Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Trithium Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trithium Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.10.0/24
|
Trithium Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398245
|
City of El Paso
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of El Paso có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.21.0/24, 209.194.208.0/23
|
City of El Paso có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19179
|
Salmon Bay Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salmon Bay Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.44.0/24, 208.79.139.0/24
|
Salmon Bay Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63355
|
Fannin County Electric Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fannin County Electric Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.45.0/24
|
Fannin County Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40868
|
Raven Rock Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raven Rock Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.60.0/22
|
Raven Rock Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398089
|
Albuquerque Bernalillo County Water Utility Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Albuquerque Bernalillo County Water Utility Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.67.0/24
|
Albuquerque Bernalillo County Water Utility Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19150
|
Rectitude 369 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rectitude 369 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.73.0/24
|
Rectitude 369 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400784
|
Town of Little Elm
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Little Elm có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.75.0/24
|
Town of Little Elm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398800
|
Mojavewifi.com LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mojavewifi.com LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.76.0/22
|
Mojavewifi.com LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46292
|
Jeanswear Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jeanswear Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.80.0/24
|
Jeanswear Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19469
|
Tower Semiconductor Newport Beach Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tower Semiconductor Newport Beach Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.89.0/24
|
Tower Semiconductor Newport Beach Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400814
|
Monroe County Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monroe County Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.92.0/24
|
Monroe County Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398261
|
Tech and Networks Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech and Networks Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.94.0/24
|
Tech and Networks Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397585
|
Communicate Freely
IPv4 Dải mạng (CIDR): Communicate Freely có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.96.0/22, 162.210.56.0/22, 172.82.48.0/22, 207.174.16.0/22
|
Communicate Freely có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54351
|
Lakeshore Learning Materials
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lakeshore Learning Materials có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.105.0/24
|
Lakeshore Learning Materials có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398185
|
DigitalStakeout
IPv4 Dải mạng (CIDR): DigitalStakeout có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.107.0/24
|
DigitalStakeout có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11048
|
Maxwire Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxwire Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.108.0/22, 208.73.228.0/22
|
Maxwire Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40121
|
412 Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): 412 Networks Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.120.0/22
|
412 Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394986
|
City of Pella
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Pella có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.124.0/22
|
City of Pella có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400528
|
PanamaServer.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): PanamaServer.com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.136.0/24, 190.123.44.0/22
|
PanamaServer.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52284
|
Globius Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globius Systems LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.137.0/24
|
Globius Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10419
|
Spliced Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spliced Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.152.0/24
|
Spliced Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396045
|
Barstool Sports Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Barstool Sports Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.153.0/24, 142.202.155.0/24
|
Barstool Sports Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398195
|
Fibercreek Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fibercreek Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.157.0/24
|
Fibercreek Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398937
|
Acumed LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acumed LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.158.0/24, 209.209.26.0/24
|
Acumed LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS399209, AS53978
|
MidSouth Fiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): MidSouth Fiber có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.164.0/22, 146.86.128.0/18, 169.150.144.0/20, 170.117.176.0/20
|
MidSouth Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398203
|
Lansdowne Rural Telephone Company Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lansdowne Rural Telephone Company Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.172.0/22
|
Lansdowne Rural Telephone Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395947
|
Prelude Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prelude Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.185.0/24
|
Prelude Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398254
|
Groupe Promutuel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Groupe Promutuel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.186.0/23
|
Groupe Promutuel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393932
|
Dynu Systems Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynu Systems Incorporated có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.188.0/22, 162.216.240.0/22, 172.81.60.0/22, 207.174.0.0/22
|
Dynu Systems Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398019
|
City of West Palm Beach
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of West Palm Beach có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.202.196.0/24
|
City of West Palm Beach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398222
|
Ezine Industries Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ezine Industries Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.197.0/24, 208.70.170.0/24
|
Ezine Industries Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396387
|
LRM-Com Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LRM-Com Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.208.0/22, 192.190.112.0/22
|
LRM-Com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54806
|
PWC Management Services LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): PWC Management Services LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.203.0.0/16
|
PWC Management Services LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36205
|
Seneca College of Applied Arts and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seneca College of Applied Arts and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.204.0.0/18
|
Seneca College of Applied Arts and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10265
|
The University of Northern British Columbia
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of Northern British Columbia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.207.0.0/16, 204.239.83.0/24, 204.239.84.0/23
|
The University of Northern British Columbia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393981
|
The Humber College Institute of Technology and Advanced Learning
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Humber College Institute of Technology and Advanced Learning có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.214.64.0/18, 192.75.71.0/24
|
The Humber College Institute of Technology and Advanced Learning có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32156
|
2Pifi Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2Pifi Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.214.142.0/24, 142.214.224.0/22, 142.214.228.0/23, 142.214.235.0/24, 142.214.242.0/24
|
2Pifi Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399827
|
Neuralrack Ai
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neuralrack Ai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.214.185.0/24
|
Neuralrack Ai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36195
|
Royell Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royell Communications Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.214.241.0/24, 147.161.4.0/22, 162.216.108.0/22, 162.216.208.0/21, 198.62.181.0/24, 208.68.56.0/22, 208.80.144.0/21, 208.91.176.0/21
|
Royell Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10958
|
Net and Grid Research LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net and Grid Research LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.214.252.0/22, 185.208.0.0/22
|
Net and Grid Research LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205252
|
Intact Financial Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intact Financial Corporation có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.216.0.0/17, 142.216.128.0/18, 142.216.192.0/19, 142.216.224.0/20, 142.216.241.0/24, 142.216.242.0/23, 142.216.244.0/24, 142.216.246.0/23, 142.216.248.0/21, 199.243.65.0/24, 205.210.132.0/23
|
Intact Financial Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32564
|
City of Coquitlam
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Coquitlam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.219.0.0/16
|
City of Coquitlam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53442
|
Ernst & Young Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ernst & Young Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.221.0.0/16, 199.49.35.0/24
|
Ernst & Young Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23217
|
Mohawk College of Applied Arts and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohawk College of Applied Arts and Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.222.0.0/16, 192.139.232.0/24
|
Mohawk College of Applied Arts and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26430
|
University Health Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): University Health Network có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.224.0.0/16, 192.139.223.0/24, 192.139.83.0/24, 192.219.1.0/24, 192.219.16.0/24, 192.219.2.0/23, 192.219.4.0/22, 192.219.8.0/21, 192.75.165.0/24, 199.212.4.0/22, 205.189.56.0/22, 205.210.128.0/24, 205.211.160.0/24
|
University Health Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30045
|
Banque Nationale du Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banque Nationale du Canada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.225.0.0/19, 142.225.100.0/22
|
Banque Nationale du Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395198
|
Nova Scotia Department of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Scotia Department of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 142.227.0.0/16
|
Nova Scotia Department of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23307
|
Teck Resources Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teck Resources Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.230.0.0/16, 198.161.238.0/24
|
Teck Resources Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19351
|
British Columbia Institute of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): British Columbia Institute of Technology có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.231.3.0/24, 142.231.6.0/24, 142.232.0.0/16, 192.68.68.0/22, 192.68.72.0/23, 192.68.74.0/24
|
British Columbia Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4476
|
Trang 887 trên 1.443