Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Cardif do Brasil Vida E Previdencia SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cardif do Brasil Vida E Previdencia SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 155.140.94.0/23
|
Cardif do Brasil Vida E Previdencia SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273693
|
BNP Paribas India Solutions Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BNP Paribas India Solutions Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 155.140.246.0/24
|
BNP Paribas India Solutions Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140578
|
AUSPOST Australia Post
IPv4 Dải mạng (CIDR): AUSPOST Australia Post có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.144.0.0/19, 155.144.128.0/20, 155.144.145.0/24, 155.144.146.0/23, 155.144.148.0/22, 155.144.152.0/21, 155.144.160.0/19, 155.144.192.0/18, 155.144.32.0/20, 155.144.48.0/22, 155.144.52.0/23, 155.144.63.0/24, 155.144.64.0/18, 202.20.8.0/21, 203.171.5.0/24
|
AUSPOST Australia Post có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17756
|
Federal Express Corporation Hong Kong Branch
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Express Corporation Hong Kong Branch có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.161.12.0/23, 155.161.20.0/24, 155.161.220.0/24, 155.161.250.0/24, 155.161.50.0/23, 155.161.56.0/24, 155.161.67.0/24, 155.161.68.0/24, 155.161.8.0/24
|
Federal Express Corporation Hong Kong Branch có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS132396, AS133127
|
Equinix MX Services S.A. de C.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinix MX Services S.A. de C.V có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.204.136.0/21, 201.149.96.0/22
|
Equinix MX Services S.A. de C.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270119
|
Aristotle University of Thessaloniki
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aristotle University of Thessaloniki có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.207.0.0/16, 192.104.147.0/24
|
Aristotle University of Thessaloniki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5470
|
Departamento de Ciencia E Tecnologia Aeroespacial
IPv4 Dải mạng (CIDR): Departamento de Ciencia E Tecnologia Aeroespacial có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.211.0.0/16, 161.24.0.0/16
|
Departamento de Ciencia E Tecnologia Aeroespacial có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61612
|
Ege University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ege University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 155.223.0.0/16
|
Ege University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2592
|
The Citadel
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Citadel có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.225.0.0/22, 155.225.128.0/18, 155.225.16.0/20, 155.225.200.0/21, 155.225.208.0/20, 155.225.224.0/19, 155.225.32.0/20, 155.225.4.0/23, 155.225.48.0/21, 155.225.56.0/22, 155.225.60.0/23, 155.225.65.0/24, 155.225.66.0/23, 155.225.68.0/22, 155.225.7.0/24, 155.225.72.0/21, 155.225.8.0/21, 155.225.80.0/20, 155.225.96.0/19
|
The Citadel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53257
|
Centre Informatique Etat de Fribourg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centre Informatique Etat de Fribourg có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.228.0.0/16, 156.25.0.0/16
|
Centre Informatique Etat de Fribourg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25021
|
Federal Home Loan Bank of Atlanta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Home Loan Bank of Atlanta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 155.229.196.0/24
|
Federal Home Loan Bank of Atlanta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14395
|
Kyungpook National University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyungpook National University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 155.230.0.0/16
|
Kyungpook National University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10052
|
Stevens Institute of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stevens Institute of Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.246.0.0/16, 192.12.216.0/24
|
Stevens Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16889
|
Virginia Union University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virginia Union University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 155.254.0.0/24
|
Virginia Union University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394387
|
Colba Net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colba Net Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.254.136.0/21, 199.102.240.0/22, 199.180.96.0/22, 216.252.64.0/19
|
Colba Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7403
|
Voit Ventures LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voit Ventures LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 155.254.208.0/22
|
Voit Ventures LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399005
|
Canlith Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canlith Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 155.254.212.0/24
|
Canlith Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399089
|
Headlands Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Headlands Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.254.248.0/22, 192.160.242.0/24
|
Headlands Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395151
|
HITEC-SURE-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): HITEC-SURE-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.0.64.0/21, 164.160.92.0/22
|
HITEC-SURE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328038
|
Ecobank-Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecobank-Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.0.80.0/23, 156.0.82.0/24
|
Ecobank-Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328252
|
KINSHASA-WIRELESS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KINSHASA-WIRELESS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.0.88.0/22
|
KINSHASA-WIRELESS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328249
|
CLOUD-TELECOMS
IPv4 Dải mạng (CIDR): CLOUD-TELECOMS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.0.101.0/24, 156.0.102.0/23, 156.0.96.0/22
|
CLOUD-TELECOMS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328227
|
University-of-Energy-and-Natural-Resourc
IPv4 Dải mạng (CIDR): University-of-Energy-and-Natural-Resourc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.0.128.0/19
|
University-of-Energy-and-Natural-Resourc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328224
|
FOSCHINI-RETAIL-GROUP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOSCHINI-RETAIL-GROUP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.0.196.0/23
|
FOSCHINI-RETAIL-GROUP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328246
|
INFOSET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): INFOSET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.0.198.0/24
|
INFOSET-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328238
|
ALTRON-NEXUS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ALTRON-NEXUS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.0.224.0/21
