Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fujitsu Services A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Services A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.219.16.0/21, 193.219.24.0/22, 80.67.200.0/21, 85.236.64.0/19
|
Fujitsu Services A/S có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3272, AS35033
|
Norilsk-Telecom JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Norilsk-Telecom JSC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.160.136.0/22, 185.61.172.0/22, 80.67.208.0/20, 95.138.224.0/19
|
Norilsk-Telecom JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33871
|
BitPoint AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): BitPoint AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.179.164.0/22, 80.67.224.0/20
|
BitPoint AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20791
|
Enginet OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enginet OOO có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.67.240.0/21, 80.67.248.0/22, 80.67.253.0/24, 80.67.254.0/23
|
Enginet OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31720
|
Hitachi Data Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hitachi Data Systems có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.5.225.0/24, 199.5.226.0/23, 207.126.240.0/20, 80.68.16.0/23
|
Hitachi Data Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7243
|
CecabankS.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CecabankS.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.68.128.0/20
|
CecabankS.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20784
|
Seco Northern Europe GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seco Northern Europe GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.68.144.0/24
|
Seco Northern Europe GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206578
|
LLC Atom3
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Atom3 có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.19.5.0/24, 193.3.164.0/24, 80.68.147.0/24
|
LLC Atom3 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208846
|
Trans-Pack Logisztika KFT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trans-Pack Logisztika KFT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.68.151.0/24
|
Trans-Pack Logisztika KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209108
|
Innovanti Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovanti Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.85.88.0/22, 80.68.152.0/24
|
Innovanti Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16197
|
Belerafon Razvoj in Programiranje d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Belerafon Razvoj in Programiranje d.o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.34.49.0/24, 80.68.153.0/24
|
Belerafon Razvoj in Programiranje d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215009
|
West Digital Management AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Digital Management AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.68.41.0/24, 194.68.63.0/24, 80.68.154.0/24
|
West Digital Management AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210422
|
Walhalla Data Center Services SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Walhalla Data Center Services SL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.4.244.0/22, 188.208.218.0/24, 193.16.216.0/24, 80.68.155.0/24, 91.232.71.0/24
|
Walhalla Data Center Services SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30937
|
PI Informatik GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): PI Informatik GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.68.160.0/20
|
PI Informatik GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20918
|
EUR Tel S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EUR Tel S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.12.160.0/20, 80.68.192.0/20
|
EUR Tel S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20794
|
Internet Union Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Union Spolka Akcyjna có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.148.0/22, 188.121.0.0/19, 193.28.84.0/24, 80.68.224.0/20, 89.35.144.0/22, 93.158.232.0/22
|
Internet Union Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49242
|
Rosbusinessconsulting JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rosbusinessconsulting JSC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.134.204.0/23, 185.134.207.0/24, 185.72.228.0/22, 80.68.240.0/20
|
Rosbusinessconsulting JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20848
|
Equinix (Services) Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinix (Services) Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.106.193.0/24, 185.1.101.0/24, 185.1.104.0/24, 185.191.208.0/23, 193.201.92.0/22, 195.234.244.0/22, 80.69.0.0/19
|
Equinix (Services) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21371
|
net-lab GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): net-lab GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.26.0/24, 193.110.204.0/22, 195.78.62.0/23, 80.69.32.0/20
|
net-lab GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20755
|
AZTelekom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AZTelekom LLC có 41 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.181.32.0/23, 158.181.34.0/24, 158.181.35.0/24, 158.181.36.0/24, 158.181.37.0/24, 158.181.38.0/23, 158.181.40.0/21, 185.105.196.0/22, 185.92.224.0/22, 194.135.152.0/23, 212.47.128.0/20, 212.47.144.0/21, 212.47.152.0/23, 212.47.154.0/23, 212.47.156.0/24, 212.47.157.0/24, 212.47.158.0/24, 212.47.159.0/24, 80.69.48.0/22, 80.69.52.0/24, 80.69.53.0/24, 80.69.54.0/23, 80.69.56.0/23, 80.69.58.0/23, 80.69.60.0/24, 80.69.61.0/24, 80.69.62.0/23, 91.135.240.0/22, 91.135.244.0/24, 91.135.245.0/24, 91.135.246.0/23, 91.135.248.0/22, 91.135.252.0/23, 91.135.254.0/23, 92.39.88.0/23, 92.39.90.0/23, 92.39.92.0/23, 92.39.94.0/24, 92.39.95.0/24, 94.20.29.0/24, 94.20.75.0/24
|
AZTelekom LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34170, AS8814
|
As Latvenergo
IPv4 Dải mạng (CIDR): As Latvenergo có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.70.16.0/20, 83.136.136.0/21, 85.15.192.0/19, 85.15.224.0/22, 85.15.228.0/23, 85.15.230.0/24, 85.15.231.0/24, 85.15.232.0/21, 85.15.240.0/20, 95.131.112.0/22, 95.131.116.0/23, 95.131.118.0/23
|
As Latvenergo có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29600, AS35302
|
Man Investments Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Man Investments Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.162.2.0/23, 80.70.48.0/20
|
Man Investments Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34350
|
Redlimtech Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redlimtech Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.193.148.0/23, 185.193.150.0/24, 185.193.151.0/24, 194.50.114.0/24, 195.225.112.0/22, 80.70.64.0/22, 80.70.72.0/22, 80.70.76.0/23, 91.224.78.0/23
|
Redlimtech Limited có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS201872, AS34480, AS39666, AS42913
|
SPD Kurilov Sergiy Oleksandrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPD Kurilov Sergiy Oleksandrovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.64.244.0/22, 80.70.78.0/23, 91.215.70.0/23
|
SPD Kurilov Sergiy Oleksandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45043
|
