Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Blue Bird Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Bird Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.6.0/23
|
Blue Bird Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138467
|
Palghar Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Palghar Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.12.0/24
|
Palghar Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151722
|
Bhavesh23-As-In Bhavesh Cable & Internet Service Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhavesh23-As-In Bhavesh Cable & Internet Service Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.22.0/23
|
Bhavesh23-As-In Bhavesh Cable & Internet Service Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151701
|
VORTEX1-AS-IN Vortex Networks Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): VORTEX1-AS-IN Vortex Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.26.0/23
|
VORTEX1-AS-IN Vortex Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151741
|
One Touch Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): One Touch Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.28.0/23
|
One Touch Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147059
|
Wind Waves Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wind Waves Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.30.0/23
|
Wind Waves Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152296
|
Planetnet Network and Data Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planetnet Network and Data Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.32.0/23
|
Planetnet Network and Data Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152297
|
Shanghai Hengyi Network Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shanghai Hengyi Network Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.34.0/24
|
Shanghai Hengyi Network Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63538
|
Statebank of Mongolia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Statebank of Mongolia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.38.0/23
|
Statebank of Mongolia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152299
|
Digi Success Service Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi Success Service Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.52.0/23
|
Digi Success Service Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151893
|
DHUNI1-AS-IN Dhuni Netsol Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DHUNI1-AS-IN Dhuni Netsol Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.56.0/23
|
DHUNI1-AS-IN Dhuni Netsol Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151718
|
Divyata Technologies Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Divyata Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.58.0/23
|
Divyata Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151703
|
Pikag Business Datamatics Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pikag Business Datamatics Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.60.0/23
|
Pikag Business Datamatics Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136330
|
CloudXon Datainfra Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudXon Datainfra Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.62.0/24
|
CloudXon Datainfra Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151743
|
PT Global Network Tapanuli
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Network Tapanuli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.63.0/24
|
PT Global Network Tapanuli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152085
|
PT. Mitra Sinergi Jayaabadi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Mitra Sinergi Jayaabadi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.66.0/23
|
PT. Mitra Sinergi Jayaabadi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152351
|
Daun Penh Data Center Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daun Penh Data Center Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.72.0/23
|
Daun Penh Data Center Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152301
|
Md Mostafizur Rahman
IPv4 Dải mạng (CIDR): Md Mostafizur Rahman có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.80.0/23
|
Md Mostafizur Rahman có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152304
|
Easy Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Easy Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.82.0/23
|
Easy Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152305
|
Molla Soft Net Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Molla Soft Net Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.84.0/23
|
Molla Soft Net Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152306
|
PT Infonusa Teknologi Telekomunikasi Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Infonusa Teknologi Telekomunikasi Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.88.0/23
|
PT Infonusa Teknologi Telekomunikasi Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152082
|
PT Ponorogo Wifi Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ponorogo Wifi Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.90.0/23
|
PT Ponorogo Wifi Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152086
|
SPEED1-AS-IN Speed Hex Tele Communications Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPEED1-AS-IN Speed Hex Tele Communications Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.92.0/24
|
SPEED1-AS-IN Speed Hex Tele Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150099
|
Dataworld
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataworld có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.10.100.0/23, 212.32.40.0/23, 212.32.46.0/23, 212.32.52.0/23
|
Dataworld có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152307
|
Rigil Web Technologies Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rigil Web Technologies Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.10.104.0/24, 159.255.146.0/24, 185.176.132.0/24
|
Rigil Web Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199334
|
China Tower Corporation Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): China Tower Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.118.0/23
|
China Tower Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152321
|
Wangdue Phodrang Dzongkhag Administration
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wangdue Phodrang Dzongkhag Administration có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.10.120.0/22, 157.10.128.0/23, 157.10.136.0/21, 157.10.144.0/22
|
Wangdue Phodrang Dzongkhag Administration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152317
|
Paro Dzongkhag Administration
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paro Dzongkhag Administration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.124.0/23
|
Paro Dzongkhag Administration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152312
|
Thimphu Dzongkhag Administration
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thimphu Dzongkhag Administration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.126.0/23
|
Thimphu Dzongkhag Administration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152310
|
Directorate General of Food
IPv4 Dải mạng (CIDR): Directorate General of Food có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.132.0/23
|
Directorate General of Food có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152319
|
Hilsa BD Broadband Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hilsa BD Broadband Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.134.0/23
|
Hilsa BD Broadband Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152322
|
PT Singki Media Telekomunikasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Singki Media Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.156.0/24
|
PT Singki Media Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152089
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Ciamis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Ciamis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.157.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Ciamis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152083
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Malang
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Malang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.158.0/23
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Malang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152355
|
Straitdeer Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Straitdeer Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.162.0/23
|
Straitdeer Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137190
|
Lankapay Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lankapay Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.164.0/24
|
Lankapay Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152325
|
Alarm Watch Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alarm Watch Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.165.0/24
|
Alarm Watch Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152887
|
Haze Internet Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haze Internet Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.168.0/23
|
Haze Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151706
|
Ava BD Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ava BD Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.172.0/23
|
Ava BD Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152328
|
Rasu Web Host
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rasu Web Host có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.174.0/23
|
Rasu Web Host có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152327
|
Zero Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zero Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.177.0/24
|
Zero Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152324
|
PT Krui Internet Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Krui Internet Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.178.0/24
|
PT Krui Internet Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152345
|
PT Linea Global Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Linea Global Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.182.0/23
|
PT Linea Global Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152344
|
PT Internet Tjepat Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Internet Tjepat Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.184.0/24
|
PT Internet Tjepat Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152348
|
Universitas Pertahanan Republik Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Pertahanan Republik Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.185.0/24
|
Universitas Pertahanan Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152350
|
Politeknik Negeri Pontianak
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Pontianak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.192.0/24
|
Politeknik Negeri Pontianak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152347
|
PT Centra Mitra Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Centra Mitra Telematika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.193.0/24
|
PT Centra Mitra Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152354
|
Tim Warnock
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tim Warnock có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.208.0/24
|
Tim Warnock có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56178
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Toba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Toba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.212.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Toba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152360
|
Nxbase
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nxbase có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.10.214.0/23
|
Nxbase có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152332
|
Trang 921 trên 1.443