Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Information Technology Support LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technology Support LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.211.0/24
Information Technology Support LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203006

Transavtoliz LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transavtoliz LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.220.0/24
Transavtoliz LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201429

INSI Steal Constructions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): INSI Steal Constructions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.221.0/24
INSI Steal Constructions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207935

ITS Pro Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITS Pro Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.222.0/24
ITS Pro Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210493

Trading House Toledo Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trading House Toledo Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.223.0/24
Trading House Toledo Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207288

Trans Inform LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trans Inform LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.224.0/24
Trans Inform LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203371

66 Parallel LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): 66 Parallel LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.225.0/24
66 Parallel LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201717

AirLink Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): AirLink Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.101.229.0/24, 178.170.181.0/24
AirLink Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62103

Social Discovery Engineering Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Social Discovery Engineering Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.237.0/24
Social Discovery Engineering Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202734

Renaissance Life Insurance Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Renaissance Life Insurance Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.240.0/24
Renaissance Life Insurance Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62122

Mega Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.247.0/24
Mega Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59960

LLC Certification Center Orbita

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Certification Center Orbita có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.250.0/24
LLC Certification Center Orbita có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59946

JSC Ever Green

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Ever Green có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.101.251.0/24
JSC Ever Green có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59941

Broighter Networks Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broighter Networks Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.105.118.0/24
Broighter Networks Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62168

DirectVPS B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DirectVPS B.V. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.105.120.0/21, 178.21.112.0/21, 185.2.44.0/22, 193.200.132.0/24, 194.145.200.0/23, 195.22.122.0/24
DirectVPS B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198485, AS29028

IT-KARKAS LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IT-KARKAS LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.105.136.0/24, 212.87.170.0/23, 212.87.180.0/23
IT-KARKAS LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206621

Safebeat LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Safebeat LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.105.137.0/24
Safebeat LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209139

Gemeente Maastricht

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gemeente Maastricht có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.105.144.0/21, 185.117.76.0/22
Gemeente Maastricht có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57124

Medical College of Wisconsin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Medical College of Wisconsin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.106.0.0/16
Medical College of Wisconsin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33503

St. Francis Xavier University

IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Francis Xavier University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.109.0.0/16
St. Francis Xavier University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40007

Cuyahoga Community College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cuyahoga Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.110.0.0/16
Cuyahoga Community College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36390

Mercedes-Benz Singapore Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercedes-Benz Singapore Pte. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.113.128.0/20, 141.113.192.0/21
Mercedes-Benz Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141760

Mercedes-Benz USA LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercedes-Benz USA LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.113.144.0/20, 141.113.160.0/19
Mercedes-Benz USA LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32611

Ryerson University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ryerson University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.117.0.0/16
Ryerson University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26996

Department of Communications and the Arts

IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Communications and the Arts có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.120.0.0/16, 203.9.209.0/24, 203.9.220.0/24
Department of Communications and the Arts có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151971

Keysight Technologies Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Keysight Technologies Inc có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.121.0.0/16, 141.183.0.0/16, 141.184.0.0/16, 146.208.0.0/16, 156.140.0.0/15, 192.25.1.0/24, 192.25.19.0/24, 192.25.2.0/23, 192.25.21.0/24, 192.25.22.0/24, 192.25.24.0/24, 192.25.28.0/24, 192.25.34.0/24, 192.25.4.0/22, 192.25.42.0/24, 192.25.46.0/24, 192.25.48.0/24, 192.25.50.0/24, 192.25.52.0/24, 192.25.55.0/24, 192.25.68.0/23, 192.25.70.0/24, 192.25.78.0/24, 192.6.21.0/24, 203.78.194.160/28
Keysight Technologies Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395266

Nestle Operational Services Worldwide SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nestle Operational Services Worldwide SA có 58 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.122.112.0/21, 141.122.120.0/23, 141.122.122.0/24, 141.122.125.0/24, 141.122.126.0/23, 141.122.128.0/23, 141.122.130.0/24, 141.122.132.0/23, 141.122.134.0/24, 141.122.136.0/24, 141.122.139.0/24, 141.122.140.0/22, 141.122.158.0/23, 141.122.176.0/21, 141.122.184.0/22, 141.122.189.0/24, 141.122.190.0/23, 141.122.208.0/22, 141.122.213.0/24, 141.122.217.0/24, 141.122.218.0/23, 141.122.220.0/22, 159.12.0.0/17, 159.12.128.0/19, 159.12.160.0/20, 159.12.176.0/21, 159.12.184.0/22, 159.12.188.0/23, 159.12.190.0/23, 159.12.192.0/20, 159.12.208.0/20, 159.12.224.0/19, 160.213.0.0/16, 193.134.224.0/20, 193.148.192.0/19, 193.160.124.0/23, 193.161.240.0/22, 193.161.244.0/24, 193.32.41.0/24, 193.32.42.0/23, 193.32.44.0/24, 193.35.64.0/20, 193.43.111.0/24, 193.43.112.0/22, 193.43.38.0/23, 193.58.136.0/21, 194.146.16.0/22, 194.146.20.0/23, 194.146.22.0/24, 194.26.248.0/21 và 8 các dải mạng khác.
Nestle Operational Services Worldwide SA có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS16079, AS204284, AS29356

International Paper Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): International Paper Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.129.0.0/16, 164.103.0.0/16, 167.159.0.0/16, 199.88.0.0/20
International Paper Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16988

Festo Management Se

IPv4 Dải mạng (CIDR): Festo Management Se có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.130.0.0/16
Festo Management Se có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41700

