Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Viva Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viva Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.188.0/22
|
Viva Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265896
|
Universo Digital Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universo Digital Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.192.0/22
|
Universo Digital Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265886
|
Fnet Tecnologia Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fnet Tecnologia Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.196.0/22
|
Fnet Tecnologia Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265897
|
Artnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Artnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.200.0/22
|
Artnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265997
|
Objetivo Informatica Cachoeirinha Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Objetivo Informatica Cachoeirinha Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.204.0/22
|
Objetivo Informatica Cachoeirinha Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266648
|
VLZ Tecnologias Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): VLZ Tecnologias Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.212.0/22
|
VLZ Tecnologias Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265902
|
Qero Telecomunicacoes do Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qero Telecomunicacoes do Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.216.0/22
|
Qero Telecomunicacoes do Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266650
|
Telbe Telecom Valinhos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telbe Telecom Valinhos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.220.0/22
|
Telbe Telecom Valinhos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265892
|
Tumundo Digital Telecomunicaciones SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tumundo Digital Telecomunicaciones SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.224.0/22
|
Tumundo Digital Telecomunicaciones SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271872
|
Netvis Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netvis Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.201.228.0/22, 160.238.176.0/22
|
Netvis Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265898
|
Luziane dos Santos Sagmeister - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luziane dos Santos Sagmeister - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.232.0/22
|
Luziane dos Santos Sagmeister - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265934
|
Redes Banda Ancha Soluciones S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redes Banda Ancha Soluciones S.R.L có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.201.236.0/22, 200.45.223.0/24
|
Redes Banda Ancha Soluciones S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265749
|
Agiliza Assessoria e Consultoria Empresarial Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agiliza Assessoria e Consultoria Empresarial Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.240.0/22
|
Agiliza Assessoria e Consultoria Empresarial Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265906
|
Connectconquista Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectconquista Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.244.0/22
|
Connectconquista Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265885
|
R W Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): R W Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.248.0/22
|
R W Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265887
|
Fig Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fig Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.201.252.0/22
|
Fig Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265888
|
University of Missouri-Columbia
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Missouri-Columbia có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.206.0.0/16, 161.130.0.0/16, 198.209.48.0/20, 207.160.151.0/24, 207.160.152.0/21, 209.106.228.0/22
|
University of Missouri-Columbia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26934
|
Intel Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intel Corporation có 96 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.215.0.0/16, 132.233.0.0/16, 134.134.0.0/16, 134.191.190.0/23, 134.191.192.0/24, 134.191.195.0/24, 134.191.196.0/23, 134.191.204.0/22, 134.191.216.0/22, 134.191.220.0/23, 134.191.226.0/23, 134.191.228.0/24, 134.191.231.0/24, 134.191.232.0/21, 134.191.240.0/22, 134.191.244.0/24, 134.191.246.0/23, 134.191.249.0/24, 137.102.0.0/16, 137.46.0.0/16, 137.57.0.0/16, 143.181.0.0/16, 143.182.0.0/15, 143.184.0.0/15, 146.152.0.0/24, 146.152.1.0/24, 146.152.128.0/19, 146.152.16.0/20, 146.152.160.0/20, 146.152.176.0/21, 146.152.184.0/23, 146.152.186.0/23, 146.152.188.0/22, 146.152.192.0/21, 146.152.2.0/24, 146.152.200.0/23, 146.152.202.0/23, 146.152.204.0/22, 146.152.208.0/22, 146.152.212.0/22, 146.152.216.0/21, 146.152.224.0/22, 146.152.228.0/23, 146.152.230.0/23, 146.152.232.0/23, 146.152.234.0/23, 146.152.236.0/22, 146.152.240.0/23, 146.152.242.0/23, 146.152.244.0/22
và 46 các dải mạng khác.
