Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
The Rockefeller University
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Rockefeller University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.85.0.0/16
|
The Rockefeller University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS98
|
BAE Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BAE Systems Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.86.0.0/16, 149.32.0.0/16, 209.225.192.0/18
|
BAE Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26577
|
University of Wisconsin - Milwaukee
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Wisconsin - Milwaukee có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.89.0.0/16, 192.107.164.0/24, 192.107.47.0/24
|
University of Wisconsin - Milwaukee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7050
|
University of New South Wales
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of New South Wales có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.94.0.0/16, 131.236.0.0/16, 149.171.0.0/16, 203.10.48.0/24
|
University of New South Wales có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23859
|
Oregon Health & Science University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oregon Health & Science University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.95.0.0/16, 137.53.0.0/16, 204.63.232.0/21
|
Oregon Health & Science University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11995
|
University of Waterloo
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Waterloo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.97.0.0/16, 198.96.155.0/24
|
University of Waterloo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12093
|
Yeshiva University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yeshiva University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.98.0.0/16
|
Yeshiva University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17324
|
University of Western Ontario
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Western Ontario có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.100.0.0/16, 205.189.1.0/24
|
University of Western Ontario có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS823
|
University of Idaho
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Idaho có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.101.128.0/18, 129.101.192.0/19, 129.101.224.0/20, 129.101.240.0/21, 129.101.248.0/24, 129.101.250.0/23, 129.101.252.0/22, 129.101.64.0/18
|
University of Idaho có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11808
|
The University of Texas Health Science Center at Houston
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of Texas Health Science Center at Houston có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.106.0.0/16, 139.52.0.0/16
|
The University of Texas Health Science Center at Houston có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5707
|
University of Texas at Arlington
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Texas at Arlington có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.107.0.0/16
|
University of Texas at Arlington có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18515
|
The University of Texas at El Paso
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of Texas at El Paso có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.108.0.0/16
|
The University of Texas at El Paso có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16461
|
University of Texas Medical Branch
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Texas Medical Branch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.109.0.0/16
|
University of Texas Medical Branch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14373
|
University of Texas at Dallas
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Texas at Dallas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.110.0.0/16
|
University of Texas at Dallas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20162
|
University of Texas
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Texas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.111.0.0/16
|
University of Texas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26971
|
UT Southwestern Medical Center at Dallas
IPv4 Dải mạng (CIDR): UT Southwestern Medical Center at Dallas có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.112.0.0/16, 198.215.176.0/20, 198.215.36.0/22, 198.215.48.0/20, 198.215.96.0/20, 198.241.16.0/20, 199.165.152.0/23, 199.165.154.0/24, 199.242.234.0/23, 199.242.236.0/22, 199.249.214.0/24
|
UT Southwestern Medical Center at Dallas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13998
|
University of Texas Health Science Center at Tyler
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Texas Health Science Center at Tyler có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.114.128.0/17, 192.88.11.0/24
|
University of Texas Health Science Center at Tyler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16600
|
University of Texas at San Antonio
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Texas at San Antonio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.115.0.0/16
|
University of Texas at San Antonio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27594
|
University of Texas System
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Texas System có 90 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.117.0.0/16, 192.124.221.0/24, 192.124.222.0/24, 192.124.229.0/24, 192.124.230.0/24, 192.124.231.0/24, 192.124.234.0/24, 192.138.168.0/24, 192.16.72.0/24, 192.16.74.0/24, 192.195.222.0/24, 192.26.49.0/24, 192.48.134.0/23, 192.88.12.0/24, 192.88.13.0/24, 198.153.169.0/24, 198.213.0.0/17, 198.213.128.0/18, 198.214.0.0/19, 198.214.128.0/18, 198.214.192.0/20, 198.214.209.0/24, 198.214.212.0/22, 198.214.216.0/21, 198.214.224.0/20, 198.214.240.0/21, 198.214.248.0/23, 198.214.252.0/22, 198.214.32.0/20, 198.214.48.0/23, 198.214.51.0/24, 198.214.52.0/22, 198.214.56.0/21, 198.214.64.0/20, 198.214.96.0/19, 198.215.0.0/19, 198.215.112.0/20, 198.215.128.0/19, 198.215.160.0/20, 198.215.192.0/18, 198.215.32.0/22, 198.215.40.0/21, 198.215.64.0/19, 198.216.0.0/16, 204.158.0.0/17, 204.158.128.0/20, 204.158.144.0/20, 204.158.160.0/19, 204.158.192.0/18, 205.165.0.0/16
và 40 các dải mạng khác.
