Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Bink Broadband Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bink Broadband Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.60.196.0/23, 80.252.119.0/24
Bink Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8835

Credito Emiliano S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Credito Emiliano S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.252.192.0/20
Credito Emiliano S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21469

InfraCom Managed Services AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): InfraCom Managed Services AB có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.102.16.0/22, 185.138.64.0/22, 192.176.122.0/23, 193.201.97.0/24, 193.23.117.0/24, 194.103.58.0/24, 194.132.81.0/24, 194.146.168.0/22, 194.165.32.0/24, 194.71.157.0/24, 194.8.29.0/24, 194.8.31.0/24, 194.9.74.0/23, 195.24.224.0/23, 212.91.128.0/19, 213.158.32.0/19, 80.252.208.0/21, 80.252.216.0/22, 80.252.221.0/24, 81.93.128.0/19, 83.218.64.0/19, 89.189.192.0/20, 89.189.208.0/22, 89.189.212.0/22, 89.189.216.0/22, 89.189.220.0/22, 91.208.221.0/24, 91.226.118.0/24
InfraCom Managed Services AB có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS25223, AS29468, AS29602

Easynet S.P.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Easynet S.P.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.173.237.0/24, 185.173.239.0/24, 188.214.198.0/24, 195.74.75.0/24, 80.252.224.0/20
Easynet S.P.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21454

OOO NPP Garant Service University

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO NPP Garant Service University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.253.4.0/22
OOO NPP Garant Service University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8441

Olivetti S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Olivetti S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.253.32.0/20
Olivetti S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47653

Oesia Networks SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oesia Networks SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.253.64.0/20
Oesia Networks SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24624

KDA Web Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): KDA Web Services Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.83.128.0/22, 193.151.124.0/22, 194.110.250.0/24, 80.253.99.0/24, 85.118.232.0/21
KDA Web Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30933

Rayan Hamafza Company Private Joint Stock

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rayan Hamafza Company Private Joint Stock có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.4.104.0/22, 80.253.157.0/24
Rayan Hamafza Company Private Joint Stock có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59708

Naji Research & Development Company Private Join-Stock

IPv4 Dải mạng (CIDR): Naji Research & Development Company Private Join-Stock có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.12.100.0/22, 80.253.159.0/24
Naji Research & Development Company Private Join-Stock có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61239

Databox d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Databox d.o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.5.184.0/24, 185.155.224.0/23, 185.98.12.0/23, 194.5.68.0/22, 80.253.160.0/22
Databox d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206575

Avola Solutions d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avola Solutions d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.253.164.0/22, 80.253.168.0/21
Avola Solutions d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28837

ADEOX

IPv4 Dải mạng (CIDR): ADEOX có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.142.128.0/22, 213.142.136.0/23, 213.142.142.0/24, 213.142.144.0/23, 213.142.152.0/23, 80.253.252.0/23, 91.151.80.0/24, 91.151.82.0/24, 91.151.91.0/24
ADEOX có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397563

Piter-Telecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Piter-Telecom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.250.128.0/22, 80.254.16.0/20
Piter-Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39101

Theorema Telecom Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Theorema Telecom Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.77.10.0/24, 185.77.11.0/24, 185.77.8.0/23, 80.254.48.0/20
Theorema Telecom Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201913, AS39046

Open Cable Telecomunicaciones S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Cable Telecomunicaciones S.L. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.57.96.0/24, 185.250.198.0/23, 193.177.212.0/22, 213.181.65.0/24, 213.181.72.0/23, 213.181.77.0/24, 213.181.89.0/24, 213.181.90.0/23, 213.181.92.0/23, 213.181.94.0/24, 80.254.224.0/22, 89.29.190.0/23, 89.29.203.0/24, 89.29.206.0/23, 89.29.225.0/24, 89.29.247.0/24, 89.29.253.0/24, 89.29.255.0/24
Open Cable Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43833

Outpost 24 AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Outpost 24 AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.254.231.0/24
Outpost 24 AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200712

Swiss Life AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swiss Life AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.134.97.0/24, 193.134.98.0/23, 80.255.96.0/20
Swiss Life AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24585

