Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Imagine Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Imagine Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.43.58.0/24, 156.43.60.0/24
|
Imagine Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12193
|
Petro-Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petro-Canada có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.44.0.0/18, 156.44.112.0/21, 156.44.120.0/24, 156.44.122.0/23, 156.44.124.0/22, 156.44.128.0/17, 156.44.64.0/19, 156.44.96.0/20
|
Petro-Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23107
|
Maritz Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maritz Holdings Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.45.128.0/18, 156.45.192.0/19, 156.45.224.0/21, 156.45.234.0/23, 156.45.236.0/22, 156.45.240.0/21, 156.45.248.0/23, 156.45.250.0/24, 156.45.252.0/22
|
Maritz Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20170
|
Bryan Cave LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bryan Cave LLP có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.47.1.0/24, 156.47.15.0/24, 156.47.16.0/23, 156.47.18.0/24, 156.47.3.0/24
|
Bryan Cave LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36433
|
Statens Fastighetsverk National Property Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Statens Fastighetsverk National Property Board có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.51.150.0/23, 156.51.152.0/21, 156.51.160.0/19, 156.51.192.0/21, 156.51.200.0/24
|
Statens Fastighetsverk National Property Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201869
|
Mediaprint Zeitungs- Und Zeitschrifftenverlag Ges.M.B.H. & Co Kg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediaprint Zeitungs- Und Zeitschrifftenverlag Ges.M.B.H. & Co Kg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.58.0.0/16
|
Mediaprint Zeitungs- Und Zeitschrifftenverlag Ges.M.B.H. & Co Kg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199083
|
London Borough of Hackney
IPv4 Dải mạng (CIDR): London Borough of Hackney có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.61.0.0/16
|
London Borough of Hackney có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39400
|
Auckland University of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auckland University of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.62.0.0/16
|
Auckland University of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24398
|
Northwest Ohio Computer Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwest Ohio Computer Association có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.63.148.0/23, 208.108.120.0/21, 208.108.228.0/24
|
Northwest Ohio Computer Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62724
|
Michelin North America
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michelin North America có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.65.0.0/19, 156.65.249.0/24, 156.65.250.0/23, 156.65.46.0/23
|
Michelin North America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26960
|
Bioscientia Institut fuer Medizinische Diagnostik GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bioscientia Institut fuer Medizinische Diagnostik GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.67.7.0/24
|
Bioscientia Institut fuer Medizinische Diagnostik GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200397
|
Stefan Wild
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stefan Wild có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.67.15.0/24
|
Stefan Wild có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44227
|
Stadtwerke Finsterwalde GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Finsterwalde GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.67.16.0/22, 185.115.192.0/22, 185.64.124.0/22
|
Stadtwerke Finsterwalde GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59921
|
Giganet - Instalacje Mariusz Zmyslowski
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giganet - Instalacje Mariusz Zmyslowski có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.67.88.0/24, 185.170.224.0/24
|
Giganet - Instalacje Mariusz Zmyslowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206048
|
Infratel-Operator Infrastrukturalny sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infratel-Operator Infrastrukturalny sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.67.116.0/24
|
Infratel-Operator Infrastrukturalny sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51757
|
Michal Gluminski Trading as Firma Handlowa Gumis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Michal Gluminski Trading as Firma Handlowa Gumis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.67.120.0/24
|
Michal Gluminski Trading as Firma Handlowa Gumis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210075
|
healthAlliance N.Z. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): healthAlliance N.Z. Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.69.0.0/20, 156.69.128.0/17, 156.69.16.0/21, 156.69.24.0/22, 156.69.28.0/23, 156.69.32.0/19, 156.69.64.0/18, 192.160.226.0/24
|
healthAlliance N.Z. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139744
|