|
Intel Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS4983, AS64210
|
Oak Ridge National Laboratory
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oak Ridge National Laboratory có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.219.0.0/16, 160.91.0.0/16, 192.103.127.0/24, 192.12.68.0/24, 192.148.93.0/24, 192.148.96.0/23, 192.188.177.0/24, 192.188.178.0/23, 192.188.180.0/23, 192.188.182.0/24, 192.31.96.0/24
|
Oak Ridge National Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50
|
Johns Hopkins University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johns Hopkins University có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.220.0.0/16, 162.129.0.0/16, 192.12.13.0/24, 192.12.14.0/24, 198.57.32.0/21, 198.57.40.0/22, 204.124.184.0/22
|
Johns Hopkins University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5723
|
University of Oregon
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Oregon có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.223.0.0/16, 137.164.3.102/31, 140.211.0.0/20, 140.211.128.0/17, 140.211.17.0/24, 140.211.18.0/23, 140.211.20.0/22, 140.211.24.0/21, 140.211.32.0/19, 140.211.64.0/18, 163.41.0.0/17, 163.41.128.0/17, 184.171.0.0/17, 198.237.0.0/21, 198.237.11.0/24, 198.237.12.0/22, 198.237.120.0/21, 198.237.128.0/20, 198.237.64.0/19, 198.237.8.0/23, 198.237.96.0/20, 199.165.177.0/24, 204.87.204.0/24, 205.167.76.0/23, 207.98.0.0/18, 207.98.64.0/21, 207.98.72.0/21, 207.98.80.0/20, 207.98.96.0/19
|
University of Oregon có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3582, AS3701
|
Wind River Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wind River Systems Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.224.252.0/22, 147.11.0.0/16, 192.103.54.0/23, 192.124.127.0/24, 192.73.222.0/24
|
Wind River Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16920
|
Binghamton University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Binghamton University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.226.0.0/16, 149.125.0.0/16
|
Binghamton University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4190
|
City University of New York
IPv4 Dải mạng (CIDR): City University of New York có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.228.0.0/16, 134.74.0.0/16, 146.111.0.0/16, 146.245.0.0/16, 146.95.0.0/16, 146.96.0.0/16, 148.84.0.0/16, 149.4.0.0/16, 150.210.0.0/16, 163.238.0.0/16, 198.180.141.0/24, 198.61.16.0/20
|
City University of New York có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31822
|
Booz Allen Hamilton Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Booz Allen Hamilton Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.229.0.0/16, 156.80.0.0/18, 156.80.128.0/17, 156.80.68.0/22, 156.80.72.0/21, 156.80.80.0/20, 156.80.96.0/19, 192.31.30.0/24
|
Booz Allen Hamilton Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS128, AS393649, AS7281
|
National Institutes of Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Institutes of Health có 61 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.231.0.0/16, 137.187.0.0/16, 156.40.0.0/19, 156.40.100.0/22, 156.40.104.0/21, 156.40.112.0/20, 156.40.128.0/18, 156.40.192.0/22, 156.40.196.0/24, 156.40.198.0/23, 156.40.200.0/21, 156.40.208.0/20, 156.40.224.0/19, 156.40.32.0/20, 156.40.48.0/22, 156.40.52.0/24, 156.40.53.0/24, 156.40.54.0/23, 156.40.56.0/21, 156.40.64.0/20, 156.40.80.0/21, 156.40.88.0/22, 156.40.92.0/24, 156.40.96.0/23, 156.40.98.0/23, 157.98.0.0/16, 162.99.224.0/19, 165.112.0.0/22, 165.112.112.0/21, 165.112.12.0/22, 165.112.120.0/22, 165.112.124.0/23, 165.112.126.0/24, 165.112.127.0/24, 165.112.128.0/21, 165.112.136.0/22, 165.112.141.0/24, 165.112.142.0/23, 165.112.144.0/20, 165.112.16.0/20, 165.112.160.0/19, 165.112.192.0/23, 165.112.194.0/23, 165.112.196.0/22, 165.112.200.0/22, 165.112.204.0/22, 165.112.208.0/20, 165.112.224.0/20, 165.112.240.0/21, 165.112.248.0/22
và 11 các dải mạng khác.
