.161.128.0/18, 168.161.16.0/21, 168.161.204.0/23, 168.161.207.0/24, 168.161.208.0/23, 168.161.210.0/24, 168.161.214.0/23, 168.161.216.0/24, 168.161.221.0/24, 168.161.222.0/23, 168.161.227.0/24, 168.161.229.0/24, 168.161.230.0/23, 168.161.232.0/22, 168.161.236.0/23, 168.161.238.0/24, 168.161.240.0/21, 168.161.248.0/23, 168.161.250.0/24, 168.161.252.0/22, 168.161.28.0/22, 168.161.32.0/19, 168.161.64.0/19, 168.161.8.0/22, 168.161.96.0/22
|
Time Warner Enterprise Infrastructure Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62892
|
Warner Bros Entertainment Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Warner Bros Entertainment Inc có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.161.192.0/21, 168.161.200.0/22, 168.161.206.0/24, 168.161.211.0/24, 168.161.212.0/23, 168.161.217.0/24, 168.161.218.0/23, 168.161.220.0/24, 168.161.224.0/24, 168.161.239.0/24, 168.161.251.0/24, 204.140.10.0/24, 204.140.3.0/24, 204.140.6.0/23, 204.140.8.0/23
|
Warner Bros Entertainment Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36032
|
Scotiabank Inverlat SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scotiabank Inverlat SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.165.0.0/16
|
Scotiabank Inverlat SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19038
|
State of Missouri Office of Administration
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Missouri Office of Administration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.166.0.0/16
|
State of Missouri Office of Administration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393601
|
MMC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MMC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.168.40.0/21, 168.168.48.0/21, 168.168.56.0/23, 168.168.60.0/22, 168.168.64.0/24, 204.26.0.0/21, 205.156.184.0/21
|
MMC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21874
|
Erie 1 BOCES
IPv4 Dải mạng (CIDR): Erie 1 BOCES có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.169.0.0/16, 198.199.181.0/24, 216.182.128.0/21, 216.182.136.0/22, 216.182.141.0/24, 216.182.142.0/23
|
Erie 1 BOCES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25935
|
Madison-Oneida BOCES
IPv4 Dải mạng (CIDR): Madison-Oneida BOCES có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.170.0.0/16, 198.252.164.0/24
|
Madison-Oneida BOCES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2903
|
Trang 963 trên 1.443