Redes Digitales de Telecomunicacion en Internet SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redes Digitales de Telecomunicacion en Internet SL có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.212.206.0/23, 185.84.116.0/23, 185.84.118.0/24, 193.178.33.0/24, 194.143.205.0/24, 194.143.206.0/23, 194.143.208.0/23, 194.143.217.0/24, 194.143.218.0/24, 194.143.221.0/24, 194.143.222.0/23, 195.114.196.0/22, 195.114.202.0/23, 213.220.10.0/23, 213.220.12.0/22, 213.220.20.0/22, 213.220.24.0/21, 80.255.112.0/21, 80.255.120.0/22, 80.255.124.0/22
Redes Digitales de Telecomunicacion en Internet SL có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39144, AS41397

Tecno General S.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecno General S.R.L có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.71.48.0/21, 154.56.204.0/22, 154.56.64.0/20, 178.22.248.0/21, 185.131.17.0/24, 185.6.240.0/22, 217.29.195.0/24, 81.2.132.0/22
Tecno General S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203591

SD1-Telecom SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): SD1-Telecom SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.52.36.0/24, 154.52.49.0/24, 194.13.142.0/24, 81.2.148.0/24
SD1-Telecom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201042

XTB S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): XTB S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.182.34.0/24, 81.2.190.0/24
XTB S.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205520, AS47301

JSC Rosta

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Rosta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.3.145.0/24
JSC Rosta có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201465

RouteLabel V.O.F.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RouteLabel V.O.F. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.56.224.0/20, 185.142.76.0/23, 185.142.78.0/24, 185.157.209.0/24, 185.157.210.0/23, 185.34.216.0/22, 185.52.0.0/22, 185.56.60.0/22, 81.4.100.0/22, 81.4.104.0/21, 81.4.120.0/21, 91.229.232.0/24
RouteLabel V.O.F. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198203

Cyprus Development Bank Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cyprus Development Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.4.154.0/24
Cyprus Development Bank Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48623

Alpha Bank Cyprus Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Bank Cyprus Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.4.186.0/23
Alpha Bank Cyprus Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49338

Kielce University of Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kielce University of Technology có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 81.26.0.0/19, 81.6.128.0/21, 81.6.137.0/24, 81.6.138.0/24, 81.6.140.0/22, 81.6.144.0/20, 81.6.160.0/20, 81.6.176.0/21, 81.6.184.0/23, 81.6.186.0/24, 81.6.188.0/22
Kielce University of Technology có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS24848, AS30778

Przedsiebiorstwo Wielobranzowe Interbit Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Wielobranzowe Interbit Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.6.136.0/24
Przedsiebiorstwo Wielobranzowe Interbit Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208930

Mariusz Ufel Trading as N3T Projekt

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mariusz Ufel Trading as N3T Projekt có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.104.233.0/24, 81.6.139.0/24
Mariusz Ufel Trading as N3T Projekt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43386

Swietokrzyski Urzad Wojewodzki

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swietokrzyski Urzad Wojewodzki có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.6.187.0/24
Swietokrzyski Urzad Wojewodzki có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48227

ISPpro Internet KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISPpro Internet KG có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.2.8.0/22, 81.7.0.0/18, 81.89.96.0/20, 84.23.64.0/19, 85.31.184.0/21, 91.143.80.0/20
ISPpro Internet KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35366

Private Limited Liability Company Krena

IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Limited Liability Company Krena có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 81.7.108.0/22, 81.7.112.0/23
Private Limited Liability Company Krena có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49602

Koc Holding A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Koc Holding A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.243.218.0/24, 81.8.23.0/24
Koc Holding A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202444

It4U Sweden AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): It4U Sweden AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 81.8.150.0/23, 81.8.152.0/22
It4U Sweden AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203428

Technologii Svyazi Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technologii Svyazi Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.49.127.0/24, 81.9.27.0/24, 95.46.197.0/24
Technologii Svyazi Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201593

Lanport-S LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lanport-S LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.44.68.0/22, 81.9.48.0/20
Lanport-S LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34211

Glavstroy Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Glavstroy Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.9.112.0/24
Glavstroy Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207859

Liwest Kabelmedien GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Liwest Kabelmedien GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.196.156.0/22, 212.241.64.0/18, 212.33.32.0/19, 81.10.128.0/17, 83.164.0.0/17, 86.56.128.0/17, 90.146.0.0/16
Liwest Kabelmedien GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12605

Alborz Insurance Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alborz Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.12.29.0/24
Alborz Insurance Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51777