Lynk srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lynk srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.70.112.0/22
|
Lynk srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34613
|
Globes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.70.128.0/20
|
Globes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20800
|
Bjare Kraft Ekonomisk Forening
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bjare Kraft Ekonomisk Forening có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.216.32.0/19, 212.31.160.0/19, 217.9.208.0/20, 80.70.144.0/20
|
Bjare Kraft Ekonomisk Forening có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57084
|
VegaSystems GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): VegaSystems GmbH & Co. KG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.192.76.0/22, 80.70.176.0/20, 91.208.58.0/24
|
VegaSystems GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34372
|
Payplug Enterprise SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Payplug Enterprise SAS có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.227.232.0/23, 185.227.235.0/24, 194.88.156.0/23, 195.170.162.0/24, 80.70.208.0/21, 80.70.216.0/22, 80.70.220.0/23, 80.70.222.0/23, 80.89.112.0/21, 80.89.120.0/23, 80.89.122.0/24, 80.89.123.0/24, 80.89.124.0/22
|
Payplug Enterprise SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16080, AS34913
|
Delta M d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta M d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.70.240.0/20
|
Delta M d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34404
|
Vanilla Telecoms Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vanilla Telecoms Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.51.236.0/22, 80.71.48.0/20
|
Vanilla Telecoms Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34410
|
Parknet F.M.B.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parknet F.M.B.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.62.168.0/22, 80.71.128.0/20
|
Parknet F.M.B.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197301
|
Marcin Zalewski Trading As MK2
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcin Zalewski Trading As MK2 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.71.146.0/24
|
Marcin Zalewski Trading As MK2 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48259
|
Data Cloud LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Cloud LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.71.147.0/24
|
Data Cloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48107
|
Rices Privately Owned Enterprise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rices Privately Owned Enterprise có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.243.99.0/24, 194.145.227.0/24, 194.38.20.0/22, 194.40.243.0/24, 80.71.158.0/24
|
Rices Privately Owned Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48693
|
EPTE Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): EPTE Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.71.192.0/20
|
EPTE Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20798
|
DCSTO-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCSTO-AS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.84.212.0/22, 80.72.0.0/20
|
DCSTO-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42622
|
Individual Proprietor Boris L. Grigoryan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Individual Proprietor Boris L. Grigoryan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 80.72.16.0/23, 80.72.26.0/23
|
Individual Proprietor Boris L. Grigoryan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207490
|
Consumer Internet Cooperative PG-19
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consumer Internet Cooperative PG-19 có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.72.0/24, 80.72.18.0/23, 80.72.22.0/24
|
Consumer Internet Cooperative PG-19 có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS206680, AS211282, AS60246
|
Prostie Reshenia LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prostie Reshenia LLC có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.0.48.0/22, 178.212.139.0/24, 185.136.32.0/22, 185.230.240.0/23, 185.230.242.0/24, 185.9.184.0/24, 185.9.186.0/23, 213.108.20.0/22, 217.144.184.0/21, 80.72.20.0/23, 80.72.23.0/24, 80.72.24.0/23, 85.198.120.0/21, 92.118.72.0/23, 92.246.132.0/22, 95.174.96.0/19
|
Prostie Reshenia LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49037
|
Cores Networks EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cores Networks EOOD có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.251.183.0/24, 80.72.66.0/24, 80.72.68.0/23, 80.72.75.0/24, 80.72.77.0/24, 80.72.80.0/24, 80.72.82.0/24, 80.72.92.0/23, 80.72.95.0/24
|
Cores Networks EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35654
|
JSC Telephone Company Sotcom
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Telephone Company Sotcom có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.227.184.0/21, 178.255.120.0/22, 178.255.124.0/23, 185.207.0.0/23, 185.23.32.0/22, 80.72.112.0/20, 93.92.80.0/21
|
JSC Telephone Company Sotcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34467
|
Continum AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Continum AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.78.92.0/22, 194.153.146.0/24, 217.22.192.0/20, 80.72.128.0/20
|
Continum AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20849
|
Alitalia Societa Aerea Italiana S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alitalia Societa Aerea Italiana S.p.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.94.20.0/22, 80.72.160.0/20
|
Alitalia Societa Aerea Italiana S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20819
|
Krzysztof Lachota Trading As Image Electronics SC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Lachota Trading As Image Electronics SC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.72.192.0/20
|
Krzysztof Lachota Trading As Image Electronics SC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21068
|
TrueNetwork LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TrueNetwork LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.64.0/24, 185.54.244.0/24, 185.54.245.0/24, 185.54.246.0/23, 80.72.208.0/23, 80.72.215.0/24, 94.247.104.0/22, 94.247.108.0/23, 94.247.110.0/23
|
TrueNetwork LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS48472, AS49673, AS57822
|
LLC KDV Grupp
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC KDV Grupp có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.37.188.0/22, 193.143.250.0/23, 193.143.96.0/23, 80.72.216.0/21
|
LLC KDV Grupp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62382
|
FGUP CTSPI MGA Russia
IPv4 Dải mạng (CIDR): FGUP CTSPI MGA Russia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.73.16.0/20
|
FGUP CTSPI MGA Russia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34500
|
Tick Trading Software AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tick Trading Software AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.73.32.0/20
|
Tick Trading Software AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20899
|
Lighthouse Global Europe Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lighthouse Global Europe Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 80.73.104.0/24
|
Lighthouse Global Europe Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214722
|
Trang 455 trên 1.443