Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
FG Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): FG Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.164.0/22
|
FG Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265288
|
Secretaria Nacional de Tecnologias de la Informacion y Comunicaciones
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secretaria Nacional de Tecnologias de la Informacion y Comunicaciones có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.176.0/22
|
Secretaria Nacional de Tecnologias de la Informacion y Comunicaciones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264705
|
izCompany Brasil Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): izCompany Brasil Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.188.0/24, 168.90.190.0/23
|
izCompany Brasil Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265280
|
Power Fibra Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Fibra Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.189.0/24
|
Power Fibra Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272421
|
Tecbuy Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecbuy Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.192.0/22
|
Tecbuy Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265281
|
MP InfoTelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): MP InfoTelecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.200.0/22
|
MP InfoTelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265289
|
Domina Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Domina Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.208.0/22
|
Domina Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265282
|
Handrigo Jose Antunes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Handrigo Jose Antunes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.212.0/22
|
Handrigo Jose Antunes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265295
|
Ellitenet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ellitenet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.216.0/22
|
Ellitenet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265296
|
Live Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Live Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.236.0/22
|
Live Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265309
|
PGNET Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): PGNET Provedor có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.90.240.0/22, 170.79.240.0/22
|
PGNET Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61579
|
GR Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): GR Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.248.0/22
|
GR Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265298
|
Tecnocomp S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnocomp S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.90.252.0/22
|
Tecnocomp S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264669
|
Ivy Tech Community College of Indiana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ivy Tech Community College of Indiana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.91.0.0/21
|
Ivy Tech Community College of Indiana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19217
|
State of Iowa OCIO
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Iowa OCIO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.91.48.0/21
|
State of Iowa OCIO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397029
|
Fundacion Innovat
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacion Innovat có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.96.0.0/16, 199.248.144.0/24, 200.10.202.0/24
|
Fundacion Innovat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3597
|
Jones Day
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jones Day có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.98.0.0/16
|
Jones Day có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17130
|
Lake Washington School District #414
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lake Washington School District #414 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.99.192.0/18
|
Lake Washington School District #414 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30075
|
Cloud 9 Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud 9 Internet Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.100.0.0/22, 168.100.175.0/24, 168.100.176.0/24, 168.100.4.0/23
|
Cloud 9 Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3700
|
Peraton Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peraton Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.100.12.0/23, 184.104.232.0/24
|
Peraton Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399224
|
The Cementworks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Cementworks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.100.14.0/24
|
The Cementworks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19794
|
Tsiana Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tsiana Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.100.15.0/24
|
Tsiana Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401133
|
Dany-Ny/NJ Hidta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dany-Ny/NJ Hidta có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.100.166.0/24, 204.154.208.0/21
|
Dany-Ny/NJ Hidta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46405
|
Computer Data Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Data Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.100.167.0/24
|
Computer Data Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36197
|
Advanced Technologies Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Technologies Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.100.170.0/24
|
Advanced Technologies Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11243
|
Scarsdale Schools District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scarsdale Schools District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.100.171.0/24
|
Scarsdale Schools District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30562
|
Blade Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blade Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.100.172.0/23
|
Blade Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397365
|
Giant Eagle Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giant Eagle Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.100.178.0/23
|
Giant Eagle Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18448
|
E Shells Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): E Shells Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.100.224.0/22, 168.100.230.0/23, 168.100.232.0/22, 168.100.238.0/23, 168.100.240.0/20
|
E Shells Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398710
|
Fort Wayne Community Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fort Wayne Community Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.102.0.0/17
|
Fort Wayne Community Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400718
|
Northwest Allen County Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwest Allen County Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.102.132.0/24
|
Northwest Allen County Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400630
|
East Allen County Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): East Allen County Schools có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.102.133.0/24, 168.102.136.0/24
|
East Allen County Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400236
|
Southwest Allen County Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southwest Allen County Schools có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.102.134.0/24, 168.102.137.0/24
|
Southwest Allen County Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398421
|
Airport Authority Hong Kong
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airport Authority Hong Kong có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.106.0.0/16
|
Airport Authority Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17706
|
Oppenheimer Capital/Quest for Value
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oppenheimer Capital/Quest for Value có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.114.0.0/20, 168.114.128.0/17, 168.114.16.0/21, 168.114.24.0/22, 168.114.40.0/21, 168.114.48.0/20, 168.114.64.0/18
|
Oppenheimer Capital/Quest for Value có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27285
|
Dong-A Universirty
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dong-A Universirty có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.115.0.0/16
|
Dong-A Universirty có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9753
|
Grandi Sistemas de Informacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grandi Sistemas de Informacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.4.0/22
|
Grandi Sistemas de Informacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265304
|
Intermira Informatica e Telecomunicacoes Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intermira Informatica e Telecomunicacoes Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.8.0/22
|
Intermira Informatica e Telecomunicacoes Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265305
|
Speedmax Internet Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speedmax Internet Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.12.0/22
|
Speedmax Internet Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265293
|
Ace Comercio e Servicos de Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ace Comercio e Servicos de Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.24.0/22
|
Ace Comercio e Servicos de Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265294
|
Coop. de Provision de Serv Electricos Y Otros Ser Publicos Y Serv Sociales Y de Credito Y Vivi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop. de Provision de Serv Electricos Y Otros Ser Publicos Y Serv Sociales Y de Credito Y Vivi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.32.0/22
|
Coop. de Provision de Serv Electricos Y Otros Ser Publicos Y Serv Sociales Y de Credito Y Vivi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61519
|
Gramaglia Viviana Monica PC-Online Wireless Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gramaglia Viviana Monica PC-Online Wireless Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.56.0/22
|
Gramaglia Viviana Monica PC-Online Wireless Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264675
|
Starnet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starnet Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.64.0/22, 186.251.224.0/22
|
Starnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262838
|
Rede Regional Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Regional Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.68.0/22, 200.106.132.0/22, 200.125.176.0/22
|
Rede Regional Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265300
|
Sulcatel Comercio de Telefonia Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sulcatel Comercio de Telefonia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.72.0/22
|
Sulcatel Comercio de Telefonia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265302
|
Upnet Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Upnet Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.76.0/22
|
Upnet Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265301
|
Opciones S. A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opciones S. A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.80.0/22
|
Opciones S. A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264707
|
Digicel Suriname NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicel Suriname NV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.84.0/22, 200.7.148.0/22
|
Digicel Suriname NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52398
|
Ideal Lins Servicos e Comercio Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ideal Lins Servicos e Comercio Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 168.121.88.0/22
|
Ideal Lins Servicos e Comercio Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265308
|
Trixnet Servicos de Teleinformatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trixnet Servicos de Teleinformatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.121.96.0/22, 205.164.252.0/22
|
Trixnet Servicos de Teleinformatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265317
|
Trang 962 trên 1.443