Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Supercore Tecnologia E Informatica Eirelli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Supercore Tecnologia E Informatica Eirelli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.244.0/22
|
Supercore Tecnologia E Informatica Eirelli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61714
|
Lagosnet Internet Banda Larga Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lagosnet Internet Banda Larga Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.248.0/22, 170.84.80.0/22, 177.39.140.0/22
|
Lagosnet Internet Banda Larga Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52769
|
Infinity Brasil Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity Brasil Telecom Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.252.0/22, 186.250.220.0/22
|
Infinity Brasil Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263555
|
Arlink S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arlink S.A. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.0.0/22, 138.204.0.0/22, 143.202.192.0/22, 168.194.204.0/22, 168.90.8.0/22, 170.254.60.0/22, 181.118.64.0/18, 186.189.64.0/22, 186.189.68.0/24, 190.113.128.0/18, 198.12.40.0/21, 198.12.48.0/20, 200.32.117.0/24, 201.190.128.0/17
|
Arlink S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28075
|
Up Brasil Administracao E Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Brasil Administracao E Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.8.0/22
|
Up Brasil Administracao E Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61715
|
Sulminet Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sulminet Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.12.0/22
|
Sulminet Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61710
|
Virtual Internet Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Internet Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.16.0/22, 170.150.172.0/22
|
Virtual Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61713
|
Rede Tupiniquim de Comunicacao Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Tupiniquim de Comunicacao Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.20.0/22
|
Rede Tupiniquim de Comunicacao Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61716
|
Tempus Group S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tempus Group S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.24.0/22, 170.233.216.0/22, 190.113.92.0/22
|
Tempus Group S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52455
|
Lima Video Cable S.A. Cabletel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lima Video Cable S.A. Cabletel có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.28.0/22, 190.107.212.0/22, 190.107.216.0/21, 190.13.112.0/22, 190.151.144.0/20
|
Lima Video Cable S.A. Cabletel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52339
|
Boavista- Provedor de Internet e Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boavista- Provedor de Internet e Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.32.0/22
|
Boavista- Provedor de Internet e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61711
|
Flacknet Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flacknet Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.36.0/22
|
Flacknet Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61722
|
Diginet Informatica Bahia Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diginet Informatica Bahia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.40.0/22
|
Diginet Informatica Bahia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61723
|
BJ Net Provedor de Internet Ltda. - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): BJ Net Provedor de Internet Ltda. - ME có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.48.0/22, 168.121.168.0/22, 170.82.168.0/22, 179.107.80.0/22
|
BJ Net Provedor de Internet Ltda. - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52545
|
Toda Solucao Web
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toda Solucao Web có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.52.0/22
|
Toda Solucao Web có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273474
|
Infonavi Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infonavi Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.56.0/22
|
Infonavi Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61728
|
Grupohost Comunicacao Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupohost Comunicacao Multimidia Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.60.0/22, 177.8.160.0/20, 185.99.18.0/23
|
Grupohost Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53231
|
Mecnet Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mecnet Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.64.0/22
|
Mecnet Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271348
|
Top Net Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Top Net Servicos Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.108.51.0/24, 131.72.68.0/22
|
Top Net Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61758
|
San Luis CTV S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Luis CTV S.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.72.0/22, 170.231.160.0/22, 190.0.96.0/19, 190.114.64.0/19, 190.115.112.0/20, 190.93.48.0/20
|
San Luis CTV S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28038
|
Defferrari Solucoes em Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Defferrari Solucoes em Internet Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.80.0/22, 177.129.232.0/21, 177.39.160.0/21, 200.159.160.0/19
|
Defferrari Solucoes em Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28584
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. BS Costa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. BS Costa có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.84.0/22, 138.204.208.0/22, 138.36.88.0/22, 168.181.0.0/22, 168.194.92.0/22, 170.246.140.0/22, 177.221.0.0/19, 179.107.192.0/19, 186.226.128.0/20, 187.108.112.0/20, 189.36.144.0/20
|
Giga Mais Fibra Telecomunicacoes S.A. BS Costa có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS28294, AS53125
|
Mr Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mr Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.88.0/22
|
Mr Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61725
|
Intervale Informatica Ltda. - EPP.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intervale Informatica Ltda. - EPP. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.92.0/22, 179.97.64.0/21, 186.237.0.0/20
|
Intervale Informatica Ltda. - EPP. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262797
