Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Athorio GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Athorio GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.11.112.0/24, 176.126.127.0/24
Athorio GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210570

Association HolyCloud

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association HolyCloud có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.11.113.0/24, 163.5.59.0/24, 185.253.54.0/24
Association HolyCloud có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198831

Jongmin Park Trading as Oneroom Developer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jongmin Park Trading as Oneroom Developer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.11.116.0/24
Jongmin Park Trading as Oneroom Developer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198959

Ordi-Net SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ordi-Net SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.11.119.0/24
Ordi-Net SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215049

Thi Huyen Tran

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thi Huyen Tran có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.11.238.0/24
Thi Huyen Tran có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209988

Ham Jun Hyeong

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ham Jun Hyeong có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.11.245.0/24
Ham Jun Hyeong có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216362

IT-Dienstleistungszentrum Berlin

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-Dienstleistungszentrum Berlin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.15.0.0/16
IT-Dienstleistungszentrum Berlin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13128

Deutscher Wetterdienst

IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutscher Wetterdienst có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.17.0.0/16, 141.38.0.0/16
Deutscher Wetterdienst có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41289

Fzi Forschungszentrum Informatik

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fzi Forschungszentrum Informatik có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.21.0.0/16, 185.231.132.0/22
Fzi Forschungszentrum Informatik có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205046

Broermann Holding GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broermann Holding GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.49.0.0/16, 185.29.188.0/22
Broermann Holding GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60344

Fiz Karlsruhe - Leibniz-Institut Fuer Informationsinfrastruktur Gmbh

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiz Karlsruhe - Leibniz-Institut Fuer Informationsinfrastruktur Gmbh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.66.0.0/16
Fiz Karlsruhe - Leibniz-Institut Fuer Informationsinfrastruktur Gmbh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13040

Max-Delbrueck-Centrum fuer Molekulare Medizin in der Helmholtz-Gemeinschaft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Max-Delbrueck-Centrum fuer Molekulare Medizin in der Helmholtz-Gemeinschaft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.80.0.0/16
Max-Delbrueck-Centrum fuer Molekulare Medizin in der Helmholtz-Gemeinschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210482

FCA Information Technology Excellence and Methods S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): FCA Information Technology Excellence and Methods S.p.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.86.96.0/24, 151.88.0.0/16, 151.91.32.0/20, 151.92.0.0/16, 159.61.80.0/24, 160.220.0.0/16
FCA Information Technology Excellence and Methods S.p.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12734, AS24771

IHK Gesellschaft Fuer Informationsverarbeitung mbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): IHK Gesellschaft Fuer Informationsverarbeitung mbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.88.100.0/24, 141.88.192.0/18
IHK Gesellschaft Fuer Informationsverarbeitung mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48778

Hessische Zentrale fuer Datenverarbeitung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hessische Zentrale fuer Datenverarbeitung có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.90.0.0/18, 141.90.145.0/24
Hessische Zentrale fuer Datenverarbeitung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29515

Dataport AoR

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataport AoR có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.91.0.0/16, 164.133.230.0/24, 185.223.104.0/22, 193.168.236.0/22, 193.17.28.0/22
Dataport AoR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33846

Lloyds Banking Group PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lloyds Banking Group PLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.92.0.0/17, 141.92.128.0/19, 141.92.160.0/19, 141.92.192.0/18, 193.164.233.0/24, 193.32.250.0/23, 193.32.252.0/23, 193.34.230.0/23, 195.60.95.128/25
Lloyds Banking Group PLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS49758, AS8435

Koninklijke Ahold Delhaize N.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Koninklijke Ahold Delhaize N.V. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.93.0.0/21, 141.93.128.0/17, 141.93.14.0/23, 141.93.25.0/24, 141.93.26.0/23, 141.93.30.0/23, 141.93.36.0/22, 141.93.40.0/21, 141.93.48.0/20, 141.93.64.0/18, 141.93.8.0/22, 193.187.124.0/22
Koninklijke Ahold Delhaize N.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61357

Taylan Gueler Trading as Soliaweb

IPv4 Dải mạng (CIDR): Taylan Gueler Trading as Soliaweb có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.98.7.0/24
Taylan Gueler Trading as Soliaweb có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215987

Voitic SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voitic SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.76.0/22, 149.6.197.0/24
Voitic SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209589

Messagebird B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Messagebird B.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.96.0/22, 185.109.99.0/24, 185.45.44.0/22
Messagebird B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202072

