Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Raid Networks Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Raid Networks Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.142.0/23
Raid Networks Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18423

StarCable

IPv4 Dải mạng (CIDR): StarCable có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.144.0/23
StarCable có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139846

THM Refrigeration Technicians Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): THM Refrigeration Technicians Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.146.0/23
THM Refrigeration Technicians Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149094

Investment and Development of National E-Procurement System Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Investment and Development of National E-Procurement System Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.152.0/23
Investment and Development of National E-Procurement System Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149096

GGS Technical Information Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GGS Technical Information Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.157.0/24
GGS Technical Information Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133150

Xin Yang Bai Xing Network Tecnology Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xin Yang Bai Xing Network Tecnology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.158.0/23
Xin Yang Bai Xing Network Tecnology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149793

SDEC

IPv4 Dải mạng (CIDR): SDEC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.160.0/23
SDEC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132625

PT Paramadaksa Teknologi Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Paramadaksa Teknologi Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.164.0/23
PT Paramadaksa Teknologi Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149698

RSUD Dr Moewardi

IPv4 Dải mạng (CIDR): RSUD Dr Moewardi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.186.166.0/24, 103.242.86.0/24
RSUD Dr Moewardi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149699

HD Hyundai Infracore Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): HD Hyundai Infracore Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.170.0/23
HD Hyundai Infracore Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131832

Edelweiss Securities Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edelweiss Securities Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.174.0/23
Edelweiss Securities Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149571

PT Wahana Data Solusindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Wahana Data Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.178.0/23
PT Wahana Data Solusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149906

Hung Thinh Group Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hung Thinh Group Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.180.0/24
Hung Thinh Group Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149099

Smartmind Securities Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartmind Securities Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.182.0/23
Smartmind Securities Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149100

STCPL2022-As-In Speech Tell Communication Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): STCPL2022-As-In Speech Tell Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.188.0/23
STCPL2022-As-In Speech Tell Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149570

Excise Thailand

IPv4 Dải mạng (CIDR): Excise Thailand có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.190.0/23
Excise Thailand có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149803

Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Dairi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Dairi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.192.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Dairi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149928

PT Lentera Digital Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lentera Digital Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.193.0/24
PT Lentera Digital Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149713

KabelTelekom

IPv4 Dải mạng (CIDR): KabelTelekom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.194.0/23
KabelTelekom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149712

PT Media Jaringan Telekomunikasi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Jaringan Telekomunikasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.200.0/23
PT Media Jaringan Telekomunikasi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149721

PT Aegis Ekakarsa Garuda Informatika Semesta

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aegis Ekakarsa Garuda Informatika Semesta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.202.0/23
PT Aegis Ekakarsa Garuda Informatika Semesta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149706

MT Cable Television Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): MT Cable Television Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.206.0/23
MT Cable Television Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149802

PT Mahakam Global Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mahakam Global Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.210.0/23
PT Mahakam Global Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149716

PT Lare Osing Ndo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lare Osing Ndo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.212.0/23
PT Lare Osing Ndo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149714

Speed Star Dot Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Star Dot Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.216.0/23
Speed Star Dot Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149806

MS5-AS-AP Sky Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): MS5-AS-AP Sky Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.226.0/23
MS5-AS-AP Sky Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149809

Digital City Construction Leading Group Office of Xiongan New Area Hebei Province

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital City Construction Leading Group Office of Xiongan New Area Hebei Province có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.228.0/23
Digital City Construction Leading Group Office of Xiongan New Area Hebei Province có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149808

Poornam Info Vision Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Poornam Info Vision Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.234.0/24
Poornam Info Vision Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149613

Spacelink Infotech Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spacelink Infotech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.236.0/23
Spacelink Infotech Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149586

FTP Solutions Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): FTP Solutions Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.242.0/23
FTP Solutions Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149811

Posh Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Posh Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.186.252.0/23
Posh Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149815

BKCloud Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): BKCloud Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.0.0/23
BKCloud Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149101

Khanh Chi Ict Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Khanh Chi Ict Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.2.0/23
Khanh Chi Ict Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149102

Kuwaha Internet Charitable Trust

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kuwaha Internet Charitable Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.7.0/24
Kuwaha Internet Charitable Trust có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149816

Cloud Eight International Pvt. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Eight International Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.8.0/24
Cloud Eight International Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149817

Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kediri

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kediri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.9.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Kediri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150546

Kasper Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kasper Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.12.0/23
Kasper Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149819

Kulung Network And IT Development Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kulung Network And IT Development Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.16.0/23
Kulung Network And IT Development Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149576

Riga Tech Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Riga Tech Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.20.0/23
Riga Tech Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149564

Exonhost

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exonhost có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.22.0/23
Exonhost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139016

Fiber Technology Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Technology Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.24.0/23
Fiber Technology Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131304

RFI Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): RFI Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.28.0/23
RFI Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149825

Friends Digital Fiber Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Friends Digital Fiber Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.30.0/23
Friends Digital Fiber Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149822

Epworth Corporation Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epworth Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.32.0/23
Epworth Corporation Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149820

Kia Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kia Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.34.0/23
Kia Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131833

GNANA11-AS-IN Gnana 11 Communication Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): GNANA11-AS-IN Gnana 11 Communication Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.58.0/23
GNANA11-AS-IN Gnana 11 Communication Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149574

Genix Network Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Genix Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.64.0/23
Genix Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141321

Siti Vision Data Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Siti Vision Data Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.78.0/23
Siti Vision Data Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149575

Vvcnet Services Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vvcnet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.80.0/24
Vvcnet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149568

YNET1-AS-IN Ynet Infocom Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): YNET1-AS-IN Ynet Infocom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.187.82.0/23
YNET1-AS-IN Ynet Infocom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149566