Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Capital Financial Services SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital Financial Services SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.96.46.0/24
Capital Financial Services SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60657

Inovo Solutions SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inovo Solutions SRL có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.36.37.0/24, 194.153.251.0/24, 80.96.60.0/22, 85.120.181.0/24, 85.120.219.0/24, 85.121.17.0/24, 91.212.101.0/24, 93.114.80.0/23, 94.177.50.0/24
Inovo Solutions SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49023

Teen Telecom SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teen Telecom SRL có 35 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.211.164.0/23, 193.138.192.0/23, 193.138.194.0/24, 193.226.72.0/23, 194.102.217.0/24, 217.156.56.0/22, 80.96.99.0/24, 81.180.138.0/23, 81.180.172.0/23, 81.180.252.0/23, 81.180.80.0/24, 81.181.132.0/22, 81.181.160.0/23, 81.181.174.0/23, 81.181.236.0/22, 85.120.184.0/23, 85.121.18.0/23, 85.122.102.0/23, 86.107.57.0/24, 86.107.60.0/23, 86.107.63.0/24, 89.35.224.0/24, 89.35.229.0/24, 89.35.232.0/24, 89.35.235.0/24, 89.35.236.0/24, 89.35.238.0/24, 89.36.254.0/24, 89.42.50.0/23, 89.44.246.0/24, 89.47.0.0/24, 89.47.12.0/24, 89.47.14.0/24, 93.114.138.0/23, 93.190.122.0/24
Teen Telecom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34304

Agentia Nationala de Administrare Fiscala

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agentia Nationala de Administrare Fiscala có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.50.174.0/24, 217.156.52.0/24, 80.96.110.0/24
Agentia Nationala de Administrare Fiscala có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20929

Data ZYX SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data ZYX SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.128.240.0/22, 80.96.111.0/24, 80.96.228.0/23
Data ZYX SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49052

Lasting System Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lasting System Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.231.122.0/24, 80.96.114.0/24
Lasting System Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15856

Internio Systems SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internio Systems SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.105.11.0/24, 194.176.189.0/24, 80.96.115.0/24, 80.96.183.0/24, 81.181.31.0/24
Internio Systems SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20497

Unitatea Militara 02630

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unitatea Militara 02630 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.96.124.0/24, 80.96.161.0/24
Unitatea Militara 02630 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205861

Alten Si - Techno Romania SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alten Si - Techno Romania SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.96.125.0/24, 81.180.25.0/24
Alten Si - Techno Romania SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34283

Institutul National al Patrimoniului

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institutul National al Patrimoniului có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.102.35.0/24, 80.96.128.0/24
Institutul National al Patrimoniului có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50944

Autoritatea Nationala Pentru Administrare Si Reglementare in Comunicatii

IPv4 Dải mạng (CIDR): Autoritatea Nationala Pentru Administrare Si Reglementare in Comunicatii có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.59.240.0/24, 195.216.239.0/24, 80.96.153.0/24, 80.96.175.0/24
Autoritatea Nationala Pentru Administrare Si Reglementare in Comunicatii có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS28727, AS47230

N.C. Net-Connect (CY) Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): N.C. Net-Connect (CY) Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.96.182.0/24, 81.181.20.0/24, 91.240.177.0/24
N.C. Net-Connect (CY) Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29171

Universitatea de Medicina si Farmacie Victor Babes Timisoara

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitatea de Medicina si Farmacie Victor Babes Timisoara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.230.232.0/24, 80.96.191.0/24
Universitatea de Medicina si Farmacie Victor Babes Timisoara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16120

Judetul Dambovita

IPv4 Dải mạng (CIDR): Judetul Dambovita có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.96.223.0/24
Judetul Dambovita có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20820

DreamTeam Network SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): DreamTeam Network SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.231.77.0/24, 80.96.224.0/23, 81.180.90.0/23, 86.105.32.0/21
DreamTeam Network SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47427

Institutul National de Cercetare-Dezvoltare Pentru Fizica Materialelor Bucuresti Ra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institutul National de Cercetare-Dezvoltare Pentru Fizica Materialelor Bucuresti Ra có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.156.104.0/24, 80.96.227.0/24
Institutul National de Cercetare-Dezvoltare Pentru Fizica Materialelor Bucuresti Ra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49507

TFM Group Software SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): TFM Group Software SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.96.234.0/24, 80.96.247.0/24
TFM Group Software SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25103

Datagroup-Int SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datagroup-Int SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.230.233.0/24, 80.96.239.0/24
Datagroup-Int SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24704

