Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Network Operations B.V

IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Operations B.V có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.73.128.0/22, 80.73.132.0/23
Network Operations B.V có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30830

Fundacion Integra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacion Integra có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.190.240.0/22, 80.73.144.0/20
Fundacion Integra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34511

Smart Telecom Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Telecom Limited có 64 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.71.178.0/23, 109.71.180.0/22, 185.155.112.0/22, 185.42.60.0/24, 185.42.63.0/24, 188.93.240.0/24, 188.93.241.0/25, 188.93.241.128/27, 188.93.241.160/28, 188.93.241.192/26, 188.93.242.0/23, 188.93.244.0/23, 188.93.246.0/24, 188.93.247.0/25, 188.93.247.144/28, 188.93.247.160/27, 188.93.247.192/26, 193.110.236.0/24, 193.110.237.0/24, 193.110.238.0/23, 193.26.214.0/24, 193.46.2.0/24, 194.153.158.128/25, 195.191.146.0/23, 195.93.206.0/23, 213.108.33.0/24, 213.108.34.0/23, 213.108.36.0/23, 213.108.38.0/24, 217.119.16.0/20, 80.249.176.0/21, 80.249.184.0/22, 80.249.188.0/24, 80.249.190.0/23, 80.73.192.0/24, 80.73.194.0/23, 80.73.196.0/22, 80.73.200.0/21, 80.79.240.0/21, 80.79.248.0/24, 80.79.251.0/24, 80.79.252.0/24, 80.79.254.0/23, 91.190.80.0/23, 91.190.82.0/27, 91.190.82.128/25, 91.190.82.32/28, 91.190.82.64/26, 91.190.83.0/24, 91.190.84.0/22 và 14 các dải mạng khác.
Smart Telecom Limited có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS31376, AS35631, AS44899, AS57631

DEFO-Mebel Limited Liability Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): DEFO-Mebel Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.73.193.0/24
DEFO-Mebel Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214887

Sure South Atlantic Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sure South Atlantic Limited có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.244.12.0/22, 80.73.208.0/21, 80.73.216.0/23, 80.73.218.0/24, 80.73.219.0/24, 80.73.220.0/22, 91.232.129.0/24, 91.232.198.0/24, 91.232.208.0/24, 91.232.235.0/24
Sure South Atlantic Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204649, AS210841

CJSC MDO Humo

IPv4 Dải mạng (CIDR): CJSC MDO Humo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.73.240.0/24
CJSC MDO Humo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210053

CETIN A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CETIN A.S. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.238.226.0/24, 185.218.92.0/23, 194.147.12.0/22, 194.50.64.0/22, 80.74.32.0/20, 85.162.0.0/15
CETIN A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28725

Arabcircle Internet Services for Saudi Arabia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arabcircle Internet Services for Saudi Arabia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.139.0.0/17, 217.8.64.0/20, 80.74.80.0/20, 88.81.0.0/19
Arabcircle Internet Services for Saudi Arabia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29160

Binat Business Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Binat Business Ltd có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.226.250.0/23, 185.223.0.0/22, 80.74.123.0/24, 80.74.96.0/23, 80.74.99.0/24, 92.61.226.0/24, 92.61.234.0/23, 94.188.136.0/24, 94.188.138.0/24, 94.188.140.0/24, 94.188.161.0/24, 94.188.162.0/24, 94.188.165.0/24, 94.188.166.0/23, 94.188.169.0/24, 94.188.175.0/24, 94.188.179.0/24, 94.188.186.0/23, 94.188.188.0/23, 94.188.197.0/24, 94.188.242.0/24
Binat Business Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205209

Internet Binat Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Binat Ltd có 55 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.74.100.0/22, 80.74.104.0/21, 80.74.112.0/21, 80.74.120.0/23, 80.74.122.0/24, 80.74.124.0/22, 80.74.98.0/24, 91.143.224.0/20, 92.61.227.0/24, 92.61.229.0/24, 92.61.231.0/24, 92.61.232.0/23, 92.61.236.0/23, 92.61.239.0/24, 94.188.128.0/21, 94.188.139.0/24, 94.188.141.0/24, 94.188.143.0/24, 94.188.145.0/24, 94.188.146.0/23, 94.188.148.0/22, 94.188.152.0/21, 94.188.160.0/24, 94.188.163.0/24, 94.188.164.0/24, 94.188.168.0/24, 94.188.170.0/23, 94.188.172.0/23, 94.188.176.0/23, 94.188.178.0/24, 94.188.182.0/23, 94.188.184.0/24, 94.188.190.0/23, 94.188.192.0/23, 94.188.195.0/24, 94.188.199.0/24, 94.188.200.0/24, 94.188.203.0/24, 94.188.204.0/24, 94.188.208.0/24, 94.188.212.0/24, 94.188.216.0/23, 94.188.219.0/24, 94.188.221.0/24, 94.188.223.0/24, 94.188.227.0/24, 94.188.228.0/23, 94.188.230.0/24, 94.188.237.0/24, 94.188.240.0/23 và 5 các dải mạng khác.
Internet Binat Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25003

