Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Apptc.me s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apptc.me s.r.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.185.182.0/23, 185.108.28.0/22, 185.119.216.0/23, 185.119.218.0/24, 185.138.220.0/22
|
Apptc.me s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198167
|
Pantelis Spyridon Trading as Nowire
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pantelis Spyridon Trading as Nowire có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.185.234.0/24
|
Pantelis Spyridon Trading as Nowire có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210473
|
B Host Brasil - Internet DataCenter
IPv4 Dải mạng (CIDR): B Host Brasil - Internet DataCenter có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.185.238.0/24
|
B Host Brasil - Internet DataCenter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272697
|
Cineca Consorzio Interuniversitario
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cineca Consorzio Interuniversitario có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.186.64.0/18, 193.46.180.0/24, 194.242.224.0/19
|
Cineca Consorzio Interuniversitario có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3275, AS5397
|
Evans & Sutherland Computer Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evans & Sutherland Computer Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.187.0.0/16
|
Evans & Sutherland Computer Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399885
|
VTT Technical Research Centre of Finland Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): VTT Technical Research Centre of Finland Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.188.0.0/16
|
VTT Technical Research Centre of Finland Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS565
|
Dartmouth-Hitchcock Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dartmouth-Hitchcock Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.189.0.0/16
|
Dartmouth-Hitchcock Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11197
|
Datanet LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datanet LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.193.6.0/24
|
Datanet LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200721
|
Ekino SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ekino SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.193.24.0/21
|
Ekino SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198177
|
Axe Informatique SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axe Informatique SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.193.72.0/24
|
Axe Informatique SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49553
|
Net.Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net.Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.193.74.0/24
|
Net.Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201373
|
Chip Card Ltd Belgrade
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chip Card Ltd Belgrade có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.193.76.0/24
|
Chip Card Ltd Belgrade có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205065
|
Llwynygorras Cyf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Llwynygorras Cyf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.193.78.0/24
|
Llwynygorras Cyf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49396
|
Victoria University of Wellington
IPv4 Dải mạng (CIDR): Victoria University of Wellington có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.195.0.0/19, 130.195.193.0/24, 130.195.196.0/23, 130.195.199.0/24, 130.195.214.0/23, 130.195.246.0/24, 130.195.248.0/24, 130.195.252.0/22, 130.195.52.0/24, 130.195.54.0/23, 130.195.56.0/24, 130.195.58.0/23, 192.107.10.0/24, 202.36.141.0/24
|
Victoria University of Wellington có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23905
|
Wisetechglobal Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wisetechglobal Pty Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.195.224.0/20, 147.189.32.0/22, 147.189.36.0/23, 180.235.156.0/22, 203.30.212.0/24, 203.62.208.0/21
|
Wisetechglobal Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4749
|
Brookhaven National Laboratory
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brookhaven National Laboratory có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.199.0.0/16, 192.12.15.0/24, 192.153.161.0/24, 192.203.218.0/24, 192.33.128.0/24
|
Brookhaven National Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43
|
Argonne National Laboratory
IPv4 Dải mạng (CIDR): Argonne National Laboratory có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.202.0.0/16, 140.221.0.0/18, 140.221.100.0/22, 140.221.104.0/21, 140.221.112.0/20, 140.221.128.0/17, 140.221.64.0/22, 140.221.68.0/22, 140.221.72.0/21, 140.221.80.0/20, 140.221.96.0/23, 140.221.98.0/23, 146.137.0.0/16, 146.139.0.0/16, 164.54.0.0/16, 192.131.121.0/24, 192.148.94.0/23, 192.5.170.0/23, 192.5.172.0/22, 192.5.176.0/20, 192.5.192.0/21, 192.5.200.0/24, 192.5.201.0/24, 192.5.84.0/24, 192.5.86.0/23, 198.252.143.0/24
|
Argonne National Laboratory có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS683, AS75
|
Entidad Publica Empresarial Red.es