CloudSys Telecom SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudSys Telecom SRL có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.102.220.0/24, 217.156.85.0/24, 217.156.99.0/24, 80.97.0.0/20, 84.239.19.0/24, 84.239.20.0/24, 84.239.22.0/23, 84.239.24.0/24, 84.239.26.0/24, 84.239.53.0/24
CloudSys Telecom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21294

S.N. Radiocomunicatii S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): S.N. Radiocomunicatii S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.153.232.0/24, 217.156.68.0/23, 80.97.20.0/24, 88.158.0.0/16
S.N. Radiocomunicatii S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15471

Digi Communication SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi Communication SRL có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.213.51.0/24, 188.214.226.0/24, 188.240.198.0/23, 188.241.108.0/24, 195.228.59.0/24, 217.156.31.0/24, 80.97.26.0/24, 85.204.23.0/24, 86.106.99.0/24, 86.107.180.0/24, 89.35.115.0/24, 89.43.61.0/24, 93.118.39.0/24
Digi Communication SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44277

Full Duplex SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Full Duplex SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.97.51.0/24, 85.120.64.0/24
Full Duplex SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34416

SCIT Tehnology SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): SCIT Tehnology SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.97.52.0/24
SCIT Tehnology SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209644

Oilfield Exploration Business Solutions S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oilfield Exploration Business Solutions S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.97.53.0/24
Oilfield Exploration Business Solutions S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29628

Information Technology and Cyber Security Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technology and Cyber Security Service có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.108.136.0/22, 185.108.144.0/22, 185.108.152.0/22, 185.108.180.0/22, 185.33.104.0/22, 217.26.144.0/20, 80.97.56.0/22, 89.32.224.0/20
Information Technology and Cyber Security Service có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS25319, AS28990, AS39279

CXC Biz LX SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): CXC Biz LX SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.110.212.0/24, 194.153.250.0/24, 194.176.190.0/24, 80.97.163.0/24
CXC Biz LX SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42731

Laakirchen Papier AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Laakirchen Papier AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.120.8.0/24
Laakirchen Papier AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200247

HENNLICH GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): HENNLICH GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.120.12.0/24
HENNLICH GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207868

Erema Group GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Erema Group GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.120.13.0/24
Erema Group GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202453

HABAU Hoch- und Tiefbau GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): HABAU Hoch- und Tiefbau GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.120.18.0/24
HABAU Hoch- und Tiefbau GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51187

BWT Holding GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): BWT Holding GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.120.58.0/24
BWT Holding GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34905

druck.at Druck und Handelsgesellschaft mbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): druck.at Druck und Handelsgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.120.132.0/24
druck.at Druck und Handelsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201728

Kabel-TV Ternberg Betriebsgmbh

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kabel-TV Ternberg Betriebsgmbh có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.107.45.0/24, 80.121.192.0/22
Kabel-TV Ternberg Betriebsgmbh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203518

Cosmo Consult Si GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cosmo Consult Si GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.121.202.0/24
Cosmo Consult Si GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61022

Gartner KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gartner KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.121.205.0/24
Gartner KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39285

Wirtschaftskammer Oberoesterreich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirtschaftskammer Oberoesterreich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.123.153.0/24
Wirtschaftskammer Oberoesterreich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49135

Zajil International Telecom Company KSCC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zajil International Telecom Company KSCC có 81 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.252.0.0/20, 161.252.112.0/24, 161.252.16.0/24, 161.252.252.0/23, 161.252.33.0/24, 161.252.48.0/23, 161.252.80.0/24, 161.252.96.0/23, 168.187.100.0/24, 168.187.106.0/24, 168.187.13.0/24, 168.187.130.0/24, 168.187.146.0/23, 168.187.159.0/24, 168.187.180.0/24, 168.187.192.0/24, 168.187.20.0/23, 168.187.204.0/24, 168.187.206.0/24, 168.187.208.0/24, 168.187.213.0/24, 168.187.218.0/24, 168.187.220.0/24, 168.187.222.0/23, 168.187.23.0/24, 168.187.234.0/24, 168.187.241.0/24, 168.187.243.0/24, 168.187.245.0/24, 168.187.27.0/24, 168.187.29.0/24, 168.187.3.0/24, 168.187.31.0/24, 168.187.33.0/24, 168.187.34.0/23, 168.187.37.0/24, 168.187.38.0/23, 168.187.5.0/24, 168.187.54.0/24, 168.187.56.0/23, 168.187.66.0/24, 168.187.69.0/24, 168.187.8.0/23, 168.187.89.0/24, 185.211.104.0/22, 194.233.51.0/24, 80.184.10.0/23, 80.184.104.0/23, 80.184.107.0/24, 80.184.109.0/24 và 31 các dải mạng khác.
Zajil International Telecom Company KSCC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201378, AS42781

