Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
University of Kansas
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Kansas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.237.0.0/16
|
University of Kansas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2496
|
University of Tulsa
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Tulsa có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.244.0.0/18, 129.244.100.0/23, 129.244.102.0/24, 129.244.105.0/24, 129.244.107.0/24, 129.244.108.0/22, 129.244.112.0/20, 129.244.128.0/17, 129.244.64.0/19, 129.244.96.0/22
|
University of Tulsa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8036
|
Institute for Defense Analyses
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institute for Defense Analyses có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.246.0.0/16, 164.217.0.0/16, 192.231.39.0/24, 198.133.241.0/24, 198.97.168.0/21, 198.97.176.0/22, 198.97.200.0/24
|
Institute for Defense Analyses có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS166
|
Agilent Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agilent Technologies Inc. có 71 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.248.0.0/16, 130.168.0.0/16, 130.27.0.0/16, 130.29.0.0/16, 130.30.0.0/16, 134.40.0.0/16, 141.188.0.0/18, 141.188.100.0/24, 141.188.101.0/24, 141.188.102.0/24, 141.188.103.0/24, 141.188.104.0/21, 141.188.112.0/20, 141.188.128.0/17, 141.188.64.0/19, 141.188.96.0/22, 146.223.0.0/16, 148.5.0.0/18, 148.5.128.0/17, 148.5.65.0/24, 148.5.66.0/23, 148.5.68.0/22, 148.5.73.0/24, 148.5.75.0/24, 148.5.78.0/23, 148.5.81.0/24, 148.5.82.0/23, 148.5.85.0/24, 148.5.89.0/24, 148.5.90.0/23, 148.5.92.0/24, 148.5.94.0/24, 148.5.96.0/19, 192.25.100.0/24, 192.25.106.0/24, 192.25.109.0/24, 192.25.114.0/24, 192.25.117.0/24, 192.25.122.0/23, 192.25.124.0/23, 192.25.126.0/24, 192.25.133.0/24, 192.25.134.0/24, 192.25.140.0/23, 192.25.142.0/24, 192.25.144.0/23, 192.25.148.0/23, 192.25.152.0/24, 192.25.155.0/24, 192.25.169.0/24
và 21 các dải mạng khác.
|
Agilent Technologies Inc. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS14496, AS18554, AS19442, AS26379
|
NTT Data Americas Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT Data Americas Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.250.203.64/29, 131.103.20.192/29, 131.103.20.224/27, 131.103.21.24/29, 131.103.21.64/27, 131.103.22.0/24, 131.103.24.0/24, 157.238.211.0/24, 192.206.110.0/23, 192.43.232.0/23, 204.2.182.0/23
|
NTT Data Americas Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393536
|
Western Digital Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Digital Corporation có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.253.0.0/21, 129.253.12.0/22, 129.253.128.0/19, 129.253.16.0/20, 129.253.160.0/20, 129.253.176.0/22, 129.253.180.0/22, 129.253.184.0/21, 129.253.192.0/21, 129.253.200.0/21, 129.253.208.0/20, 129.253.224.0/19, 129.253.32.0/21, 129.253.40.0/24, 129.253.41.0/24, 129.253.42.0/23, 129.253.44.0/22, 129.253.48.0/22, 129.253.52.0/23, 129.253.54.0/23, 129.253.56.0/23, 129.253.58.0/23, 129.253.60.0/22, 129.253.64.0/18, 129.253.8.0/22, 199.255.44.0/22
|
Western Digital Corporation có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS11289, AS13723, AS22332, AS33045
|
Asptech IT Solutions Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asptech IT Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.0.0.0/21
|
Asptech IT Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39630
|
q.beyond AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): q.beyond AG có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.0.16.0/21, 185.247.40.0/22, 193.16.72.0/21, 193.24.12.0/24, 194.8.90.0/23, 212.211.128.0/17, 212.75.32.0/19, 213.153.66.0/24
|
q.beyond AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12399, AS47309
|
I.B.C - Telecom SH.P.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): I.B.C - Telecom SH.P.K. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.0.24.0/21, 185.139.4.0/24, 185.85.152.0/22
|
I.B.C - Telecom SH.P.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57388
|
Sozialdemokratische Partei Oesterreichs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sozialdemokratische Partei Oesterreichs có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.0.64.0/22, 193.80.191.0/24, 194.145.176.0/22
|
Sozialdemokratische Partei Oesterreichs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33917
|