|
University of Texas System có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS10812, AS276, AS3354
|
Oso Grande IP Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oso Grande IP Services LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.121.128.0/17, 129.121.32.0/19, 129.121.64.0/18, 162.215.243.0/24
|
Oso Grande IP Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26337
|
KNUST
IPv4 Dải mạng (CIDR): KNUST có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.122.0.0/18
|
KNUST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS327947
|
Utah State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Utah State University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.123.0.0/16, 144.39.0.0/16
|
Utah State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26046
|
General Motors LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Motors LLC có 62 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.124.0.0/16, 130.169.0.0/16, 130.170.0.0/16, 130.172.0.0/15, 130.178.0.0/16, 134.46.0.0/16, 143.242.0.0/16, 144.72.0.0/16, 148.90.0.0/16, 148.93.0.0/16, 148.95.0.0/16, 148.96.0.0/16, 148.98.0.0/16, 164.56.0.0/16, 198.208.0.0/20, 198.208.114.0/23, 198.208.116.0/22, 198.208.120.0/21, 198.208.128.0/22, 198.208.132.0/24, 198.208.135.0/24, 198.208.136.0/21, 198.208.144.0/20, 198.208.16.0/24, 198.208.160.0/20, 198.208.176.0/24, 198.208.178.0/23, 198.208.18.0/24, 198.208.180.0/22, 198.208.184.0/21, 198.208.192.0/20, 198.208.20.0/22, 198.208.208.0/24, 198.208.210.0/23, 198.208.212.0/22, 198.208.217.0/24, 198.208.218.0/23, 198.208.220.0/22, 198.208.224.0/22, 198.208.229.0/24, 198.208.231.0/24, 198.208.232.0/21, 198.208.24.0/22, 198.208.240.0/21, 198.208.248.0/22, 198.208.252.0/23, 198.208.254.0/24, 198.208.28.0/23, 198.208.32.0/22, 198.208.36.0/23
và 12 các dải mạng khác.
|
General Motors LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30383
|
University of Alberta
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Alberta có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.128.0.0/16, 142.244.0.0/16, 198.161.218.0/24, 198.73.178.0/24
|
University of Alberta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3359
|
Kansas State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kansas State University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.130.0.0/16, 192.31.97.0/24, 198.248.84.0/22
|
Kansas State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2701
|
Wesleyan University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wesleyan University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.133.0.0/17, 129.133.128.0/18
|
Wesleyan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS167
|
University of Cincinnati
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Cincinnati có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.137.0.0/16
|
University of Cincinnati có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20126
|
New Mexico Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Mexico Tech có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.138.0.0/16, 146.88.0.0/20, 204.134.54.0/24
|
New Mexico Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17153
|
Dartmouth College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dartmouth College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.170.0.0/16
|
Dartmouth College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10755
|
Dalhousie University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dalhousie University có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.173.0.0/16, 134.190.0.0/16, 140.184.0.0/16, 140.230.0.0/16, 192.75.138.0/24, 192.75.96.0/23, 198.166.233.0/24
|
Dalhousie University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8111
|
George Mason University
IPv4 Dải mạng (CIDR): George Mason University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.174.0.0/16, 192.5.215.0/24, 199.26.254.0/24
|
George Mason University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11279
|
Mayo Foundation for Medical Education and Research
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mayo Foundation for Medical Education and Research có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.176.0.0/16, 198.190.250.0/23, 198.190.252.0/24
|
Mayo Foundation for Medical Education and Research có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7973
|
Skandinaviska Enskilda Banken AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skandinaviska Enskilda Banken AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.178.0.0/16
|
Skandinaviska Enskilda Banken AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44320
|
University of New England
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of New England có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.180.0.0/16
|
University of New England có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24101
|
Atos IT Solutions and Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos IT Solutions and Services Inc. có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.185.24.0/24, 129.185.30.0/23, 129.185.32.0/22, 138.128.128.0/23, 141.112.0.0/16, 147.61.0.0/16, 192.184.4.0/24, 192.35.245.0/24, 192.5.20.0/24, 192.5.32.0/23, 192.5.34.0/24, 192.84.239.0/24, 192.90.0.0/18, 192.90.112.0/21, 192.90.120.0/22, 192.90.124.0/23, 192.90.126.0/24, 192.90.128.0/18, 192.90.192.0/20, 192.90.208.0/21, 192.90.216.0/23, 192.90.219.0/24, 192.90.220.0/22, 192.90.224.0/19, 192.90.96.0/20
|
Atos IT Solutions and Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6
