Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Satria Digital Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Satria Digital Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.188.173.0/24
|
PT Satria Digital Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149736
|
PEDEE
IPv4 Dải mạng (CIDR): PEDEE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.188.176.0/23
|
PEDEE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149734
|
Noah International Hong Kong Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noah International Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.188.180.0/23
|
Noah International Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134368
|
Bharathi Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bharathi Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.188.220.0/23
|
Bharathi Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136307
|
Aichgati Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aichgati Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.188.232.0/23
|
Aichgati Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149854
|
PNPL2022-AS-IN Pacelink Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PNPL2022-AS-IN Pacelink Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.188.236.0/23
|
PNPL2022-AS-IN Pacelink Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149595
|
Voxbay Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voxbay Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.188.248.0/24
|
Voxbay Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149856
|
Pemerintah Kabupaten Asahan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Asahan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.188.249.0/24
|
Pemerintah Kabupaten Asahan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149908
|
Giao Hang Tiet Kiem Joint Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giao Hang Tiet Kiem Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.188.250.0/23
|
Giao Hang Tiet Kiem Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149109
|
PT Data Lintas Media Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Data Lintas Media Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.188.252.0/23
|
PT Data Lintas Media Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149737
|
PT Interkoneksi Data Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Interkoneksi Data Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.0.0/23
|
PT Interkoneksi Data Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149880
|
Paysys Labs Pvt. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paysys Labs Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.2.0/24
|
Paysys Labs Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149984
|
Care Bangla Lnternet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Care Bangla Lnternet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.4.0/23
|
Care Bangla Lnternet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149857
|
Nevigate Global Network Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nevigate Global Network Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.8.0/23
|
Nevigate Global Network Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149858
|
Internet Zone
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Zone có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.10.0/24
|
Internet Zone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149859
|
Yes Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yes Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.48.0/24
|
Yes Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149554
|
Institut Agama Islam Negeri Lhokseumawe
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Lhokseumawe có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.49.0/24
|
Institut Agama Islam Negeri Lhokseumawe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149741
|
Seyon Tele Infra Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seyon Tele Infra Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.56.0/23
|
Seyon Tele Infra Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135236
|
PT Trimitra Cipta Bersama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Trimitra Cipta Bersama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.58.0/23
|
PT Trimitra Cipta Bersama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149758
|
PT Urban Teknologi Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Urban Teknologi Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.60.0/23
|
PT Urban Teknologi Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149742
|
F.T Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): F.T Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.66.0/23
|
F.T Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149860
|
AIA Life Insurance Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): AIA Life Insurance Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.189.70.0/24, 103.246.104.0/24
|
AIA Life Insurance Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56144
|
Bravishmah Infotech Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bravishmah Infotech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.80.0/23
|
Bravishmah Infotech Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149583
|
Hariom Cable
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hariom Cable có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.86.0/23
|
Hariom Cable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149601
|
Bhagalpur Communication Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bhagalpur Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.100.0/23
|
Bhagalpur Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135178
|
SNDC Communication Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): SNDC Communication Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.189.102.0/23, 103.199.97.0/24
|
SNDC Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132765
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kab. Pamekasan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informatika Kab. Pamekasan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.104.0/24
|
Dinas Komunikasi Dan Informatika Kab. Pamekasan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149748
|
D Taj Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): D Taj Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.106.0/23
|
D Taj Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149863
|
Morizt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morizt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.110.0/23
|
Morizt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149749
|
PT Azkyal Network Madina
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Azkyal Network Madina có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.112.0/23
|
PT Azkyal Network Madina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149896
|
PT Global Sarana Mediakom
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Sarana Mediakom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.114.0/24
|
PT Global Sarana Mediakom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149753
|
Star Particle Board Mills Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Particle Board Mills Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.189.115.0/24, 103.209.11.0/24
|
Star Particle Board Mills Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135090
|
PT Callysta Total Solusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Callysta Total Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.116.0/23
|
PT Callysta Total Solusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149878
|
New Millennium Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Millennium Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.127.0/24
|
New Millennium Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141380
|
Smart Vic Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Vic Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.128.0/23
|
Smart Vic Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149864
|
PT. Nexa Media Pratama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Nexa Media Pratama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.138.0/23
|
PT. Nexa Media Pratama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149752
|
Adamdighi Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adamdighi Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.144.0/23
|
Adamdighi Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137493
|
Hong Kong University of Science and Technology Dongchung Town
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong University of Science and Technology Dongchung Town có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.154.0/23
|
Hong Kong University of Science and Technology Dongchung Town có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146814
|
Rony Online Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rony Online Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.156.0/23
|
Rony Online Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139064
|
Super Sitapaila Cable Net Pvt. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Sitapaila Cable Net Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.160.0/23
|
Super Sitapaila Cable Net Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149866
|
CNetwork
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNetwork có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.162.0/23
|
CNetwork có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149865
|
PT Global Citra Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Citra Teknologi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.189.165.0/24, 103.246.168.0/24
|
PT Global Citra Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149754
|
PT Harmoni Networks Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Harmoni Networks Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.166.0/23
|
PT Harmoni Networks Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149885
|
NET3LINK-AS-AP Net 3 Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): NET3LINK-AS-AP Net 3 Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.176.0/23
|
NET3LINK-AS-AP Net 3 Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133368
|
City Online Media Private Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): City Online Media Private Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.178.0/24
|
City Online Media Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149593
|
Wannan Trading Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wannan Trading Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.180.0/23
|
Wannan Trading Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9332
|
777 Network Broadband Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): 777 Network Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.183.0/24
|
777 Network Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149561
|
SSV Broadband Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSV Broadband Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.184.0/24
|
SSV Broadband Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142469
|
Lac Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lac Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.185.0/24
|
Lac Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131156
|
Spidernet Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spidernet Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.189.186.0/23, 103.241.100.0/22
|
Spidernet Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137503
|
Trang 783 trên 1.443