Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Universitas Mulawarman

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Mulawarman có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.88.0/23
Universitas Mulawarman có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149949

Dinas Komunikasi dan Informatika Kab Soralangun

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kab Soralangun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.90.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Kab Soralangun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149889

Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kepulauan Metawai

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kepulauan Metawai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.91.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kepulauan Metawai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149722

Immensea Networks Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Immensea Networks Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.187.104.0/24, 157.15.167.0/24
Immensea Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142017

Kardinia International College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kardinia International College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.107.0/24
Kardinia International College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135164

PT Adi Solusindo Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Adi Solusindo Teknologi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.187.112.0/23, 154.18.208.0/24
PT Adi Solusindo Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149720

PT Victory Network Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Victory Network Indonesia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.187.114.0/24, 103.236.188.0/22
PT Victory Network Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63878

Zahezone Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zahezone Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.115.0/24
Zahezone Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136390

Endeavour Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Endeavour Foundation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.118.0/23
Endeavour Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132049

Ripple Networks Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ripple Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.120.0/23
Ripple Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140505

RXT Connect

IPv4 Dải mạng (CIDR): RXT Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.122.0/24
RXT Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141223

FNB Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): FNB Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.124.0/23
FNB Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149831

ROUTEL RoutelNet

IPv4 Dải mạng (CIDR): ROUTEL RoutelNet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.126.0/24
ROUTEL RoutelNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63795

ILKS Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ILKS Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.128.0/23
ILKS Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63794

Happy Bytes Broadband Opc Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Happy Bytes Broadband Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.132.0/23
Happy Bytes Broadband Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137168

Times Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Times Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.136.0/24
Times Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149832

TAIPAN1-AS-AP Taipan Networx Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): TAIPAN1-AS-AP Taipan Networx Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.138.0/23
TAIPAN1-AS-AP Taipan Networx Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137065

WrkPod Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): WrkPod Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.140.0/23
WrkPod Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149833

PT Misqot Sejahtera Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Misqot Sejahtera Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.162.0/23
PT Misqot Sejahtera Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149744

PT Amanusa Telemedia Mahardika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Amanusa Telemedia Mahardika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.164.0/23
PT Amanusa Telemedia Mahardika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149897

Playernet Technologies Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Playernet Technologies Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.178.0/24
Playernet Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133981

Carnegie Mellon University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carnegie Mellon University có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.187.179.0/24, 128.2.0.0/16, 128.237.0.0/16, 137.164.1.144/31, 192.12.32.0/24, 192.5.146.0/24, 192.58.107.0/24, 192.80.210.0/24, 204.194.28.0/22, 209.129.244.0/23
Carnegie Mellon University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9

Ini Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ini Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.182.0/24
Ini Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135869

Cyble

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyble có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.190.0/23
Cyble có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149838

Computers Now Pty Ltd Atf the Trustee for Computers Now Unit Trust

IPv4 Dải mạng (CIDR): Computers Now Pty Ltd Atf the Trustee for Computers Now Unit Trust có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.187.192.0/23, 203.20.45.0/24
Computers Now Pty Ltd Atf the Trustee for Computers Now Unit Trust có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149834

Vrinda Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vrinda Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.198.0/23
Vrinda Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149582

Singh Televentures Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Singh Televentures Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.210.0/23
Singh Televentures Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149558

VDCN Infotech Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): VDCN Infotech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.212.0/23
VDCN Infotech Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134017

Nexen Broadband Opc Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexen Broadband Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.216.0/23
Nexen Broadband Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147250

PT Pandawa Perkasa Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pandawa Perkasa Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.222.0/24
PT Pandawa Perkasa Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149727

PT Rizki Tujuhbelas Kelola

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Rizki Tujuhbelas Kelola có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.223.0/24
PT Rizki Tujuhbelas Kelola có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149729

PT Arsya Bintang Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Arsya Bintang Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.226.0/23
PT Arsya Bintang Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149728

Nettigritty Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nettigritty Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.238.0/24
Nettigritty Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149580

Apollo Labs Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apollo Labs Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.239.0/24
Apollo Labs Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149488

PT Connexist Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Connexist Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.13.0/24
PT Connexist Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149732

Network Communications and IT Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Communications and IT Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.18.0/23
Network Communications and IT Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133715

Zen Hosting

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zen Hosting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.23.0/24
Zen Hosting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151417

Orbit Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbit Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.44.0/23
Orbit Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149843

Telspiel Communications Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telspiel Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.78.0/24
Telspiel Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133222

IPTP Networks Da Nang Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPTP Networks Da Nang Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.80.0/23
IPTP Networks Da Nang Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149105

SSI Securities Incorporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): SSI Securities Incorporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.188.85.0/24, 202.59.239.0/24
SSI Securities Incorporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55315

Celebrity Cable Network Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Celebrity Cable Network Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.86.0/23
Celebrity Cable Network Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149848

B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.88.0/24
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149849

Next Hop Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Hop Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.90.0/24
Next Hop Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149846

Micro Labs ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Micro Labs ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.94.0/24
Micro Labs ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133265

Finos Software Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finos Software Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.114.0/23
Finos Software Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134851

Politeknik Transportasi Darat Bali

IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Transportasi Darat Bali có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.119.0/24
Politeknik Transportasi Darat Bali có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149745

PT. Teknologi Perdana Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Teknologi Perdana Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.122.0/23
PT. Teknologi Perdana Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149735

ASN Telecom Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASN Telecom Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.134.0/23
ASN Telecom Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149851

Rayain Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rayain Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.188.137.0/24
Rayain Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133899