|
Bull SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bull SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.185.112.0/23
|
Bull SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201479
|
Leibniz-Rechenzentrum
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leibniz-Rechenzentrum có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.187.0.0/16, 138.244.0.0/15, 138.246.0.0/16, 141.40.0.0/16, 141.84.0.0/16, 192.54.42.0/24, 192.55.197.0/24, 192.68.211.0/24, 192.68.212.0/22
|
Leibniz-Rechenzentrum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12816
|
Telefonaktiebolaget L M Ericsson
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonaktiebolaget L M Ericsson có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.192.8.0/23, 129.192.96.0/24, 129.192.97.0/24, 129.192.98.0/24, 193.181.245.0/24, 193.181.246.0/24, 193.39.140.0/24
|
Telefonaktiebolaget L M Ericsson có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS28852, AS35605, AS8479
|
Ericsson Expertise Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ericsson Expertise Center có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.192.240.0/24, 169.144.24.0/24, 192.71.175.0/24
|
Ericsson Expertise Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134237
|
Ericsson Global Services. Bugs N&V Apac
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ericsson Global Services. Bugs N&V Apac có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.192.242.0/23, 130.100.173.0/24, 130.100.175.0/24
|
Ericsson Global Services. Bugs N&V Apac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45909
|
Fluke Electronics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fluke Electronics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.196.0.0/16
|
Fluke Electronics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16435
|
Network-Platforms
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network-Platforms có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.205.32.0/19, 154.66.176.0/20, 197.148.64.0/21
|
Network-Platforms có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37497
|
KAB-TECH-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KAB-TECH-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.205.64.0/20, 154.65.12.0/22
|
KAB-TECH-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37628
|
Prairie View A&M University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prairie View A&M University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.207.0.0/16
|
Prairie View A&M University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46335
|
Santa Clara University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santa Clara University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 129.210.0.0/16
|
Santa Clara University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26488
|
Arizona Tri University Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arizona Tri University Network có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.219.0.0/16, 149.169.0.0/16, 198.153.152.0/24, 198.60.132.0/24, 206.206.192.0/18, 206.207.0.0/24, 206.207.50.0/24, 207.246.32.0/19, 209.147.128.0/18
|
Arizona Tri University Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2900
|
Oppo Guangdong Heytap Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oppo Guangdong Heytap Technology Co. Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.227.17.0/24, 129.227.18.0/23, 129.227.192.0/22, 129.227.29.0/24, 129.227.30.0/23, 156.59.216.0/24, 192.169.104.0/22
|
Oppo Guangdong Heytap Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63593
|
BP America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BP America Inc. có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.230.178.0/23, 129.230.180.0/22, 129.230.192.0/21, 129.230.200.0/24, 129.230.201.0/24, 129.230.202.0/23, 129.230.204.0/23, 129.230.206.0/23, 129.230.208.0/20, 129.230.224.0/22, 129.230.230.0/23, 129.230.232.0/21, 129.230.240.0/24, 129.230.242.0/24, 129.230.243.0/24, 129.230.244.0/22, 129.230.248.0/21, 130.201.0.0/17, 138.241.0.0/16, 161.100.0.0/14, 161.99.0.0/17, 164.63.0.0/17, 164.63.128.0/18, 164.63.192.0/21, 164.63.209.0/24, 164.63.210.0/23, 164.63.212.0/22, 164.63.216.0/21, 164.63.224.0/21, 164.63.232.0/23, 164.63.234.0/24, 164.63.240.0/21, 164.63.248.0/22, 164.63.252.0/24, 164.63.254.0/23, 192.101.110.0/24, 192.129.94.0/24, 192.195.167.0/24
|
BP America Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2535, AS613
|
BP International Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): BP International Ltd có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.230.184.0/21, 129.230.228.0/23, 129.230.241.0/24, 149.177.128.0/17, 149.178.0.0/15, 149.180.128.0/17, 149.181.128.0/17, 149.182.0.0/15, 149.184.0.0/15, 149.187.0.0/17, 149.189.0.0/16, 149.191.0.0/16, 149.192.0.0/14, 149.196.0.0/16, 164.63.235.0/24, 164.63.236.0/23, 164.63.238.0/24, 164.63.253.0/24, 193.29.160.0/20, 193.36.173.0/24, 194.127.154.0/23, 194.53.121.0/24
|
BP International Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15752, AS15753
|
RWTH Aachen University
IPv4 Dải mạng (CIDR): RWTH Aachen University có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.233.212.0/23, 134.130.0.0/16, 134.61.0.0/16, 137.226.0.0/16, 149.201.0.0/16, 153.96.180.0/24, 153.96.208.0/23, 192.102.148.0/24, 192.35.229.0/24, 192.44.11.0/24, 194.35.108.0/22
|
RWTH Aachen University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47610
|
Trang 841 trên 1.443