Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Sarkisov Yury Leonidovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sarkisov Yury Leonidovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 79.174.191.0/24, 91.190.82.48/28
Sarkisov Yury Leonidovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202650

Jetnet Komunikacije DOO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jetnet Komunikacije DOO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.255.202.0/24, 79.175.71.0/24
Jetnet Komunikacije DOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212897

ORANGE-CDN-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): ORANGE-CDN-AS có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 197.29.122.0/24, 197.29.125.0/24, 197.29.126.0/24, 80.15.228.0/22, 80.15.232.0/23, 80.15.235.0/24, 80.15.243.0/24, 80.15.244.0/24, 80.15.246.0/23, 80.15.248.0/24, 80.15.250.0/23, 80.15.252.0/23, 80.15.255.0/24, 90.84.153.0/24
ORANGE-CDN-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328126

Joint Stock Company Tagnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Tagnet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.39.16.0/23, 80.64.16.0/22, 80.64.20.0/23
Joint Stock Company Tagnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30910

LLC Korus

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Korus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.64.22.0/23
LLC Korus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201844

FSUE RTRN

IPv4 Dải mạng (CIDR): FSUE RTRN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.64.28.0/24
FSUE RTRN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62143

OJSC Telecom-Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Telecom-Service có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.201.31.0/24, 185.23.80.0/22, 193.228.130.0/24, 194.32.230.0/24, 194.5.60.0/23, 213.217.0.0/23, 80.64.31.0/24, 84.21.164.0/22
OJSC Telecom-Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60840

GRN Serveis Telematics SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): GRN Serveis Telematics SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.64.32.0/20
GRN Serveis Telematics SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20815

Ukrainian Newest Telecommunication Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ukrainian Newest Telecommunication Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.35.8.0/22, 193.243.156.0/23, 195.216.204.0/23, 195.238.176.0/22, 80.64.80.0/20, 91.196.96.0/22, 94.100.208.0/20
Ukrainian Newest Telecommunication Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41165

Camera dei deputati

IPv4 Dải mạng (CIDR): Camera dei deputati có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.64.112.0/20
Camera dei deputati có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35006

NETPLANET GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): NETPLANET GmbH có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 157.97.68.0/22, 185.167.240.0/22, 185.20.236.0/22, 185.213.124.0/22, 185.224.120.0/22, 185.23.202.0/23, 185.232.188.0/22, 185.34.196.0/22, 193.47.79.0/24, 194.153.93.0/24, 194.34.224.0/24, 194.34.227.0/24, 194.59.178.0/24, 195.95.163.0/24, 80.64.140.0/22, 83.216.192.0/20, 89.185.96.0/19, 91.220.239.0/24
NETPLANET GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS24953, AS56332

Cegecom S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cegecom S.A. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.168.62.0/23, 193.91.32.0/20, 194.48.192.0/23, 194.48.252.0/23, 195.43.96.0/19, 217.31.64.0/20, 80.64.144.0/20
Cegecom S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15965

Skoed Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Skoed Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.64.208.0/22
Skoed Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200295

Mirko Montuori Trading as MVA Connect

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirko Montuori Trading as MVA Connect có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.154.44.0/22, 193.138.120.0/23, 193.138.4.0/23, 80.64.212.0/22
Mirko Montuori Trading as MVA Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202803

Christian Ehrig

IPv4 Dải mạng (CIDR): Christian Ehrig có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.64.220.0/22
Christian Ehrig có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208549

e-Qual SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): e-Qual SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.64.224.0/21
e-Qual SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31697

InterXion Headquarters B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): InterXion Headquarters B.V. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.194.16.0/22, 194.153.74.0/24, 80.65.0.0/21, 80.65.8.0/21, 91.223.172.0/24
InterXion Headquarters B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12666, AS20710

Orion Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orion Telecom LLC có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.226.192.0/19, 109.226.224.0/20, 109.226.240.0/22, 109.226.244.0/23, 109.226.246.0/24, 109.226.248.0/24, 109.226.249.0/24, 109.226.250.0/23, 109.226.252.0/22, 171.33.248.0/21, 176.116.160.0/20, 176.116.177.0/24, 176.116.178.0/23, 176.116.180.0/22, 176.116.184.0/21, 185.112.224.0/22, 185.84.174.0/23, 193.106.168.0/22, 213.110.224.0/22, 213.110.228.0/23, 80.65.16.0/20, 81.25.76.0/22, 86.62.4.0/23, 86.62.6.0/24, 94.73.192.0/18
Orion Telecom LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31257, AS50427

ASP SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): ASP SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.65.128.0/20
ASP SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31241

Teslatel SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Teslatel SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.48.160.0/19, 80.65.144.0/20
Teslatel SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8911

Moravia IT s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Moravia IT s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.65.176.0/20
Moravia IT s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31461

Ljusdals Elnat AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ljusdals Elnat AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.103.35.0/24, 80.65.192.0/20, 87.249.160.0/19
Ljusdals Elnat AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25417

WeinandNet UG (haftungsbeschraenkt)

IPv4 Dải mạng (CIDR): WeinandNet UG (haftungsbeschraenkt) có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.236.61.0/24, 194.110.193.0/24, 80.65.210.0/24, 81.22.36.0/24
WeinandNet UG (haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200282

Syrion Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Syrion Sp. z o.o. có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.196.48.0/20, 109.95.232.0/21, 193.150.42.0/23, 193.150.44.0/22, 193.17.54.0/24, 193.27.210.0/23, 193.34.220.0/22, 195.14.116.0/23, 195.189.40.0/22, 213.5.136.0/21, 80.65.212.0/22, 81.30.136.0/23, 81.30.140.0/22, 89.200.160.0/21, 91.123.208.0/20, 91.205.244.0/22, 91.233.69.0/24, 91.233.70.0/23, 91.233.72.0/22, 94.232.32.0/21
Syrion Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50231