|
Orixinet Telecom Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orixinet Telecom Ltda - EPP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.96.0/22, 186.227.64.0/22
|
Orixinet Telecom Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61726
|
Sinalnet Comunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinalnet Comunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.100.0/22
|
Sinalnet Comunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61646
|
Precisa Internet E Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Precisa Internet E Comunicacao Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.104.0/22, 170.247.16.0/22
|
Precisa Internet E Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61732
|
Infotrans Caribbean
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotrans Caribbean có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.112.0/22
|
Infotrans Caribbean có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61474
|
Sena E Santos Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sena E Santos Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.116.0/22
|
Sena E Santos Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270982
|
Like Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Like Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.120.0/22
|
Like Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270908
|
SPN Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPN Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.124.0/22
|
SPN Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61727
|
Power Net Telecom Eireli-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Net Telecom Eireli-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.128.0/22
|
Power Net Telecom Eireli-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61744
|
Osnet SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osnet SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.136.0/23, 131.72.139.0/24, 200.25.64.0/24
|
Osnet SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272043
|
CST Servicos de Informatica e Call Center Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CST Servicos de Informatica e Call Center Ltda. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.144.0/23, 131.72.146.0/24, 138.94.220.0/22, 189.8.96.0/20
|
CST Servicos de Informatica e Call Center Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28670
|
Iluminet Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iluminet Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.147.0/24
|
Iluminet Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272212
|
NBS Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): NBS Telecom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.152.0/22, 186.219.240.0/21, 186.219.248.0/22, 186.219.252.0/23, 186.219.254.0/24
|
NBS Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61745
|
CyberTap
IPv4 Dải mạng (CIDR): CyberTap có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.156.0/22, 190.103.16.0/21
|
CyberTap có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28318
|
Work 349 Internet Provedores Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Work 349 Internet Provedores Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.160.0/22
|
Work 349 Internet Provedores Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61731
|
M de S Carvalho Assuncao - Prisma Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): M de S Carvalho Assuncao - Prisma Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.164.0/22
|
M de S Carvalho Assuncao - Prisma Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61734
|
Sistemas Telcorp C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistemas Telcorp C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.168.0/22, 190.216.229.0/25
|
Sistemas Telcorp C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269918
|
CNX Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNX Telecomunicacoes Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.172.0/22, 138.122.220.0/22, 186.251.72.0/21
|
CNX Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262993
|
Rix Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rix Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.176.0/22
|
Rix Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61735
|
Computex Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computex Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.180.0/22
|
Computex Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61737
|
W H Dos Anjos Menezes
IPv4 Dải mạng (CIDR): W H Dos Anjos Menezes có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.184.0/22, 143.208.240.0/22
|
W H Dos Anjos Menezes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61750
|
Telecab Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecab Telecomunicacoes Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.188.0/22, 138.36.4.0/22, 168.232.148.0/22, 170.245.72.0/22, 170.81.80.0/22
|
Telecab Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS264564, AS61740
|
FG Interliga Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): FG Interliga Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.192.0/22, 170.82.184.0/22
|
FG Interliga Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61741
|
Talklink Informatica Eireli Me.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Talklink Informatica Eireli Me. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.200.0/22, 138.121.60.0/22, 170.244.192.0/22, 186.250.56.0/22
|
Talklink Informatica Eireli Me. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262809
|
Empresa Provincial de Energia de Cordoba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empresa Provincial de Energia de Cordoba có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.204.0/22, 190.96.112.0/23, 190.96.114.0/24, 190.96.116.0/22, 190.96.120.0/21, 200.105.104.0/23, 200.105.107.0/24, 200.105.108.0/22
|
Empresa Provincial de Energia de Cordoba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262150
|
Nova Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Telecom Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.72.216.0/22, 143.208.32.0/22, 170.246.104.0/22, 177.126.80.0/20
|
Nova Telecom Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262352, AS264089
|
Secretaria de Estado de Economia do DF - Seecdf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secretaria de Estado de Economia do DF - Seecdf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.72.220.0/22
|
Secretaria de Estado de Economia do DF - Seecdf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61738
|
Trang 846 trên 1.443