Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bemis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bemis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.54.44.0/22
|
Bemis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393912
|
MC Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): MC Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.54.202.0/23, 174.46.174.0/24
|
MC Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33283
|
Digicel Turks and Caicos Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digicel Turks and Caicos Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.54.204.0/22, 162.212.12.0/24, 173.225.254.0/24, 192.203.37.0/24, 199.103.28.0/22, 204.110.56.0/21
|
Digicel Turks and Caicos Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394311
|
Harris County Emergency Corps
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harris County Emergency Corps có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.54.208.0/20
|
Harris County Emergency Corps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54457
|
The Sheridan College Institute of Technology and Advanced Learning
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Sheridan College Institute of Technology and Advanced Learning có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.240.254.0/24, 142.55.0.0/16
|
The Sheridan College Institute of Technology and Advanced Learning có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5664
|
OVINTIV
IPv4 Dải mạng (CIDR): OVINTIV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.56.128.0/18, 142.56.64.0/18
|
OVINTIV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19869
|
The Law Society of Upper Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Law Society of Upper Canada có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.57.0.0/17, 142.57.128.0/18, 142.57.192.0/19, 142.57.240.0/20, 192.75.142.0/24
|
The Law Society of Upper Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394520
|
Simon Fraser University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simon Fraser University có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.58.0.0/16, 192.75.240.0/21, 199.60.0.0/20, 199.60.16.0/23, 199.60.18.0/24, 204.239.18.0/24, 206.12.10.0/24, 206.12.120.0/21, 206.12.128.0/24, 206.12.16.0/23, 206.12.6.0/23, 207.23.160.0/19, 207.23.192.0/19, 207.23.85.0/24, 209.87.31.0/24, 209.87.56.0/22, 209.87.60.0/24
|
Simon Fraser University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11105
|
University of Lethbridge
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Lethbridge có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.66.0.0/16
|
University of Lethbridge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11257
|
Nova Scotia Power Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Scotia Power Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.67.0.0/21, 142.67.31.0/24, 142.67.8.0/24
|
Nova Scotia Power Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22636
|
Xpedite Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xpedite Systems có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.75.24.0/21, 202.41.134.0/24, 202.41.135.0/24
|
Xpedite Systems có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23760, AS23761
|
Sunnybrook Health Sciences Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunnybrook Health Sciences Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.76.0.0/16
|
Sunnybrook Health Sciences Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19925
|
Arconic Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arconic Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.79.0.0/23, 142.79.4.0/23
|
Arconic Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397832
|
Arconic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arconic có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.79.32.0/24, 142.79.57.0/24, 192.135.121.0/24
|
Arconic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399997
|
Alcoa USA Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alcoa USA Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.79.176.0/21
|
Alcoa USA Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399361
|
Gouvernement du Quebec (Government of Quebec)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gouvernement du Quebec (Government of Quebec) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.80.0.0/15
|
Gouvernement du Quebec (Government of Quebec) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63385
|
Holland College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Holland College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.87.0.0/16
|
Holland College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7950
|
St. Joseph.s Health Care London
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Joseph.s Health Care London có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.158.0.0/24, 142.158.128.0/17, 142.158.16.0/20, 142.158.2.0/23, 142.158.32.0/19, 142.158.4.0/22, 142.158.64.0/18, 142.158.8.0/21, 142.89.0.0/16
|
St. Joseph.s Health Care London có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS822
|
Triumf Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triumf Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.90.128.0/18, 142.90.64.0/18, 206.12.1.0/24, 206.12.9.0/24
|
Triumf Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36391
|
Department of Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Department of Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.92.0.0/16
|
Department of Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS818
|
Service Alberta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service Alberta có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.149.0.0/16, 142.229.0.0/16, 142.94.0.0/16, 198.161.6.0/24, 198.161.81.0/24, 198.73.110.0/23, 198.73.112.0/23, 198.73.115.0/24, 199.213.0.0/16, 199.214.0.0/16, 199.216.136.0/21
|
Service Alberta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393952
|
Saskatchewan Polytechnic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saskatchewan Polytechnic có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.99.240.0/22, 142.99.246.0/23
|
Saskatchewan Polytechnic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35857
|
W Capital Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): W Capital Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.105.65.0/24
|
W Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63259
|
Etc.Venues NYC LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Etc.Venues NYC LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.105.66.0/24, 142.105.67.0/24, 160.72.218.0/24
|
Etc.Venues NYC LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS398967, AS399601, AS55273
|
Empire Resorts Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empire Resorts Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.105.75.0/24
|
