Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nawand Telecom Ltd./Private Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nawand Telecom Ltd./Private Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.255.88.0/22
|
Nawand Telecom Ltd./Private Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198183
|
Telnet Systems s.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnet Systems s.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.255.112.0/21
|
Telnet Systems s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198320
|
Enforus Bilgi ve Operasyon Teknolojileri Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enforus Bilgi ve Operasyon Teknolojileri Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.255.173.0/24
|
Enforus Bilgi ve Operasyon Teknolojileri Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50139
|
TheIPBox SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): TheIPBox SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.255.174.0/24, 146.19.85.0/24, 193.42.214.0/24
|
TheIPBox SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197927
|
Global Arabian For Modern Applications LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Arabian For Modern Applications LTD. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 130.255.176.0/21
|
Global Arabian For Modern Applications LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57458
|
Gobierno Autonomo Municipal de la Paz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gobierno Autonomo Municipal de la Paz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.0.0/22
|
Gobierno Autonomo Municipal de la Paz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61458
|
Nova Net Tecnologia Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Net Tecnologia Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.4.0/22
|
Nova Net Tecnologia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61855
|
Vicosanet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vicosanet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.8.0/22
|
Vicosanet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61724
|
Visualnet Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visualnet Provedor de Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.12.0/22, 177.125.108.0/22
|
Visualnet Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52644
|
Hospital de Clinicas de Porto Alegre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hospital de Clinicas de Porto Alegre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.16.0/22
|
Hospital de Clinicas de Porto Alegre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61880
|
Rei das Tecnologias Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rei das Tecnologias Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.20.0/22, 189.50.80.0/20
|
Rei das Tecnologias Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28327
|
Globo Comunicacao e Participacoes SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globo Comunicacao e Participacoes SA có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.24.0/22, 131.255.140.0/22, 138.117.196.0/22, 143.0.12.0/22, 168.196.116.0/22, 177.53.88.0/21, 186.192.80.0/20, 186.96.248.0/22, 201.7.176.0/20
|
Globo Comunicacao e Participacoes SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28604
|
MD Provedor de Acesso a Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): MD Provedor de Acesso a Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.36.0/22, 138.99.24.0/22
|
MD Provedor de Acesso a Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61869
|
Viamar Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viamar Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.40.0/22, 138.117.208.0/22, 143.208.120.0/22, 170.245.252.0/22
|
Viamar Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61856
|
Lima & Vicente Diversoes Eletronicas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lima & Vicente Diversoes Eletronicas Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.44.0/22, 177.86.32.0/22
|
Lima & Vicente Diversoes Eletronicas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262621
|
VilavNet Solucoes em Informatica Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): VilavNet Solucoes em Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.48.0/22
|
VilavNet Solucoes em Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61882
|
S.R. da Silva Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.R. da Silva Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.56.0/22
|
S.R. da Silva Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61874
|
Conectiva Fibra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectiva Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.60.0/22
|
Conectiva Fibra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61704
|
Acesse Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acesse Comunicacao Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.64.0/22, 170.80.252.0/22, 186.193.16.0/20, 187.94.208.0/20
|
Acesse Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53078
|
Fundacao Para Inovacoes Tecnologicas - Fitec
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao Para Inovacoes Tecnologicas - Fitec có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.68.0/22
|
Fundacao Para Inovacoes Tecnologicas - Fitec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61852
|
GCU Servicos de Provedor Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): GCU Servicos de Provedor Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.80.0/22, 170.246.248.0/22
|
GCU Servicos de Provedor Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61870
|
Siqueiralink Internet Banda Larga
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siqueiralink Internet Banda Larga có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.92.0/22, 138.59.100.0/22, 167.249.100.0/22
|
Siqueiralink Internet Banda Larga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61871
|
Brphonia Provedor IP Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brphonia Provedor IP Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.96.0/22, 138.94.76.0/22, 143.137.236.0/22, 170.150.84.0/22, 170.82.148.0/22, 177.74.144.0/22
|
Brphonia Provedor IP Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263649
|
IDC Corporate - Solucoes de Data Center Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDC Corporate - Solucoes de Data Center Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.100.0/22
|
IDC Corporate - Solucoes de Data Center Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61883
|
CVT Telecomunicaciones Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): CVT Telecomunicaciones Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.108.0/22