Netforce Ukraine LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netforce Ukraine LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.108.0/24, 141.98.110.0/23
Netforce Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209593

Hostigger Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostigger Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.116.0/22, 185.181.208.0/22, 185.219.132.0/22, 185.229.12.0/22, 193.106.188.0/24, 194.26.108.0/23, 194.26.114.0/23
Hostigger Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205399

Nomios SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nomios SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.98.120.0/22
Nomios SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208773

Fly Network Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fly Network Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.124.0/22, 149.7.214.0/23
Fly Network Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209591

Level66.Network UG (Haftungsbeschraenkt)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Level66.Network UG (Haftungsbeschraenkt) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.136.0/24, 141.98.139.0/24
Level66.Network UG (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS50566, AS56381

LLC INTS

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC INTS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.148.0/22, 185.23.167.0/24, 185.29.252.0/22, 212.66.48.0/21
LLC INTS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6886

2M-IT Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): 2M-IT Oy có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.192.0/22, 185.39.184.0/22, 193.143.198.0/24, 193.143.206.0/24, 193.143.253.0/24
2M-IT Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62357

Argosid Network S.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Argosid Network S.R.L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.98.200.0/22, 154.56.196.0/24, 185.169.224.0/22
Argosid Network S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206988

UBIMET GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): UBIMET GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.98.224.0/22
UBIMET GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209571

Stichting RTV Noord

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stichting RTV Noord có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.98.228.0/22
Stichting RTV Noord có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209495

TechHub company for trading investment and technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): TechHub company for trading investment and technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.98.244.0/22
TechHub company for trading investment and technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213207

Berufsgenossenschaft fuer Transport und Verkehrswirtschaft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Berufsgenossenschaft fuer Transport und Verkehrswirtschaft có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.101.40.0/21, 185.208.160.0/22, 193.104.3.0/24
Berufsgenossenschaft fuer Transport und Verkehrswirtschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51053

CloudFlare Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudFlare Inc có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.101.101.0/24, 141.101.102.0/23, 141.101.106.0/23, 141.101.111.0/24, 141.101.64.0/24, 141.101.78.0/23, 141.101.80.0/23, 141.101.91.0/24, 141.101.92.0/24, 172.71.32.0/19, 172.71.64.0/20, 185.122.0.0/24, 185.122.1.0/24, 185.122.2.0/23, 188.114.101.0/24, 188.114.104.0/23, 188.114.109.0/24, 188.114.110.0/24, 198.41.148.0/22
CloudFlare Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS202623, AS203898

LLC Transtelematic Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Transtelematic Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.136.0/24
LLC Transtelematic Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15881

LLC Alean

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Alean có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.137.0/24
LLC Alean có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200048

LLC Telecom-Uslugi

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Telecom-Uslugi có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.101.142.0/24, 141.101.205.0/24, 141.101.236.0/24, 141.101.244.0/24, 176.100.216.0/21
LLC Telecom-Uslugi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57489

IT-Service LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.176.0/24
IT-Service LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60005

JSC MBKI

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC MBKI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.182.0/24
JSC MBKI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203746

Transportation Assets Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transportation Assets Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.184.0/24
Transportation Assets Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202181

LLC ServiceCloud Plus

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC ServiceCloud Plus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.185.0/24
LLC ServiceCloud Plus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204656

Mezhdugorodnyaya Mezhdunarodnaya Telefonnaya Stanciya Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mezhdugorodnyaya Mezhdunarodnaya Telefonnaya Stanciya Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.186.0/24
Mezhdugorodnyaya Mezhdunarodnaya Telefonnaya Stanciya Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60299

Ao Sudokhodnaya Kompaniya Volzhskoye Parokhodstvo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ao Sudokhodnaya Kompaniya Volzhskoye Parokhodstvo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.187.0/24
Ao Sudokhodnaya Kompaniya Volzhskoye Parokhodstvo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60346

Potok-Telecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Potok-Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.190.0/24
Potok-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212234

CJSC Moscow Brewing Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC Moscow Brewing Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.192.0/24
CJSC Moscow Brewing Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52006

Infobis LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infobis LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.195.0/24
Infobis LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205433

N-Telecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): N-Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.200.0/24
N-Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60067

PJSC Pik Specialized Developer

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Pik Specialized Developer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.202.0/24
PJSC Pik Specialized Developer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201851

JSC Agrokompleks Im.N.I. Tkacheva

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Agrokompleks Im.N.I. Tkacheva có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.208.0/24
JSC Agrokompleks Im.N.I. Tkacheva có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34777

AirNet Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): AirNet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.210.0/24
AirNet Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200022