Danh mục tên AS của IPv4: tên AS Neustar Inc.

Neustar Inc. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Neustar Inc. có 36 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 156.154.0.0/20, 156.154.114.0/23, 156.154.116.0/23, 156.154.134.0/24, 156.154.136.0/22, 156.154.147.0/24, 156.154.148.0/23, 156.154.16.0/23, 156.154.18.0/24, 156.154.185.0/24, 156.154.186.0/23, 156.154.188.0/23, 156.154.192.0/21, 156.154.20.0/22, 156.154.200.0/22, 156.154.24.0/21, 156.154.32.0/23, 156.154.42.0/23, 156.154.44.0/22, 156.154.48.0/22, 156.154.52.0/24, 156.154.56.0/23, 156.154.59.0/24, 156.154.81.0/24, 156.154.82.0/23, 156.154.88.0/24, 156.154.89.0/24, 156.154.90.0/23, 156.154.93.0/24, 192.124.159.0/24, 198.202.204.0/24, 198.202.243.0/24, 209.173.48.0/21, 209.173.56.0/23, 209.173.59.0/24, 209.173.60.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Neustar Inc., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Neustar Inc. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Neustar Inc. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Neustar Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS32980, AS7786
Dải IP CIDR ASN tên AS
156.154.0.0 đến 156.154.15.255 156.154.0.0/20 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.16.0 đến 156.154.17.255 156.154.16.0/23 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.18.0 đến 156.154.18.255 156.154.18.0/24 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.20.0 đến 156.154.23.255 156.154.20.0/22 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.24.0 đến 156.154.31.255 156.154.24.0/21 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.32.0 đến 156.154.33.255 156.154.32.0/23 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.42.0 đến 156.154.43.255 156.154.42.0/23 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.44.0 đến 156.154.47.255 156.154.44.0/22 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.48.0 đến 156.154.51.255 156.154.48.0/22 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.52.0 đến 156.154.52.255 156.154.52.0/24 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.56.0 đến 156.154.57.255 156.154.56.0/23 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.59.0 đến 156.154.59.255 156.154.59.0/24 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.81.0 đến 156.154.81.255 156.154.81.0/24 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.82.0 đến 156.154.83.255 156.154.82.0/23 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.88.0 đến 156.154.88.255 156.154.88.0/24 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.89.0 đến 156.154.89.255 156.154.89.0/24 AS32980 Neustar Inc. Xem dải
156.154.90.0 đến 156.154.91.255 156.154.90.0/23 AS32980 Neustar Inc. Xem dải
156.154.93.0 đến 156.154.93.255 156.154.93.0/24 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.114.0 đến 156.154.115.255 156.154.114.0/23 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.116.0 đến 156.154.117.255 156.154.116.0/23 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.134.0 đến 156.154.134.255 156.154.134.0/24 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.136.0 đến 156.154.139.255 156.154.136.0/22 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.147.0 đến 156.154.147.255 156.154.147.0/24 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.148.0 đến 156.154.149.255 156.154.148.0/23 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
156.154.185.0 đến 156.154.185.255 156.154.185.0/24 AS7786 Neustar Inc. Xem dải
36 Kết quả - Trang 1 trên 2