Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PPG Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPG Industries Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.189.0.0/16
|
PPG Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17011
|
Equitable Holdings Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equitable Holdings Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.191.0.0/16
|
Equitable Holdings Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7165
|
Watco Companies LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Watco Companies LLC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.2.0/24, 208.103.187.0/24
|
Watco Companies LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396326
|
Lasco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lasco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.6.0/24
|
Lasco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396230
|
Wittenberg Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wittenberg Telephone Company có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.14.0/24, 141.193.66.0/23, 148.59.112.0/23, 158.247.10.0/23, 199.127.176.0/22, 199.168.92.0/22, 199.27.196.0/22
|
Wittenberg Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53586
|
Burns & McDonnell Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Burns & McDonnell Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.16.0/23
|
Burns & McDonnell Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30252
|
Administrative Office of the Courts
IPv4 Dải mạng (CIDR): Administrative Office of the Courts có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.18.0/23
|
Administrative Office of the Courts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53545
|
Nfrastructure Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nfrastructure Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.25.0/24
|
Nfrastructure Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36821
|
ClearCaptions
IPv4 Dải mạng (CIDR): ClearCaptions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.26.0/24
|
ClearCaptions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396251
|
Beck.s Superior Hybrids Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beck.s Superior Hybrids Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.27.0/24, 208.103.156.0/24
|
Beck.s Superior Hybrids Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395126
|
Master Lock Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Master Lock Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.34.0/23
|
Master Lock Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36812
|
Kentik Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kentik Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.36.0/22, 193.177.128.0/22, 208.76.14.0/24, 209.50.158.0/23
|
Kentik Technologies Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207063, AS6169
|
Yoko Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yoko Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.56.0/24
|
Yoko Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396109
|
Southern Network Services L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Network Services L.L.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.64.0/24, 162.219.16.0/22
|
Southern Network Services L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13580
|
SCF
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCF có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.65.0/24
|
SCF có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4923
|
PD Fiber LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PD Fiber LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.80.0/22, 167.248.136.0/21, 173.250.232.0/21, 204.122.20.0/22
|
PD Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53971
|
Cloud Carib Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Carib Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.84.0/22, 192.231.36.0/24
|
Cloud Carib Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19377
|
Pinterest Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinterest Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.88.0/22, 192.34.198.0/24, 192.94.66.0/24, 198.187.223.0/24
|
Pinterest Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53620
|
Phaedon Acquisition Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phaedon Acquisition Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.100.0/24, 198.179.134.0/24
|
Phaedon Acquisition Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54920
|
Perfecta Federal LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Perfecta Federal LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.139.0/24
|
Perfecta Federal LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399019
|
Community Health Centers Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Health Centers Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.141.0/24
|
Community Health Centers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398641
|
Craig Botetourt Electric Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Craig Botetourt Electric Cooperative có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.142.0/24
|
Craig Botetourt Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396219
|
Interbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interbank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.143.0/24, 198.206.193.0/24
|
Interbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398866
|
WiValley Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WiValley Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.144.0/22
|
WiValley Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63020
|
Mundivox Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mundivox Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.151.0/24, 187.111.16.0/20
|
Mundivox Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53120
|
Craw-Kan Telephone Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Craw-Kan Telephone Cooperative Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.160.0/20, 199.116.192.0/21, 205.178.164.0/22, 207.254.160.0/20, 216.183.192.0/20, 216.49.224.0/19
|
Craw-Kan Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16717
|
American Traffic Solutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Traffic Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.186.0/23
|
American Traffic Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22377
|
Clearpool Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clearpool Technologies LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.190.0/23, 165.185.56.0/23, 198.169.236.0/23
|
Clearpool Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393316
|
Gary Jonas Computing Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gary Jonas Computing Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.200.0/24
|
Gary Jonas Computing Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397499
|
City of Cortez
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Cortez có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.204.0/24, 206.123.215.0/24
|
City of Cortez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395604
|
Inmar Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inmar Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.218.0/23, 198.181.202.0/23, 198.181.204.0/23
|
Inmar Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398219, AS6091
|
Dca LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dca LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.220.0/23, 162.213.68.0/23
|
Dca LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54037
|
Blount International Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blount International Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.225.0/24
|
Blount International Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21721
|
Re-Invent Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Re-Invent Telecom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.229.0/24
|
Re-Invent Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62598
|
Wave2Net LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wave2Net LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.231.0/24
|
Wave2Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54901
|
Citizens and Farmers Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citizens and Farmers Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.234.0/24
|
Citizens and Farmers Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397532
|
MedPOINT Management
IPv4 Dải mạng (CIDR): MedPOINT Management có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.236.0/23
|
MedPOINT Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397080
|
Ruralband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruralband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.239.0/24, 148.59.73.0/24
|
Ruralband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397156
|
Kainos Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kainos Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.240.0/24
|
Kainos Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21851
|
Tredyffrin/Easttown School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tredyffrin/Easttown School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.243.0/24
|
Tredyffrin/Easttown School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401262
|
AS18944 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AS18944 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.244.0/24
|
AS18944 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18944
|
Clark Material Handling Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clark Material Handling Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.245.0/24
|
Clark Material Handling Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30458
|
Eclipse Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eclipse Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.246.0/24
|
Eclipse Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393389
|
Detel Computer Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Detel Computer Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.193.252.0/24
|
Detel Computer Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36169
|
Canadian Shield Data Center Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canadian Shield Data Center Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.254.0/24, 162.223.120.0/24
|
Canadian Shield Data Center Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397023
|
3Net AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3Net AS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.195.32.0/19, 185.47.248.0/22, 185.58.136.0/22
|
3Net AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201596
|
Production Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Production Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.195.104.0/22
|
Production Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1074
|
Fluor Enterprises Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fluor Enterprises Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.197.0.0/16
|
Fluor Enterprises Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22764
|
Atlas Elektronik GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlas Elektronik GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.200.0.0/16, 194.156.172.0/24
|
Atlas Elektronik GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41587
|
Universitaet Salzburg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitaet Salzburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 141.201.0.0/16
|
Universitaet Salzburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1109
|
Trang 884 trên 1.443