|
National Institutes of Health có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30387, AS3527
|
University of Saskatchewan
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Saskatchewan có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.233.0.0/16, 192.139.75.0/24, 192.75.171.0/24, 192.75.63.0/24, 198.169.12.0/22, 198.169.16.0/22
|
University of Saskatchewan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22950
|
New Jersey Institute of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Jersey Institute of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.235.0.0/16
|
New Jersey Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4246
|
Polytechnic Institute Of NYU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polytechnic Institute Of NYU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.238.0.0/16
|
Polytechnic Institute Of NYU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54965
|
The College of William and Mary
IPv4 Dải mạng (CIDR): The College of William and Mary có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.239.0.0/16, 139.70.0.0/16
|
The College of William and Mary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11975
|
Dimension Data North America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dimension Data North America Inc. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.241.34.0/24, 129.250.161.0/24, 129.250.40.0/24, 165.254.21.160/27, 204.0.1.192/27, 204.2.193.16/29, 204.2.200.0/23, 204.56.64.0/20, 204.56.80.0/21, 204.56.88.0/22, 204.56.92.0/23, 204.56.94.0/24, 204.56.95.0/24, 207.55.138.24/29
|
Dimension Data North America Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19339, AS21778
|
Gravity Interactive Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gravity Interactive Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.241.92.0/22, 204.2.170.32/27
|
Gravity Interactive Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1412
|
Johns Hopkins University Applied Physics Laboratory
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johns Hopkins University Applied Physics Laboratory có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.244.0.0/16, 204.9.128.0/21
|
Johns Hopkins University Applied Physics Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS77
|
Texas Instruments Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Instruments Incorporated có 82 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.247.0.0/16, 137.167.0.0/16, 139.187.0.0/16, 146.252.0.0/16, 156.117.0.0/16, 157.170.0.0/16, 157.87.0.0/16, 192.104.104.0/23, 192.104.106.0/24, 192.104.87.0/24, 192.104.88.0/21, 192.104.96.0/21, 192.132.72.0/22, 192.138.126.0/23, 192.138.138.0/23, 192.138.140.0/22, 192.138.144.0/22, 192.153.229.0/24, 192.153.230.0/23, 192.153.232.0/22, 192.153.237.0/24, 192.153.238.0/23, 192.153.240.0/23, 192.153.242.0/24, 192.153.243.0/24, 192.157.186.0/24, 192.163.1.0/24, 192.163.10.0/24, 192.163.12.0/23, 192.163.16.0/24, 192.163.18.0/23, 192.163.2.0/23, 192.163.20.0/24, 192.163.4.0/24, 192.163.6.0/23, 192.163.8.0/23, 192.228.64.0/23, 192.228.66.0/23, 192.228.68.0/23, 192.228.70.0/23, 192.228.72.0/22, 192.228.76.0/23, 192.228.78.0/24, 192.31.38.0/24, 192.48.249.0/24, 192.48.250.0/24, 192.55.223.0/24, 192.58.102.0/23, 192.58.104.0/23, 192.58.106.0/24
và 32 các dải mạng khác.
|
Texas Instruments Incorporated có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS161, AS2562, AS399480, AS399632
|
University of Illinois Chicago
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Illinois Chicago có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.248.0.0/16, 131.193.0.0/16, 192.43.252.0/24
|
University of Illinois Chicago có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6200
|
Baylor College of Medicine
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baylor College of Medicine có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.249.0.0/16, 192.147.26.0/24, 192.31.88.0/24, 192.58.120.0/24, 192.70.188.0/24, 198.147.152.0/24
|
Baylor College of Medicine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS302
|
Skytech Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skytech Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.254.136.0/22
|
Skytech Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400426
|
Curium Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Curium Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.254.156.0/22
|
Curium Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400451
|
Trinity Link LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinity Link LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.160.0/23, 128.254.162.0/24
|
Trinity Link LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397770
|
Netaryx LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netaryx LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.168.0/22, 192.84.255.0/24, 198.54.182.0/24
|
Netaryx LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62807
|
Bonsai Hosting Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bonsai Hosting Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.184.0/24, 194.153.216.0/24
|
Bonsai Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204928
|
Country WiFi Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Country WiFi Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.254.198.0/23
|
Country WiFi Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400382
|
Grupo Hostit SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Hostit SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.254.204.0/24
|
Grupo Hostit SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199751
|
Valor Christian High School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valor Christian High School có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.212.0/22, 209.209.24.0/24
|
Valor Christian High School có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1025, AS36289
|
Zulu Technology Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zulu Technology Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.216.0/22, 198.140.182.0/24
|
Zulu Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64265
|
Rapid Wireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapid Wireless LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.220.0/23, 128.254.223.0/24, 163.123.216.0/24
|
Rapid Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398888
|
Kativik Regional Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kativik Regional Government có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.232.0/22, 142.82.240.0/20
|
Kativik Regional Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400288
|
Heiyo Cloud Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heiyo Cloud Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 128.254.242.0/23
|
Heiyo Cloud Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33403
|
Leander Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Leander Independent School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.248.0/22, 204.57.104.0/22
|
Leander Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393769
|
University of Iowa
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Iowa có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.255.0.0/16, 129.255.0.0/16, 198.49.182.0/24, 198.97.39.0/24, 198.97.40.0/24, 199.201.205.0/24, 199.201.217.0/24, 199.201.218.0/24
|
University of Iowa có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3676, AS397607
|
Trang 839 trên 1.443