Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
WEBDISCOUNT GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): WEBDISCOUNT GmbH & Co. KG có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.237.128.0/22, 138.124.177.0/24, 185.130.196.0/22, 185.57.0.0/22, 193.110.139.0/24, 193.19.180.0/22, 208.64.132.0/22, 212.3.64.0/19, 80.244.208.0/20
|
WEBDISCOUNT GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24637
|
Lantik S.A. M.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lantik S.A. M.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.245.0.0/20
|
Lantik S.A. M.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21364
|
Ollink Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ollink Sarl có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.12.193.0/24, 185.198.76.0/22, 193.17.196.0/24, 217.119.180.0/23, 80.245.34.0/24, 80.245.46.0/24, 91.226.28.0/23, 91.232.224.0/24, 91.237.38.0/23
|
Ollink Sarl có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197732, AS198239
|
Rubix Datacenter SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rubix Datacenter SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.71.114.0/24, 80.245.56.0/24, 82.138.75.0/24, 82.138.86.0/24
|
Rubix Datacenter SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47600
|
ULTRA-NORDNET SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): ULTRA-NORDNET SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.3.184.0/24, 80.245.87.0/24
|
ULTRA-NORDNET SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211531
|
Vic Grup SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vic Grup SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.245.93.0/24, 80.245.95.0/24
|
Vic Grup SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202931
|
ZIVIT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZIVIT-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.245.144.0/20
|
ZIVIT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35704
|
Empirion Telekommunikations Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empirion Telekommunikations Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.245.192.0/20
|
Empirion Telekommunikations Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21360
|
Soderhamn NARA AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soderhamn NARA AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.145.92.0/22, 80.245.224.0/20, 81.94.64.0/19
|
Soderhamn NARA AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28847
|
KVANT-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): KVANT-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.198.40.0/22, 80.245.240.0/20
|
KVANT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35738
|
TDA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): TDA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.246.0.0/20
|
TDA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21391
|
JSC Atlas-2
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Atlas-2 có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.159.44.0/22, 80.246.16.0/21, 80.246.24.0/22
|
JSC Atlas-2 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34434
|
Rohde & Schwarz GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rohde & Schwarz GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.246.32.0/20
|
Rohde & Schwarz GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21197
|
European Court of Justice
IPv4 Dải mạng (CIDR): European Court of Justice có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.246.96.0/20
|
European Court of Justice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201973
|
Pohjoisen Keski-Suomen Verkkopalvelut Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pohjoisen Keski-Suomen Verkkopalvelut Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.246.160.0/20
|
Pohjoisen Keski-Suomen Verkkopalvelut Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16228
|
Ao Niisa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ao Niisa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.246.208.0/20
|
Ao Niisa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35755
|
Datafast Sistemas Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datafast Sistemas Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.5.251.0/24, 80.246.227.0/24
|
Datafast Sistemas Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216089
|
Triksera Druzba Za Nove Tehnologije d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triksera Druzba Za Nove Tehnologije d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.246.232.0/21
|
Triksera Druzba Za Nove Tehnologije d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24747
|
Zycomm Electronics Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zycomm Electronics Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.147.108.0/22, 80.247.16.0/20
|
Zycomm Electronics Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39875
|
Federal State Unitary Enterprise the Russian Television and Radio Broadcasting Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Unitary Enterprise the Russian Television and Radio Broadcasting Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.247.32.0/20
|
Federal State Unitary Enterprise the Russian Television and Radio Broadcasting Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25292
|
M&G INVESTMENT MANAGEMENT LIMITED
IPv4 Dải mạng (CIDR): M&G INVESTMENT MANAGEMENT LIMITED có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.247.48.0/20
|
M&G INVESTMENT MANAGEMENT LIMITED có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202161
|
Entigy Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entigy Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.247.80.0/21, 80.247.88.0/22, 80.247.92.0/23, 80.247.94.0/24
|
Entigy Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200751
|
Ses Services Romania S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ses Services Romania S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.102.101.0/24, 80.247.129.0/24
|
Ses Services Romania S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12446
|
NFrance Conseil
IPv4 Dải mạng (CIDR): NFrance Conseil có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.20.84.0/22, 80.247.224.0/20
|
NFrance Conseil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15826
|
Origo hf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Origo hf có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.30.184.0/22, 217.28.176.0/20, 80.248.16.0/20, 87.121.23.0/24
|
Origo hf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29689
|
CGI Suomi Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): CGI Suomi Oy có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.134.88.0/22, 80.248.160.0/20, 81.22.160.0/20
|
CGI Suomi Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24713
|
Birmingham City Council
IPv4 Dải mạng (CIDR): Birmingham City Council có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.249.48.0/20
|
Birmingham City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35832
|
DJAWEB
IPv4 Dải mạng (CIDR): DJAWEB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.249.78.0/23
|
DJAWEB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33774
|
Parsian Technology Innovative Solution Co. PJS.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parsian Technology Innovative Solution Co. PJS. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.178.107.0/24, 193.35.230.0/24, 212.23.214.0/24, 80.249.112.0/23, 80.249.114.0/24, 85.133.199.0/24, 85.133.221.0/24, 85.133.222.0/24