International Atomic Energy Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Atomic Energy Agency có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.0.70.0/24, 161.5.0.0/19, 161.5.128.0/17, 161.5.32.0/24, 161.5.33.0/24, 161.5.34.0/23, 161.5.36.0/22, 161.5.40.0/21, 161.5.48.0/20, 161.5.64.0/18, 194.0.75.0/24, 217.194.147.0/24
|
International Atomic Energy Agency có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12311, AS215048
|
NTB Solutions GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTB Solutions GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.0.71.0/24
|
NTB Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207791
|
Softcat Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softcat Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.0.80.0/21
|
Softcat Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61097
|
U.S. Department of the Interior
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Department of the Interior có 151 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.11.0.0/16, 130.118.0.0/17, 130.118.128.0/20, 130.118.144.0/21, 130.118.153.0/24, 130.118.154.0/23, 130.118.156.0/22, 130.118.160.0/19, 130.118.192.0/18, 136.177.0.0/16, 137.227.0.0/20, 137.227.125.0/24, 137.227.126.0/23, 137.227.128.0/22, 137.227.134.0/24, 137.227.136.0/24, 137.227.158.0/23, 137.227.16.0/21, 137.227.160.0/19, 137.227.192.0/21, 137.227.200.0/23, 137.227.204.0/24, 137.227.224.0/22, 137.227.228.0/23, 137.227.231.0/24, 137.227.232.0/21, 137.227.24.0/22, 137.227.240.0/20, 137.227.28.0/23, 137.227.31.0/24, 137.227.64.0/19, 137.227.96.0/21, 137.77.128.0/17, 140.214.0.0/16, 140.216.0.0/14, 144.47.0.0/16, 158.68.192.0/19, 158.68.231.0/24, 158.68.232.0/21, 158.68.240.0/21, 158.68.249.0/24, 158.68.64.0/24, 158.68.66.0/24, 159.189.0.0/16, 161.160.0.0/19, 161.160.128.0/19, 161.160.160.0/19, 161.160.192.0/19, 161.160.224.0/19, 161.160.32.0/24
và 101 các dải mạng khác.
|
U.S. Department of the Interior có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21633, AS22284
|
National Library of Medicine
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Library of Medicine có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.14.0.0/16, 165.112.140.0/24, 165.112.34.0/23, 165.112.6.0/23, 165.112.8.0/22, 192.5.52.0/24
|
National Library of Medicine có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS393689, AS70
|
Queen.s University at Kingston
IPv4 Dải mạng (CIDR): Queen.s University at Kingston có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.15.0.0/16
|
Queen.s University at Kingston có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31983
|
Mississippi State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mississippi State University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.18.0.0/16, 192.208.128.0/20, 192.208.144.0/21, 192.208.152.0/22, 192.208.156.0/23
|
Mississippi State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10546
|
PG&E
IPv4 Dải mạng (CIDR): PG&E có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.19.0.0/16, 131.89.0.0/16, 131.90.0.0/16, 192.68.118.0/23, 192.68.120.0/22, 192.68.124.0/23, 192.80.215.0/24, 192.80.216.0/21, 192.80.224.0/20, 192.80.246.0/23, 192.80.248.0/22, 192.80.252.0/23, 192.80.254.0/24
|
PG&E có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2013
|
ESNET-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESNET-AS có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.20.0.0/16, 192.101.100.0/22, 192.101.104.0/22, 192.101.108.0/23, 192.150.242.0/24, 192.188.22.0/24, 192.35.193.0/24, 192.5.166.0/24, 192.73.62.0/24, 192.73.7.0/24
|
ESNET-AS có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS3428, AS3431, AS3443
|
GlaxoSmithKline
IPv4 Dải mạng (CIDR): GlaxoSmithKline có 79 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.23.0.0/17, 130.23.128.0/18, 130.23.192.0/19, 130.23.224.0/20, 130.23.240.0/22, 130.23.244.0/24, 130.23.245.0/24, 130.23.246.0/23, 130.23.248.0/24, 130.23.249.0/24, 130.23.250.0/23, 130.23.252.0/22, 139.136.0.0/16, 143.193.0.0/16, 145.240.6.0/23, 145.240.94.0/24, 145.240.95.0/24, 152.51.0.0/20, 152.51.128.0/20, 152.51.144.0/22, 152.51.148.0/24, 152.51.149.0/24, 152.51.150.0/23, 152.51.152.0/21, 152.51.16.0/21, 152.51.160.0/19, 152.51.192.0/18, 152.51.24.0/24, 152.51.25.0/24, 152.51.26.0/24, 152.51.27.0/24, 152.51.28.0/22, 152.51.32.0/20, 152.51.48.0/24, 152.51.49.0/24, 152.51.50.0/23, 152.51.52.0/22, 152.51.56.0/24, 152.51.57.0/24, 152.51.58.0/23, 152.51.60.0/22, 152.51.64.0/23, 152.51.66.0/24, 152.51.67.0/24, 152.51.68.0/22, 152.51.72.0/21, 152.51.80.0/20, 152.51.96.0/19, 166.71.0.0/16, 192.154.91.0/24