|
ALTRON-NEXUS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328220
|
Strathmore-University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Strathmore-University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.0.232.0/23
|
Strathmore-University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328225
|
IT-CONSORTIUM-LIMITED-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-CONSORTIUM-LIMITED-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.0.234.0/23
|
IT-CONSORTIUM-LIMITED-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328213
|
Voimar-Pty
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voimar-Pty có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.0.244.0/22
|
Voimar-Pty có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328199
|
PLATINUM-INDEX-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PLATINUM-INDEX-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.0.248.0/22
|
PLATINUM-INDEX-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328203
|
Outsurance-Insurance-Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Outsurance-Insurance-Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.0.252.0/24
|
Outsurance-Insurance-Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328205
|
SOUTHEY-HOLDINGS-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SOUTHEY-HOLDINGS-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.0.253.0/24
|
SOUTHEY-HOLDINGS-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328234
|
NIBSS
IPv4 Dải mạng (CIDR): NIBSS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.0.255.0/24, 196.6.103.0/24
|
NIBSS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37567
|
San Francisco Unified School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Francisco Unified School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.1.0.0/16
|
San Francisco Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22226
|
Bank of Finland
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Finland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.10.0.0/16
|
Bank of Finland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39098
|
The Great-West Life Assurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Great-West Life Assurance Company có 23 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.11.0.0/22, 156.11.12.0/23, 156.11.128.0/19, 156.11.16.0/22, 156.11.160.0/21, 156.11.168.0/21, 156.11.176.0/20, 156.11.192.0/19, 156.11.20.0/23, 156.11.22.0/23, 156.11.224.0/23, 156.11.226.0/24, 156.11.227.0/24, 156.11.228.0/22, 156.11.232.0/21, 156.11.24.0/21, 156.11.240.0/20, 156.11.32.0/19, 156.11.4.0/22, 156.11.64.0/18, 156.11.8.0/22, 192.197.253.0/24, 198.96.223.0/24
|
The Great-West Life Assurance Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS394583, AS397433
|
Kutztown University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kutztown University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.12.0.0/16, 198.206.191.0/24, 204.108.164.0/23
|
Kutztown University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398537
|
Australia and New Zealand Banking Group Limited Anz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australia and New Zealand Banking Group Limited Anz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.13.70.0/23
|
Australia and New Zealand Banking Group Limited Anz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64086
|
Department of the Prime Minister and Cabinet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of the Prime Minister and Cabinet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.16.0.0/16, 158.40.0.0/16
|
Department of the Prime Minister and Cabinet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141468
|
Wroclaw Centre of Networking and Supercomputing
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wroclaw Centre of Networking and Supercomputing có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.17.0.0/17, 156.17.128.0/18, 156.17.192.0/21, 156.17.200.0/24, 156.17.202.0/23, 156.17.204.0/22, 156.17.208.0/22, 156.17.212.0/23, 156.17.214.0/24, 156.17.216.0/21, 156.17.224.0/19, 212.127.64.0/21, 212.127.72.0/22, 212.127.76.0/23, 212.127.79.0/24, 212.127.80.0/21, 213.231.192.0/22, 213.231.196.0/24, 213.231.198.0/23, 213.231.200.0/21, 213.231.208.0/20, 213.231.224.0/19
|
Wroclaw Centre of Networking and Supercomputing có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15851, AS8970
|
Research Network Lukasiewicz - Port Polish Center for Technology Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): Research Network Lukasiewicz - Port Polish Center for Technology Development có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.17.215.0/24
|
Research Network Lukasiewicz - Port Polish Center for Technology Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210573
|
Mattel Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mattel Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.20.24.0/23, 156.20.30.0/23, 156.20.34.0/23, 156.20.36.0/24
|
Mattel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16728
|
Wichita State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wichita State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.26.0.0/16
|
Wichita State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22245
|
Safran Helicopter Engines Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safran Helicopter Engines Sasu có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.28.0.0/22, 156.28.128.0/17, 156.28.16.0/20, 156.28.32.0/19, 156.28.4.0/23, 156.28.64.0/18, 156.28.8.0/21
|
Safran Helicopter Engines Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34542
|
City of San Diego
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of San Diego có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.29.0.0/16, 198.180.16.0/20
|
City of San Diego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33614
|
US Senate
IPv4 Dải mạng (CIDR): US Senate có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.33.0.0/16, 198.22.59.0/24
|
US Senate có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3495
|
BANK-OF-KIGALI-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BANK-OF-KIGALI-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.38.8.0/21
|
BANK-OF-KIGALI-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328180
|
THE-UNIVERSITY-OF-CAPE-COAST-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): THE-UNIVERSITY-OF-CAPE-COAST-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.38.96.0/19
|
THE-UNIVERSITY-OF-CAPE-COAST-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS328212
|
City of San Jose
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of San Jose có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 156.39.0.0/16
|
City of San Jose có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21589
|
U.S. Department of Health & Human Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of Health & Human Services có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.40.197.0/24, 156.40.93.0/24, 156.40.94.0/23, 158.73.0.0/16, 158.74.38.0/24, 198.179.3.0/24, 198.179.4.0/24
|
U.S. Department of Health & Human Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19050
|
Trang 919 trên 1.443