Empire Resorts Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400392
|
Mount Royal University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mount Royal University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.109.0.0/16
|
Mount Royal University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53403
|
Southern Alberta Institute of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Alberta Institute of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.110.0.0/16
|
Southern Alberta Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25635
|
University of Winnipeg
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Winnipeg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.132.0.0/17
|
University of Winnipeg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22686
|
Ecole de Technologie Superieure
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ecole de Technologie Superieure có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.137.0.0/16
|
Ecole de Technologie Superieure có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31930
|
SanAppTx
IPv4 Dải mạng (CIDR): SanAppTx có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.147.0.0/23, 142.147.3.0/24, 142.147.4.0/22
|
SanAppTx có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63322
|
Dark Horse Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dark Horse Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.147.13.0/24, 162.244.2.0/23
|
Dark Horse Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16621
|
Air Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Canada có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.147.16.0/20, 142.147.32.0/20, 159.206.116.0/22, 159.206.120.0/24, 159.206.124.0/24, 159.206.80.0/21, 159.206.88.0/23, 159.206.94.0/23
|
Air Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3958
|
Alacrity Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alacrity Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.147.48.0/23
|
Alacrity Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394127
|
Belmont University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Belmont University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.147.68.0/22
|
Belmont University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399961
|
Gateway Media LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gateway Media LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.147.72.0/23
|
Gateway Media LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394130
|
Missouri Local Government Employees Retirement System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Missouri Local Government Employees Retirement System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.147.75.0/24
|
Missouri Local Government Employees Retirement System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400637
|
Athoc Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Athoc Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.147.76.0/24, 142.147.77.0/24
|
Athoc Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23123, AS53588
|
FundSERV Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FundSERV Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.148.0.0/17, 199.212.224.0/21
|
FundSERV Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31765
|
Transalta Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transalta Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.152.0.0/16
|
Transalta Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32121
|
Conseil scolaire de district catholique du Centre-Est de l.Ontario
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conseil scolaire de district catholique du Centre-Est de l.Ontario có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.154.224.0/23
|
Conseil scolaire de district catholique du Centre-Est de l.Ontario có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396486
|
Conseil Scolaire de District Catholique Franco-Nord
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conseil Scolaire de District Catholique Franco-Nord có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.154.226.0/24
|
Conseil Scolaire de District Catholique Franco-Nord có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17042
|
The Conestoga College Institute of Technology and Advanced Learning
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Conestoga College Institute of Technology and Advanced Learning có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.156.0.0/16
|
The Conestoga College Institute of Technology and Advanced Learning có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18621
|
LARG*net London and Region Global Computer Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): LARG*net London and Region Global Computer Network có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.158.1.0/24, 192.139.219.0/24, 192.139.220.0/24, 198.20.32.0/19, 198.96.18.0/23, 198.96.80.0/22, 199.71.2.0/24, 205.211.140.0/22, 205.211.144.0/23
|
LARG*net London and Region Global Computer Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS819
|
Atlantic Technology Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantic Technology Centre có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.176.0.0/24, 207.34.28.0/24
|
Atlantic Technology Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18814
|
CCL Group Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCL Group Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.176.66.0/24
|
CCL Group Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40439
|
RTA
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.190.113.0/24
|
RTA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS910
|
Groupe Technologies Desjardins Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupe Technologies Desjardins Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.195.0.0/16, 198.73.251.0/24
|
Groupe Technologies Desjardins Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64258
|
Saint Boniface General Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saint Boniface General Hospital có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.200.0.0/17, 142.200.128.0/18, 142.200.192.0/21, 142.200.201.0/24, 142.200.202.0/23, 142.200.204.0/22, 142.200.208.0/23, 142.200.210.0/24, 142.200.212.0/22, 142.200.216.0/21, 142.200.224.0/19, 142.233.192.0/18
|
Saint Boniface General Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26361
|
TSX Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSX Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.201.0.0/16, 198.22.102.0/24, 205.207.128.0/23
|
TSX Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26321
|
Provide Support LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provide Support LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.9.0/24, 204.144.106.0/24
|
Provide Support LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398323
|
Trang 886 trên 1.443