Libra S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Libra S.R.L. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.114.80.0/22, 185.246.36.0/22, 185.30.68.0/22, 80.75.24.0/21, 91.199.170.0/24, 91.231.164.0/22, 91.237.16.0/23
Libra S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198090

Antares Kommunikationstechnik AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Antares Kommunikationstechnik AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.196.128.0/22, 80.75.112.0/20
Antares Kommunikationstechnik AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34554

JSC Multiregional Transittelecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Multiregional Transittelecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.13.157.0/24, 185.214.60.0/22, 80.75.128.0/20, 95.169.96.0/19
JSC Multiregional Transittelecom có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS21135, AS49476

Covage Infra SASU

IPv4 Dải mạng (CIDR): Covage Infra SASU có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.19.128.0/20, 178.22.144.0/21, 185.111.16.0/22, 185.168.56.0/22, 185.169.88.0/22, 185.209.16.0/22, 185.214.208.0/22, 185.214.216.0/22, 185.214.224.0/22, 185.219.172.0/22, 185.6.212.0/22, 185.89.128.0/22, 194.4.120.0/24, 194.4.122.0/24, 80.75.144.0/21, 93.95.56.0/21
Covage Infra SASU có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206958, AS44902

EGYNET-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): EGYNET-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.75.184.0/21
EGYNET-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20858

OSG Cloud Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): OSG Cloud Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.28.176.0/24, 80.75.209.0/24
OSG Cloud Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203011

Universitaetsklinikum Bonn

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitaetsklinikum Bonn có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.75.210.0/24
Universitaetsklinikum Bonn có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215431

Digiturk Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digiturk Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.75.211.0/24, 93.93.10.0/24
Digiturk Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203182

XenonCloud Verwaltungs GmbH Trading as XenonCloud GmbH & Co. KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): XenonCloud Verwaltungs GmbH Trading as XenonCloud GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.75.214.0/24
XenonCloud Verwaltungs GmbH Trading as XenonCloud GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202278

Computerwerke Viechtach GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Computerwerke Viechtach GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.208.135.0/24, 80.75.217.0/24
Computerwerke Viechtach GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61038

Airbytes Communications Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Airbytes Communications Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.75.219.0/24, 92.119.198.0/24
Airbytes Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212177

Erik Schneider

IPv4 Dải mạng (CIDR): Erik Schneider có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.75.220.0/24
Erik Schneider có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202693

Russmedia IT GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Russmedia IT GmbH có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.183.128.0/19, 194.208.0.0/17, 194.208.160.0/20, 194.208.184.0/21, 194.208.192.0/18, 80.75.224.0/24, 80.75.225.0/24, 80.75.226.0/23, 80.75.228.0/22, 80.75.232.0/21
Russmedia IT GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20882, AS5385

Otto M. Steinmann e.U.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Otto M. Steinmann e.U. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.53.180.0/22, 80.75.240.0/20
Otto M. Steinmann e.U. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34767

Bacher Edv-Beratung AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bacher Edv-Beratung AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.76.0.0/21
Bacher Edv-Beratung AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20914

Archimedia SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Archimedia SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.76.16.0/20, 88.80.64.0/19
Archimedia SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34731

Panin Kirill Evgenyevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Panin Kirill Evgenyevich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.177.114.0/24, 80.76.41.0/24, 91.230.65.0/24
Panin Kirill Evgenyevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57045

Lutech S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lutech S.p.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.156.132.0/22, 185.37.92.0/22, 80.76.64.0/20
Lutech S.p.A. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS200073, AS20924

LLC Telekonika

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Telekonika có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.49.0/24, 193.24.228.0/23, 193.24.231.0/24, 80.76.96.0/20
LLC Telekonika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51547

OOO Scientific-Production Center Tetra

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Scientific-Production Center Tetra có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.27.236.0/22, 193.27.240.0/23, 80.76.128.0/20
OOO Scientific-Production Center Tetra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30960

Orange Business Digital Sweden AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Business Digital Sweden AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.28.16.0/24, 164.40.176.0/21, 80.76.144.0/20, 82.136.182.0/24
Orange Business Digital Sweden AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8523

