Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

LLC 3Data DC

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC 3Data DC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.107.169.0/24, 193.27.228.0/24, 194.110.203.0/24, 212.18.118.0/24, 80.85.240.0/24, 91.209.140.0/24
LLC 3Data DC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198769, AS204459

Netzhaus Aktiengesellschaft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netzhaus Aktiengesellschaft có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.86.0.0/24, 80.86.2.0/23, 80.86.4.0/22, 80.86.8.0/21
Netzhaus Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24993

Specialist Computer Centres PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Specialist Computer Centres PLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.106.220.0/22, 185.148.4.0/24, 185.98.180.0/23, 185.98.182.0/24, 193.24.28.0/24, 80.86.32.0/20
Specialist Computer Centres PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21077

Ampersand Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ampersand Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.22.36.0/22, 80.86.48.0/20
Ampersand Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56472

Fiberstaden AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberstaden AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.127.130.0/23, 194.127.152.0/23, 80.86.64.0/20
Fiberstaden AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28954

iNES GROUP SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): iNES GROUP SRL có 56 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.230.170.0/24, 193.230.245.0/24, 194.102.113.0/24, 194.102.203.0/24, 194.116.246.0/23, 194.9.167.0/24, 195.95.228.0/23, 217.156.111.0/24, 80.86.96.0/19, 83.166.192.0/21, 83.166.200.0/22, 83.166.204.0/24, 83.166.206.0/23, 83.166.209.0/24, 83.166.210.0/23, 83.166.212.0/22, 83.166.217.0/24, 83.166.218.0/23, 83.166.220.0/22, 84.247.104.0/24, 84.247.106.0/23, 84.247.108.0/23, 84.247.110.0/24, 84.247.120.0/24, 84.247.122.0/24, 84.247.124.0/23, 84.247.126.0/24, 84.247.64.0/21, 84.247.72.0/22, 84.247.76.0/23, 84.247.79.0/24, 84.247.80.0/21, 84.247.88.0/23, 85.120.152.0/23, 85.121.14.0/23, 89.149.0.0/21, 89.149.12.0/23, 89.149.19.0/24, 89.149.20.0/23, 89.149.25.0/24, 89.149.27.0/24, 89.149.28.0/22, 89.149.32.0/22, 89.149.36.0/24, 89.149.42.0/23, 89.149.44.0/22, 89.149.48.0/22, 89.149.53.0/24, 89.149.54.0/23, 89.149.56.0/21 và 6 các dải mạng khác.
iNES GROUP SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12310

3U TELECOM GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): 3U TELECOM GmbH có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.82.84.0/22, 193.142.97.0/24, 193.28.88.0/24, 195.78.240.0/22, 80.86.180.0/24, 80.86.186.0/24, 81.209.132.0/24, 81.209.151.0/24, 81.209.154.0/23, 81.209.159.0/24, 83.125.106.0/23, 83.125.108.0/24, 91.213.21.0/24, 91.217.174.0/24
3U TELECOM GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198710

BS Web Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): BS Web Services GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.86.181.0/24, 80.86.182.0/23, 81.209.180.0/22, 81.209.196.0/22
BS Web Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24640

Michael Rottmann Trading as Pixel X E.K.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Michael Rottmann Trading as Pixel X E.K. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.141.100.0/22, 195.3.248.0/22, 80.86.184.0/24, 80.86.188.0/23, 81.209.248.0/21, 83.125.6.0/23, 83.133.178.0/23, 83.133.240.0/20
Michael Rottmann Trading as Pixel X E.K. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60380

green.ch AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): green.ch AG có 99 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.228.0.0/16, 185.169.60.0/22, 185.38.66.0/24, 193.193.128.0/19, 193.72.0.0/18, 193.72.128.0/20, 193.72.148.0/22, 193.72.152.0/21, 193.72.160.0/22, 193.72.164.0/23, 193.72.167.0/24, 193.72.168.0/21, 193.72.176.0/21, 193.72.184.0/23, 193.72.187.0/24, 193.72.188.0/22, 193.72.192.0/20, 193.72.208.0/21, 193.72.217.0/24, 193.72.218.0/23, 193.72.220.0/22, 193.72.224.0/19, 193.72.64.0/21, 193.72.72.0/22, 193.72.76.0/23, 193.72.78.0/24, 193.72.81.0/24, 193.72.82.0/23, 193.72.84.0/22, 193.72.88.0/21, 193.72.96.0/19, 193.73.0.0/18, 193.73.104.0/23, 193.73.108.0/22, 193.73.112.0/24, 193.73.115.0/24, 193.73.116.0/22, 193.73.120.0/23, 193.73.123.0/24, 193.73.124.0/24, 193.73.126.0/23, 193.73.128.0/18, 193.73.192.0/20, 193.73.209.0/24, 193.73.210.0/24, 193.73.212.0/22, 193.73.216.0/21, 193.73.224.0/21, 193.73.232.0/22, 193.73.236.0/23 và 49 các dải mạng khác.
green.ch AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1836