NextGenTel AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): NextGenTel AS có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.127.100.0/23, 195.5.183.0/24, 213.145.160.0/19, 213.187.160.0/19, 217.13.0.0/19, 80.202.0.0/16, 84.48.0.0/17, 84.49.0.0/16, 89.10.0.0/16, 89.11.0.0/17
NextGenTel AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15659

MEX Computer Engineering & Consulting Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MEX Computer Engineering & Consulting Ltd. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.1.120.0/22, 103.18.100.0/22, 103.94.228.0/22, 113.192.128.0/17, 120.89.128.0/17, 120.93.0.0/16, 185.164.244.0/22, 195.181.224.0/20, 202.223.0.0/22, 210.155.128.0/19, 210.166.224.0/19, 210.198.0.0/19, 211.13.192.0/19, 212.237.152.0/21, 218.216.128.0/20, 219.112.240.0/20, 80.208.192.0/20
MEX Computer Engineering & Consulting Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7514

TWL-Kom GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): TWL-Kom GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.73.48.0/20, 185.10.192.0/22, 188.94.96.0/21, 193.97.137.0/24, 194.0.247.0/24, 194.180.28.0/22, 194.77.149.0/24, 212.21.160.0/19, 217.151.144.0/20, 80.208.232.0/21, 91.198.187.0/24
TWL-Kom GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9022

Bitwise Ops SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitwise Ops SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.40.140.0/24, 80.208.254.0/24, 80.209.254.0/24
Bitwise Ops SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209820

Optitrust GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optitrust GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.181.48.0/21, 185.127.116.0/22, 185.64.112.0/22, 185.9.128.0/22, 188.64.56.0/21, 80.209.244.0/22, 91.103.12.0/22
Optitrust GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200062

AbeloHost BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): AbeloHost BV có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.145.128.0/22, 185.207.204.0/22, 185.217.92.0/22, 185.221.200.0/22, 185.224.80.0/22, 185.231.223.0/24, 185.235.176.0/22, 185.240.162.0/23, 185.243.188.0/22, 185.252.132.0/22, 193.143.20.0/22, 80.209.252.0/23
AbeloHost BV có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204196, AS42106

Hiper A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hiper A/S có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.118.248.0/22, 185.15.72.0/22, 185.181.220.0/22, 185.50.192.0/22, 195.192.232.0/22, 212.237.128.0/20, 213.32.240.0/21, 217.61.216.0/21, 80.210.64.0/20, 89.150.128.0/18
Hiper A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203953

itslearning A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): itslearning A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.210.80.0/21, 80.210.88.0/22, 80.210.92.0/23, 80.210.94.0/24
itslearning A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200611

Internet CZ A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet CZ A.S. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.129.136.0/22, 185.186.20.0/22, 185.28.100.0/22, 185.33.144.0/22, 193.105.157.0/24, 193.105.158.0/23, 194.182.64.0/19, 195.181.208.0/20, 80.211.192.0/19, 81.2.192.0/18, 85.255.0.0/20
Internet CZ A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24806

Completel SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Completel SAS có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.169.0.0/23, 148.169.128.0/24, 148.169.133.0/24, 148.169.2.0/24, 171.16.0.0/24, 171.16.128.0/23, 171.16.2.0/23, 171.16.209.0/24, 171.16.211.0/24, 171.16.212.0/23, 171.16.216.0/21, 171.16.224.0/22, 171.16.247.0/24, 171.16.248.0/22, 171.16.252.0/23, 171.16.254.0/24, 171.16.4.0/24, 193.109.250.0/23, 193.22.92.0/24, 193.57.205.0/24, 195.248.0.0/19, 80.231.9.0/24, 91.199.233.0/24, 91.220.200.0/24
Completel SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12670

Olympic Broadcasting Services SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Olympic Broadcasting Services SL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.248.204.0/22, 80.231.188.0/22, 86.240.128.0/22
Olympic Broadcasting Services SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205113

Rigas Austrumu Kliniska Universitates Slimnica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rigas Austrumu Kliniska Universitates Slimnica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.232.215.0/24
Rigas Austrumu Kliniska Universitates Slimnica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62436

Baltic International Bank Se

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baltic International Bank Se có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.233.130.0/24
Baltic International Bank Se có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57318