Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Eckoh UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eckoh UK Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.129.176.0/22, 81.20.32.0/21, 81.20.42.0/23, 81.20.44.0/22
|
Eckoh UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29033
|
GCAP-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): GCAP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.20.48.0/20
|
GCAP-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39202
|
Newtel Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newtel Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.133.192.0/19, 81.20.176.0/22, 81.20.181.0/24, 81.20.182.0/23, 81.20.184.0/22
|
Newtel Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13208
|
LLC Promsvyaz-Invest
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Promsvyaz-Invest có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.20.192.0/23, 81.20.195.0/24, 81.20.196.0/22, 81.20.200.0/22, 81.20.204.0/24, 81.20.206.0/23
|
LLC Promsvyaz-Invest có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20866
|
PJSC NLMK
IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC NLMK có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.20.194.0/24, 91.229.189.0/24
|
PJSC NLMK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60833
|
Zelenaya Tochka Tomsk LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zelenaya Tochka Tomsk LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.59.136.0/22, 213.59.156.0/23, 81.177.196.0/23, 81.20.205.0/24
|
Zelenaya Tochka Tomsk LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200982
|
Bahu Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bahu Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.21.4.0/24
|
Bahu Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203728
|
Integrated Networks Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrated Networks Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.21.48.0/20
|
Integrated Networks Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39228
|
Stadtwerke Muerzzuschlag GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Muerzzuschlag GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.178.0.0/22, 81.21.112.0/20
|
Stadtwerke Muerzzuschlag GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44462
|
Rapid Fiber Internet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapid Fiber Internet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.21.144.0/20
|
Rapid Fiber Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62862
|
Iddink Digital B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iddink Digital B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.65.192.0/21, 81.21.176.0/20
|
Iddink Digital B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39244
|
Grupa KKI-BCI Sp. Z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupa KKI-BCI Sp. Z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.21.192.0/21, 81.21.200.0/22, 81.21.204.0/23, 81.21.207.0/24
|
Grupa KKI-BCI Sp. Z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8726
|
Phu Mirolan Miroslaw Weclaw
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phu Mirolan Miroslaw Weclaw có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.73.60.0/22, 81.21.206.0/24
|
Phu Mirolan Miroslaw Weclaw có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200094
|
CoreIT AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): CoreIT AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.21.224.0/22, 85.11.192.0/18
|
CoreIT AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209041
|
Public Telecommunications Company Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Public Telecommunications Company Limited Liability Company có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.169.48.0/22, 185.183.136.0/22, 185.183.80.0/22, 81.22.112.0/20, 87.120.168.0/21, 87.121.176.0/20, 87.121.240.0/21
|
Public Telecommunications Company Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209308
|
Datamax-M LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datamax-M LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.172.46.0/23, 81.22.192.0/24, 87.117.132.0/24, 87.117.139.0/24, 87.117.144.0/23
|
Datamax-M LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24762
|
Bringo Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bringo Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.22.196.0/22, 93.187.71.0/24
|
Bringo Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51046
|
Dieffeitalia.it S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dieffeitalia.it S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.132.228.0/22, 81.22.224.0/22
|
Dieffeitalia.it S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210238
|
ELIN.hu Informatikai Szolgaltato es Tanacsado Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ELIN.hu Informatikai Szolgaltato es Tanacsado Kft. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.75.192.0/22, 81.22.228.0/22
|
ELIN.hu Informatikai Szolgaltato es Tanacsado Kft. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208154, AS49818
|
Mediam Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mediam Oy có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.179.236.0/22, 185.33.72.0/22, 217.64.32.0/20, 81.22.240.0/20
|
Mediam Oy có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS213070, AS39324
|
ZAO Argumenty I Fakty
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZAO Argumenty I Fakty có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.23.15.0/24
|
ZAO Argumenty I Fakty có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51472
|
VTX Services SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): VTX Services SA có 35 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.101.60.0/22, 144.85.0.0/16, 185.133.28.0/22, 185.242.60.0/23, 185.245.220.0/23, 193.246.207.0/24, 193.247.107.0/24, 193.247.108.0/24, 193.247.110.0/23, 193.247.66.0/24, 193.41.193.0/24, 194.148.16.0/20, 194.148.32.0/21, 194.148.4.0/22, 194.148.40.0/23, 194.148.42.0/23, 194.148.44.0/22, 194.148.48.0/20, 194.148.8.0/21, 194.148.96.0/19, 194.38.160.0/19, 194.38.64.0/19, 195.13.52.0/23, 195.15.0.0/17, 212.109.64.0/19, 212.147.0.0/17, 212.232.128.0/17, 212.254.0.0/16, 212.28.128.0/19, 212.40.0.0/19, 213.162.0.0/19, 213.5.152.0/21, 81.23.64.0/20, 83.228.128.0/17, 84.239.96.0/22
|
VTX Services SA có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12350, AS3334, AS60199
|
Infoline Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infoline Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.163.0.0/17, 185.134.36.0/22, 217.113.112.0/20, 81.23.176.0/20
|
Infoline Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8416
|
Transfer Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transfer Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.18.112.0/22, 81.23.192.0/20
|
Transfer Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30729
|
Garnier Projects BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Garnier Projects BV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.236.176.0/22, 81.173.124.0/24, 81.173.4.0/24, 81.23.224.0/20
|
Garnier Projects BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24730