Netsys JV LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsys JV LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.86.224.0/22, 80.86.228.0/24, 80.86.230.0/23, 80.86.232.0/22, 80.86.236.0/23, 80.86.239.0/24
Netsys JV LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21104

Regionnet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regionnet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.86.238.0/24
Regionnet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199620

Lightstorm Services S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightstorm Services S.R.O. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.155.48.0/24, 185.155.49.0/24, 185.155.50.0/23, 185.78.152.0/22, 80.86.240.0/20, 92.240.224.0/22, 92.240.232.0/23, 92.240.238.0/23, 92.240.240.0/24, 92.240.243.0/24, 92.240.246.0/23, 92.240.248.0/24, 92.240.250.0/24, 92.240.252.0/24, 92.240.255.0/24
Lightstorm Services S.R.O. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS42005, AS57475

Digital Continuity Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Continuity Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.87.0.0/20
Digital Continuity Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6859

Teamnet GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teamnet GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.87.112.0/20
Teamnet GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35062

The Positive Internet Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Positive Internet Company Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.27.20.0/22, 80.87.128.0/20
The Positive Internet Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21260

ArtPlanet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ArtPlanet LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.97.252.0/22, 213.5.228.0/22, 80.87.204.0/23, 80.87.207.0/24, 91.214.68.0/22
ArtPlanet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49542

Actimage Consulting SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Actimage Consulting SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.248.156.0/22, 80.87.224.0/20
Actimage Consulting SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20994

Lanaco d.o.o. za Informacione Tehnologije Banja Luka

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lanaco d.o.o. za Informacione Tehnologije Banja Luka có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.150.192.0/22, 80.87.240.0/21, 80.87.248.0/22, 80.87.252.0/23
Lanaco d.o.o. za Informacione Tehnologije Banja Luka có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16145

Korbitec

IPv4 Dải mạng (CIDR): Korbitec có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.88.0.0/23
Korbitec có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328156

DFCU-BANK-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): DFCU-BANK-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.88.2.0/24
DFCU-BANK-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328233

Copperbelt-Energy-Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Copperbelt-Energy-Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.88.3.0/24
Copperbelt-Energy-Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328194

BANK-OF-AFRICA-KENYA-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): BANK-OF-AFRICA-KENYA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.88.4.0/23
BANK-OF-AFRICA-KENYA-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328132

WEBB-FONTAINE-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): WEBB-FONTAINE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.88.7.0/24
WEBB-FONTAINE-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328131

Xpress-Payment

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xpress-Payment có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.88.8.0/24
Xpress-Payment có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328175

SETIC-FP-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): SETIC-FP-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.88.9.0/24
SETIC-FP-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328211

DANGOTE-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): DANGOTE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.88.10.0/24
DANGOTE-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328240

Homefind24

IPv4 Dải mạng (CIDR): Homefind24 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.165.188.0/24, 80.88.11.0/24
Homefind24 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328174

WATANIYA-TELECOM-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): WATANIYA-TELECOM-AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 102.213.56.0/22, 105.235.128.0/20, 168.253.96.0/20, 80.88.12.0/22
WATANIYA-TELECOM-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33779

NEWONE-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): NEWONE-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.122.84.0/22, 80.88.16.0/20
NEWONE-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44365

Sony Europe B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sony Europe B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.2.41.0/24, 80.88.32.0/20
Sony Europe B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS21139, AS25181

