Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nekojarashi Nekojarashi Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nekojarashi Nekojarashi Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.188.0/23
|
Nekojarashi Nekojarashi Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146981
|
CSO S.R.L.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSO S.R.L.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.189.190.0/23, 185.224.30.0/24
|
CSO S.R.L.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208171
|
Goprime Networks and Systems Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goprime Networks and Systems Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.196.0/24
|
Goprime Networks and Systems Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149585
|
PT Graha Sumber Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Graha Sumber Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.197.0/24
|
PT Graha Sumber Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149912
|
PPPK Petra
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPPK Petra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.198.0/23
|
PPPK Petra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149886
|
Municipal Pimpri Chinchwad Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipal Pimpri Chinchwad Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.211.0/24
|
Municipal Pimpri Chinchwad Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149624
|
Resetdata Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Resetdata Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.212.0/23
|
Resetdata Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140646
|
Comfort Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comfort Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.218.0/23
|
Comfort Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149868
|
PT. Wikaplus Global Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Wikaplus Global Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.222.0/23
|
PT. Wikaplus Global Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149881
|
U S Biomedical Systems India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): U S Biomedical Systems India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.224.0/23
|
U S Biomedical Systems India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149871
|
Mobile Care
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobile Care có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.226.0/23
|
Mobile Care có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149873
|
Xtreme Net Pvt. Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Xtreme Net Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.233.0/24
|
Xtreme Net Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149870
|
Multiwave Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multiwave Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.240.0/23
|
Multiwave Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149874
|
A One Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): A One Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.242.0/23
|
A One Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149980
|
Universitas Alma Ata Yogyakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Alma Ata Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.245.0/24
|
Universitas Alma Ata Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149927
|
Minju Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Minju Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.246.0/23
|
Minju Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149983
|
PT Berkah Media Kusuma Vision
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Berkah Media Kusuma Vision có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.248.0/23
|
PT Berkah Media Kusuma Vision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149888
|
PT Pandawa Lima Java Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pandawa Lima Java Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.250.0/23
|
PT Pandawa Lima Java Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150247
|
PT Angkasa Pura I
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Angkasa Pura I có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.252.0/23
|
PT Angkasa Pura I có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149895
|
PT Lintas Daya Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Daya Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.189.254.0/24
|
PT Lintas Daya Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149915
|
Dainik Savera Net Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dainik Savera Net Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.4.0/23
|
Dainik Savera Net Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150042
|
Midland Credit Management Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midland Credit Management Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.190.10.0/24, 192.112.148.0/24, 204.138.244.0/24
|
Midland Credit Management Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21537
|
Om Sai Technnologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Om Sai Technnologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.26.0/23
|
Om Sai Technnologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149588
|
PT Maejin Karya Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Maejin Karya Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.30.0/23
|
PT Maejin Karya Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149891
|
PT Garuda Mitra Solusi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Garuda Mitra Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.32.0/23
|
PT Garuda Mitra Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149902
|
Penta Online
IPv4 Dải mạng (CIDR): Penta Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.34.0/23
|
Penta Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149985
|
I Logistic
IPv4 Dải mạng (CIDR): I Logistic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.42.0/23
|
I Logistic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149988
|
Nabira Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nabira Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.44.0/23
|
Nabira Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149987
|
Ssky Conneect Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ssky Conneect Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.53.0/24
|
Ssky Conneect Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149589
|
Advika Web
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advika Web có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.54.0/23
|
Advika Web có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140166
|
PT Garuda Super Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Garuda Super Link có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.60.0/23
|
PT Garuda Super Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149901
|
PT Retbizz Exabit Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Retbizz Exabit Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.62.0/23
|
PT Retbizz Exabit Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149898
|
PT Kreasi Network Gorontalo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Kreasi Network Gorontalo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.64.0/24
|
PT Kreasi Network Gorontalo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149900
|
Defys
IPv4 Dải mạng (CIDR): Defys có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.65.0/24
|
Defys có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149989
|
Sher-e-Bangla Agricultural University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sher-e-Bangla Agricultural University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.68.0/23
|
Sher-e-Bangla Agricultural University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149990
|
Euris Shanghai Technology Co. Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Euris Shanghai Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.71.0/24
|
Euris Shanghai Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149999
|
Three Sixty Broadband Internet Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Three Sixty Broadband Internet Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.72.0/23
|
Three Sixty Broadband Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149991
|
PT Blitar Sarana Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Blitar Sarana Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.78.0/23
|
PT Blitar Sarana Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149911
|
Saadid BD Trusted Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saadid BD Trusted Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.84.0/23
|
Saadid BD Trusted Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149995
|
National Pacs Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Pacs Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.86.0/23
|
National Pacs Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132875
|
Greenant Networks Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenant Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.88.0/23
|
Greenant Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149997
|
Goanna Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Goanna Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.90.0/24
|
Goanna Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149998
|
Swip Wifi Network Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swip Wifi Network Private Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.190.91.0/24, 157.20.192.0/24
|
Swip Wifi Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149591
|
PT Triple Zhi Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Triple Zhi Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.94.0/24
|
PT Triple Zhi Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150551
|
PT Pandawa Lintas Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pandawa Lintas Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.108.0/23
|
PT Pandawa Lintas Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149903
|
Politeknik Pertanian Negeri Samarinda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Pertanian Negeri Samarinda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.110.0/24
|
Politeknik Pertanian Negeri Samarinda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149904
|
Shinnyo-en
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shinnyo-en có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.111.0/24
|
Shinnyo-en có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146982
|
PT Linkbit Inovasi Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Linkbit Inovasi Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.112.0/23
|
PT Linkbit Inovasi Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149907
|
Ngnnet 17FL International Bank Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ngnnet 17FL International Bank Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.118.0/23
|
Ngnnet 17FL International Bank Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23852
|
Deutsche Bank China Co. Ltd. Shanghai Branch
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bank China Co. Ltd. Shanghai Branch có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 103.190.122.0/23
|
Deutsche Bank China Co. Ltd. Shanghai Branch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146812
|
Trang 784 trên 1.443