Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Governors State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Governors State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.43.0.0/17
|
Governors State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22978
|
Western Illinois University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Illinois University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.43.128.0/17, 207.246.160.0/19
|
Western Illinois University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22887
|
Lawrence University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lawrence University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.44.0.0/17
|
Lawrence University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393257
|
Cold Spring Harbor Laboratory
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cold Spring Harbor Laboratory có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.48.0.0/16
|
Cold Spring Harbor Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13748
|
Universitaet Graz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitaet Graz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.50.0.0/16
|
Universitaet Graz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1114
|
Suomen Kuntaliitto ry
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suomen Kuntaliitto ry có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.51.0.0/17
|
Suomen Kuntaliitto ry có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200996
|
Fashion Institute of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fashion Institute of Technology có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.55.0.0/20, 143.55.155.0/24, 143.55.156.0/22, 143.55.160.0/20, 143.55.80.0/23
|
Fashion Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23341
|
Capstone Logistics LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capstone Logistics LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.55.82.0/23
|
Capstone Logistics LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47029
|
State of Washington
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Washington có 36 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.55.96.0/19, 146.76.0.0/16, 147.55.0.0/16, 147.56.0.0/16, 149.20.128.0/19, 152.113.0.0/16, 159.1.0.0/16, 165.151.0.0/16, 167.72.0.0/16, 192.149.56.0/24, 192.150.143.0/24, 192.209.32.0/20, 192.209.48.0/21, 192.209.56.0/22, 192.209.60.0/23, 192.230.0.0/20, 192.94.25.0/24, 198.135.121.0/24, 198.180.4.0/22, 198.186.220.0/23, 198.187.0.0/22, 198.238.0.0/17, 198.238.128.0/18, 198.238.192.0/20, 198.238.208.0/22, 198.238.214.0/23, 198.238.216.0/21, 198.238.224.0/19, 198.239.0.0/16, 198.62.236.0/24, 198.7.64.0/19, 198.99.100.0/23, 199.47.32.0/22, 199.47.36.0/24, 206.194.128.0/18, 209.74.192.0/19
|
State of Washington có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4193
|
Mayer Brown LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mayer Brown LLP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.58.0.0/21, 143.58.24.0/21, 143.58.32.0/19
|
Mayer Brown LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19977
|
Mayer Brown International LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mayer Brown International LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.58.8.0/21
|
Mayer Brown International LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29120
|
16th - 19th Floors
IPv4 Dải mạng (CIDR): 16th - 19th Floors có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.58.16.0/21
|
16th - 19th Floors có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17989
|
The University of Virginia.s College at Wise
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of Virginia.s College at Wise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.60.0.0/16
|
The University of Virginia.s College at Wise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40723
|
Hillenbrand Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hillenbrand Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.62.48.0/20, 192.67.157.0/24, 199.182.72.0/22
|
Hillenbrand Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS400856, AS54635
|
Hillenbrand Germany Holding GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hillenbrand Germany Holding GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.62.64.0/20, 185.114.132.0/22
|
Hillenbrand Germany Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204109
|
Cancer Research UK
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cancer Research UK có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.65.192.0/24, 143.65.196.0/24, 143.65.200.0/23, 143.65.202.0/24, 143.65.206.0/24
|
Cancer Research UK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50510
|
DNIC-ASBLK-01492-01493
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNIC-ASBLK-01492-01493 có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.69.137.0/24, 143.69.138.0/24, 143.69.140.0/23, 143.69.142.0/24, 143.69.144.0/24, 143.69.147.0/24, 143.69.148.0/23, 143.69.16.0/21, 146.55.192.0/18, 146.55.80.0/20, 155.152.128.0/20, 155.152.176.0/20, 155.19.192.0/18, 155.213.64.0/18, 155.26.176.0/20, 155.26.204.0/22, 155.26.208.0/20, 155.28.124.0/22, 155.28.152.0/21, 155.28.160.0/19, 155.28.192.0/19, 155.28.232.0/21, 155.28.240.0/20, 155.29.224.0/21, 158.13.160.0/19, 199.209.154.0/23, 199.209.156.0/22, 199.209.160.0/19, 199.209.192.0/20, 199.209.224.0/21