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entidad Publica Empresarial Red.es có 40 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.206.0.0/16, 138.100.0.0/16, 138.4.0.0/16, 147.156.0.0/16, 147.96.0.0/16, 150.128.0.0/16, 150.244.0.0/16, 155.210.0.0/16, 155.54.0.0/16, 156.35.0.0/16, 157.88.0.0/16, 158.42.0.0/16, 158.49.0.0/16, 158.99.0.0/16, 161.111.0.0/16, 161.67.0.0/16, 161.72.0.0/16, 163.117.0.0/16, 178.255.104.0/23, 185.205.148.0/22, 192.101.161.0/24, 192.101.163.0/24, 192.101.164.0/22, 192.101.168.0/24, 192.148.201.0/24, 192.148.202.0/23, 192.148.204.0/22, 192.187.19.0/24, 192.187.24.0/23, 193.144.0.0/14, 194.0.33.0/24, 194.0.34.0/24, 194.0.35.0/24, 194.69.254.0/24, 212.128.0.0/18, 212.128.115.0/24, 212.128.122.0/24, 212.128.124.0/23, 212.128.128.0/17, 212.128.64.0/19
|
Entidad Publica Empresarial Red.es có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25354, AS766
|
Rannsokna- og haskolanet Islands hf.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rannsokna- og haskolanet Islands hf. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.208.0.0/16, 160.210.0.0/16
|
Rannsokna- og haskolanet Islands hf. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15474
|
Worcester Polytechnic Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worcester Polytechnic Institute có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.215.0.0/16, 207.174.160.0/21
|
Worcester Polytechnic Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10326
|
The University of Auckland
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of Auckland có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.216.0.0/16, 202.36.244.0/23, 202.37.88.0/24
|
The University of Auckland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9431
|
Kennesaw State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kennesaw State University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.218.0.0/16, 168.28.176.0/20
|
Kennesaw State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21517
|
The Aerospace Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Aerospace Corporation có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.221.0.0/16, 192.5.54.0/24, 192.5.9.0/24, 204.140.240.0/24, 205.159.137.0/24, 206.117.49.0/24, 206.117.50.0/23, 206.117.53.0/24, 206.117.54.0/24
|
The Aerospace Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS85
|
Planning Research Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Planning Research Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.222.0.0/16
|
Planning Research Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS245
|
Karolinska Institutet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Karolinska Institutet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.229.0.0/18
|
Karolinska Institutet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2837
|
Kungliga Tekniska Hogskolan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kungliga Tekniska Hogskolan có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.229.128.0/18, 192.16.124.0/22, 192.16.140.0/24, 192.16.145.0/24, 192.16.146.0/24, 192.36.236.0/24, 192.36.253.0/24, 194.132.192.0/22
|
Kungliga Tekniska Hogskolan có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2839, AS5601
|
Tampere University Foundation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tampere University Foundation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.230.0.0/16, 153.1.0.0/16
|
Tampere University Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1926
|
Aalto University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aalto University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.233.0.0/16
|
Aalto University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15496
|
Lund University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lund University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.235.0.0/16, 194.71.128.0/23
|
Lund University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2846
|
Linkopings Universitet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkopings Universitet có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.236.0.0/18, 130.236.104.0/21, 130.236.112.0/20, 130.236.128.0/18, 130.236.192.0/19, 130.236.224.0/20, 130.236.240.0/21, 130.236.248.0/22, 130.236.252.0/23, 130.236.255.0/24, 130.236.64.0/19, 130.236.96.0/23
|
Linkopings Universitet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2843
|
Uppsala University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uppsala University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.238.0.0/18, 130.238.128.0/17, 130.238.64.0/19, 193.10.132.0/22, 194.71.11.0/24
|
Uppsala University có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15980, AS2834
|
Umea University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Umea University có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.239.0.0/17, 130.239.128.0/18, 130.239.192.0/22, 130.239.196.0/23, 130.239.199.0/24, 130.239.200.0/21, 130.239.208.0/20, 130.239.224.0/19, 192.36.112.0/23
|
Umea University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2833
|
Lulea Tekniska Universitet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lulea Tekniska Universitet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.240.0.0/16
|
Lulea Tekniska Universitet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2831