|
CVT Telecomunicaciones Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267906
|
Uai Telecom Comunicacao Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uai Telecom Comunicacao Multimidia Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.112.0/22, 170.78.64.0/22
|
Uai Telecom Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61700
|
Icenet Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Icenet Telecomunicacoes Ltda - ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.120.0/22, 167.250.172.0/22, 186.227.32.0/20
|
Icenet Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262744
|
M & A Tecnologia E Transportes
IPv4 Dải mạng (CIDR): M & A Tecnologia E Transportes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.124.0/22
|
M & A Tecnologia E Transportes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271133
|
Telefonia Publica y Privada S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonia Publica y Privada S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.128.0/22, 181.225.0.0/19, 190.114.128.0/18, 190.14.160.0/19
|
Telefonia Publica y Privada S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52232
|
Bostico Horacio Hugo Conectar Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bostico Horacio Hugo Conectar Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.132.0/22
|
Bostico Horacio Hugo Conectar Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270072
|
DataWare Sistemas S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataWare Sistemas S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.136.0/22
|
DataWare Sistemas S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61467
|
MGNETMOC Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): MGNETMOC Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.140.0/22
|
MGNETMOC Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61885
|
MC Meira Provedor de Acesso Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): MC Meira Provedor de Acesso Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.144.0/22
|
MC Meira Provedor de Acesso Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61886
|
A C Rocha Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): A C Rocha Informatica Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.148.0/22, 177.52.60.0/22, 186.251.48.0/21
|
A C Rocha Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262824
|
America Latina Educacional ADM. e Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): America Latina Educacional ADM. e Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.152.0/22
|
America Latina Educacional ADM. e Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61879
|
Infornet Servicos e Produtos de Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infornet Servicos e Produtos de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.156.0/22
|
Infornet Servicos e Produtos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61705
|
Narcelio L de Souza - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Narcelio L de Souza - ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.160.0/22, 138.219.24.0/22, 170.246.124.0/22
|
Narcelio L de Souza - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61701
|
WinQ Ultranet
IPv4 Dải mạng (CIDR): WinQ Ultranet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.164.0/22, 168.227.80.0/22
|
WinQ Ultranet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61698
|
Cleiton e Cleber Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cleiton e Cleber Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.176.0/22
|
Cleiton e Cleber Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61706
|
Sysvoip Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sysvoip Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.180.0/22
|
Sysvoip Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61707
|
Netoeste Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netoeste Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.184.0/22, 177.128.236.0/22
|
Netoeste Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28621
|
Infocat Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infocat Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.188.0/22, 170.246.216.0/22
|
Infocat Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61708
|
SP Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): SP Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.192.0/22
|
SP Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61719
|
Telefonica Celular de Bolivia S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica Celular de Bolivia S.A. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.196.0/22, 143.137.228.0/22, 158.172.224.0/21, 158.172.236.0/22, 158.172.240.0/21, 158.172.252.0/22, 177.222.32.0/19, 177.222.96.0/19, 181.114.96.0/19, 181.188.128.0/18, 181.41.144.0/21, 181.41.156.0/22, 189.28.64.0/19, 190.104.0.0/19, 200.73.96.0/21
|
Telefonica Celular de Bolivia S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27882
|
CB Net Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): CB Net Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.204.0/22
|
CB Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61729
|
Hughes Telecomunicacoes do Brasil Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hughes Telecomunicacoes do Brasil Ltda. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.216.0/22, 138.118.137.0/24, 138.118.138.0/23, 170.78.8.0/22, 170.81.132.0/22, 177.52.177.0/24, 177.52.179.0/24, 200.234.0.0/22, 201.54.32.0/20
|
Hughes Telecomunicacoes do Brasil Ltda. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS266417, AS28613
|
1Telecom Servicos de Tecnologia em Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1Telecom Servicos de Tecnologia em Internet Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.224.0/22, 177.221.32.0/20, 177.36.0.0/20, 177.72.208.0/21, 179.124.136.0/21, 187.103.64.0/20
|
1Telecom Servicos de Tecnologia em Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52965
|
DMS Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): DMS Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.228.0/22
|
DMS Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61709
|
Musurit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Musurit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.0.232.0/22
|
Musurit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61470
|
Rontel Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rontel Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.0.240.0/22, 138.255.92.0/22, 177.128.232.0/22, 186.251.28.0/22
|
Rontel Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262380
|
Trang 845 trên 1.443