Resurs-Svyaz Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Resurs-Svyaz Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.225.177.0/24, 185.225.178.0/23, 188.116.128.0/18, 194.169.250.0/24, 195.66.126.0/24, 217.174.0.0/20, 80.76.176.0/20
Resurs-Svyaz Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34629

Atlas Communications (NI) Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlas Communications (NI) Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.66.208.0/22, 193.27.32.0/22, 80.76.192.0/20, 80.95.176.0/20
Atlas Communications (NI) Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31641

Astutium Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Astutium Limited có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.108.221.0/24, 193.203.20.0/23, 193.39.8.0/24, 193.84.0.0/24, 194.150.120.0/22, 217.148.32.0/20, 80.76.208.0/23, 80.76.210.0/23, 80.76.212.0/22, 80.76.216.0/21, 83.243.96.0/21, 91.227.124.0/22, 95.128.48.0/21
Astutium Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS29527, AS34623

First Telecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Telecom Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.235.210.0/23, 109.235.212.0/22, 80.76.224.0/22, 80.76.228.0/24, 80.76.229.0/24, 80.76.230.0/23, 80.76.232.0/21
First Telecom Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199287, AS39156

Christian Frost

IPv4 Dải mạng (CIDR): Christian Frost có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.77.27.0/24
Christian Frost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205597

iPipe International Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): iPipe International Corp. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.77.92.0/22, 88.214.196.0/23, 88.214.200.0/24, 88.214.202.0/23, 88.214.204.0/24
iPipe International Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400513

NEOTEL-MKD Autonomous System

IPv4 Dải mạng (CIDR): NEOTEL-MKD Autonomous System có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 164.40.248.0/24, 164.40.250.0/23, 164.40.252.0/22, 80.77.144.0/20, 88.85.96.0/19, 92.55.107.0/24, 92.55.112.0/22, 92.55.122.0/23, 92.55.124.0/22, 92.55.64.0/20, 92.55.80.0/23, 92.55.88.0/21, 92.55.96.0/22, 95.180.128.0/19, 95.180.160.0/21, 95.180.168.0/22, 95.180.196.0/22, 95.180.200.0/22, 95.180.204.0/24, 95.180.206.0/23, 95.180.208.0/21, 95.180.216.0/24, 95.180.218.0/23, 95.180.220.0/22, 95.180.224.0/23, 95.180.229.0/24, 95.180.230.0/23, 95.180.232.0/21, 95.180.240.0/21, 95.180.248.0/22, 95.180.253.0/24, 95.180.254.0/23
NEOTEL-MKD Autonomous System có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34772

PJSC Montazh

IPv4 Dải mạng (CIDR): PJSC Montazh có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.117.112.0/20, 80.77.160.0/24
PJSC Montazh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50045

LLC TRC Fiord

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC TRC Fiord có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.77.161.0/24
LLC TRC Fiord có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51369

Kyndryl Deutschland Aviation Industry Services GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyndryl Deutschland Aviation Industry Services GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.255.124.0/22, 185.199.192.0/22, 193.24.32.0/22, 195.225.135.0/24, 80.77.208.0/20, 84.254.122.0/24, 87.237.88.0/21
Kyndryl Deutschland Aviation Industry Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8549

Newel Informatique

IPv4 Dải mạng (CIDR): Newel Informatique có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.77.224.0/20
Newel Informatique có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34536

Atos France SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos France SAS có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 129.185.224.0/20, 193.164.148.0/24, 193.28.205.0/24, 193.56.114.0/24, 193.56.241.0/24, 193.56.47.0/24, 80.78.0.0/20
Atos France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21000

NBI Internet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): NBI Internet LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.14.21.0/24, 80.78.32.0/20, 80.78.48.0/21, 80.78.56.0/22, 80.78.60.0/23, 80.78.62.0/24
NBI Internet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12788

Rozvytok LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rozvytok LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.78.63.0/24
Rozvytok LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60359

Anders & Ganz GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anders & Ganz GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.138.24.0/22, 80.78.80.0/20
Anders & Ganz GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34685

David Froehlich

IPv4 Dải mạng (CIDR): David Froehlich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.120.126.0/24, 80.78.133.0/24, 80.78.135.0/24
David Froehlich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39083

Cheyenne Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cheyenne Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.78.134.0/24
Cheyenne Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209241

TELTA Citynetz GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): TELTA Citynetz GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.159.208.0/22, 193.109.138.0/23, 195.85.202.0/24, 80.78.160.0/19, 89.145.0.0/18
TELTA Citynetz GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21032

Tula State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tula State University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.165.224.0/22, 80.78.192.0/20
Tula State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21143