và 29 các dải mạng khác.
|
GlaxoSmithKline có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS14306, AS2539, AS3902, AS5635, AS824
|
Baring Investment Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baring Investment Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.32.0.0/16
|
Baring Investment Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15601
|
Abbott Laboratories
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abbott Laboratories có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.36.0.0/20, 130.36.112.0/21, 130.36.120.0/22, 130.36.126.0/23, 130.36.128.0/21, 130.36.136.0/22, 130.36.140.0/23, 130.36.142.0/24, 130.36.153.0/24, 130.36.154.0/23, 130.36.156.0/22, 130.36.162.0/23, 130.36.168.0/23, 130.36.170.0/24, 130.36.172.0/24, 130.36.174.0/24, 130.36.176.0/20, 130.36.208.0/21, 130.36.216.0/24, 130.36.217.0/24, 130.36.218.0/23, 130.36.220.0/22, 130.36.224.0/19, 130.36.32.0/23, 130.36.36.0/22, 130.36.40.0/21, 130.36.48.0/20, 130.36.65.0/24, 130.36.66.0/23, 130.36.68.0/22, 130.36.72.0/21, 130.36.96.0/20, 136.237.10.0/23, 136.237.133.0/24, 136.237.44.0/23, 136.237.59.0/24, 136.237.60.0/23, 136.237.65.0/24, 150.202.0.0/16
|
Abbott Laboratories có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21899, AS46453
|
Ross Products Division
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ross Products Division có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.36.124.0/23, 130.36.143.0/24, 130.36.144.0/21, 130.36.152.0/24, 130.36.16.0/20, 130.36.160.0/23, 130.36.164.0/22, 130.36.171.0/24, 130.36.173.0/24, 130.36.175.0/24, 130.36.192.0/20, 130.36.34.0/23, 130.36.64.0/24, 130.36.80.0/22, 130.36.84.0/24, 130.36.86.0/23, 130.36.91.0/24
|
Ross Products Division có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32528
|
American Mathematical Society
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Mathematical Society có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.44.25.0/24
|
American Mathematical Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS119
|
New Hampton Municipal Light Plant
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Hampton Municipal Light Plant có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.44.192.0/21, 130.44.205.0/24, 130.44.206.0/23
|
New Hampton Municipal Light Plant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393514
|
The Villages Operating Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Villages Operating Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.44.216.0/21
|
The Villages Operating Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19579
|
Town of Flower Mound
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Flower Mound có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.45.29.0/24
|
Town of Flower Mound có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397351
|
State of Wi Dept. of Administration
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Wi Dept. of Administration có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.47.0.0/16, 159.158.0.0/16, 165.189.0.0/16, 165.219.0.0/16, 167.218.0.0/16, 168.236.0.0/16, 192.189.180.0/24, 192.189.183.0/24, 198.150.109.0/24, 198.150.110.0/24, 198.150.235.0/24
|
State of Wi Dept. of Administration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3136
|
University of Pittsburgh
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Pittsburgh có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.49.0.0/16, 136.142.0.0/16, 192.52.163.0/24, 192.52.164.0/23, 192.52.240.0/24
|
University of Pittsburgh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4130
|
Teledyne Technologies Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teledyne Technologies Incorporated có 37 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.50.0.0/19, 130.50.112.0/21, 130.50.120.0/22, 130.50.124.0/24, 130.50.126.0/23, 130.50.128.0/18, 130.50.192.0/21, 130.50.202.0/23, 130.50.204.0/22, 130.50.208.0/20, 130.50.224.0/19, 130.50.32.0/23, 130.50.34.0/24, 130.50.36.0/22, 130.50.40.0/21, 130.50.48.0/20, 130.50.64.0/19, 130.50.96.0/20, 140.165.0.0/19, 140.165.100.0/22, 140.165.104.0/21, 140.165.112.0/20, 140.165.128.0/17, 140.165.32.0/23, 140.165.35.0/24, 140.165.36.0/22, 140.165.40.0/21, 140.165.48.0/23, 140.165.51.0/24, 140.165.52.0/22, 140.165.56.0/21, 140.165.64.0/19, 192.33.21.0/24, 192.88.89.0/24, 192.88.90.0/24, 192.88.92.0/23, 192.88.94.0/24
|
Teledyne Technologies Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397353
|
