Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Poly Informatics Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Poly Informatics Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.40.0/24
Poly Informatics Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149538

Fuzhou Lefeng Networks Technology Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fuzhou Lefeng Networks Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.44.0/23
Fuzhou Lefeng Networks Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149648

PT Aktech Digital Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Aktech Digital Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.50.0/23
PT Aktech Digital Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149672

Autonomous System Number for Nexlinx

IPv4 Dải mạng (CIDR): Autonomous System Number for Nexlinx có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.184.58.0/23, 116.58.0.0/22, 116.58.16.0/20, 116.58.32.0/19, 116.58.4.0/24, 116.58.64.0/18, 116.58.8.0/21, 160.22.38.0/24, 202.59.64.0/19
Autonomous System Number for Nexlinx có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17563

PT NKNET Data Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT NKNET Data Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.62.0/24
PT NKNET Data Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149664

PT Cloudwel Network Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cloudwel Network Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.63.0/24
PT Cloudwel Network Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149674

Reliance Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reliance Broadband có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.184.92.0/24, 103.244.92.0/23, 116.90.116.0/23, 149.71.35.0/24
Reliance Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151636

Speed Touch Network and Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Touch Network and Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.94.0/23
Speed Touch Network and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149649

TRIGART01-AS-IN Trigart Internet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): TRIGART01-AS-IN Trigart Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.103.0/24
TRIGART01-AS-IN Trigart Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149608

PT Palemnet Multimedia Data Perkasa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Palemnet Multimedia Data Perkasa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.120.0/23
PT Palemnet Multimedia Data Perkasa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149663

PT Wijaya Trimitra Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Wijaya Trimitra Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.122.0/23
PT Wijaya Trimitra Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149705

E-Data Technology Service Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Data Technology Service Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.124.0/23
E-Data Technology Service Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149085

CV Restu Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): CV Restu Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.128.0/24
CV Restu Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149680

Nur Network Communication

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nur Network Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.136.0/24
Nur Network Communication có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136451

HostOnion

IPv4 Dải mạng (CIDR): HostOnion có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.137.0/24
HostOnion có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149572

Nepal Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nepal Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.138.0/23
Nepal Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149652

Matalia Stock Broking Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Matalia Stock Broking Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.166.0/24
Matalia Stock Broking Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149542

PT Pricom Media Solusi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pricom Media Solusi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.167.0/24
PT Pricom Media Solusi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149661

Faisal Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Faisal Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.172.0/23
Faisal Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149653

Southern Ocean Systems Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Ocean Systems Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.174.0/23
Southern Ocean Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9888

ICICI Prudential Life Insurance Company LTD

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICICI Prudential Life Insurance Company LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.176.0/23
ICICI Prudential Life Insurance Company LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149655

PT Hostnet Data Global

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Hostnet Data Global có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.178.0/24
PT Hostnet Data Global có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149662

Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Lumajang

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Lumajang có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.182.0/24
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Lumajang có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149676

Rebus Networks Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rebus Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.205.0/24
Rebus Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133987

B G Chitale

IPv4 Dải mạng (CIDR): B G Chitale có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.184.252.0/24, 103.241.149.0/24
B G Chitale có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS149546, AS150564

Tim Raphael Consulting Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tim Raphael Consulting Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.184.253.0/24
Tim Raphael Consulting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136478

Taherpur Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Taherpur Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.20.0/23
Taherpur Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149658

CONNECT3-AS-AP CONNECT 3

IPv4 Dải mạng (CIDR): CONNECT3-AS-AP CONNECT 3 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.185.24.0/24, 157.15.20.0/23
CONNECT3-AS-AP CONNECT 3 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138548

NthCloud LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): NthCloud LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.26.0/24
NthCloud LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149552

Universitas Amikom Purwokerto

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Amikom Purwokerto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.27.0/24
Universitas Amikom Purwokerto có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149709

CDN Charmway Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDN Charmway Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.28.0/23
CDN Charmway Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63895

PT Oreo Smart Access

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Oreo Smart Access có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.40.0/23
PT Oreo Smart Access có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149681

PT Selaras Lintas Nusa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Selaras Lintas Nusa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.42.0/23
PT Selaras Lintas Nusa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149673

PT Wonoarto Media Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Wonoarto Media Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.46.0/23
PT Wonoarto Media Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149671

Universitas Papua

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Papua có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.50.0/23
Universitas Papua có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149669

Hosting Home

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosting Home có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.74.0/24
Hosting Home có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149545

Thirumuruga Broadband Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thirumuruga Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.86.0/23
Thirumuruga Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149559

GRB Infotech

IPv4 Dải mạng (CIDR): GRB Infotech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.100.0/24
GRB Infotech có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149557

KRG7-APNIC-AP PCCW Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): KRG7-APNIC-AP PCCW Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.185.101.0/24, 202.94.75.0/24
KRG7-APNIC-AP PCCW Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55940

Aayog Network Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aayog Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.104.0/23
Aayog Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149560

Immortal Internet Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Immortal Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.106.0/23
Immortal Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136681

Dysint Networks Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dysint Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.108.0/23
Dysint Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134939

PT Citra Agung Mestika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Citra Agung Mestika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.111.0/24
PT Citra Agung Mestika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149882

Goodwill Enterprises

IPv4 Dải mạng (CIDR): Goodwill Enterprises có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.160.0/23
Goodwill Enterprises có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149615

Mgi Networks Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mgi Networks Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.174.0/23
Mgi Networks Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149212

Chaldal Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chaldal Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.176.0/23
Chaldal Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149659

Mukhtar Solutions Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mukhtar Solutions Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.178.0/24
Mukhtar Solutions Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137123

Universitas Hasanuddin

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Hasanuddin có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.185.193.0/24, 103.195.142.0/24
Universitas Hasanuddin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134614

Politeknik Negeri Bandung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Politeknik Negeri Bandung có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.185.197.0/24, 103.209.131.0/24
Politeknik Negeri Bandung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133355

Btrack India Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Btrack India Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.185.212.0/24
Btrack India Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150064