Shabakieh Isfahan Co PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shabakieh Isfahan Co PJSC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.157.0.0/24, 178.157.1.0/24, 185.188.112.0/24, 185.237.84.0/24, 185.237.85.0/24, 185.237.86.0/23, 81.12.92.0/23, 85.133.160.0/22, 85.133.242.0/24, 87.107.95.0/24, 92.242.201.0/24
Shabakieh Isfahan Co PJSC có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS204834, AS204865, AS206325

JSC Credo-Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Credo-Telecom có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.67.128.0/18, 194.67.224.0/19, 213.252.64.0/18, 81.13.0.0/22, 81.13.16.0/20, 81.13.32.0/20, 81.13.4.0/23, 81.13.48.0/21, 81.13.56.0/22, 81.13.60.0/23, 81.13.63.0/24, 81.13.64.0/18, 81.13.7.0/24, 81.13.8.0/21
JSC Credo-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5523

Access Telecom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Access Telecom Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.95.229.0/24, 81.13.6.0/24, 81.13.62.0/24
Access Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208314

Herault Telecom SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Herault Telecom SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.147.220.0/22, 81.14.0.0/17, 95.176.0.0/17
Herault Telecom SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42811

Exatel S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Exatel S.A. có 190 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.56.173.0/24, 193.223.0.0/24, 194.183.32.0/21, 194.183.40.0/22, 194.183.48.0/22, 194.183.52.0/23, 194.183.57.0/24, 194.183.58.0/23, 194.183.62.0/23, 195.136.0.0/23, 195.136.104.0/22, 195.136.109.0/24, 195.136.110.0/23, 195.136.112.0/22, 195.136.120.0/24, 195.136.122.0/23, 195.136.128.0/21, 195.136.14.0/23, 195.136.140.0/22, 195.136.144.0/23, 195.136.146.0/24, 195.136.148.0/22, 195.136.164.0/22, 195.136.186.0/23, 195.136.188.0/22, 195.136.192.0/23, 195.136.196.0/24, 195.136.198.0/23, 195.136.20.0/22, 195.136.201.0/24, 195.136.202.0/23, 195.136.232.0/21, 195.136.24.0/23, 195.136.240.0/22, 195.136.244.0/23, 195.136.246.0/24, 195.136.248.0/21, 195.136.26.0/24, 195.136.28.0/22, 195.136.34.0/23, 195.136.36.0/24, 195.136.40.0/21, 195.136.48.0/22, 195.136.64.0/24, 195.136.71.0/24, 195.136.77.0/24, 195.136.8.0/22, 195.136.84.0/22, 195.136.88.0/22, 195.137.162.0/24 và 140 các dải mạng khác.
Exatel S.A. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS20804, AS35281, AS6778

MSI Telekom Sp. z o.o. SP. K.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MSI Telekom Sp. z o.o. SP. K. có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.136.208.0/20, 81.15.131.0/24, 81.15.134.0/24, 81.15.162.0/23, 81.15.165.0/24, 81.15.166.0/24, 81.15.176.0/23, 81.15.179.0/24, 81.15.220.0/23, 81.15.228.0/23, 81.15.231.0/24, 81.15.247.0/24, 81.15.252.0/23, 82.177.104.0/22, 82.177.143.0/24, 82.177.209.0/24, 82.177.240.0/23, 82.177.25.0/24, 82.177.26.0/24, 82.177.28.0/23, 82.177.38.0/23, 82.177.40.0/24, 82.177.60.0/22, 88.220.108.0/22, 88.220.136.0/23, 88.220.162.0/23, 88.220.56.0/24
MSI Telekom Sp. z o.o. SP. K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199715

P.H.U. Volland Kamil Jozefow

IPv4 Dải mạng (CIDR): P.H.U. Volland Kamil Jozefow có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.15.138.0/23
P.H.U. Volland Kamil Jozefow có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212479

Objectivity Bespoke Software Specialists SP Zoo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Objectivity Bespoke Software Specialists SP Zoo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.15.144.0/24
Objectivity Bespoke Software Specialists SP Zoo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201519

Pluxee Polska Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pluxee Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.15.145.0/24
Pluxee Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205034

TBM Telekom SP Zoo SP. K.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TBM Telekom SP Zoo SP. K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.15.155.0/24
TBM Telekom SP Zoo SP. K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211388

Euro PC Piotr Kwasnik

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euro PC Piotr Kwasnik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.15.157.0/24
Euro PC Piotr Kwasnik có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50551