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): AstraZeneca Pharmaceuticals LP có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.70.0.0/23, 156.70.100.0/22, 156.70.104.0/22, 156.70.118.0/23, 156.70.122.0/23, 156.70.14.0/23, 156.70.148.0/23, 156.70.152.0/21, 156.70.160.0/22, 156.70.168.0/22, 156.70.18.0/23, 156.70.180.0/22, 156.70.192.0/22, 156.70.20.0/23, 156.70.216.0/21, 156.70.240.0/22, 156.70.248.0/21, 156.70.26.0/23, 156.70.28.0/22, 156.70.32.0/23, 156.70.36.0/22, 156.70.40.0/22, 156.70.44.0/23, 156.70.54.0/23, 156.70.56.0/22, 156.70.6.0/23, 156.70.61.0/24, 156.70.74.0/23, 156.70.78.0/23, 156.70.90.0/23, 156.70.92.0/22, 156.71.0.0/17, 156.71.128.0/20, 156.71.144.0/22, 156.71.148.0/24, 156.71.150.0/23, 156.71.152.0/21, 156.71.160.0/19, 156.71.192.0/18
|
AstraZeneca Pharmaceuticals LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16662
|
St. Joseph Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Joseph Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.72.0.0/16
|
St. Joseph Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12122
|
Eversource Energy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eversource Energy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.73.0.0/16, 159.108.0.0/16
|
Eversource Energy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2024
|
City of Seattle Dept. of Admin. Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Seattle Dept. of Admin. Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.74.248.0/21
|
City of Seattle Dept. of Admin. Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3401
|
Wisconsin Electric Power Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisconsin Electric Power Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.76.0.0/20, 156.76.192.0/18
|
Wisconsin Electric Power Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6341
|
Waste Management Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Waste Management Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.100.0.0/15
|
Waste Management Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20062
|
International Telecommunication Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Telecommunication Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.106.0.0/16, 193.5.62.0/24
|
International Telecommunication Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8414
|
MCKINSEY-AP
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCKINSEY-AP có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.107.113.0/24, 156.107.12.0/24, 156.107.147.0/24, 156.107.30.0/23, 156.107.32.0/23, 156.107.34.0/24, 156.107.78.0/24, 156.107.8.0/22
|
MCKINSEY-AP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38028
|
McKinsey & Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): McKinsey & Company có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.107.106.0/23, 156.107.136.0/22, 156.107.158.0/24, 156.107.192.0/22, 156.107.196.0/24, 156.107.232.0/22, 156.107.236.0/24, 156.107.26.0/23, 156.107.80.0/21, 156.107.89.0/24, 156.107.90.0/23, 156.107.93.0/24, 156.107.97.0/24, 157.191.12.0/24, 157.191.28.0/24, 157.191.95.0/24
|
McKinsey & Company có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS133505, AS133506, AS133734, AS133735, AS23047
|
MCKINSEY McKinsey & Consulting Company Inc. Shanghai
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCKINSEY McKinsey & Consulting Company Inc. Shanghai có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.107.160.0/24, 156.107.170.0/24, 156.107.178.0/23, 156.107.180.0/23
|
MCKINSEY McKinsey & Consulting Company Inc. Shanghai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63617
|
McKinsey & Company Australia Sydney POP
IPv4 Dải mạng (CIDR): McKinsey & Company Australia Sydney POP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.107.172.0/22
|
McKinsey & Company Australia Sydney POP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134610
|
State of Colorado General Government Computer
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Colorado General Government Computer có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.108.0.0/16, 165.127.0.0/16, 192.136.70.0/24, 192.70.175.0/24
|
State of Colorado General Government Computer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36081
|
McKinsey & Company Inc United Kingdom
IPv4 Dải mạng (CIDR): McKinsey & Company Inc United Kingdom có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.109.129.0/24, 156.109.14.0/23, 156.109.16.0/24, 156.109.18.0/24, 156.109.193.0/24, 156.109.24.0/23, 156.109.26.0/24, 156.109.3.0/24, 156.109.34.0/23, 156.109.40.0/24, 156.109.43.0/24, 156.109.46.0/24, 156.109.68.0/24, 156.109.78.0/24, 156.109.94.0/24
|
McKinsey & Company Inc United Kingdom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31547
|
McKinsey & Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): McKinsey & Company Inc. có 40 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.109.113.0/24, 156.109.147.0/24, 156.109.245.0/24, 156.109.246.0/24, 156.109.247.0/24, 156.109.248.0/23, 156.109.4.0/24, 156.109.47.0/24, 156.109.67.0/24, 156.109.74.0/24, 157.191.10.0/23, 157.191.122.0/24, 157.191.147.0/24, 157.191.152.0/23, 157.191.155.0/24, 157.191.171.0/24, 157.191.172.0/22, 157.191.2.0/23, 157.191.212.0/24, 157.191.226.0/24, 157.191.241.0/24, 157.191.242.0/24, 157.191.244.0/24, 157.191.246.0/23, 157.191.25.0/24, 157.191.26.0/23, 157.191.29.0/24, 157.191.4.0/24, 157.191.40.0/23, 157.191.44.0/23, 157.191.46.0/24, 157.191.48.0/23, 157.191.52.0/24, 157.191.66.0/23, 157.191.69.0/24, 157.191.72.0/24, 157.191.80.0/22, 157.191.87.0/24, 157.191.96.0/24, 157.191.97.0/24
|