|
LD4Unity B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LD4Unity B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 81.23.242.0/23, 92.118.110.0/24
|
LD4Unity B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42433
|
Pocos B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pocos B.V. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.235.32.0/21, 185.61.68.0/22, 185.88.188.0/22, 81.173.0.0/22, 81.173.125.0/24, 81.173.126.0/23, 81.173.32.0/22, 81.173.48.0/20, 81.173.64.0/20, 81.173.7.0/24, 81.173.96.0/22, 81.23.244.0/22
|
Pocos B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50522
|
M.A.X. Informationstechnologie AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): M.A.X. Informationstechnologie AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.24.64.0/20
|
M.A.X. Informationstechnologie AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24764
|
Subnet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Subnet LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.192.0/19, 185.110.44.0/22, 81.163.32.0/19, 81.24.80.0/22, 81.24.84.0/24, 81.24.85.0/24, 81.24.86.0/23, 81.24.88.0/21
|
Subnet LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39434, AS57227
|
Abbas Servicios de Informatica Y Telecomunicaciones S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abbas Servicios de Informatica Y Telecomunicaciones S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.110.160.0/22, 81.24.160.0/21
|
Abbas Servicios de Informatica Y Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20973
|
Ekaterinburg-2000 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ekaterinburg-2000 LLC có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.22.40.0/23, 178.22.44.0/24, 178.22.45.0/24, 178.22.46.0/23, 185.11.228.0/22, 185.31.192.0/22, 212.113.224.0/21, 212.113.232.0/22, 212.113.236.0/22, 212.113.240.0/23, 212.113.242.0/24, 212.113.243.0/24, 212.113.244.0/22, 212.113.248.0/21, 213.151.0.0/19, 217.148.48.0/20, 81.24.176.0/20, 93.95.168.0/21
|
Ekaterinburg-2000 LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202058, AS31499
|
Docklands Data Centre Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Docklands Data Centre Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.24.192.0/20
|
Docklands Data Centre Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9086
|
NKTV Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NKTV Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.35.60.0/22, 81.24.208.0/20
|
NKTV Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39512
|
Deda Cloud SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deda Cloud SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.121.36.0/22, 185.173.131.0/24, 193.169.162.0/24, 193.169.163.0/24, 81.24.224.0/20
|
Deda Cloud SRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196654, AS24817
|
Kerry Broadband Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kerry Broadband Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.156.0/24, 185.12.158.0/23, 81.24.248.0/21
|
Kerry Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199346
|
Telco Infrastructure S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telco Infrastructure S.R.O. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.234.40.0/21, 185.255.116.0/22, 188.122.192.0/19, 81.25.16.0/20
|
Telco Infrastructure S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57728
|
Altanetica S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altanetica S.L. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.232.112.0/21, 185.10.80.0/22, 185.50.0.0/22, 81.25.32.0/20, 91.187.0.0/19
|
Altanetica S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60273
|
SERVER-PLUS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SERVER-PLUS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.25.70.0/24
|
SERVER-PLUS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202104
|
Daily Telecom Mobile S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daily Telecom Mobile S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.25.72.0/22
|
Daily Telecom Mobile S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208496
|
GDM Konsult AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): GDM Konsult AB có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.23.220.0/24, 217.68.32.0/20, 81.25.80.0/20, 91.192.112.0/24, 91.192.114.0/24
|
GDM Konsult AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39078
|
Associazione Vedica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Associazione Vedica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 81.25.96.0/20
|
Associazione Vedica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60409
|
swhosting.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): swhosting.com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.61.124.0/22, 81.25.112.0/20
|
swhosting.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41541
|
Lux Green Technologies Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lux Green Technologies Sarl có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.100.0/22, 195.34.86.0/23, 217.171.176.0/20, 81.25.128.0/20, 91.142.48.0/20
|
Lux Green Technologies Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41589
|
ASFINAG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASFINAG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.48.240.0/24, 81.25.208.0/20
|
ASFINAG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39478
|
PC Support AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Support AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.161.232.0/24, 193.161.252.0/24, 81.26.32.0/19, 85.89.192.0/19
|
PC Support AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43200
|
Lunar Digital Solutions Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lunar Digital Solutions Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.194.252.0/22, 81.26.96.0/21
|
Lunar Digital Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49775
|
Banca Monte Dei Paschi Di Siena S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca Monte Dei Paschi Di Siena S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.7.16.0/22, 81.26.192.0/21
|
Banca Monte Dei Paschi Di Siena S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13018
|
Netcetera Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcetera Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.247.48.0/21, 146.247.56.0/23, 146.247.59.0/24, 146.247.60.0/22, 81.27.96.0/20
|
Netcetera Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24851
|
Siav S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siav S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.167.244.0/22, 81.27.128.0/20
|
Siav S.p.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207042, AS24880
|
Haendle & Korte GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haendle & Korte GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.59.12.0/22, 185.6.68.0/22, 195.149.99.0/24, 81.27.224.0/22, 88.151.64.0/21, 93.89.0.0/22, 93.89.12.0/22, 95.129.208.0/21
|
Haendle & Korte GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21461, AS44700
|
Trang 465 trên 1.443