Cirrus Logic Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cirrus Logic Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.131.0.0/16, 198.90.128.0/17
Cirrus Logic Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3828

Bentley University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bentley University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.133.0.0/16
Bentley University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14512

Vardas.lt UAB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vardas.lt UAB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.136.32.0/24, 141.136.37.0/24, 195.191.177.0/24
Vardas.lt UAB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34037

Superintendencia de Administracion Tributaria

IPv4 Dải mạng (CIDR): Superintendencia de Administracion Tributaria có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.136.58.0/24, 141.136.60.0/24, 200.119.142.0/24
Superintendencia de Administracion Tributaria có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52451

Cavisar S. de R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cavisar S. de R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.136.61.0/24
Cavisar S. de R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272916

Overseas Trade Co. Ltd. d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Overseas Trade Co. Ltd. d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.138.4.0/24
Overseas Trade Co. Ltd. d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198548

ITAF BVBA

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITAF BVBA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.138.64.0/20, 188.93.80.0/21
ITAF BVBA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49285

Provincia di Pesaro e Urbino

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provincia di Pesaro e Urbino có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.138.80.0/21, 185.142.244.0/22
Provincia di Pesaro e Urbino có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198045

Bedrock SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bedrock SAS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.138.88.0/21, 185.97.184.0/22, 193.22.143.0/24, 193.242.217.0/24, 195.88.194.0/23
Bedrock SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30972

Macalester College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Macalester College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.140.128.0/17, 141.140.96.0/19
Macalester College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33692

Moody.s Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moody.s Corp. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.160.12.0/22, 141.160.20.0/22, 141.160.25.0/24, 141.160.43.0/24, 141.160.48.0/24, 141.160.51.0/24, 141.160.52.0/22, 141.160.56.0/24, 141.160.57.0/24, 141.160.58.0/23, 141.160.60.0/23, 141.160.63.0/24, 141.160.64.0/23, 141.160.68.0/24, 204.13.56.0/22, 204.14.216.0/21
Moody.s Corp. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS17350, AS46163

Georgetown University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgetown University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.161.0.0/16
Georgetown University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11318

Susquehanna International Group LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Susquehanna International Group LLP có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.162.0.0/17, 141.162.128.0/20, 141.162.144.0/21, 141.162.152.0/22, 141.162.156.0/23, 141.162.158.0/24, 141.162.160.0/19, 141.162.192.0/18
Susquehanna International Group LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19661

Loyola University New Orleans

IPv4 Dải mạng (CIDR): Loyola University New Orleans có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.164.0.0/19, 141.164.64.0/20
Loyola University New Orleans có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16913

University of Richmond

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Richmond có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.166.0.0/16
University of Richmond có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20105

Hoffmann - La Roche Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hoffmann - La Roche Ltd. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.167.0.0/16, 145.245.0.0/16, 162.132.0.0/16, 193.228.103.0/24, 193.43.152.0/22, 193.43.156.0/23, 193.58.155.0/24, 194.147.45.0/24, 194.26.26.0/24, 196.3.35.0/24, 196.3.36.0/22, 196.3.43.0/24, 196.3.44.0/24, 196.3.46.0/23, 196.3.48.0/23, 196.3.50.0/24, 196.3.56.0/24, 198.21.16.0/24, 198.21.19.0/24, 198.21.20.0/23, 198.21.26.0/23, 198.21.31.0/24
Hoffmann - La Roche Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2047

BalaLink S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BalaLink S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.170.214.0/24, 185.67.112.0/24, 185.67.114.0/23
BalaLink S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59908

Sulzer Management AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sulzer Management AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.171.132.0/22
Sulzer Management AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20890

Pfizer Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pfizer Inc. có 59 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.173.0.0/16, 146.240.0.0/24, 146.240.1.0/24, 146.240.128.0/17, 146.240.16.0/20, 146.240.2.0/24, 146.240.32.0/19, 146.240.5.0/24, 146.240.64.0/18, 146.240.7.0/24, 146.240.8.0/21, 148.168.0.0/18, 148.168.128.0/18, 148.168.192.0/20, 148.168.208.0/21, 148.168.216.0/23, 148.168.218.0/24, 148.168.219.0/24, 148.168.220.0/22, 148.168.224.0/19, 148.168.64.0/24, 148.168.65.0/24, 148.168.66.0/23, 148.168.68.0/22, 148.168.72.0/22, 148.168.76.0/24, 148.168.77.0/24, 148.168.78.0/23, 148.168.80.0/22, 148.168.84.0/22, 148.168.88.0/21, 148.168.96.0/19, 155.142.0.0/16, 162.48.0.0/16, 168.224.0.0/17, 168.224.128.0/19, 168.224.224.0/19, 170.116.0.0/18, 170.116.128.0/17, 170.116.72.0/21, 170.116.80.0/20, 170.116.96.0/19, 192.112.103.0/24, 192.132.36.0/23, 192.132.38.0/24, 192.43.213.0/24, 198.205.128.0/17, 198.49.255.0/24, 204.114.128.0/18, 204.114.192.0/22 và 9 các dải mạng khác.
Pfizer Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS11971, AS36393, AS7068

Salomon S.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Salomon S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.175.0.0/16
Salomon S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210040

Havenbedrijf Rotterdam n.v.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Havenbedrijf Rotterdam n.v. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 141.176.0.0/16
Havenbedrijf Rotterdam n.v. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13266