McKinsey & Company Inc. có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS205910, AS32275, AS394450, AS394452, AS395366, AS395370
|
University of Oklahoma HSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Oklahoma HSC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.110.144.0/20, 156.110.160.0/19, 156.110.240.0/20, 157.142.0.0/16, 192.35.98.0/24
|
University of Oklahoma HSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16922
|
ING Direct
IPv4 Dải mạng (CIDR): ING Direct có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.114.16.0/22, 202.38.157.0/24, 203.190.25.0/24, 203.31.183.0/24, 203.92.27.0/24
|
ING Direct có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23921
|
Norsk Regnesentral
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norsk Regnesentral có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.116.0.0/16
|
Norsk Regnesentral có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59863
|
Local Government Information Systems Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Local Government Information Systems Association có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.142.0.0/16, 199.244.223.0/24
|
Local Government Information Systems Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398846
|
Arcelormittal USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arcelormittal USA Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.144.0.0/16
|
Arcelormittal USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3743
|
Kate Spade Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kate Spade Holdings LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.146.2.0/24, 156.146.5.0/24, 156.146.7.0/24, 156.146.8.0/24
|
Kate Spade Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26976
|
United Cooperative Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Cooperative Services có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.146.128.0/17, 158.41.128.0/17, 158.51.140.0/22
|
United Cooperative Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1448
|
Neustar Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neustar Inc. có 36 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.154.0.0/20, 156.154.114.0/23, 156.154.116.0/23, 156.154.134.0/24, 156.154.136.0/22, 156.154.147.0/24, 156.154.148.0/23, 156.154.16.0/23, 156.154.18.0/24, 156.154.185.0/24, 156.154.186.0/23, 156.154.188.0/23, 156.154.192.0/21, 156.154.20.0/22, 156.154.200.0/22, 156.154.24.0/21, 156.154.32.0/23, 156.154.42.0/23, 156.154.44.0/22, 156.154.48.0/22, 156.154.52.0/24, 156.154.56.0/23, 156.154.59.0/24, 156.154.81.0/24, 156.154.82.0/23, 156.154.88.0/24, 156.154.89.0/24, 156.154.90.0/23, 156.154.93.0/24, 192.124.159.0/24, 198.202.204.0/24, 198.202.243.0/24, 209.173.48.0/21, 209.173.56.0/23, 209.173.59.0/24, 209.173.60.0/22
|
Neustar Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32980, AS7786
|
Gardale-Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gardale-Solutions có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.155.248.0/23, 164.160.24.0/22, 196.11.102.0/24
|
Gardale-Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328020
|
Sage Networks Servicos de Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sage Networks Servicos de Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.232.103.0/24
|
Sage Networks Servicos de Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273478
|
Gigafiber Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigafiber Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.232.107.0/24
|
Gigafiber Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142629
|
KM Technology C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KM Technology C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.235.90.0/23, 206.85.188.0/23
|
KM Technology C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272018
|
Pine Hosting Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pine Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.236.84.0/24
|
Pine Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198990
|
Oceanblue Cloud Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oceanblue Cloud Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.236.85.0/24
|
Oceanblue Cloud Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40178
|
HiveData Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HiveData Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.238.208.0/20
|
HiveData Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150313
|
Riptec Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Riptec Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.245.6.0/24
|
Riptec Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210597
|
Hong Kong Fireline Network Technology Co. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Fireline Network Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.247.32.0/19
|
Hong Kong Fireline Network Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151979
|
PT Meta Telekomunikasi Asia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Meta Telekomunikasi Asia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.0.0/23
|
PT Meta Telekomunikasi Asia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152079
|
PT Jalur Net Infotek
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jalur Net Infotek có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.4.0/23
|
PT Jalur Net Infotek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152071
|
Trang 920 trên 1.443