|
DNIC-ASBLK-01492-01493 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1493
|
University of West Florida
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of West Florida có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.88.0.0/16
|
University of West Florida có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18553
|
Jade Software Corporation Christchurch ASN
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jade Software Corporation Christchurch ASN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.96.0.0/16
|
Jade Software Corporation Christchurch ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45172
|
Georgia Department of Transportation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgia Department of Transportation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.100.207.0/24, 143.100.230.0/23, 143.100.32.0/19
|
Georgia Department of Transportation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17107
|
NEC Corporation of America
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEC Corporation of America có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.101.0.0/16, 143.102.0.0/16
|
NEC Corporation of America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13636
|
John Carroll university
IPv4 Dải mạng (CIDR): John Carroll university có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.105.0.0/16
|
John Carroll university có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30681
|
Universidade Estadual de Campinas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidade Estadual de Campinas có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.106.0.0/16, 177.220.0.0/17, 177.8.96.0/20
|
Universidade Estadual de Campinas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53187
|
Universidade de Sao Paulo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidade de Sao Paulo có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.107.0.0/16, 177.90.0.0/19, 177.90.128.0/17, 177.90.32.0/19, 177.90.64.0/18, 200.136.0.0/20, 200.136.49.0/24, 200.136.52.0/23, 200.136.54.0/24, 200.144.160.0/19, 200.144.192.0/18, 200.144.48.0/20, 200.144.72.0/23, 200.144.83.0/24, 200.17.16.0/20, 200.18.106.0/23, 200.18.108.0/23, 200.18.53.0/24, 200.9.95.0/24
|
Universidade de Sao Paulo có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS271755, AS28571
|
College of St. Scholastica
IPv4 Dải mạng (CIDR): College of St. Scholastica có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.110.0.0/18, 143.110.64.0/19
|
College of St. Scholastica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30376
|
The University of Texas M.D. Anderson Cancer Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of Texas M.D. Anderson Cancer Center có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.111.0.0/16, 192.108.240.0/23, 192.108.242.0/24
|
The University of Texas M.D. Anderson Cancer Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11773
|
FMV
IPv4 Dải mạng (CIDR): FMV có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.118.0.0/16, 192.121.30.0/24, 192.36.146.0/24, 192.67.58.0/24, 193.181.126.0/23
|
FMV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1881, AS214686
|
Office of Finance and Services Ta Department of Finance and Services NSW
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of Finance and Services Ta Department of Finance and Services NSW có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.119.112.0/24, 143.119.208.0/20, 143.119.224.0/20, 143.119.96.0/20
|
Office of Finance and Services Ta Department of Finance and Services NSW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59383
|
City of Albuquerque
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Albuquerque có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.120.0.0/16, 198.175.173.0/24, 198.175.174.0/23, 198.175.176.0/23, 198.175.178.0/24, 198.182.159.0/24, 198.206.237.0/24, 198.206.238.0/24
|
City of Albuquerque có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26439
|
LA Direction Interministerielle du Numerique
IPv4 Dải mạng (CIDR): LA Direction Interministerielle du Numerique có 35 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.126.100.0/24, 143.126.203.0/24, 143.126.211.0/24, 143.126.221.0/24, 143.126.248.0/22, 143.126.255.0/24, 143.196.14.0/24, 143.196.146.0/23, 143.196.148.0/24, 143.196.172.0/24, 143.196.175.0/24, 143.196.176.0/24, 143.196.187.0/24, 143.196.22.0/23, 143.196.251.0/24, 143.196.255.0/24, 164.131.124.0/22, 164.131.130.0/23, 164.131.132.0/23, 164.131.142.0/23, 164.131.160.0/24, 164.131.197.0/24, 164.131.198.0/23, 164.131.212.0/22, 164.131.224.0/24, 164.131.226.0/23, 164.131.232.0/23, 164.131.244.0/24, 164.131.80.0/24, 185.24.184.0/22, 192.134.136.0/23, 193.17.19.0/24, 194.5.170.0/23, 194.5.172.0/23, 195.42.231.0/24
|
LA Direction Interministerielle du Numerique có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60855
|
Wirtschafts- und Sozialwissenschaftliches Rechenzentrum