AC-Net Externservice AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): AC-Net Externservice AB có 35 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.80.208.0/22, 192.121.141.0/24, 192.121.142.0/23, 192.165.169.0/24, 192.36.10.0/24, 192.36.40.0/24, 193.10.32.0/24, 193.180.128.0/19, 193.234.253.0/24, 193.254.4.0/22, 194.153.32.0/19, 194.153.64.0/21, 194.69.6.0/23, 194.69.8.0/21, 213.199.64.0/18, 80.88.112.0/21, 80.88.120.0/22, 80.88.124.0/23, 80.88.127.0/24, 80.88.96.0/20, 81.8.128.0/20, 81.8.144.0/22, 81.8.148.0/23, 81.8.156.0/22, 81.8.160.0/19, 81.8.192.0/18, 84.244.192.0/18, 85.194.128.0/21, 85.194.136.0/24, 85.194.138.0/23, 85.194.140.0/22, 85.194.144.0/20, 85.194.160.0/19, 92.39.0.0/20, 95.140.64.0/20
AC-Net Externservice AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25176

SAC-IT A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): SAC-IT A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.19.99.0/24, 80.88.144.0/21
SAC-IT A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210465

Infonas W.L.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infonas W.L.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.137.128.0/17, 80.88.240.0/20
Infonas W.L.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35313

OOO RTK-Primorye

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO RTK-Primorye có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.89.8.0/22
OOO RTK-Primorye có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21105

overturn technologies GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): overturn technologies GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.255.23.0/24, 185.121.192.0/22, 80.89.64.0/22, 80.89.68.0/22, 93.94.0.0/23, 93.94.2.0/24
overturn technologies GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS15434, AS203865

Cobranet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cobranet Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.89.176.0/21, 80.89.184.0/22
Cobranet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35074

Visual Online S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Visual Online S.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.69.240.0/21, 185.197.98.0/23, 185.211.232.0/22, 195.200.240.0/23, 80.90.32.0/19, 85.93.192.0/19
Visual Online S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9008

Moscow Communication Center of Energy AO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moscow Communication Center of Energy AO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.90.64.0/20
Moscow Communication Center of Energy AO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21266

Capgemini U.S. LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Capgemini U.S. LLC có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.61.94.0/24, 192.113.65.0/24, 192.113.66.0/23, 192.113.68.0/22, 192.113.72.0/24, 192.176.200.0/22, 193.234.247.0/24, 193.234.248.0/24, 193.57.249.0/24, 194.11.200.0/24, 194.11.254.0/24, 194.2.94.0/24, 194.4.230.0/24, 198.184.231.0/24, 198.184.232.0/23, 204.153.60.0/22, 205.223.228.0/24, 205.223.230.0/24, 205.223.239.0/24, 206.208.224.0/22, 206.208.228.0/23, 206.208.231.0/24, 80.253.212.0/23, 80.90.101.0/24, 80.90.102.0/24
Capgemini U.S. LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10991

bn:t Blatzheim Networks Telecom GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): bn:t Blatzheim Networks Telecom GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.209.236.0/22, 195.93.130.0/23, 217.76.96.0/20, 80.90.144.0/20, 89.21.32.0/19
bn:t Blatzheim Networks Telecom GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20886

Company Delfa Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Company Delfa Co. Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.90.176.0/23, 93.100.195.0/24, 95.140.144.0/23, 95.140.150.0/24
Company Delfa Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3285

Descartes Systems (Belgium) NV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Descartes Systems (Belgium) NV có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.104.193.0/24, 217.66.0.0/20, 80.90.208.0/20, 94.126.128.0/21
Descartes Systems (Belgium) NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16294

ONE TELECOM ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ONE TELECOM ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.4.40.0/22, 80.90.224.0/22, 80.90.229.0/24, 80.90.230.0/23, 80.90.232.0/21, 91.194.72.0/23, 91.196.95.0/24
ONE TELECOM ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43103

Provider Setka LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provider Setka LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.93.212.0/23, 80.90.228.0/24, 91.196.92.0/23, 91.196.94.0/24
Provider Setka LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207802

Sirena Travel Ao

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sirena Travel Ao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.90.241.0/24
Sirena Travel Ao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42901

OOO CC Alpha Capital

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO CC Alpha Capital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.90.243.0/24
OOO CC Alpha Capital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60944

Schibsted ASA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schibsted ASA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 152.90.0.0/16, 185.227.124.0/22, 80.91.32.0/20
Schibsted ASA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21171

Register S.p.A. ex Sfera Networks s.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Register S.p.A. ex Sfera Networks s.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.196.160.0/22, 80.91.48.0/21, 80.91.57.0/24
Register S.p.A. ex Sfera Networks s.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35130

Ferca Tecnologies SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ferca Tecnologies SL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.91.66.0/24, 82.129.9.0/24
Ferca Tecnologies SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211348