|
Parsian Technology Innovative Solution Co. PJS. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209638
|
Netafraz Iranian Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netafraz Iranian Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.223.160.0/24, 185.73.226.0/24, 195.28.10.0/24, 195.28.168.0/23, 80.249.115.0/24
|
Netafraz Iranian Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212216
|
SachsenGigaBit GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): SachsenGigaBit GmbH có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.28.0.0/22, 141.98.144.0/22, 155.133.200.0/21, 155.133.208.0/20, 185.128.108.0/24, 185.128.110.0/24, 185.186.224.0/24, 185.186.227.0/24, 185.202.180.0/22, 185.206.240.0/22, 185.218.132.0/22, 185.38.48.0/22, 185.43.176.0/22, 188.116.12.0/22, 193.58.132.0/22, 80.249.116.0/22
|
SachsenGigaBit GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62365
|
Hey Broadband Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hey Broadband Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.249.128.0/24
|
Hey Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212426
|
Site BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Site BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.249.132.0/24
|
Site BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211668
|
Fortuna Game A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortuna Game A.S. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.144.0/22, 185.166.52.0/22, 185.172.116.0/23, 185.172.118.0/23, 185.192.120.0/23, 185.192.122.0/23, 80.249.133.0/24
|
Fortuna Game A.S. có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS202948, AS203411, AS206234, AS206908, AS207095, AS212453
|
Acod JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acod JSC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.201.52.0/22, 213.232.208.0/21, 213.232.249.0/24, 213.232.250.0/24, 80.249.135.0/24, 80.249.136.0/24, 91.236.24.0/24
|
Acod JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57918
|
Ant Digital Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ant Digital Services Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.249.189.0/24
|
Ant Digital Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209096
|
Amsterdam Internet Exchange B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amsterdam Internet Exchange B.V. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.55.136.0/22, 193.105.101.0/24, 195.60.82.128/26, 195.69.144.0/22, 198.99.141.0/24, 206.108.115.0/24, 206.126.240.0/24, 206.41.106.0/24, 80.249.208.0/21, 91.200.16.0/22, 91.236.189.0/24
|
Amsterdam Internet Exchange B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1200, AS62972
|
Kernel AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kernel AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.250.112.0/21, 80.250.120.0/22, 80.250.124.0/23, 80.250.126.0/24
|
Kernel AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39038
|
Eesti Avaliku Sektori Andmeside MTU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eesti Avaliku Sektori Andmeside MTU có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.250.127.0/24
|
Eesti Avaliku Sektori Andmeside MTU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209798
|
Aareon Deutschland GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aareon Deutschland GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.255.64.0/22, 194.76.19.0/24, 80.250.128.0/20
|
Aareon Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16001
|
Runnet State Institute of Information Technologies and
IPv4 Dải mạng (CIDR): Runnet State Institute of Information Technologies and có 125 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.141.124.0/22, 185.215.176.0/22, 185.71.96.0/22, 188.93.107.0/24, 193.232.172.0/23, 193.232.68.0/23, 193.27.214.0/23, 194.149.64.0/23, 194.149.67.0/24, 194.149.68.0/22, 194.190.224.0/24, 194.190.226.0/24, 194.190.228.0/22, 194.190.232.0/21, 194.190.240.0/21, 194.190.248.0/23, 194.190.254.0/23, 194.226.192.0/19, 194.54.176.0/22, 194.58.31.0/24, 194.58.32.0/24, 194.85.15.0/24, 194.85.166.0/23, 194.85.168.0/22, 194.85.174.0/23, 194.85.32.0/20, 195.208.228.0/22, 195.208.234.0/23, 195.208.236.0/24, 195.208.238.0/24, 195.208.242.0/24, 195.209.224.0/22, 195.209.228.0/23, 195.209.234.0/23, 195.209.236.0/22, 195.209.240.0/22, 195.209.252.0/22, 217.9.84.0/22, 217.9.88.0/21, 80.250.160.0/22, 80.250.164.0/24, 80.250.166.0/24, 80.250.168.0/22, 80.250.172.0/23, 80.250.175.0/24, 80.250.176.0/20, 82.137.128.0/20, 82.137.144.0/21, 82.137.152.0/22, 82.137.157.0/24
và 75 các dải mạng khác.
|
Runnet State Institute of Information Technologies and có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3267
|
LLC Stroysvyazkonsaling
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Stroysvyazkonsaling có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.220.194.0/23, 80.250.165.0/24
|
LLC Stroysvyazkonsaling có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215098
|
Fgbu Fioko
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fgbu Fioko có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.250.167.0/24, 86.110.104.0/24
|
Fgbu Fioko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60643
|
OOO Carcade
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Carcade có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.250.218.0/24
|
OOO Carcade có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41212
|
NetEarth UK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetEarth UK Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.115.200.0/22, 80.251.16.0/20
|
NetEarth UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57994
|
WYSIWYG Software Design GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): WYSIWYG Software Design GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.251.80.0/20
|
WYSIWYG Software Design GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38948
|
Sewan Belgium SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sewan Belgium SA có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.143.248.0/21, 178.157.18.0/23, 178.157.20.0/22, 178.157.24.0/21, 178.157.44.0/22, 178.174.106.0/23, 185.164.156.0/22, 188.66.8.0/21, 217.181.252.0/23, 80.251.108.0/22, 85.119.188.0/22
|
Sewan Belgium SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196755
|
Agora TC Sp.z.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agora TC Sp.z.o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.42.228.0/22, 194.149.228.0/22, 80.252.0.0/20
|
Agora TC Sp.z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8535
|
LLC Global Telecom Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Global Telecom Co có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.252.16.0/20
|
LLC Global Telecom Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39042
|
IP Asset Management Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Asset Management Services Ltd có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.188.96.0/24, 192.88.83.0/24, 193.195.141.0/24, 194.70.36.0/24, 80.252.116.0/24, 80.252.118.0/24, 80.252.124.0/22, 84.246.192.0/22, 93.188.180.0/22
|
IP Asset Management Services Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS8282, AS9179
|
Trang 462 trên 1.443