LinzNet Internet Service Provider GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): LinzNet Internet Service Provider GmbH có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.54.208.0/23, 185.54.210.0/24, 193.187.252.0/23, 193.187.254.0/24, 193.46.100.0/22, 80.66.32.0/19, 85.193.128.0/20, 85.193.176.0/21, 85.193.184.0/22, 85.193.188.0/23, 91.206.236.0/23
LinzNet Internet Service Provider GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS204577, AS28889

Nemtcov Nikolai Alexandrovich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nemtcov Nikolai Alexandrovich có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.113.235.0/24, 80.66.65.0/24, 80.66.78.0/24, 87.251.84.0/23
Nemtcov Nikolai Alexandrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212461

LLC KPD-Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC KPD-Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.66.68.0/24, 87.251.70.0/23
LLC KPD-Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207883

Olimp-Telecom26 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Olimp-Telecom26 LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 212.22.76.0/24, 212.22.80.0/24, 80.66.70.0/24, 91.234.255.0/24
Olimp-Telecom26 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47256

AntiDDoS Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): AntiDDoS Solutions LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.169.132.0/22, 80.66.71.0/24, 80.66.82.0/24, 87.251.65.0/24
AntiDDoS Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206980

LLC Telecom Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Telecom Group có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.113.232.0/24, 80.66.73.0/24, 80.66.74.0/24, 80.66.86.0/24
LLC Telecom Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212713

Kakharov Orinbassar Maratuly

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kakharov Orinbassar Maratuly có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.45.124.0/23, 80.66.75.0/24, 80.66.77.0/24, 87.251.79.0/24
Kakharov Orinbassar Maratuly có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211849

Xhost Internet Solutions LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xhost Internet Solutions LP có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.170.144.0/24, 185.73.124.0/23, 193.37.69.0/24, 80.66.76.0/24, 80.66.83.0/24, 80.66.88.0/24, 87.251.64.0/24, 87.251.67.0/24, 87.251.75.0/24, 91.247.38.0/24, 94.232.40.0/22, 94.232.44.0/24, 94.232.45.0/24, 94.232.46.0/24
Xhost Internet Solutions LP có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS197414, AS208091, AS209559, AS212482

Inovare-Prim SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inovare-Prim SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.56.0.0/24, 185.181.228.0/23, 185.181.230.0/24, 194.33.40.0/22, 80.66.79.0/24
Inovare-Prim SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60602

LLC It-Media

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC It-Media có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.66.80.0/24
LLC It-Media có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208541

Sevasteev Artem Nikolaevich

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sevasteev Artem Nikolaevich có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.19.128.0/24, 217.119.129.0/24, 80.66.81.0/24, 80.66.85.0/24, 80.66.89.0/24
Sevasteev Artem Nikolaevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207957

Sberbank-Telecom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sberbank-Telecom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.174.128.0/22, 185.185.148.0/22, 80.66.92.0/22
Sberbank-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206673

Seltimil Oy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seltimil Oy có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.66.24.0/21, 185.40.88.0/22, 80.66.160.0/20, 91.190.192.0/21
Seltimil Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51728

University of Tehran

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Tehran có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.197.112.0/22, 188.118.64.0/18, 194.225.0.0/20, 80.66.176.0/20, 94.184.160.0/20
University of Tehran có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29068

Telecom Liechtenstein AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Liechtenstein AG có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.112.48.0/22, 185.213.56.0/22, 193.17.79.0/24, 195.170.175.0/24, 195.234.1.0/24, 217.173.224.0/20, 80.248.192.0/20, 80.66.224.0/20, 80.72.48.0/20, 89.248.144.0/20, 91.207.134.0/23
Telecom Liechtenstein AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20634

UUS Programm

IPv4 Dải mạng (CIDR): UUS Programm có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.118.4.0/22, 178.248.136.0/21, 185.114.176.0/22, 204.17.195.0/24, 80.66.240.0/20
UUS Programm có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204595

Central TV and Internet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central TV and Internet Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.255.40.0/22, 138.185.76.0/22, 170.254.16.0/22, 178.238.12.0/22, 80.67.32.0/22
Central TV and Internet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263824

LLC Ivi.ru

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Ivi.ru có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.67.40.0/22, 91.233.216.0/22
LLC Ivi.ru có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57629

Limited Company Intermedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Company Intermedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.67.48.0/20
Limited Company Intermedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31695

BHARAT-TEL

IPv4 Dải mạng (CIDR): BHARAT-TEL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 197.231.184.0/21, 197.242.184.0/21, 80.67.128.0/20
BHARAT-TEL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37455

Association Franciliens.Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Franciliens.Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.67.166.0/24
Association Franciliens.Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207816

Neutrinet Asbl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neutrinet Asbl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.67.181.0/24, 80.67.191.0/24
Neutrinet Asbl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204059

Association Midway.s Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Midway.s Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 80.67.184.0/24
Association Midway.s Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204708

Association Stolon

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Stolon có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.1.169.0/24, 80.67.186.0/24, 89.234.146.0/23
Association Stolon có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS209090, AS213135

Association Grifon

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association Grifon có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 80.67.190.0/24, 89.234.186.0/24
Association Grifon có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204092

Fujitsu Sweden AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Sweden AB có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 140.150.240.0/20, 140.150.48.0/20, 140.150.80.0/20, 185.101.56.0/22, 80.67.192.0/21
Fujitsu Sweden AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20861