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirtschafts- und Sozialwissenschaftliches Rechenzentrum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.130.0.0/16
|
Wirtschafts- und Sozialwissenschaftliches Rechenzentrum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211817
|
Jackson State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jackson State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.132.0.0/16
|
Jackson State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32229
|
Next Telecomunicacoes do Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Telecomunicacoes do Brasil Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.8.0/22, 186.225.64.0/20
|
Next Telecomunicacoes do Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53172
|
Wnet Telecom e Informatica Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wnet Telecom e Informatica Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.137.12.0/22
|
Wnet Telecom e Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264024
|
Joka On Line Provedora de Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joka On Line Provedora de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.137.16.0/22
|
Joka On Line Provedora de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264028
|
Yota de Nicaragua
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yota de Nicaragua có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.24.0/22, 165.98.32.0/24, 190.181.128.0/18
|
Yota de Nicaragua có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52242
|
Amazontel Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amazontel Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.137.28.0/22
|
Amazontel Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61577
|
Arroba Banda Larga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arroba Banda Larga có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.32.0/22, 168.197.56.0/22
|
Arroba Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264025
|
Fiber Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.137.40.0/22
|
Fiber Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264030
|
Hopnet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hopnet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.137.44.0/22
|
Hopnet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264071
|
IMA Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMA Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.137.48.0/22
|
IMA Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264063
|
BrasilNetworks Solucoes Digitais Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): BrasilNetworks Solucoes Digitais Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.137.52.0/22
|
BrasilNetworks Solucoes Digitais Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264031
|
Toplink Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toplink Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.137.56.0/22
|
Toplink Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264032
|
Microsol Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microsol Informatica Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.64.0/22, 191.253.68.0/22
|
Microsol Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263530
|
Net4You Internet Solution Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net4You Internet Solution Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.76.0/22, 170.82.120.0/22, 191.241.56.0/22
|
Net4You Internet Solution Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263668
|
Fiber Connect Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Connect Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.92.0/22, 190.2.68.0/22
|
Fiber Connect Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264033
|
Associacao Educacional Nove de Julho
IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacao Educacional Nove de Julho có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.100.0/22, 186.251.39.0/24
|
Associacao Educacional Nove de Julho có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52914
|
SixSigma Networks Mexico S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SixSigma Networks Mexico S.A. de C.V. có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 143.137.109.0/24, 148.243.65.0/24, 148.243.66.0/23, 148.243.68.0/22, 148.243.72.0/24, 148.243.74.0/23, 148.243.76.0/22, 165.183.130.0/24, 168.181.76.0/23, 168.181.78.0/24, 170.150.160.0/24, 170.150.162.0/24, 170.244.121.0/24, 170.244.122.0/23, 170.245.185.0/24, 170.245.186.0/23, 186.194.142.0/24, 200.23.192.0/22, 200.23.196.0/23, 200.53.128.0/18, 200.57.32.0/20, 200.57.80.0/20, 201.159.128.0/20, 201.175.20.0/24, 201.175.22.0/24, 201.175.3.0/24, 201.175.37.0/24
|
SixSigma Networks Mexico S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22011
|
CRM Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): CRM Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.137.120.0/22
|
CRM Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264036
|
N. de Carvalho Santana Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): N. de Carvalho Santana Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 143.137.124.0/22
|
N. de Carvalho Santana Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264050
|
Trang 889 trên 1.443