|
Goteborgs Universitet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goteborgs Universitet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.241.0.0/16
|
Goteborgs Universitet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2842
|
Uppsala Student Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uppsala Student Network có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.242.96.0/20, 130.243.128.0/17, 212.25.130.0/23, 212.25.144.0/21, 212.25.152.0/22
|
Uppsala Student Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43844
|
Hogskolan i Gavle
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hogskolan i Gavle có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.243.0.0/20, 193.11.48.0/20
|
Hogskolan i Gavle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16251
|
Adobe Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adobe Systems Inc. có 40 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.248.0.0/22, 130.248.12.0/22, 130.248.132.0/22, 130.248.16.0/23, 130.248.169.0/24, 130.248.18.0/23, 130.248.20.0/22, 130.248.24.0/22, 130.248.240.0/22, 130.248.248.0/22, 130.248.252.0/23, 130.248.254.0/24, 130.248.28.0/23, 130.248.30.0/23, 130.248.34.0/23, 130.248.36.0/23, 130.248.38.0/24, 130.248.39.0/24, 130.248.40.0/22, 130.248.44.0/24, 130.248.45.0/24, 130.248.46.0/23, 130.248.6.0/23, 130.248.8.0/22, 192.150.10.0/23, 192.150.12.0/23, 192.150.15.0/24, 192.150.17.0/24, 192.150.18.0/23, 192.150.2.0/23, 192.150.21.0/24, 192.150.22.0/24, 192.150.24.0/24, 192.150.4.0/22, 192.150.9.0/24, 216.104.208.0/22, 216.104.212.0/23, 216.104.216.0/23, 216.104.219.0/24, 216.104.220.0/22
|
Adobe Systems Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1313, AS14365
|
Element Critical
IPv4 Dải mạng (CIDR): Element Critical có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.0.0/20, 130.250.32.0/20, 130.250.48.0/20
|
Element Critical có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33691, AS394901
|
CoastConnect LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CoastConnect LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.64.0/19, 140.106.128.0/19, 152.36.128.0/18
|
CoastConnect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398754
|
Ping Identity Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ping Identity Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.250.137.0/24
|
Ping Identity Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400797
|
United Wholesale Mortgage LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Wholesale Mortgage LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.158.0/23, 192.30.212.0/22
|
United Wholesale Mortgage LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54840
|
Denvr Dataworks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Denvr Dataworks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.170.0/23, 167.94.166.0/24, 198.145.126.0/23
|
Denvr Dataworks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400133
|
Eikon Therapeutics Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eikon Therapeutics Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.250.194.0/23
|
Eikon Therapeutics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27528
|
Axxess Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axxess Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.218.0/24, 130.250.219.0/24
|
Axxess Networks LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13655, AS400645
|
Celsia Colombia S.A. E.S.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celsia Colombia S.A. E.S.P. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.228.0/22, 190.108.76.0/22, 190.14.227.0/24, 190.151.142.0/23
|
Celsia Colombia S.A. E.S.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270035
|
Georgia Southern University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgia Southern University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.254.0.0/19, 130.254.128.0/17, 141.165.0.0/16
|
Georgia Southern University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18759
|
Ubisoft Entertainment
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ubisoft Entertainment có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.254.64.0/19, 202.59.232.0/23, 203.132.17.0/24, 203.132.18.0/23, 203.132.20.0/22, 203.132.25.0/24, 203.132.26.0/23, 203.132.28.0/22, 212.104.192.0/21, 212.104.203.0/24, 216.98.48.0/20
|
Ubisoft Entertainment có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22634, AS55743
|
Al-Mahara Trading FZCO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al-Mahara Trading FZCO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.255.0.0/21
|
Al-Mahara Trading FZCO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57585
|
LigaLink LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LigaLink LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.255.8.0/21
|
LigaLink LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198185
|
Mozhaysky Telecommunication Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mozhaysky Telecommunication Networks LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.255.80.0/21, 185.53.232.0/22, 193.24.230.0/24, 213.232.233.0/24
|
Mozhaysky Telecommunication Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57571
|
Trang 844 trên 1.443