Dati Cloud LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dati Cloud LLC. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.56.0/22, 134.195.212.0/22, 169.197.176.0/22
|
Dati Cloud LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398375
|
Fleettel Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fleettel Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.73.0/24, 130.51.74.0/23, 165.140.100.0/22
|
Fleettel Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398734
|
LS Enterprises
IPv4 Dải mạng (CIDR): LS Enterprises có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.95.0/24
|
LS Enterprises có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398931
|
AirRabbit LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirRabbit LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.96.0/22
|
AirRabbit LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63129
|
Town of Cary
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Cary có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.110.0/24
|
Town of Cary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400959
|
Taurus Technology Investment Partners
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taurus Technology Investment Partners có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.116.0/22
|
Taurus Technology Investment Partners có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399339
|
D and B Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): D and B Broadband LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.122.0/24
|
D and B Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400980
|
Primenet Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Primenet Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.123.0/24
|
Primenet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398339
|
Streamline
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streamline có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.124.0/23
|
Streamline có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400789
|
Frankenmuth Mutual Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frankenmuth Mutual Insurance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.126.0/24, 204.145.176.0/24
|
Frankenmuth Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21974
|
Starwire Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starwire Technologies LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.156.0/22, 199.48.62.0/24, 204.197.164.0/22
|
Starwire Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16614
|
ITI
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.160.0/24
|
ITI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398278
|
Martek Wireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Martek Wireless LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.161.0/24
|
Martek Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14809
|
EMM Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): EMM Consulting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.162.0/23
|
EMM Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53612
|
Wifinity LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wifinity LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.164.0/22
|
Wifinity LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27465
|
TRUNO Retail Technology Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRUNO Retail Technology Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.168.0/22
|
TRUNO Retail Technology Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11898
|
BTWI Wireless Internet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BTWI Wireless Internet LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.176.0/22, 162.245.172.0/22, 209.163.110.0/23
|
BTWI Wireless Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393240
|
Liberty Link LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberty Link LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.182.0/23, 136.175.216.0/22, 198.252.204.0/23
|
Liberty Link LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393386
|
Ziplink Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ziplink Systems LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.202.0/23, 167.253.84.0/22, 216.230.18.0/24
|
Ziplink Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398266
|
Columbus Regional Airport Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbus Regional Airport Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.51.220.0/22
|
Columbus Regional Airport Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398158
|
Trang 842 trên 1.443